Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374703 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 11:21:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,743,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốc uống nước | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Xô | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chậu | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bản tin lớp | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Tivi 32" | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đầu DVD | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Giá phơi khăn | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kệ học tập mẫu B | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kệ đồ chơi mẫu B | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kệ bác sĩ mẫu B | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kệ Thư viện | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Giường lưới | 70 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đàn Organ cho GV | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Vòng thể dục nhỏ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Gậy thể dục nhỏ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Xắc xô | 70 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cổng chui | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bóng các loại | 70 | Quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đồ chơi Bowling | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây thừng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kéo thủ công | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bút chì đen | 70 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bộ luồn hạt | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (5 loại) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bộ ghép hình hoa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bảng chun học toán | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bộ làm quen với toán | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bộ hình khối | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ nhận biết hình phẳng | 2 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bộ que tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Lô tô động vật | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Lô tô thực vật | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Lô tô phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Lô tô đồ vật | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Domino chữ cái và số | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bộ chữ cái | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 6 tuổi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 6 tuổi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bộ dụng cụ lao động | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bìa các màu | 20 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Giá treo tranh vẽ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Truyện tranh các loại | 2 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ bàn ghế phòng họp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Ghế nệm xoay | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 3 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Ghế tiếp khách | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bàn để máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Máy vi tính (Máy tính thương hiệu VN) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bàn tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Ghế tiếp khách | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bàn để máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Máy vi tính (Máy tính thương hiệu VN) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bàn làm việc | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Ghế nệm xoay | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bàn tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Ghế tiếp khách | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bàn để máy vi tính | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 3 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Máy vi tính | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Máy in | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bục nói chuyện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Cờ nước, cờ Đảng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Bảng theo dõi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Cân đo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Ben y tế cong | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Ben y tế thẳng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Kéo y tế | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Giường y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Kính múa | 12 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Gióng múa | 30 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bụi hoa dưới chân kính | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bụi hoa | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Cây xanh | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Đàn T'rưng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Xắc xô 2 mặt lớn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Xắc xô 2 mặt lớn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Trang phục múa các loại (01 bộ gồm quần + áo hoặc váy) | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Trang phục múa con giống (01 bộ gồm quần liền áo+giày+mũ) | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Trống trầu đỏ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Đàn Xylophone | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Đàn mộc cầm 5 thanh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Lắc vòng các loại | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Quạt | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Bộ gõ hình cá | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Quạt nhỏ | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Đàn 135 | 1 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Đàn máy bay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Trống | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Trống đỏ hình thú | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Đàn ghita | 1 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tù và T25 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Đàn gấu | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Kèn tây | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Lục lạc banh | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Chong chóng | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Nón xốp hình thú | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Gáo dừa | 10 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Phách tre | 10 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Song loan | 10 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Phách gõ | 10 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Mặt nạ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Trống cơm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Trống đánh lớn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Trống đánh nhỏ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Cánh bướm 7630 | 10 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Bộ nhạc cụ | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Đàn Organ cho GV | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Ampli | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Loa nhựa 25 35W | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Micro không dây | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Máy thu sóng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Dây loa | 100 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Tivi 43" | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Máy cassette + CD | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Máy chiếu và bộ trình chiếu không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Điện thọai dùng pin có nhạc | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Bục sân khấu | 1 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Tủ đựng Ampli Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Khung treo TV | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Bàn ghế cho trẻ | 140 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Bàn ghế giáo viên | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Bảng chống lóa | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Bàn chia thức ăn có hộc | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Xe gia vị 3 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Kệ phơi nồi 3 tầng (nhựa) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Bàn ăn + ghế | 21 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Thực phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 5 tầng (nhựa) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Máy giặt 8,5 ký | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím sấy 400 chén | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Cối xay thịt loại lớn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Nồi nấu món mặn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Nồi nấu nước | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Nồi chia thức ăn các lớp lớn | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Thố đựng trái cây | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Chén | 350 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Cân | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Thớt | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Giá để dao | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Muỗng ăn cơm | 350 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Ca uống nước | 350 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Máy xay sinh tố | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Bập bênh thiên nga lớn | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Bập bênh con giống đôi | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Thú nhún con voi, vịt, cá heo, ngựa, thỏ… | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Đu quay ghế gấu 4 chỗ | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Đu quay 5 con thú, có dù | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Cầu trượt 2 máng song song | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Cầu trượt cá heo | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Bộ liên hoàn cầu trượt xoắn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Xích đu ghế gấu 6 chỗ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Xích đu 3 dạng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi