Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư, thiết bị văn phòng bảo đảm cho công tác huấn luyện kỹ thuật năm 2021 của Cục Kỹ thuật Hải quân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TẠO CÔNG TRÌNH LỘC PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư, thiết bị văn phòng bảo đảm cho công tác huấn luyện kỹ thuật năm 2021 của Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 11:52:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 Plus 80 (hộp 05 ram) | 120 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Giấy A3 Pkus 80 (hộp 05 ram) | 32 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Giấy bóng mờ (cuộn 31x210m) | 12 | cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giấy A0 ĐL 120 | 24 | cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Giấy A0 ĐL 120 | 800 | tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Giấy in ảnh có vân ĐL 250 Epson | 24 | ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Sổ bìa da còng KT 14.5x 22cm | 560 | quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Sổ bìa da 4542 KT 95x170mm | 560 | quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Tập vở kẻ ngang 96 tr, bìa C300 | 560 | quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bìa màu A4 | 50 | ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bìa bóng kính A4 | 20 | ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bìa màu A3 | 20 | ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bìa bóng kính A3 | 24 | ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cặp trình ký bìa đôi cao cấp | 20 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Kéo cắt giấy | 48 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Dao dọc giấy | 48 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Lưỡi dọc giấy | 48 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bàn dập gim có kèm ghim | 16 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn dập gim bàn | 4 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bàn dập gim | 24 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Phong bì có keo dán | 40 | tập | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Băng dính trong (170Y, cây 06 cuộn) | 40 | cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Băng dính 2 mặt 5cm (cây 06 cuộn) | 40 | cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Băng dính gáy 50x10 (cây 06 cuộn) | 60 | cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Túi tài liệu 1 cúc (Loại 1) | 800 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Túi ni long đục lỗ 303 dày Plus | 200 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Túi ni long đựng rác đen 10kg | 20 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Hộp đựng tài liệu 10cm | 200 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bút xoá băng Plus | 190 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bút nhớ (các màu) | 480 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bút dạ 2 đầu (hộp 10 chiếc) | 80 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bút viết bảng (hộp 10 chiếc) | 16 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giấy nhớ 3x4 inch (hộp 12 tập) | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bút nước (hộp 10 chiếc) | 80 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bút ký (hộp 12 chiếc) | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bảng khung nhôm-fooc meca có chân Ceramic (KT: 2.400 x 1.200) | 8 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Thước kẻ Meca 1000 | 80 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Thước kẻ Meca 300 | 600 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Thước Meca lỗ F2- F50 | 600 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Thước Meca hình cong | 420 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Thước kẻ Meca song song 45cm | 120 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Com pa kỹ thuật | 120 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Keo khô | 50 | Lọ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ghim cài chữ A sắt loại to 5cm | 25 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp Clip 15mm DoubleA | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Kẹp Clip 25mm doubleA | 24 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Kẹp Clip 41mm DoubleA | 35 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Gim dập 24/8 Plus | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Gim dập 23/10 | 80 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Gim dập No 246 mm | 50 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Gim dập No 10 Plus | 480 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Nước uống 500ml (thùng 24 chai) | 200 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Đĩa CD có vỏ (hộp 05 chiếc) | 40 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Pin 650mAh AAA (vỉ 02 viên) | 240 | vi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Pin đũa AAA 1.5V (vỉ 02 viên) | 240 | vi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Pin A23- 12V (vỉ 1 viên) | 240 | vi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | USB 32G | 240 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Máy tính cá nhân 40TV | 24 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bút trình chiếu Laser xanh lá; Màn LCD backlight với bộ đếm thời gian; Phạm vi 30m; AAA*2 | 4 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Máy huỷ tài liệu 168-CD2 | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Máy in Lazer đen trắng, 38t/p, bộ nhớ 256Mb, 1200x1200 dpi, có đảo mặt, wifi, CF276A - 3000tr | 4 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ chuyển đổi máy in 2 port USB Switch | 20 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bộ VXL Intel Pentium G4560 - 2x3.5GHz, 3MB, 14nm, HD610 350Mhz, 54W, LGA1151, hàng chính hãng | 20 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Chuột không dây màu đen - 1000 DPI; USB Nano 2.4GHz; Pin 1xAA | 20 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn phím không dây | 20 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | GIGABYTE™ GA-B360M-D3H- Intel B360 chipset - Socket LGA 1151 Support for Intelđ 8th Gen Core™ i7/i5/i3/Pentiumđ/Celeronđ LGA1151 | 20 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Nguồn V3 600W | 40 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Pin Cemos | 40 | cục | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Pin Laptop Dell 3480 chính hãng | 30 | cục | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Ổ cứng ngoài SSD 500G | 30 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Ổ cứng SSD gắn ngoài WD 500GB My Passport - 2.5", USB3.2, R/W 1050MBs/1000MBs - | 25 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Ổ quang chỉ đọc | 25 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bộ nhớ trong 8GB DDR4 2666MHz chuẩn 288 pins / PC 21.3GB/sec - CAS Latency: CL19, 1.2v | 40 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Dây cáp máy in 5 mét | 40 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Dây cáp in USB 1.200 | 25 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Dây cáp in USB 3.200 | 30 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Internet Security 3 users. 12 tháng | 30 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Drum Cartridge Fax (chính hãng) | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Mực KX-FAT411 máy Fax Panasonic KX MB2000 Chính hãng | 16 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Cartridge Laser Jet 1160 (A4) chính hãng | 36 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Cartridge Laser LBP-1210 (A4) chính hãng | 24 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Mực in HP 16A Black LaserJet Toner Cartridge (Q7516A) | 12 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Cụm sấy photo Xerox DC 4070/5070 | 4 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Lô ép photocoppy Xerox | 8 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Ram photo Xerox chính hãng | 4 | chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Tuner cartidge photocoppy Xerox 25K- 4070 chính hãng | 24 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Drum cartidge photocoppy Xerox 4070 chính hãng | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Cartridge Laser Plus 500 (Ao-đỏ) | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Cartridge Laser Plus 500 (Ao-vàng) | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Cartridge Laser Plus 500 (Ao-xanh) | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Cartridge Laser Plus 500 (Ao-đen) | 8 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi