Gói thầu: Hóa chất và vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu đề tài TNMT.2018.04.12
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Hóa chất và vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu đề tài TNMT.2018.04.12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 16:28:00 đến ngày 2021-04-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 749,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,200,000 VNĐ ((Mười một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Realtime PCR master mix SYBR Green | 7 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | TrueStart Hot Start Taq DNA Polymerase | 7 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Taq DNA Polymerase | 7 | 400u | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | TaqMan® Fast Universal PCR Master Mix (2X), no AmpErase® UNG | 7 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Cleanamp dNTP mix | 5 | 2 umole | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Sephadex G-50 Fine 100g - Ge Healthcare | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | PCR product purification kit | 3 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | phosphatase inhibitors | 2 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Rnase Inhibitor | 3 | 4x2500 u | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Exonuclease I | 3 | 4000 u | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Plasmid Minipreps | 3 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | PBS-T, pH7.4 (X10) | 3 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Primer (bp) - IDT oligonucleotide | 5 | nu | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Probe (bp) - IDT oligonucleotide | 5 | ống | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Pop 7 (7ml) | 3 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | BSA 10 g | 2 | 10 g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Nalgene hộp | 10 | Set | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | DNA 1kb Ladder 50 μg | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | DNA 100 bp Ladder 50 μg | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | DNA 50 bp Ladder 50 μg | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Agarose (500g) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Proteinase | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Đầu côn trắng (10 µl) | 10 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Đầu côn vàng (200 µl) | 10 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Đầu côn vàng có lọc (200ul) | 8 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Đầu côn xanh (1000 µl) | 7 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Đầu Pipet nhựa 5 ml | 6 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Eppendof tube 1.5ml | 12 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Eppendof tube 2.0 ml | 12 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Fancol 15 ml | 10 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Fancol 50 ml | 10 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | PCR tube | 26 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Găng tay | 53 | hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Giấy nhôm | 3 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Giấy Parafilm | 2 | túi | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi