Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB TBA 110kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210417001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB TBA 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210235778 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:50:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,975,665,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển + bảo vệ ngăn máy biến áp kèm chức năng điều khiển xa MBA | 1 | Tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 2 | Tủ điều khiển + bảo vệ các ngăn lộ 35kV ngoài trời (1 ngăn tổng, 1 ngăn XT, 1 ngăn đo lường) | 1 | Tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 3 | Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng kèm chức năng BCU cho ngăn hợp bộ xuất tuyến trung áp trong nhà | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 4 | Hợp bộ bảo vệ tần số, điện áp (F81) ngăn đo lường 22kV trong nhà | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời | 3 | tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 6 | Điều hòa 1 chiều 18000BTU, tiết kiệm điện (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt) | 4 | Bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 7 | Bộ ắc quy 12V-50A mh | 1 | dàn | Chương V- EHSMT | 18 bình/dàn | |
| 8 | Sứ đứng 110kV | 3 | Quả | Chương V- EHSMT | ||
| 9 | Trụ đỡ sứ đứng 110kV 2,5m | 3 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 10 | Trụ đỡ CSV 110 | 3 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 11 | Trụ máy cắt 110kV | 1 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 12 | Trụ biến dòng | 3 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 13 | Trụ dao cách ly -3P2ES | 2 | Bộ trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 14 | Trụ biến điện áp 110kV 2,5m | 1 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 15 | Trụ CSV 35kV | 1 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 16 | Trụ máy cắt 35kV | 2 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 17 | Trụ dao cách ly 35kV | 5 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 18 | Trụ biến dòng 35kV | 2 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 19 | Trụ biến điện áp 35kV 2,5m | 1 | Trụ | Chương V- EHSMT | ||
| 20 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời: 24kV-1x240mm2 | 3 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 21 | Đầu cáp 1 pha trong nhà: 24kV-1x240mm2 | 3 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 22 | Kẹp rẽ nhánh dây AC185-185 | 13 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 23 | Chuỗi néo 35kV với dây AC185 | 18 | Chuỗi | Chương V- EHSMT | ||
| 24 | Trụ đỡ cáp lực | 1 | Bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 25 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | 1 | Tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 26 | Bộ đèn tuýp LED kèm máng dài 1,2m (3x18W) | 12 | Bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 27 | Quạt thông gió >500m3/H | 4 | Bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 28 | Dây 0,6kV-Cu/PVC-Fr-4x10mm2 | 100 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 29 | Dây 0,6kV-Cu/PVC-2x4mm2 | 300 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 30 | Ống nhựa chống cháy D20 | 300 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 31 | Ống nhựa xoắn D30 | 100 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 32 | Phụ kiện lắp đặt ống luồn dây, cáp điện D20 | 1 | Lô | Chương V- EHSMT | ||
| 33 | Tủ máy tính kết hợp tủ cấp nguồn | 1 | tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 34 | Máy chủ bao gồm cả HMI (2 màn hình ≥ 21inch) | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 35 | Máy chủ gateway (kèm phần mềm HĐH bản quyền) | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 36 | Bộ inverter 220V, AC/DC-2000W | 2 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 37 | GPS synchronization clock (TB đồng bộ vệ tinh) | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 38 | LAN switch IEC 61850 100/1000Mb/s lay 2 (≥24 port điện) | 1 | HT | Chương V- EHSMT | ||
| 39 | Máy in A4 | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 40 | Trọn bộ phần mềm (kết nối mở, có bản quyền hợp pháp) | 1 | gói | Chương V- EHSMT | ||
| 41 | Máy chủ bao gồm cả HMI (2 màn hình ≥ 21inch) (thuộc hệ thống máy tính trung tâm giả lập Trung tâm điều khiển xa) | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 42 | Trọn bộ phần mềm điều khiển trung tâm (kết nối mở, có bản quyền hợp pháp) (thuộc hệ thống máy tính trung tâm giả lập Trung tâm điều khiển xa) | 1 | gói | Chương V- EHSMT | ||
| 43 | LAN Switch Network (≥ 8 port điện; ≥ 4 port quang) (thuộc hệ thống máy tính trung tâm giả lập Trung tâm điều khiển xa) | 1 | HT | Chương V- EHSMT | ||
| 44 | Tủ thông tin trung tâm (Bao gồm: vỏ tủ, dây nhảy quang, hộp nối cáp quang TB+ODF phù hợp 12 sợi quang và phụ kiện lắp đặt tủ trọn bộ: atomat, hàng kẹp …) | 1 | Tủ | Chương V- EHSMT | ||
| 45 | Cáp quang/cáp mạng | 300 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 46 | Ống luồn cáp | 300 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 47 | Bàn điều khiển (gồm 01 ghế) | 1 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 48 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 49 | Cáp quang NMOC, 12 sợi quang | 300 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE 25/32 | 150 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE 50/65 | 200 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 52 | Hộp nối quang TB+ODF (phù hợp 24 sợi quang) | 1 | hộp | Chương V- EHSMT | ||
| 53 | Hộp nối quang TB+ODF (phù hợp 12 sợi quang) | 1 | hộp | Chương V- EHSMT | ||
| 54 | Cáp mạng CAT 6E (305m/cuộn) | 305 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 55 | Cáp tiếp đất 1x2.5mm2 | 20 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 56 | Phụ kiện cáp: Chi tiết cố định cáp vào khung tủ, đầu cốt, biển cáp..... | 1 | Bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 57 | Đường bê tông M250 trong trạm rộng 4m, dày 0,15m | 70 | m dài | Chương V- EHSMT | ||
| 58 | Thanh bó vỉa (dài 1m) | 114 | Thanh | Chương V- EHSMT | ||
| 59 | Thanh bó vỉa (dài 0,5m) | 26 | Thanh | Chương V- EHSMT | ||
| 60 | Sân trạm rải đá 2x4, dày 0,10m | 974 | m2 | Chương V- EHSMT | ||
| 61 | Rải đá 4x6 hố móng máy biến áp dày 0,2m | 44 | m2 | Chương V- EHSMT | ||
| 62 | Tường gạch bê tông thành hố thu dầu gạch M7,5 | 28,8 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 63 | Móng trụ đỡ cáp lực | 1 | móng | Chương V- EHSMT | ||
| 64 | Mương cáp B400 | 34,67 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 65 | Mương cáp B800 | 23,7 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 66 | Mương cáp B1000 | 26,7 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 67 | Mương cáp B1000 qua đường | 4 | m | Chương V- EHSMT | ||
| 68 | Bổ sung mương cáp trong nhà điều khiển (kích thước rộng x cao: 1,9m x 0,6m) | 2,4 | m dài | Chương V- EHSMT | ||
| 69 | Bổ sung mương cáp trong nhà điều khiển (kích thước rộng x cao: 1,05m x 0,6m) | 2,6 | m dài | Chương V- EHSMT | ||
| 70 | Bổ sung hệ thống vách kính, cửa đẩy theo thiết kế | 1 | Hệ thống | Chương V- EHSMT | ||
| 71 | Bổ sung thang cáp treo trần trong nhà điều khiển theo thiết kế | 1 | Hệ thống | Chương V- EHSMT | ||
| 72 | Sơn chống rỉ vỏ máy, hệ thống quạt mát, tủ điều khiển tại chỗ… | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 73 | Sơn màu ghi vỏ máy, hệ thống quạt mát, tủ điều khiển tại chỗ… | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 74 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA 25MVA-115/38,5/23kV | 1 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 75 | Đồng hồ đo nhiệt độ bối dây (cuộn dây) MBA 25MVA-115/38,5/23kV | 2 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 76 | Quạt mát MBA | 2 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 77 | Cáp liên lạc điều khiển (cáp nhị thứ nội bộ MBA) MBA 25MVA-115/38,5/23kV các loại | 1 | lô | Chương V- EHSMT | ||
| 78 | Vật liệu khác (hàng kẹp trong tủ ĐK +VL khác) MBA 25MVA-115/38,5/23kV | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 79 | Đèn báo (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 3 | chiếc | Chương V- EHSMT | ||
| 80 | Tiếp điểm phụ (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 3 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 81 | MCB (2P-6A) DC (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 2 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 82 | MCB (3P-6A) (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 1 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 83 | MCB (2P-16A) AC (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 1 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 84 | Vật liệu khác (sửa chữa Tủ chỉnh lưu) | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 85 | Hàng kẹp mạch điều khiển, tín hiệu (sửa chữa Tủ nạp Ắc quy) | 104 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 86 | MCB (2P-20A) (sửa chữa Tủ nạp Ắc quy) | 2 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 87 | Thanh cái cứng (400V-200A) (sửa chữa Tủ nạp Ắc quy) | 1 | Cái | Chương V- EHSMT | ||
| 88 | Vật liệu khác (sửa chữa Tủ nạp Ắc quy) | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT | ||
| 89 | Đèn báo (sửa chữa Tủ AC) | 3 | chiếc | Chương V- EHSMT | ||
| 90 | Tiếp điểm phụ (sửa chữa Tủ AC) | 3 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 91 | MCB (2P-6A) DC (sửa chữa Tủ AC) | 2 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 92 | MCB (3P-6A) (sửa chữa Tủ AC) | 1 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 93 | MCB (2P-16A) AC (sửa chữa Tủ AC) | 1 | cái | Chương V- EHSMT | ||
| 94 | Vật liệu khác (Hệ thống mạch, VL khác) (sửa chữa Tủ AC) | 1 | Trọn bộ | Chương V- EHSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi