Gói thầu: Gói thầu HH35-2021: Cung cấp trang cụ an toàn, dụng cụ thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH35-2021: Cung cấp trang cụ an toàn, dụng cụ thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 13:36:00 đến ngày 2021-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,799,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,200,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây da an toàn | 98 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây đeo an toàn toàn thân | 26 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ủng cách điện trung áp 17kV | 14 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Găng cách điện trung áp 17kV | 75 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Găng cách điện hạ áp 0.6 kV | 117 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sào thao tác trung áp 35kV | 26 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bút thử điện trung áp (5-36kV) | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tiếp địa lưu động trung áp | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tiếp địa lưu động đầu cực Apt | 13 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tiếp địa cáp vặn xoắn ABC | 24 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Mũ nhựa cách điện (vàng) | 553 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Mũ nhựa cách điện (Trắng) | 130 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bút thử điện cao áp 110 kV | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tiếp địa lưu động cao áp | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Palan xích 3 tấn | 11 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tăng đơ xích 1.5 tấn | 8 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tifor 3 tấn | 11 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tó 3 chân 2 tấn | 3 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn thử dây da an toàn | 4 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp dây tiếp địa cáp vặn xoắn ABC | 440 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ty leo bàn trụ BTLT | 300 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tấm chắn hồ quang gắn mũ BHLĐ | 72 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thang xếp (3.8 mét) | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bọc dây dẫn, dài 5 feet (Conductor cover, 5feet) | 25 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Thảm không rãnh (Solid blanket) | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thảm có rãnh 36 inches × 36 inchesfeet (36 inches × 36 inches slotted blanket) | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp bảo quản thảm cách điện có tay cầm, D = 10 inches (10 inches blanket storage cannister with handle) | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp thảm (Blanket clamp) | 30 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp thảm dùng sào (Blanket clamp) | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bọc cột đa năng 48 incher (ABS Pole covers) | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bọc sứ đứng 12 incher (Class 4) | 6 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Sào nối pa lăng 15 inches (Hoist link stick 15 inches) | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Sứ giả tạm thời | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp dây loại dùng cho dây 240 (Wire grip -1 for use on bare aluminum. ACSR and copper conductor, wire size 0.530 inches - 0.741 inches) | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vai áo class 3 (Class 3 sleeves) | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Găng tay da 12 inches (Leather protector considrations, 12 inches) | 4 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Găng tay cao su ≥ 16 inches class 3, cỡ 8 (Class 3 Rubber gloves, ≥ 16 inches, size 8) | 2 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Găng tay cao su ≥ 16 inches class 3, cỡ 9 (Class 3 Rubber gloves, ≥16 inches, size 9) | 2 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi