Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 09:44:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,538,096,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 4,4′-Diaminodiphenylmethane ( C13H14N2) | CAS Number: 101-77-9 | 2 | lọ 250 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥97.0% (GC) | Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương) |
| 2 | 4,4′-Isopropylidenebis(2,6-dibromophenol), TBBPA | CAS Number 79-95-8 | 4 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, 98%, | Sigma, Mỹ. (Hoặc tương đương) |
| 3 | 3,3′,5,5′-Tetrabromobisphenol A | CAS Number: 79-94-7 | 3 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥ 97%, | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 4 | BDE No1(1-Bromo-2-phenoxybenzene, 2-Bromodiphenyl ether, PBDE-1) (C12H9BrO) | CAS Number 7025-06-1 | 3 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥98% (GC) | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 5 | BDE No 2 1-Bromo-3-phenoxybenzene, 3-Bromodiphenyl ether) (C12H9BrO) | CAS Number: 6876-00-2 | 5 | lọ 10 mg | Chất chuẩn phân tích 97% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 6 | ERM-EC591 polypropylene (Br, BDE, and BB in PP | ERM-EC591 | 4 | lọ 20 g | Chất chuẩn tham chiếu, chứng nhận tham chiếu bởi IRMM, kỹ thuật phân tích của cơ quan Vật liệu tham chiếu châu Âu và BAM-IRMM-LGC. | Sigma, Mỹ, European Commission, (Hoặc tương đương) |
| 7 | BDE No 47 solution (2,2′,4,4′-TetraBDE, 2,2′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether solution) (C12H4Br6O) | CAS Number: 68631-49-2 | 3 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hàm lượng 50 μg/mL trong isooctane | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 8 | BDE No 66 solution (2,3′,4,4′ TetraBDE, 2,3′,4,4′ Tetrabromodiphenyl ether), (C12H6Br4O), | CAS Number: 189084-61-5 | 2 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hàm lượng 50 μg/mL trong isooctane:toluene (9:1), | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 9 | BDE No 209 solution, (Decabromodiphenyl ether solution, Decabromodiphenyl oxide) (C12Br10O) | CAS Number: 1163-19-5 | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩnphân tích, ≥98%, 50 μg/mL trong isooctane:toluene (9:1) | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 10 | Triphenyl phosphate, (C6H5O)3PO | CAS number 115-86-6 | 3 | lọ 1000 mg | Chất chuẩn phân tích ≥99% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 11 | Tri-o-tolyl phosphate C21H21O4P | CAS number 78-30-8 | 4 | lọ 250 mg | Chất chuẩn phân tích ≥97% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 12 | 2-ethylhexyl-2,3,4,5-tetrabromobenzoate (TBB), | CAS Number:183658-27-7 | 3 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥99% | Wellington Laboratories Inc. (Hoặc tương đương) |
| 13 | 1,3-Dichloro-2-propanol phosphate, C9H15Cl6O4P | CAS number 13674-87-8 | 5 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích ≥98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 14 | Tris(2-ethylhexyl) phosphate, [CH3(CH2)3CH(C2H5)CH2O]3P(O) | CAS number 78-42-2 | 5 | lọ 25 mL | Chất chuẩn phân tích ≥99.0% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 15 | Tributyl phosphate (TBP) (CH3(CH2)3O)3PO | CAS number 126-73-8 | 5 | lọ 2 mL | Chất chuẩn phân tích ≥99.0% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 16 | Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O) | CAS number 115-96-8 | 5 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích ≥97.0% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 17 | Triethyl phosphate (C2H5O)3PO | CAS number 78-40-0 | 4 | lọ 100 mL | Chất chuẩn phân tích ≥99.8% | Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương) |
| 18 | 1,2-Bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (C14H8Br6O2) | CAS Number: 1241-94-7 | 5 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 19 | 2-Ethylhexyl diphenyl phosphate (C20H27O4P) | CAS Number: 1241-94-7 | 5 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98%, hạn dùng > 2 năm | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 20 | 1,2,3,4,7,7-Hexachloro-5-(tetrabromophenyl)bicyclo[2.2.1]hept-2-ene , (C13H4Br4Cl6) | CAS Number: 34571-16-9 | 3 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98.0% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 21 | BDE/PCBs in sediment, certified reference material CRM | EC Number 238-878-4 | 5 | lọ 50 mg | Hóa chất chuẩn, CRM | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 22 | 2,3,5,6-Tetrabromo-p-xylene (C6Br4(CH3)2) | CAS Number: 23488-38-2 | 5 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98.0% , | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 23 | Bis(2-ethylhexyl)-3,4,5,6-tetrabromophthalate (TBPH) | CAS No.26040-51-7 | 2 | lọ 250mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương) |
| 24 | Triisopropyl phosphate (PO(OCH(CH3)2)3) | CAS Number: 513-02-0 | 5 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥95.0% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 25 | Tris(2-butoxyethyl) phosphate ( [CH3(CH2)3OCH2CH2O]3P(O)) | CAS Number: 78-51-3 | 5 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥94% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 26 | tri-(2-butoxyethyl)-phosphate (TBEP) | CAS Number 78-51-3 | 3 | lọ 100g | Chất chuẩn phân tích, ≥94% | Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương) |
| 27 | Diphenyl phosphate ((C6H5O)2P(O)OH) | CAS Number: 838-85-7 | 5 | lọ 5 g | Chất chuẩn phân tích, ≥99% (GC) | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 28 | Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O): CRM | CAS Number 115-96-8 | 5 | lọ 100 mg | Chất chuẩn tham chiếu (CRM) | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 29 | tris-(1,3-dichloro-isopropyl)-phosphate (TDCPP) (mixture of 2 isomers), | CAS Number 13674-87-8 | 2 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương) |
| 30 | Tri-o-tolyl phosphate (C21H21O4P) | CAS Number: 78-30-8 | 3 | lọ 250 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥97% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 31 | 4,4′-Methylenebis(N,N-dimethylaniline) (CH2[C6H4N(CH3)2]2) | CAS Number: 838-88-0 | 2 | lọ 100 g | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 32 | tris-(2-chloroisopropyl) phosphate (TCPP) (mixture of 3 isomers) | CAS Number 13674-84-5 | 1 | Lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ; CAS Number 13674-84-5 (Hoặc tương đương) |
| 33 | 4,4′-Methylene-bis(2-methylaniline) (C15H18N2) | CAS Number: 838-88-0 | 3 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 34 | 4,4′-Methylene-bis(2-chloroaniline) (CH2[C6H3(Cl)NH2]2) | CAS Number: 101-14-4, | 3 | lọ 1g | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 35 | FH1 (N,N′-(Methylenedi-4,1-phenylene)diacetamide) ( C17H18N2O2) | , CAS Number: 2719-05-3 | 3 | lọ 25 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% (HPLC) | Sigma, Mỹ (Hoặc tương đương) |
| 36 | 2,4-Dimethylphenol | CAS Number 105-67-9 | 3 | lọ 500 mg | Tinh khiết ≥ 98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 37 | Tricresyl phosphate, (TCP) | CAS Number: 1330-78-5 | 3 | lọ 500 ml | Chất chuẩn phân tích, ≥ 90% | Sigma, Mỹ; (Hoặc tương đương) |
| 38 | 2,4-Dinitrophenol | CAS Number 51-28-5 | 2 | lọ 250 mg | Tinh khiết ≥ 98% | Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 39 | 2-[(dimethylamino)methyl]-4,6-dinitrophenol | CAS Number 120-83-2 | 2 | lọ 25 mg | Tinh khiết ≥ 99% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 40 | decabromodiphenyl ethane (DBDPE) | CAS: 84852-53-9 | 4 | 25 g | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương) |
| 41 | 2-Nitrophenol | CAS Number 88-75-5 | 2 | lọ 5 g | Tinh khiết ≥ 98% | Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương) |
| 42 | 4-Nitrophenol | CAS Number 100-02-7 | 2 | lọ 50 mg | Tinh khiết ≥ 99% | Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 43 | 4-Nitrophenol-D4 | CAS Number 93951-79-2 | 1 | lọ 100 mg | Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm | Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 44 | Pentachlorophenol | CAS Number 87-86-5 | 3 | lọ 100 mg | Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm | Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 45 | Pentachlorophenol-13C6 | CAS Number 85380-74-1 | 3 | lọ 10 mg | Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm | Dr.Ehrenstorfer, Đức (Hoặc tương đương) |
| 46 | 1,2-bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (BTBPE) | CAS Number 37853-59-1 | 3 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích, ≥98% | Wellington Laboratories Inc.; (Hoặc tương đương) |
| 47 | Phenol | CAS Number 108-95-2 | 4 | lọ 100 g | Tinh khiết ≥ 98% | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 48 | Phenol-D4 | CAS Number 13127-88-3 | 2 | lọ 1 g | Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm | Dr.Ehrenstorfer, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 49 | 2,4,6-Trichlorophenol | CAS Number 88-06-2 | 3 | lọ 100 mg | Tinh khiết ≥ 98% | Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương) |
| 50 | 2,4,6-Trichlorophenol-D2 | CAS Number 93951-80-5 | 2 | lọ 10 mg | Tinh khiết ≥ 98%, hạn dùng > 2 năm | Cambridge Isotope Laboratories, Anh, (Hoặc tương đương) |
| 51 | 3-Nitrophenol | CAS Number 554-84-7 | 2 | lọ 10 g | Tinh khiết ≥ 98% | Acros-Bỉ, (Hoặc tương đương) |
| 52 | EPA Method 525.3 PCB Mix (14 hợp chất) | DRE-GS09000346AC | 2 | lọ 5 mL | Nồng độ 500 µg/mL, hạn dùng > 2 năm | Dr.Ehrenstorfer , Đức, (Hoặc tương đương) |
| 53 | CDC PCB Spiking Standard-13C12 | CIL-EC-5367-200X-1.2 | 1 | lọ 1,2 mL | Tinh khiết ≥ 98% | Cambridge Isotope Laboratories, Anh; (Hoặc tương đương) |
| 54 | Axit Sunfuric(H2SO4) | CAS Number: 7664-93-9 | 1 | Chai 1 L | Hóa chất phân tích, ≥98% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 55 | Axit formic (HCOOH) | CAS Number: 64-18-6 | 2 | Chai 1 L | Hóa chất phân tích, ≥95% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 56 | Natri sunfate (Na2SO4) | CAS Number: 7757-82-6 | 5 | Lọ 1 kg | Hóa chất phân tích, ≥99% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 57 | Dung môi Methanol (CH3OH) | CAS Number: 67-56-1 | 10 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,9% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 58 | Dung môi n-hexane (C6H14) | CAS Number: 110-54-3 | 10 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC, ≥95% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 59 | Dung môi acetone nitrile (CH3CN) | CAS Number: 75-05-8 | 10 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,9% | Fisher_US, (Hoặc tương đương) |
| 60 | Dung môi Chloroform (CHCl3) | CAS Number: 67-66-3 | 1 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC, ≥99% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 61 | Dung môi Toluen (C7H8) | CAS Number: 108-88-3 | 1 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC, ≥99,8% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 62 | Formaldehyde solution(HCHO) | CAS Number: 50-00-0 | 2 | Lọ 25 ml | Chất chuẩn phân tích, 36.5-38% trong H2O | Acros_Bỉ, (Hoặc tương đương) |
| 63 | Naphthalene (C10H8) | CAS Number: 91-20-3 | 3 | Lọ 25 g | Chất chuẩn phân tích, ≥99%, | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 64 | Pyrene (C16H10) | CAS Number: 129-00-0 | 2 | Lọ 250 g | Chất chuẩn phân tích, ≥99% | Fisher_UK, (Hoặc tương đương) |
| 65 | Khí Heli (He) | CAS number: 7440-59-7, Code: 295345 | 6 | Bình 56 L | độ tinh khiết 99,999% | Merck - Đức, (Hoặc tương đương) |
| 66 | Khí Nito (N2) | CAS number: 7440-59-7 | 10 | Bình 40 L | độ tinh khiết 99,999% | Merck, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 67 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C | Code 1822-047 | 4 | Hộp 100 chiếc | Whatman GF/C 47 mm, kích thước 1.7 um | Whatman, Anh, (Hoặc tương đương) |
| 68 | Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um, 47mm | code: WHA7191005 | 2 | Hộp 100 chiếc | Whatman, cenluloz nitrate 0.45 um, 47 mm | Whatman, Anh, (Hoặc tương đương) |
| 69 | Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm | Code: WHA10403012 | 2 | Hộp 100 chiếc | Whatman, cenluloz acetate 0.45 um, 47 mm | Whatman, Anh, (Hoặc tương đương) |
| 70 | Màng lọc PP 0.45um, 47mm HPLC | Code: 7000-0004 | 2 | Hộp 100 chiếc | Whatman, PP 0.45um, 47mm HPLC | Whatman, Anh, (Hoặc tương đương) |
| 71 | Màng lọc bụi, Advantec | Model No. N0611.0CM | 3 | Hộp 100 chiếc | Advantec,No.6, 0,2 µm, Ø55 mm | Advantec, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 72 | Cartridge SPE các bon hoạt tính, Supelco | Code: 57012 | 8 | Hộp 50 cái | SPE các bon hoạt tính | Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 73 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX | Code: 504920 | 5 | Hộp 50 cái | SPE loại pha tĩnh SCX, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE | Supelco, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 74 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX | Code: 57017 | 5 | Hộp 50 cái | SPE loại pha tĩnh SAX, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE | Supelco, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 75 | Cartridge SPE Silica-gel, Waters | Code:WAT051900 | 5 | Hộp 50 cái/ | Loại 500 mg 12 cc, Kích thước hạt 60A, vỏ nhựa PE | Waters, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 76 | Nắp vial | code: SU860076 | 5 | Hộp 100 cái | Dùng cho vial Ø 9 ml , septum PTPE | Supelco, Mỹ, |
| 77 | Vial thủy tinh nâu | Code: 09-1300-1000 | 5 | Hộp 50 cái | Thuỷ tinh boro 3.3, Ø 9ml, bề dày thành 0.5 mm | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 78 | Tube 10 ml | Code: 46350-10 | 20 | Hộp 10 cái | Thuỷ tinh boro 3.3, thể tích 10 ml | Kimble, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 79 | Vial thủy tinh trắng | Cat No V15110 | 10 | Gói 100 cái | Thuỷ tinh boro 3.3, 1,5 ml, Ø 9 ml (dùng nắp đỏ) | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 80 | Bình định mức 5 ml, nút nhựa | Code 216780704 | 5 | Hộp 10 cái | 5 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.01 mL | Schott, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 81 | Bình định mức 10 ml, nút nhựa | Code 216780807 | 5 | Hộp 10 cái | 10 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.01 mL | Schott , Đức, (Hoặc tương đương) |
| 82 | Bình định mức 25 ml, nút nhựa | Code 246781455 | 5 | Hộp 10 cái | 25 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.05 mL | Schott, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 83 | Bình định mức 1000 ml, nút nhựa | Code 24 671 54 59 | 2 | Hộp 1 cái | 1000 ml, nút nhựa, thủy tinh boro, cổ nhám, sai số 0.1 mL | Schott, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 84 | Bình tam giác cổ mài 250 ml | Code: 241933607 | 5 | Hộp 1 cái | 250 ml, thủy tinh boro | Schott, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 85 | Pipet pasteur | Code: CLS7095B5X | 3 | Hộp 250 cái | 250mm | Sigma, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 86 | Đầu cone pipette 2,000 – 10,000 µL | Code 9402151 | 5 | Gói 100 cái | 2,000 - 10,000 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành | Thermo Fisher, Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 87 | Đầu cone micropipette 1,000-5000 µL | code: 9402030 | 2 | Gói 250 cái | 1,000 - 5000 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành | Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 88 | Đầu cone micropipette 0,1-10 µL | Code: 9400310 | 5 | Gói 1000 cái | 0,1-10 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành | Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 89 | Đầu cone micropipette 5-200 µL | code: 94052300 | 2 | Gói 1000cái | 5 - 200 µL, nhựa PE, phủ PTFE bên trong thành | Thermo Fisher_Mỹ, (Hoặc tương đương) |
| 90 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200 μl | Code: 1202/E | 3 | Hộp 1000 đầu | Dùng cho micropipet 5-200 μL, phủ PTFE bên trong thành | Eppendorf, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 91 | Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230 mm | CLS7095B5X-1000EA | 5 | Hộp 250 cái | Nhựa kháng dung môi | Brand, Đức, (Hoặc tương đương) |
| 92 | Giấy lọc băng xanh | Cat No 1001150 | 12 | Hộp 50 tờ | Đường kính 15 cm, kích thước lỗ 1 um | Trung Quốc, (Hoặc tương đương) |
| 93 | Khẩu trang than hoạt tính GP | 10 | Hộp 50 chiếc | Than hoạt tính GP, diện tích bề mặt đến 1200m2/g | Việt Nam(Hoặc tương đương) | |
| 94 | Găng tay cao su Latex | 9 | Hộp 100 cái | Cao su, kháng dung môi, không chứa bột | Việt Nam(Hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi