Gói thầu: Cung cấp bộ chuyển đổi, bộ dẫn động, thiết bị đo, súng đánh lửa, cặp nhiệt các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210433898-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp bộ chuyển đổi, bộ dẫn động, thiết bị đo, súng đánh lửa, cặp nhiệt các loại
Số hiệu KHLCNT 20210326890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD (SCL) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 08:48:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,284,246,354 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ chuyển đổi chênh áp suất EJA130A-DMS5A-22DC 3 Cái Bộ chuyển đổi chênh áp suất Yokogawa; 0-100kpa; Output: 4 to 20mA EJA130A-DMS5A-22DC Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
2 Bộ chuyển đổi chênh áp suất EJA110A-DLS5A-22DC 2 Cái Bộ chuyển đổi chênh áp suất Yokogawa; Range 0.5 to 10kPa; Output: 4 to 20mA EJA110A-DLS5A-22DC Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
3 Bộ chuyển đổi áp suất EJA530A-DAS4N-02DE 1 Cái Bộ chuyển đổi áp suất Yokogawa; Range 10 to 200kPa; Output: 4 to 20mA EJA530A-DAS4N-02DE Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
4 Bộ chuyển đổi áp suất EJA530A-DDS4N-02DE 1 Cái Bộ chuyển đổi áp suất Yokogawa; Range 5 to 50Mpa; Output: 4 to 20mA EJA530A-DDS4N-02DE Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
5 Bộ chuyển đổi chênh áp suất EJA110A-DMS5A-22DC 6 Cái Bộ chuyển đổi chênh áp suất Yokogawa; Range 1 to 100kPa; Output: 4 to 20mA EJA110A-DMS5A-22DC Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
6 Bộ chuyển đổi độ rung MMS3120/022-000 4 Cái Bộ chuyển đổi độ rung Epro/Emerson; Eddy Current Displacement Transducer Sensor; Nguồn: 24VDC; Output 4-20mA (quạt tải bột) MMS3120/022-000
7 Bộ dẫn động khí RC240-SR087 Actuator F10/F07-22 4 Cái Bộ dẫn động khí Kích thước: dài 400mm, trục kết nối bộ điều khiển kt 16mm, lỗ kết nối trục van kiểu hoa thị kt 22mm, áp lực làm việc 7 bar. Góc đóng mở 0o-90o, hãng SX rotork RC240-SR087 Actuator F10/F07-22
8 Bộ dẫn động khí RC260-DA Actuator F12/F10-27 6 Cái Bộ dẫn động khí Kích thước: dài 570mm, trục kết nối bộ điều khiển kt 22mm, lỗ kết nối trục van kiểu hoa thị kt 27mm, áp lực làm việc 7 bar. Góc đóng mở 0o-90o, hãng SX rotork RC260-DA Actuator F12/F10-27
9 Bộ dẫn động khí GA100/0330CV900D100H330 6 Cái Bộ dẫn động khí Tổng chiều dài: 235.4mm;Lỗ khớp nối: 14.4x14.27x19;Áp lực làm việc: Max 8.3 bar;nhiệt độ làm việc: từ -40oC ÷150oC;GA100/0330CV900D100H330
10 Bộ định vị TZIDC-V18345-1010521001 20 Cái Bộ định vị ABB; Double acting; signal range 4...20mA two-wire; TZIDC-V18345-1010521001 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
11 Bộ định vị TZIDC-V18345-1010221001 3 Cái Bộ định vị ABB; Single acting; signal range 4...20mA two-wire; TZIDC-V18345-1010221001 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
12 Bộ gia nhiệt gió chèn hệ thống tấm chắn FGD QN2 DYK - 180 1 Bộ Bộ gia nhiệt gió chèn hệ thống tấm chắn FGD QN2 Điện áp vào: 220/380V; điện áp ra: 0-380V; dòng điện: 273A; Công suất 180kW DYK - 180
13 Bộ lọc khí điều khiển AW20-N02CG-A 69 Cái Bộ lọc khí điều khiển SMC; Loại đơn; 0.05-0.7Mpa; Port size 1/4NPT; Float type auto drain (N.C.); Đồng hồ đo áp suất loại tròn AW20-N02CG-A
14 Mô đun van điện SAIC 11F 1400 MAIN PCB 2 Cái Mô đun van điện PCB Control Board; dùng cho các van điện On/Off của Shanghai Y; (dùng chung) SAIC 11F 1400 MAIN PCB
15 Bộ phân tích nồng độ Oxy AZ20/112112127112100E/STD 2 Bộ Bộ phân tích nồng độ Oxy ABB; AZ20/AZ25 O2 Remote Mounted TX; 100-240VAC; 110W max; IP66; Entry type: M20 AZ20/112112127112100E/STD Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
16 Bộ phụ kiện gioăng phớt bầu khí SR-140 9 Bộ Bộ phụ kiện gioăng phớt bầu khí SR-140 Chịu áp 10bar, nhiệt độ làm việc -35 đến 150 độ C, lắp cho bầu khí SR140 hãng SX Shako
17 Cặp nhiệt M-07705-02 20 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type T; Ø3.2; Length:5000mm; Wire Length:2000mm; 316L; Class 1 IEC 584; ren hãm M27X2P M-07705-02 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
18 Cặp nhiệt 2 Cái Cặp nhiệt DUPLEX Type: K; 0...600°C; l=100mm, L=380mm (không bao gồm vỏ)
19 Cặp nhiệt 1 Cái Cặp nhiệt Type: K; 0…200°C; l=2000mm; (không bao gồm vỏ)
20 Cặp nhiệt 1 Cái Cặp nhiệt DUPLEX Type: K; 0…200°C; L=880mm; l=630mm; (không bao gồm vỏ)
21 Cặp nhiệt 4 Cái Cặp nhiệt Type: K; 0…800°C; Chiều dài l=20m; (không bao gồm vỏ)
22 Cặp nhiệt 1 Cái Cặp nhiệt Type: K; 0…800°C; L=1380mm; l=1130mm; (không bao gồm vỏ)
23 Cặp nhiệt 1 Cái Cặp nhiệt Type: K; 0...550°C; Chiều dài: L=1380mm; l=1130mm; (không bao gồm vỏ)
24 Cầu đấu URTK/S - 0311087 600 Cái Cầu đấu Phoenix Contact; chiều rộng: 8.2 mm; kiểu lắp: NS 35/7.5, NS 35/15, NS 32; màu: xám URTK/S - 0311087
25 Công tắc lưu lượng CM2K025DMT/DP 4 Cái Công tắc lưu lượng HONSBERG; Dầu cao áp máy nghiền CM2K025DMT/DP
26 Cảm biến đo độ rung PR9268/201-100 8 Cái Cảm biến đo độ rung Epro/Emerson; Vertical (phương Y); Cable 5m (bọc thép); Cable End: Open PR9268/201-100
27 Cảm biến tiệm cận IG-2008-ABOA 32 Cái Cảm biến tiệm cận IFM; IG006; NO; Khoảng cách 8mm; M18x1; 20...250AC/DC; IP67; Nhiệt độ môi trường -25...80°C IG-2008-ABOA Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
28 Đồng hồ nhiệt độ BWR-04J(TH) 3 Bộ Đồng hồ nhiệt độ Đo nhiệt độ cuộn dây Máy biến áp; 220VAC/5A; Dải đo: 0…150degC; Output 4-20mA; Kích thước cảm biến: (Ф14x105mm, M27x2mm; ống mao dẫn: 5m) BWR-04J(TH)
29 Đồng hồ nhiệt độ BWY- 804AJ(TH) 3 Bộ Đồng hồ nhiệt độ Đo nhiệt độ dầu Máy biến áp; 220VAC/5A; Dải đo: 0…150degC; bao gồm cả cảm biến Pt100; Output 4-20mA BWY- 804AJ(TH)
30 Bộ cao áp đánh lửa vòi dầu BE AHE10 4 Cái Bộ cao áp đánh lửa vòi dầu Sincra; Electronic block; 230VAC; 50Hz; BE AHE10 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
31 Đầu đánh lửa EC AHE10 4 Cái Đầu đánh lửa Sincra; Electrode Cap Diam Φ18 mm; EC AHE10 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
32 Cần đánh lửa CA1 XAHE10 4 Cái Cần đánh lửa Sincra; Ignitor Atex; 230VAC; 50Hz; Chiều dài L=3630mm; Đường kính Φ=21.3 mm; (bao gồm cần + đầu đánh lửa) CA1 XAHE10 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
33 Súng đánh lửa VXAHE10/350/ATEX 6 Cái Súng đánh lửa Sincra; Xi lanh khí nén AHE10; Hành trình 350mm VXAHE10/350/ATEX Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
34 Van điện từ L12BB452OG00040 16 Cái Van điện từ NUMATICS; G1/4; Double Solenoid; 220-240VAC; L12BB452OG00040 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
35 Cáp kết nối giữa bộ cao áp và cần đánh lửa CL AHE10 4 Cái Cáp kết nối giữa bộ cao áp và cần đánh lửa Sincra; Link Cable type III; Chiều dài L=5m CL AHE10 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
36 Công tắc áp suất 5NN-K5-N4-F1A 1 Cái Công tắc áp suất SOR; Range: 35-375psi; Overrange: 1500psi; Proof: 2500psi 5NN-K5-N4-F1A Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
37 Công tắc áp suất 9NN-K5-N4-F1A 2 Cái Công tắc áp suất SOR; Range: 200-1000psi; Overrange: 2500psi; Proof: 6000psi 9NN-K5-N4-F1A Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
38 Công tắc lưu lượng FW1-020GM011 4 Cái Công tắc lưu lượng HONSBERG; 1-11L/min; nominal diameter DN 20; G3/4 (dạng từ) FW1-020GM011
39 Bộ chia tín hiệu 653T-0600 2 Bộ Bộ chia tín hiệu Acromag; Loop-Powered Single Input, Dual Output Signal Splitter; Nguồn 12-50VDC; -25 to 70°C; Input: 1 x 4-20mA; Output: 2 x 4-20mA 653T-0600
40 Súng bắn khí DCF-Y-76S 4 Cái Súng bắn khí XIECHANG ; Điện áp 24VDC; Phân ly than DCF-Y-76S
41 Cảm biến đo độ rung PR9268/301-100 4 Cái Cảm biến đo độ rung Epro/Emerson; Horizontal (phương X); Cable 5m (bọc thép); Cable End: Open PR9268/301-100
42 Cặp nhiệt M-07181-03 36 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø3,2; Length: 15m; 316L; Class1/IEC 584 (bản thể Tuabin) M-07181-03 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
43 Cặp nhiệt TBFCT1 8 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; Length:18.5mm; Wire Length: 5000mm; 316L; Class1/IEC 584 (gối chặn tuabin - giống nhau) TBFCT1 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
44 Cặp nhiệt TC1130 2 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; Length: 25.5mm; Wire Length: 5000mm; 316L; Class1/IEC 584 (gối 1 tuabin TC1130 + TC1140) TC1130 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
45 Cặp nhiệt TC1150 2 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; Length: 46mm; Wire Length: 8000mm; 316L; Class1/IEC 584 (gối 2 tuabin TC1150 + TC1160) TC1150 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
46 Cặp nhiệt TC1170 4 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; Length: 86mm; Wire Length: 8000mm; 316L; Class1/IEC 584 (gối 3 + 4 tuabin TC1170 + TC1180 + TC1190 + TC1200) TC1170 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
47 Cặp nhiệt TC2010 6 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; 316L; Class1/IEC 584 (dầu hồi gối chặn + gối 1…4) TC2010 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
48 Cặp nhiệt TCB10T 2 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; 316L; Class1/IEC 584 (dầu hồi gối 5+6) TCB10T Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
49 Cặp nhiệt TCB9T 1 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; 316L; Class1/IEC 584 (dầu hồi gối 7) TCB9T Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
50 Cặp nhiệt B10T 1 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø6; Length: 90mm; 316L; Class1/IEC 584 (Gối 6 tuabin) B10T Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
51 Cặp nhiệt B11T 1 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø6; Length: 90mm; 316L; Class1/IEC 584 (Gối 7 tuabin) B11T Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
52 Cặp nhiệt B9T 1 Cái Cặp nhiệt Yamari; Type E; Ø4.8; Length: 25.5mm; Wire Lengthe: 5000mm; 316L; Class1/IEC 584 (Gối 5 tuabin) B9T Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
53 Công tắc áp suất 6900PEM34 1 Cái Công tắc áp suất CCS; Range: 150–1600psi 6900PEM34
54 Công tắc áp suất 604PM21 1 Cái Công tắc áp suất CCS; Range: 300–3000psi; Proof: 7500psi 604PM21
55 Công tắc áp suất BH-013022-013 2 Cái Công tắc áp suất SOR; Range: 2-25psi BH-013022-013 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
56 Công tắc áp suất BH-013011-013 2 Cái Công tắc áp suất SOR; Range: 2-25psi BH-013011-013 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
57 Công tắc áp suất BH-013055-013 2 Cái Công tắc áp suất SOR; Range: 200-1750psi BH-013055-013 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
58 Công tắc chênh áp suất J400K-457 1 Cái Công tắc chênh áp suất United Electric; 3-30psi; Proof: 225psi J400K-457
59 Công tắc áp suất H100-701 1 Cái Công tắc áp suất United Electric; 1.5-30psi; Proof: 600psi H100-701
60 Công tắc chênh áp suất J400K-456 2 Cái Công tắc chênh áp suất United Electric; 2-20psi; Proof: 225psi J400K-456
61 Bộ phin lọc Servo valves B52555RK201K001 8 Cái Bộ phin lọc Servo valves MOOG; Filter replacement kit; B52555RK201K001
62 Bộ giám sát độ tinh khiết khí hydro Gas purity analyzer: XACT500; Thermal Conductuvity Transmitter: XMTC 1 Bộ Bộ giám sát độ tinh khiết khí hydro Gltech; Phạm vi đo độ tinh khiết của H2 hoạt động: 90% -100% với độ chính xác ± 0,1%; Lưu lượng khí mẫu: 50-200 mL/min; Explosion-proof mark: Exd IIC T6 Gb; Analog output: 4-20mA Gas purity analyzer: XACT500; Thermal Conductuvity Transmitter: XMTC
63 Van điện từ 2341NAKBJNM0 4 Cái Van điện từ Packer; G1/4-G1/8; Single Solenoid; 220-240VAC; Orifice: 4mm 2341NAKBJNM0 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
64 Van điện từ SCG531C002MS 2 Cái Van điện từ ASCO; Double solenoid; aluminium body; 1/4"; 220-240VAC; NAMUR 3/2-5/2 SCG531C002MS Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
65 Van điện từ L12BB452OG00040 18 Cái Van điện từ NUMATICS; G1/4; Double Solenoid; 220-240VAC; L12BB452OG00040 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
66 Van tay BVH-16M-S316 80 Cái Van tay HYLOK; Stainless steel 316; IN/OUT O.D. 16mm BVH-16M-S316
67 Van tay BVH-8M-S316 20 Cái Van tay HYLOK; Stainless steel 316; IN/OUT O.D. 8mm BVH-8M-S316
68 Van điện từ 8316G066 2 Cái Van điện từ ASCO; 3/2; Nomal Open; Pipe Size: 1/2"NPT; Solenoid Valve: 220VAC 8316G066 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
69 Khớp nối mềm máy biến áp chính 6 Cái Khớp nối mềm máy biến áp chính Chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu)
70 Khớp nối mềm máy biến áp tự dùng phía 6,6kV 2 Cái Khớp nối mềm máy biến áp tự dùng phía 6,6kV Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm
71 Khớp nối mềm máy biến áp tự dùng 3 Cái Khớp nối mềm máy biến áp tự dùng Chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu)
72 Van điện từ AST 1.2002004E7 4 Cái Van điện từ AST Bảo vệ tuabin; 110VAC; bản vẽ 165.31.56G03 (bao gồm cả van điện từ + đế) 12002004
73 Van điện từ OPC 1.2002007E7 2 Cái Van điện từ OPC Bảo vệ vượt tốc tuabin; 220VDC; bản vẽ 165.31.56G03 (bao gồm cả van điện từ + đế) 12002007
74 Van điện từ 8262R208 2 Cái Van điện từ ASCO; 1/4" NPT 2-Way; Solenoid Valve 100-240VAC 8262R208 Cam kết bảo hành của nhà sản xuất cam kết
75 Cặp nhiệt WRNR2-13 1 Cái Cặp nhiệt Type: K; 0…565°C; L=480mm WRNR2-13
76 Hỏa quang kế PZ30 AF1/D 1 Cái Hỏa quang kế Keller; 500…2500degC; Output 4-20mA; RS232; (bao gồm cả cáp kết nối) PZ30 AF1/D
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->