Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu hóa học đặc thù cho hệ thống thiết bị sắc kí khí GC model 7890B và hệ thống thiết bị quang phổ hấp thụ AAS model duo: 280FS-280Z
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210418630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao phục vụ công tác phát triển năng lực phân tích và chứng nhận sản phẩm nông nghiệp các chỉ tiêu hóa học đặc thù cho hệ thống thiết bị sắc kí khí GC model 7890B và hệ thống thiết bị quang phổ hấp thụ AAS model duo: 280FS-280Z |
| Số hiệu KHLCNT | 20210401431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 14:51:00 đến ngày 2021-04-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 733,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ferrule graphitized vespel, 1/4 inch | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Nut 1/4 in., brass | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ lọc khí hệ thống sắc ký khí | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ hóa hơi | 2 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cột HP-5, 30 m x 0.32 mm, 0.25 µm | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Partitioned tubes, pyrolytically coated | 5 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Flow-through mercury absorption cell for VGA 76/77, single cell | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Hydride absorption cells for VGA 76/77, quartz | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tubing and connector kit for VGA 77 | 2 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đèn UV-Vis | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đèn catot (Cd) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đèn catot (Pb) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Đèn catot Hg | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Đèn catot Mg | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Đèn catot Mo | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Đèn catot Ca | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đèn catot Co | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đèn catot As | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đèn catot (Cu) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đèn catot (Zn) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đèn catot (Fe) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn catot (Mn) | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Capillary tubing, high solids | 2 | Cuộn | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đèn catot Cr | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đèn Kali | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Capillary assembly, 5/pk | 1 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ferrule | 1 | Vỉ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dimpled, splitless, Ultra Inert Liner | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ống đựng mẫu | 3 | Túi | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Shroud coated | 3 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Syringe 10 ul 23/26 GA GTF | 1 | Hộp | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Syringe 100 ul for PSD 120 (Kim bơm mẫu lò Graphit) | 2 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Zeeman electrodes | 3 | Bộ | Chi tiết mô tả tại mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi