Gói thầu: Cung cấp vật tư sửa chữa đường nước Trung tâm điều hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư sửa chữa đường nước Trung tâm điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 của Công ty do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:52:00 đến ngày 2021-04-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 167,057,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa PPR | 500 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Ống nhựa PPR | 400 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Ống nhựa PPR | 20 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Nối góc PPR 90° | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Nối góc PPR 90° | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Nối góc PPR 45° | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Nối góc PPR 45° | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Ba chạc PPR 90° | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Ba chạc PPR 90° | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Đầu nối thẳng PPR | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Đầu nối thẳng PPR | 125 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Ba chạc 90° PPR | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Nối góc 90° PPR | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Đầu nối ren trong PPR | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Nối thẳng ren ngoài PPR | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Vòi nước đầu dài ren ngoài | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Van phao cơ | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Van cửa | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Van cửa | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Van cửa | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Van cửa | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Van một chiều ren trong | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Zắc co ren ngoài | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Côn thu PPR | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Đầu bịt ống TTK | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Bồn nước inox | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Béc tưới cây | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Béc tưới cây 360º | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Van điện từ Φ20 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Timer hẹn giờ | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Hộp đựng van điện từ chống nước mưa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Dây điện | 500 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Đai thép ôm cả ống 25A | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Lưỡi cắt gạch | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Đá Cắt sắt | 2 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Nở sắt | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Vít sắt bắt nở nhựa | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Carboncor | 8 | Bao | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Xi măng | 200 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Cát xây | 0,5 | m3 | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Ông ruột gà luồn dây điện | 400 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Dây thít nhựa | 1 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Keo Silicon | 5 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Băng tan | 10 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi