Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438800-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210411931
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 09:44:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,538,096,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 4,4′-Diaminodiphenylmethane ( C13H14N2) CAS Number: 101-77-9 2 lọ 250 mg Chất chuẩn phân tích, ≥97.0% (GC) Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương)
2 4,4′-Isopropylidenebis(2,6-dibromophenol), TBBPA CAS Number 79-95-8 4 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, 98%, Sigma, Mỹ. (Hoặc tương đương)
3 3,3′,5,5′-Tetrabromobisphenol A CAS Number: 79-94-7 3 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥ 97%, Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
4 BDE No1(1-Bromo-2-phenoxybenzene, 2-Bromodiphenyl ether, PBDE-1) (C12H9BrO) CAS Number 7025-06-1 3 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích, ≥98% (GC) Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
5 BDE No 2 1-Bromo-3-phenoxybenzene, 3-Bromodiphenyl ether) (C12H9BrO) CAS Number: 6876-00-2 5 lọ 10 mg Chất chuẩn phân tích 97% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
6 ERM-EC591 polypropylene (Br, BDE, and BB in PP ERM-EC591 4 lọ 20 g Chất chuẩn tham chiếu, chứng nhận tham chiếu bởi IRMM, kỹ thuật phân tích của cơ quan Vật liệu tham chiếu châu Âu và BAM-IRMM-LGC. Sigma, Mỹ, European Commission, (Hoặc tương đương)
7 BDE No 47 solution (2,2′,4,4′-TetraBDE, 2,2′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether solution) (C12H4Br6O) CAS Number: 68631-49-2 3 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hàm lượng 50 μg/mL trong isooctane Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
8 BDE No 66 solution (2,3′,4,4′ TetraBDE, 2,3′,4,4′ Tetrabromodiphenyl ether), (C12H6Br4O), CAS Number: 189084-61-5 2 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hàm lượng 50 μg/mL trong isooctane:toluene (9:1), Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
9 BDE No 209 solution, (Decabromodiphenyl ether solution, Decabromodiphenyl oxide) (C12Br10O) CAS Number: 1163-19-5 1 lọ 1 ml Chất chuẩnphân tích, ≥98%, 50 μg/mL trong isooctane:toluene (9:1) Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
10 Triphenyl phosphate, (C6H5O)3PO CAS number 115-86-6 3 lọ 1000 mg Chất chuẩn phân tích ≥99% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
11 Tri-o-tolyl phosphate C21H21O4P CAS number 78-30-8 4 lọ 250 mg Chất chuẩn phân tích ≥97% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
12 2-ethylhexyl-2,3,4,5-tetrabromobenzoate (TBB), CAS Number:183658-27-7 3 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥99% Wellington Laboratories Inc. (Hoặc tương đương)
13 1,3-Dichloro-2-propanol phosphate, C9H15Cl6O4P CAS number 13674-87-8 5 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích ≥98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
14 Tris(2-ethylhexyl) phosphate, [CH3(CH2)3CH(C2H5)CH2O]3P(O) CAS number 78-42-2 5 lọ 25 mL Chất chuẩn phân tích ≥99.0% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
15 Tributyl phosphate (TBP) (CH3(CH2)3O)3PO CAS number 126-73-8 5 lọ 2 mL Chất chuẩn phân tích ≥99.0% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
16 Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O) CAS number 115-96-8 5 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích ≥97.0% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
17 Triethyl phosphate (C2H5O)3PO CAS number 78-40-0 4 lọ 100 mL Chất chuẩn phân tích ≥99.8% Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương)
18 1,2-Bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (C14H8Br6O2) CAS Number: 1241-94-7 5 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
19 2-Ethylhexyl diphenyl phosphate (C20H27O4P) CAS Number: 1241-94-7 5 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hạn dùng > 2 năm Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
20 1,2,3,4,7,7-Hexachloro-5-(tetrabromophenyl)bicyclo[2.2.1]hept-2-ene , (C13H4Br4Cl6) CAS Number: 34571-16-9 3 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98.0% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
21 BDE/PCBs in sediment, certified reference material CRM EC Number 238-878-4 5 lọ 50 mg Hóa chất chuẩn, CRM Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
22 2,3,5,6-Tetrabromo-p-xylene (C6Br4(CH3)2) CAS Number: 23488-38-2 5 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98.0% , Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
23 Bis(2-ethylhexyl)-3,4,5,6-tetrabromophthalate (TBPH) CAS No.26040-51-7 2 lọ 250mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương)
24 Triisopropyl phosphate (PO(OCH(CH3)2)3) CAS Number: 513-02-0 5 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích, ≥95.0% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
25 Tris(2-butoxyethyl) phosphate ( [CH3(CH2)3OCH2CH2O]3P(O)) CAS Number: 78-51-3 5 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích, ≥94% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
26 tri-(2-butoxyethyl)-phosphate (TBEP) CAS Number 78-51-3 3 lọ 100g Chất chuẩn phân tích, ≥94% Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương)
27 Diphenyl phosphate ((C6H5O)2P(O)OH) CAS Number: 838-85-7 5 lọ 5 g Chất chuẩn phân tích, ≥99% (GC) Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
28 Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O): CRM CAS Number 115-96-8 5 lọ 100 mg Chất chuẩn tham chiếu (CRM) Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
29 tris-(1,3-dichloro-isopropyl)-phosphate (TDCPP) (mixture of 2 isomers), CAS Number 13674-87-8 2 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương)
30 Tri-o-tolyl phosphate (C21H21O4P) CAS Number: 78-30-8 3 lọ 250 mg Chất chuẩn phân tích, ≥97% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
31 4,4′-Methylenebis(N,N-dimethylaniline) (CH2[C6H4N(CH3)2]2) CAS Number: 838-88-0 2 lọ 100 g Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
32 tris-(2-chloroisopropyl) phosphate (TCPP) (mixture of 3 isomers) CAS Number 13674-84-5 1 Lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ; CAS Number 13674-84-5 (Hoặc tương đương)
33 4,4′-Methylene-bis(2-methylaniline) (C15H18N2) CAS Number: 838-88-0 3 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
34 4,4′-Methylene-bis(2-chloroaniline) (CH2[C6H3(Cl)NH2]2) CAS Number: 101-14-4, 3 lọ 1g Chất chuẩn phân tích, ≥98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
35 FH1 (N,N′-(Methylenedi-4,1-phenylene)diacetamide) ( C17H18N2O2) , CAS Number: 2719-05-3 3 lọ 25 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% (HPLC) Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương)
36 2,4-Dimethylphenol CAS Number 105-67-9 3 lọ 500 mg Tinh khiết ≥ 98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
37 Tricresyl phosphate, (TCP) CAS Number: 1330-78-5 3 lọ 500 ml Chất chuẩn phân tích, ≥ 90% Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương)
38 2,4-Dinitrophenol CAS Number 51-28-5 2 lọ 250 mg Tinh khiết ≥ 98% Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương)
39 2-[(dimethylamino)methyl]-4,6-dinitrophenol CAS Number 120-83-2 2 lọ 25 mg Tinh khiết ≥ 99% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
40 decabromodiphenyl ethane (DBDPE) CAS: 84852-53-9 4 25 g Chất chuẩn phân tích, ≥98% Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương)
41 2-Nitrophenol CAS Number 88-75-5 2 lọ 5 g Tinh khiết ≥ 98% Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương)
42 4-Nitrophenol CAS Number 100-02-7 2 lọ 50 mg Tinh khiết ≥ 99% Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương)
43 4-Nitrophenol-D4 CAS Number 93951-79-2 1 lọ 100 mg Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương)
44 Pentachlorophenol CAS Number 87-86-5 3 lọ 100 mg Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương)
45 Pentachlorophenol-13C6 CAS Number 85380-74-1 3 lọ 10 mg Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm Dr.Ehrenstorfer, Đức (Hoặc tương đương)
46 1,2-bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (BTBPE) CAS Number 37853-59-1 3 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích, ≥98% Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương)
47 Phenol CAS Number 108-95-2 4 lọ 100 g Tinh khiết ≥ 98% Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
48 Phenol-D4 CAS Number 13127-88-3 2 lọ 1 g Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương)
49 2,4,6-Trichlorophenol CAS Number 88-06-2 3 lọ 100 mg Tinh khiết ≥ 98% Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương)
50 2,4,6-Trichlorophenol-D2 CAS Number 93951-80-5 2 lọ 10 mg Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm Cambridge Isotope Laboratories, Anh, (Hoặc tương đương)
51 3-Nitrophenol CAS Number 554-84-7 2 lọ 10 g Tinh khiết ≥ 98% Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương)
52 EPA Method 525.3 PCB Mix (14 hợp chất) DRE-GS09000346AC 2 lọ 5 mL Nồng độ 500 µg/mL, hạn dùng > 2 năm Dr.Ehrenstorfer , Đức, (Hoặc tương đương)
53 CDC PCB Spiking Standard-13C12 CIL-EC-5367-200X-1.2 1 lọ 1,2 mL Tinh khiết ≥ 98% Cambridge Isotope Laboratories, Anh; (Hoặc tương đương)
54 Axit Sunfuric(H2SO4) CAS Number: 7664-93-9 1 Chai 1 L Hóa chất phân tích, ≥98% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
55 Axit formic (HCOOH) CAS Number: 64-18-6 2 Chai 1 L Hóa chất phân tích, ≥95% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
56 Natri sunfate (Na2SO4) CAS Number: 7757-82-6 5 Lọ 1 kg Hóa chất phân tích, ≥99% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
57 Dung môi Methanol (CH3OH) CAS Number: 67-56-1 10 Chai 1 L Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,9% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
58 Dung môi n-hexane (C6H14) CAS Number: 110-54-3 10 Chai 1 L Tiêu chuẩn HPLC, ≥95% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
59 Dung môi acetone nitrile (CH3CN) CAS Number: 75-05-8 10 Chai 1 L Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,9% Fisher_US, (Hoặc tương đương)
60 Dung môi Chloroform (CHCl3) CAS Number: 67-66-3 1 Chai 1 L Tiêu chuẩn HPLC, ≥99% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
61 Dung môi Toluen (C7H8) CAS Number: 108-88-3 1 Chai 1 L Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,8% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
62 Formaldehyde solution(HCHO) CAS Number: 50-00-0 2 Lọ 25 ml Chất chuẩn phân tích, 36.5-38% trong H2O Acros_Bỉ, (Hoặc tương đương)
63 Naphthalene (C10H8) CAS Number: 91-20-3 3 Lọ 25 g Chất chuẩn phân tích, ≥99%, Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
64 Pyrene (C16H10) CAS Number: 129-00-0 2 Lọ 250 g Chất chuẩn phân tích, ≥99% Fisher_UK, (Hoặc tương đương)
65 Khí Heli (He) CAS number: 7440-59-7, Code: 295345 6 Bình 56 L độ tinh khiết 99,999% Merck - Đức, (Hoặc tương đương)
66 Khí Nito (N2) CAS number: 7440-59-7 10 Bình 40 L độ tinh khiết 99,999% Merck, Đức, (Hoặc tương đương)
67 Màng lọc sợi thủy tinh GF/C Code 1822-047 4 Hộp 100 chiếc Whatman GF/C 47 mm, kích thước 1.7 um Whatman, Anh, (Hoặc tương đương)
68 Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um, 47mm code: WHA7191005 2 Hộp 100 chiếc Whatman, cenluloz nitrate 0.45 um, 47 mm Whatman, Anh, (Hoặc tương đương)
69 Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm Code: WHA10403012 2 Hộp 100 chiếc Whatman, cenluloz acetate 0.45 um, 47 mm Whatman, Anh, (Hoặc tương đương)
70 Màng lọc PP 0.45um, 47mm HPLC Code: 7000-0004 2 Hộp 100 chiếc Whatman, PP 0.45um, 47mm HPLC Whatman, Anh, (Hoặc tương đương)
71 Màng lọc bụi, Advantec Model No. N0611.0CM 3 Hộp 100 chiếc Advantec,No.6, 0,2 µm, Ø55 mm Advantec, Mỹ, (Hoặc tương đương)
72 Cartridge SPE các bon hoạt tính, Supelco Code: 57012 8 Hộp 50 cái SPE các bon hoạt tính Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương)
73 Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX Code: 504920 5 Hộp 50 cái SPE loại pha tĩnh SCX, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE  Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương)
74 Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX Code: 57017 5 Hộp 50 cái SPE loại pha tĩnh SAX, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE  Supelco, Đức, (Hoặc tương đương)
75 Cartridge SPE Silica-gel, Waters Code:WAT051900 5 Hộp 50 cái/ Loại 500 mg 12 cc, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE Waters, Mỹ, (Hoặc tương đương)
76 Nắp vial code: SU860076 5 Hộp 100 cái Dùng cho vial Ø 9 ml , septum PTPE Supelco, Mỹ,
77 Vial thủy tinh nâu Code: 09-1300-1000 5 Hộp 50 cái Thuỷ tinh boro 3.3, Ø 9ml, bề dày thành 0.5 mm Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
78 Tube 10 ml Code: 46350-10 20 Hộp 10 cái Thuỷ tinh boro 3.3, thể tích 10 ml Kimble, Đức, (Hoặc tương đương)
79 Vial thủy tinh trắng Cat No V15110 10 Gói 100 cái Thuỷ tinh boro 3.3, 1,5 ml, Ø 9 ml (dùng nắp đỏ) Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
80 Bình định mức 5 ml, nút nhựa Code 216780704 5 Hộp 10 cái 5 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.01 mL Schott, Đức, (Hoặc tương đương)
81 Bình định mức 10 ml, nút nhựa Code 216780807 5 Hộp 10 cái 10 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.01 mL Schott , Đức, (Hoặc tương đương)
82 Bình định mức 25 ml, nút nhựa Code 246781455 5 Hộp 10 cái 25 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.05 mL Schott, Đức, (Hoặc tương đương)
83 Bình định mức 1000 ml, nút nhựa Code 24 671 54 59 2 Hộp 1 cái 1000 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.1 mL Schott, Đức, (Hoặc tương đương)
84 Bình tam giác cổ mài 250 ml Code: 241933607 5 Hộp 1 cái 250 ml, thủy tinh boro Schott, Đức, (Hoặc tương đương)
85 Pipet pasteur Code: CLS7095B5X 3 Hộp 250 cái 250mm Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương)
86 Đầu cone pipette 2,000 – 10,000 µL Code 9402151 5 Gói 100 cái 2,000 - 10,000 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành Thermo Fisher, Mỹ, (Hoặc tương đương)
87 Đầu cone micropipette 1,000-5000 µL code: 9402030 2 Gói 250 cái 1,000 - 5000 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương)
88 Đầu cone micropipette 0,1-10 µL Code: 9400310 5 Gói 1000 cái 0,1-10 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương)
89 Đầu cone micropipette 5-200 µL code: 94052300 2 Gói 1000cái 5 - 200 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương)
90 Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200 μl Code: 1202/E 3 Hộp 1000 đầu Dùng cho micropipet 5-200 μL, phủ PTFE bên trong thành Eppendorf, Đức, (Hoặc tương đương)
91 Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230 mm CLS7095B5X-1000EA 5 Hộp 250 cái Nhựa kháng dung môi Brand, Đức, (Hoặc tương đương)
92 Giấy lọc băng xanh Cat No 1001150 12 Hộp 50 tờ Đường kính 15 cm, kích thước lỗ 1 um Trung Quốc, (Hoặc tương đương)
93 Khẩu trang than hoạt tính GP 10 Hộp 50 chiếc Than hoạt tính GP, diện tích bề mặt đến 1200m2/g Việt Nam(Hoặc tương đương)
94 Găng tay cao su Latex 9 Hộp 100 cái Cao su, kháng dung môi, không chứa bột Việt Nam(Hoặc tương đương)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->