Gói thầu: Phụ tùng thiết bị hàn (CD-049-21)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437272-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Phụ tùng thiết bị hàn (CD-049-21)
Số hiệu KHLCNT 20210437229
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 42 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 10:20:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 125,893,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,800,000 VNĐ ((Một triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bép cắt khí kiểu 102 - số 2/ Gas cutting tourch 10 Cái Chiều dày cắt 15-30mm. Tốc độ cắt 590-400 mm/min. Áp xuất (Bar) - Oxygen 3.0 Bar; Fuel Gas 0.2 Bar
2 Bép cắt khí kiểu 102 - số 3/ Gas cutting tourch 10 Cái Chiều dày cắt 30-40mm. Tốc độ cắt 490-400 mm/min. Áp xuất (Bar) - Oxygen 3.0 Bar; Fuel Gas 0.2 Bar
3 Bép cắt khí kiểu 102 - số 4/ Gas cutting tourch 15 Cái Chiều dày cắt 40-50mm. Tốc độ cắt 350-320 mm/min. Áp xuất (Bar) - Oxygen 3.5 Bar; Fuel Gas 0.3 Bar
4 Dẫn hướng điện cực cho máy hàn TIG/ COLLET 2.4MM FOR TIG TORCH 30 Cái Material: Ecu/ Brass; Chiều dài: 50mm
5 Điện cực cho máy hàn TIG 2.4MM X 175MM / TUNGSTEN ELECTRODE WR 50 Cái Tungsten electrode 2.4mm x 175mm
6 Bộ mỏ hàn cắt khí/ HAND CUTTING TORCHES 6 Bộ Mỏ cắt 90 độ dùng khí Oxy-Acetylen, Cutting range: max 250 mm. Kết nối: "B" Type(9/16" - 18UNF) RHT/LHT bao gồm bộ ghép nối an toàn PFB-30 & SH30 + 02 van chống cháy ngược Oxy và Axetylen
7 Bộ đồng hồ + van chống cháy ngược + van giảm áp bình oxy/ Pressure regulators Oxygen 9 Bộ Áp suất đầu vào 0 - 250 bar; áp suất đầu ra 0 -25 Bar. Bộ đồng hồ DS101 kết nối ren M16x1.5 + dụng cụ chống cháy ngược đồng hồ oxy 1030 + van giảm áp bình oxy. High Pressure: 0 – 25 MPa ~ 0 – 250 Kg/Cm²; Low Pressure: 0 – 2.5 MPa ~ 0 – 25 Kg/Cm² Limits of Control: 0.2 ~ 1.3 MPa; Flow Quantily: 62,000 l/h; Inlet Connection: W23 x 14 mm. Material: Copper
8 Bộ đồng hồ + van chống cháy ngược + van giảm áp bình Acetilen/ Pressure regulators Axetylen 9 Bộ Áp suất đầu vào 0 - 250 bar; áp suất đầu ra 0 - 3 Bar. Bộ đồng hồ DS102 kết nối ren M16x1.5+ Dụng cụ chống cháy ngược ace 1231 + van giảm áp bình Acetilen. High Pressure: 0 – 2.5 MPa; Low Pressure: 0 – 0.3 MPa; Limits of Control: 0.01 ~ 0.13 MPa Flow Quantily: 11,000 l/h; Inlet Connection: W22.5 x 14 mm (Left); Out Connection: M16 x 1.5 mm (Left)
9 Bộ đồng hồ + van giảm áp bình Argon/CO2/ Argon Co2 Flow Meter Regulator 8 Bộ Bộ điều áp, đồng hồ và sấy khí CO2. Sử dụng cho thiết bị hàn có khí CO2 ( hàn MIG, MAG). Áp suất đầu vào 0÷250 bar, Áp suất đầu ra 0÷15 bar, Copper G5/8 outer crew, copper regulator body, Copper piston inside
10 Bộ đồng hồ + van giảm áp khí CO2 cho hàn TIG, MIG/ CO2 Flow Meter regulator 5 Cái Bộ điều áp, đồng hồ và sấy khí CO2. Sử dụng cho thiết bị hàn có khí CO2 ( hàn MIG, MAG). Điện áp sử dụng: 220V/1pha. CO2 Flow Meter regulator, heater 02pcs 120W, AC220V long, heater 02 pcs (220V – 120W), Inlet air pressure: 0 ∼ 25Mpa (∼ 3500Psi). Air outlet pressure: 0 ∼ 1.5 Kg/cm² Connector: Female G5/8-14mm * ID=22mm. Material body: Copper Regulator body. Flow rate: 0-25 LPM
11 Kìm hàn điện/ Electrode holder-500А-600A 20 Cái Kẹp que: 2.0 – 5.0mm. Welding Cable: Ø16mm- Ø95mm. Kết nối cáp: 02 Bulong lục giác Ø6mm Thân kìm: Full Copper – tản nhiệt nhanh. Tay cầm chống trượt
12 Rulo ổ cắm di động 3 cực, 30 mét/ Rulo Extension Socket 3 pole, 30m 5 Cái Cable Reel 30m. IP Rating: IP44. Mains Plug Type: BS4343/EN60309 400V-16A; Socket Type: Type E - French. Voltage Rating: 230 V, 400 V
13 Kìm tiếp mát/ Ground clamps 20 Cái 500A-600A, chuyên dùng tiếp mát cho hàn điện. Wire Cable(mm): 35-70
14 Mỏ thổi than 1000A Sunshine/ 1000A coal-blowing mine 1 Cái Mỏ thổi than 1000A Sunshine, Dòng cắt: 800A-1000A
15 Que thổi cacbon/ Gouging Electrode 40 Cái Que thổi cacbon Tròn/ Gouging Electrode - Ø9.5 * 305. METAL REMOVAL: 49g/cm. GROOVE WIDTH: 13-15 mm
16 Vòng tạo xoáy/ Plasma Shield 4 Cái Vòng tạo xoáy/ Plasma Shield 82.04.050
17 Van chống cháy ngược cho đồng hồ OXY/ Flashback Arrestor 5 Cái Chuyên dụng cho loại khí OXY. Áp xuất thử: 5.0 Mpa. Lưu lượng: 8 m3/h
18 Van chống cháy ngược cho đồng hồ Axetylen/ Fire Protect valve backwards 5 Cái Chuyên dụng cho loại khí LPG - AC. Áp xuất thử: 5.0 Mpa. Lưu lượng: 3 m3/h
19 Khớp Nối Dây Cáp hàn/ Connector Cable & Cable 20 Cặp Khớp nối dây hàn/ connector Cable & Cable Wire cable(mm) 35 ÷ 50
20 Máy hàn đinh bọc cách nhiệt/ Capacitor discharge stud welder 1 Bộ Máy hàn đinh bọc cách nhiệt: RSR-2500 hoặc tương đương. Các thông số chính: Nguồn cấp: 250V, 25A, 50/60Hz; Năng suất hàn: 250±10 J; Công suất tụ điện: 128±2 F; Dòng hàn 250A, phích cắm CEE 32A hoặc tương đương; Điện áp hàn: 50-250V; Thời gian hàn: 40-350ms; Khả năng hàn: Ø2-Ø8; Lớp bảo vệ: IP 21; Lớp cách điện: B; Chế độ nguồn: Capacitor energy storage; Chỉ báo chức năng: Bằng đèn Led; Phụ kiện bao gồm: Bộ dây kìm hàn 5 m đầu kẹp đinh, súng hàn bu lông + cáp mát + kẹp mát 5m, đầu kẹp buong lông (M3,M4, M6,M8); Trọng lượng: 23± 2 Kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->