Gói thầu: Cung cấp bơm quạt, hộp giảm tốc và phụ kiện các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437639-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp bơm quạt, hộp giảm tốc và phụ kiện các loại
Số hiệu KHLCNT 20210326890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD (SCL) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 10:58:00 đến ngày 2021-04-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,316,582,849 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Quạt chèn ZGF 710C 1 Cái Quạt ly tâm, Q = 7030, m3/h, áp lực 3650 Pa
2 Bơm bùn chìm 65ZJLA-30 1 bộ Lưu lượng 80 m3/h, áp lực 0.3 Mpa; Vật liệu Inox 304
3 Bơm chân không BK9020 3 Bộ Áp suất quạt: quạt cao ápLưu lượng tối đa: 81m3 / phút; Tốc độ định mức: 1500r / phút. Công suất động cơ: 132kW kích thước đầu ra: 250mm; Tổng áp suất: 80Pa; Đường kính đầu vào: 250mm; Chất liệu: gang; Tăng tốc: 80kpa; Hướng luồng gió: từ trên vào và dưới ra; Kích thước: 2100mm; Trọng lượng: 1600kg
4 Bơm dầu SMH660R40E6.7W21 1 bộ Lưu lượng: 10 ~ 10000 L / phút ; áp suất : 0 ~ 6Mpa; Độ nhớt của môi trường vận chuyển: 2-10000 cst (centis); Nhiệt độ làm việc bơm: 300 ℃ (độ C); Tốc độ tối đa cho phép: 3600 r / min
5 Bơm tống xỉ 100 ZJA- I- A50 1 Bộ Type: 100 ZJA-I_A50, Q= 430 m3/h, P=0.8 Mpa, Motor type: Y315L-4, N= 185 KW, 400V
6 Bơm nước 65 ZJLA-30 1 Bộ Type: 65 ZJLA-30, Q= 80 m3/h, P=0.3 Mpa, Motor type: Y180L-4, N= 22 KW, 400V
7 Hộp giảm tốc BW 15-43-7.5 2 Bộ Hộp giảm tốc
8 Pittong bơm dầu PE16 72 Bộ Pittong bơm dầu
9 Pittong 1 Bộ xylanh WAL250DGSV-660, Đường kính 250 mm, Hành trình 660 mm, áp suất 0.4 đến 1 Mpa, Vât liệu xylanh hợp kim nhôm
10 Quạt chèn ZGF 710C 1 Cái Quạt ly tâm, Q = 7030, m3/h, áp lực 3650 Pa
11 Quạt làm mát 9 - 19No5A 1 Cái lưu lượng 1610 - 3488 m3/h, áp lực 5697 - 5080 Pa
12 Thân bơm Ejertter Bản vẽ số 01 2 Cái Thân bơm Ejertter
13 Trục dẫn máy thổi bụi hành trình dài PS-SL No L5/R5-L10/R10 SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 1 Cái Đường kính ngoài Ф 88.9; vật liệu 15CrMo; L8418; V27
14 Trục dẫn máy thổi bụi hành trình dài PS-SL No L2/R2-L4-R4 SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 1 Cái Đường kính ngoài Ф 88.9; vật liệu T91; L8418;V27
15 Trục dẫn máy thổi bụi hành trình dài PS-SL No L1/R1 SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 1 Cái Đường kính ngoài Ф 88.9; vật liệu T91;L8528; V27
16 Trục dẫn máy thổi bụi hành trình ngắn VTB15Cr/5787/89 SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 1 Cái Đk ngoài phi 88.9, T91, L5787
17 Trục dẫn máy thổi bụi hành trình ngắn VTBT91/5787/89 SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 1 Cái ĐK ngoài F88.9, 15CrMo, L5787
18 Bộ chèn trục máy thổi bụi đầu ngắn SCB6-15SA 8 Bộ Bộ chèn trục máy thổi bụi đầu ngắn
19 Bộ chèn trục máy thổi bụi SCB6-02S 20 Bộ Bộ chèn trục máy thổi bụi
20 Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí N1/22743 4 Cái Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí
21 Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí N1/22995 15 Cái Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí
22 Gioăng đệm máy thổi bụi hành trình dài N1/0648C/15 30 Cái Gioăng đệm máy thổi bụi hành trình dài
23 Gioăng đệm máy thổi bụi ngắn V04-3-3 16 Bộ Gioăng đệm máy thổi bụi ngắn
24 Trục đẩy máy thổi bụi đầu ngắn Đường kính phi 42.4; dày 2.9, vật liệu: 0Cr19Ni9; SHANGHAI CLYDE BERGMANN hoặc tương đương 2 Cái Trục đẩy máy thổi bụi đầu ngắn
25 Xích dẫn động máy thổi bụi 61PIC E0000267 3 Bộ Xích dẫn động máy thổi bụi 5.8
26 Xích nhựa vòi thổi bụi Clyde 50 Mét 22x35mm
27 Bơm mỡ 102095/N50072 2 Bộ Tốc độ bơm: 1,200g/min; Áp lực khí, Tối thiểu- tối đa: 0,3-1 Mpa; Áp suất mỡ: 52 Mpa (ở áp suất không khí 0,8MPa); Đường kính ống bơm: 50 mm; Vật liệu: Nhôm Anodized, thép hợp kim không gỉ, đồng và nhựa; Chiều dài ống bơm 890 mm;
28 Xích PHC 56B-1 20 m Cao độ P (mm): 88,9 Pitch P (in): 3.5. Đường kính con lăn tối đa d1 (mm): 53,98. Đường kính con lăn d1 max (in): 2,13. Chiều rộng giữa các tấm bên trong b1 min (mm): 53.34. Chiều rộng giữa các tấm bên trong b1 min (in): 2.1. Đường kính chân tối đa d2 (mm): 34.32. Đường kính chân tối đa d2 (in): 1,35. Chiều cao tấm tối đa h2 (mm): 77,8. Chiều cao tấm tối đa h2 (in): 3.06. Độ dày tấm T max (mm): 12. Độ dày tấm T max (in): 0,47. Trọng lượng (kg / m): 35,78. Trọng lượng (lbs / ft): 24.04
29 Xích Bản vẽ số 02 100 Mét Dùng cho máy phá đống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->