Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị cho phòng máy DR tại tổng trạm Giang Văn Minh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210374448-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt thiết bị cho phòng máy DR tại tổng trạm Giang Văn Minh
Số hiệu KHLCNT 20210218451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-31 18:19:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,060,159,940 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 I. Hệ thống Cbar 1.C-Bar áp trần bao gồm 1 Hệ thống I. Hệ thống Cbar 1.C-Bar áp trần bao gồm
2 Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x41x2.5mm 321 m Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x41x2.5mm
3 Phụ kiện ( vít nở sắt 10mm, vật tư phụ ...đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) 1 Phụ kiện ( vít nở sắt 10mm, vật tư phụ ...đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế)
4 2.Hệ thống C-Bar đèn bao gồm 1 Hệ thống 2.Hệ thống C-Bar đèn bao gồm
5 Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x30x1.5mm 191 m Thanh C thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, KT: 41x30x1.5mm
6 Thanh ren 10mm inox (Ty ren lắp thanh Cbar đèn) 130 m Thanh ren 10mm inox (Ty ren lắp thanh Cbar đèn)
7 Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox 162 cái Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox
8 2 tán + 2 vòng đệm phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren 162 cái 2 tán + 2 vòng đệm phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren
9 Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren 162 cái Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren
10 Vật tư, phụ kiện ( Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) 1 Vật tư, phụ kiện ( Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế)
11 II. Hệ thống chiếu sáng bao gồm 1 Hệ thống II. Hệ thống chiếu sáng bao gồm
12 Đèn tuýp LED liền máng, L= 1.2 mét/ 1 bóng, 20W/220V + choá phản quang Inox 89 bộ Đèn tuýp LED liền máng, L= 1.2 mét/ 1 bóng, 20W/220V + choá phản quang Inox
13 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 318 m Dây Cu/PVC 2x1,5mm2
14 Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 154 m Dây Cu/PVC 2x2,5mm2
15 Công tắc đôi >=16A (có đèn báo OFF) gồm mặt, hạt và đế nổi 3 cái Công tắc đôi >=16A (có đèn báo OFF) gồm mặt, hạt và đế nổi
16 CB 16A-1 pole 6KA 6 cái CB 16A-1 pole 6KA
17 Hộp CB 18 cực 1 hộp Hộp CB 18 cực
18 CB 16A-1 pole 6KA dự phòng 1 cái CB 16A-1 pole 6KA dự phòng
19 CB tổng 63A-3 pole 6KA 1 cái CB tổng 63A-3 pole 6KA
20 Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 115 m Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2
21 Đèn khẩn cấp (hai bóng) 13 bộ Đèn khẩn cấp (hai bóng)
22 CB 16A-1 pole 6KA 2 cái CB 16A-1 pole 6KA
23 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 197 m Dây Cu/PVC 2x1,5mm2
24 Đèn Exit hai mặt 20 bộ Đèn Exit hai mặt
25 Vật tư, phụ kiện (domino, ốc và tán, cos, kẹp, chụp,ống luồn dây điện tròn cúng D32, hộp nối dây nhưa PVC, Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế) 1 Vật tư, phụ kiện (domino, ốc và tán, cos, kẹp, chụp,ống luồn dây điện tròn cúng D32, hộp nối dây nhưa PVC, Co, tê… đảm bảo lắp đặt hệ thống theo thiết kế)
26 III.Hệ thống thang máng cáp 1 Thang cáp AC treo bao gồm 1 Hệ thống III.Hệ thống thang máng cáp 1 Thang cáp AC treo bao gồm
27 Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 100mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) 8 m Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 100mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh)
28 Thanh đỡ L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J 7 thanh Thanh đỡ L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J
29 Co nối xuống tủ 500 4 cái Co nối xuống tủ 500
30 Thanh ren 10mm Inox 11,2 m Thanh ren 10mm Inox
31 Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox 14 cái Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox
32 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren 14 cái 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren
33 Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren 14 cái Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren
34 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế)
35 2. Thang AC dưới sàn bao gồm 1 Hệ thống 2. Thang AC dưới sàn bao gồm
36 Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 50mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh) 42 m Thang AC 500 (Rộng 500mm x Cao 50mm x dày 2,5mm, dài 3m/thanh)
37 Thanh đỡ V4, dài 680mm, dày 4mm, kèm 2 móc chữ U + 2 móc chữ J 70 thanh Thanh đỡ V4, dài 680mm, dày 4mm, kèm 2 móc chữ U + 2 móc chữ J
38 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 16mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế)
39 3.Thang UTP treo 500 bao gồm 1 Hệ thống 3.Thang UTP treo 500
40 Thang UTP treo 500 (100mmH x 500mmW, L ≥ 2500mm) 61 m Thang UTP treo 500 (100mmH x 500mmW, L ≥ 2500mm)
41 Thanh đỡ I L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J 51 thanh Thanh đỡ I L=550mm kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J
42 Thanh ren 10mm Inox 81,6 m Thanh ren 10mm Inox
43 Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox 102 cái Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox
44 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren 102 cái 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar và thanh ren
45 Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren 102 cái Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren
46 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 450mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 450mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế)
47 4.Thang UTP treo 300 bao gồm 1 Hệ thống 4. Thang UTP treo 300 bao gồm
48 Thang UTP treo 300 (100mmH x 300mmW; L ≥ 2500mmL) 44 m Thang UTP treo 300 (100mmH x 300mmW; L ≥ 2500mmL)
49 Thanh đỡ I, L=400mm, kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J 37 thanh Thanh đỡ I, L=400mm, kèm 2 tán + 2 vòng đệm + 2 móc chữ J
50 Thanh ren 10mm Inox 59,2 m Thanh ren 10mm Inox
51 Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox 74 cái Đầu gài lò xo M10 + đệm chữ nhật + tán 10mm Inox
52 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren 74 cái 2 tán + 2 vòng phẳng gắn C-Bar đèn và thanh ren
53 Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren 74 cái Tán bịt đầu tròn 10mm(Inox) cuối mỗi thanh ren
54 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 300mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( gồm bộ kẹp nối thẳng cáp, bộ bát kẹp T thang cáp, Co vuông 90 độ 300mm, đầu bịt cuối thang cáp, dây tiết đất 4mm2 L≥150mm… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế)
55 5. Máng quang bao gồm 1 Hệ thống 5. Máng quang bao gồm
56 Máng cáp quang 101x101mm, nhựa PVC màu cam/vàng, dài 1,8m/thanh 106 m Máng cáp quang 101x101mm, nhựa PVC màu cam/vàng, dài 1,8m/thanh
57 Nặp máng cáp 101mm, dài 1,8m/thanh 106 m Nặp máng cáp 101mm, dài 1,8m/thanh
58 T nối ngang 101mm (4" Horizontal Tee Fitting) 7 cái T nối ngang 101mm (4" Horizontal Tee Fitting)
59 Nắp T nối 101mm (4" Horizontal Tee Split cover) 7 cái Nắp T nối 101mm (4" Horizontal Tee Split cover)
60 Co nối góc 101mm (4" Horizontal right angle) 7 cái Co nối góc 101mm (4" Horizontal right angle)
61 Nắp co nối góc 101mm (4" Horizontal split right angle cover) 7 cái Nắp co nối góc 101mm (4" Horizontal split right angle cover)
62 Nối thẳng (4" Quick lock coupler) 138 cái Nối thẳng (4" Quick lock coupler)
63 Co nối xuống tủ End of Row 6 cái Co nối xuống tủ End of Row
64 Nắp co nối xuống tủ End of Row 6 cái Nắp co nối xuống tủ End of Row
65 Co nối xuống tủ 4'x4" (Spill over junction) 73 cái Co nối xuống tủ 4'x4" (Spill over junction)
66 Nắp co nối xuống tủ 4" (Spill over snap on) 73 cái Nắp co nối xuống tủ 4" (Spill over snap on)
67 Đầu nối ra ngoài (2 port Spillout to 1.5" (38mm) inside diameter corrupgated tubing) 79 cái Đầu nối ra ngoài (2 port Spillout to 1.5" (38mm) inside diameter corrupgated tubing)
68 Ống D38 nối bảo vệ dây, 2m (1 1/2" corrugated Loom Tubing 10' roll) 79 ống Ống D38 nối bảo vệ dây, 2m (1 1/2" corrugated Loom Tubing 10' roll)
69 Tô vít vặn đai ốc 7/16" (Fiber runner 7/16" nut driver) 10 cái Tô vít vặn đai ốc 7/16" (Fiber runner 7/16" nut driver)
70 Giá đỡ máng quang (4" fiber runner support bracket) 88 cái Giá đỡ máng quang (4" fiber runner support bracket)
71 Bịt đầu máng 101mm (4" Fiber runner end cap) 9 cái Bịt đầu máng 101mm (4" Fiber runner end cap)
72 Vật tư phụ kiện ( buloong, đai ốc, giá đỡ… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện lắp đăt theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( buloong, đai ốc, giá đỡ… đảm bảo lắp đặt hoàn thiện lắp đăt theo thiết kế)
73 6. Hệ thống vách ngăn và giá đỡ bao gồm 1 Hệ thống 6. Hệ thống vách ngăn và giá đỡ bao gồm
74 Vách kính + cửa đi mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật hoặc tương đương dày 10mm (Vách, cửa hoàn thiện bao gồm cả nhân công lắp đặt và vận chuyển) 20,33 m2 Vách kính + cửa đi mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật hoặc tương đương dày 10mm(Vách, cửa hoàn thiện bao gồm cả nhân công lắp đặt và vận chuyển)
75 Khung đỡ, giá đỡ thép hình (theo thiết kế) H100x100x6x8 sơn 2 lớp (01 chống gỉ +01 phủ) (giá đặt ACCU) 1 khung Khung đỡ, giá đỡ thép hình (theo thiết kế) H100x100x6x8 sơn 2 lớp (01 chống gỉ +01 phủ) (giá đặt ACCU)
76 IV.Hệ thống tủ điện bao gồm các tủ điện sau: 1 Hệ thống IV.Hệ thống tủ điện bao gồm các tủ điện sau:
77 1. Tủ điện UPSDB4.2 bao gồm 1 Tủ 1. Tủ điện UPSDB4.2 bao gồm
78 MCCB 4P-800A-50KA, draw out 2 Cái MCCB 4P-800A-50KA, draw out
79 MCCB 4P-800A-50KA, Plug in 1 Cái MCCB 4P-800A-50KA, Plug in
80 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
81 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
82 Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút 3 Bộ Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút
83 MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD 1 Cái MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD
84 Tay xoay cho MCCB 160A 1 Cái Tay xoay cho MCCB 160A
85 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
86 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
87 Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N 1 Cái Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N
88 Biến dòng (CT) 800/5A class 1 3 Cái Biến dòng (CT) 800/5A class 1
89 Đồng hồ kỹ thuật số PM2 1 Cái Đồng hồ kỹ thuật số PM2
90 Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) 3 Cái Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B)
91 Cầu chì 2A 3 Cái Cầu chì 2A
92 Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB 8 Cái Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB
93 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE 1 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE
94 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) 1 Cái Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm)
95 Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện 1 Tr. Gói Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện
96 2. Tủ điện UPSDB4.3 bao gồm 1 Tủ 2. Tủ điện UPSDB4.3 bao gồm
97 MCCB 4P-800A-50KA, draw out 2 Cái MCCB 4P-800A-50KA, draw out
98 MCCB 4P-800A-50KA, Plug in 1 Cái MCCB 4P-800A-50KA, Plug in
99 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
100 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
101 Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút 3 Bộ Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút
102 MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD 1 Cái MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD
103 Tay xoay cho MCCB 160A 1 Cái Tay xoay cho MCCB 160A
104 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
105 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
106 Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N 1 Cái Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N
107 Biến dòng (CT) 800/5A class 1 3 Cái Biến dòng (CT) 800/5A class 1
108 Đồng hồ kỹ thuật số PM2 1 Cái Đồng hồ kỹ thuật số PM2
109 Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) 3 Cái Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B)
110 Cầu chì 2A 3 Cái Cầu chì 2A
111 Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB 8 Cái Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB
112 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE 1 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE
113 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) 1 Cái Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm)
114 Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện 1 Tr. Gói Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện
115 3. Tủ UDB 1A bao gồm 1 Tủ 3. Tủ UDB 1A bao gồm
116 MCCB 4P-800A-50KA, draw out 2 Cái MCCB 4P-800A-50KA, draw out
117 MCCB 4P-250A-50KA, Plug in 1 Cái MCCB 4P-250A-50KA, Plug in
118 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
119 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
120 Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút 3 Bộ Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút
121 MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD 1 Cái MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD
122 Tay xoay cho MCCB 160A 1 Cái Tay xoay cho MCCB 160A
123 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
124 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
125 Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N 1 Cái Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N
126 Biến dòng (CT) 800/5A class 1 3 Cái Biến dòng (CT) 800/5A class 1
127 Đồng hồ kỹ thuật số PM2 1 Cái Đồng hồ kỹ thuật số PM2
128 Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) 3 Cái Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B)
129 Cầu chì 2A 3 Cái Cầu chì 2A
130 Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB 8 Cái Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB
131 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE 1 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE
132 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) 1 Cái Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm)
133 Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện 1 Tr. Gói Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện
134 4. Tủ UDB 1B bao gồm 1 Tủ 4. Tủ UDB 1B bao gồm
135 MCCB 4P-800A-50KA, draw out 2 Cái MCCB 4P-800A-50KA, draw out
136 MCCB 4P-250A-50KA, Plug in 1 Cái MCCB 4P-250A-50KA, Plug in
137 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
138 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 3 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
139 Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút 3 Bộ Viền khung cánh tủ cho MCCB kiểu kéo rút
140 MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD 1 Cái MCCB 4P-160A-50kA, plug-in, cho SPD
141 Tay xoay cho MCCB 160A 1 Cái Tay xoay cho MCCB 160A
142 Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái On/Off cho MCCB
143 Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB 1 Cái Tiếp điểm báo trạng thái Trip cho MCCB
144 Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N 1 Cái Cắt sét 50kA (SPD), 3P+N
145 Biến dòng (CT) 800/5A class 1 3 Cái Biến dòng (CT) 800/5A class 1
146 Đồng hồ kỹ thuật số PM2 1 Cái Đồng hồ kỹ thuật số PM2
147 Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B) 3 Cái Đèn báo Phase D22, 220VAC (R-Y-B)
148 Cầu chì 2A 3 Cái Cầu chì 2A
149 Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB 8 Cái Đèn báo D22, 220VAC chế độ ON/OFF + TRIP của MCCB
150 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE 1 Thanh cái đồng mạ thiếc 800A, 3P+100%N+PE
151 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm) 1 Cái Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP 42 form 3B, tôn thép dày 2mm, loại trong nhà, Kích thước:DxRxC =1200x1200x2200mm, có Quạt thông gió tủ điện 160x160, có lọc bụi, 220VAC (Gồm cả giá đỡ tủ điện bằng thép mạ kẽm)
152 Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện 1 Tr. Gói Vật tư phụ lắp đặt tủ (Rơ le, hàng kẹp, máng nhưạ, dây nhị thứ, sơ đồ trên tủ, tem nhãn, ....) + Nhân công lắp đặt thiết bị tủ điện hoàn thiện
153 V. Vật tư lắp đặt hệ thống điện bao gồm 1 Hệ thống V. Vật tư lắp đặt hệ thống điện bao gồm
154 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 161 m Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x95mm2
155 Cáp điện Cu/PVC 1x240mm2 vàng xanh 199 m Cáp điện Cu/PVC 1x240mm2 vàng xanh
156 Cáp DC M95 màu xanh (Đỏ) 120 m Cáp DC M95 màu xanh (Đỏ)
157 Cáp DC M95 màu đen 120 m Cáp DC M95 màu đen
158 Cáp DC M240 màu xanh 50 m Cáp DC M240 màu xanh
159 Cáp DC M240 màu đen 50 m Cáp DC M240 màu đen
160 Vật tư phụ kiện ( 173 Đầu cốt 240 gồm đầu chụp nhựa, 134 Đầu cos 95 gồm đầu chụp nhựa và các phụ kiện nạt thít…đảm bảo lắp đặt theo thiết kế) 1 Vật tư phụ kiện ( 173 Đầu cốt 240 gồm đầu chụp nhựa, 134 Đầu cos 95 gồm đầu chụp nhựa và các phụ kiện nạt thít…đảm bảo lắp đặt theo thiết kế)
161 2. Hệ thống busway bao gồm 2.1 Hệ thống busway chính: 800A 3P+100%N+50%E 1 Hệ thống 2. Hệ thống busway bao gồm 2.1 Hệ thống busway chính: 800A 3P+100%N+50%E
162 Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 800A 3P+100%N+50%E 42 m Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 800A 3P+100%N+50%E
163 Elbow - Khớp nối chuyển hướng 90 độ 4 Cái Elbow - Khớp nối chuyển hướng 90 độ
164 Flanged end - Đầu đấu nối đến tủ điện 2 Cái Flanged end - Đầu đấu nối đến tủ điện
165 Tap-of unit ( Bộ nối rẽ) W. MCCB 3P160A, contact point, power metter (PM2) 14 Cái Tap-of unit ( Bộ nối rẽ) W. MCCB 3P160A, contact point, power metter (PM2)
166 End cover 800A - nắp bịt cuối 2 Cái End cover 800A - nắp bịt cuối
167 Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế) 1 Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế)
168 2.2 Hệ thống busway nhánh: 160A 3P+100%N+50%E bao gồm 1 Hệ thống 2.2 Hệ thống busway nhánh: 160A 3P+100%N+50%E bao gồm
169 Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 160A 3P+100%N+50%E 76 m Feeder (without Plug In Opening) - Thanh dẫn bao gồm lỗ mở cấp điện 160A 3P+100%N+50%E
170 TAP OF UNITS (Bộ nối rẽ) W. 3 MCB 1P, 32A, 6KA, contact point, 3 socket outlet 1 phase 3P 36 Cái TAP OF UNITS (Bộ nối rẽ) W. 3 MCB 1P, 32A, 6KA, contact point, 3 socket outlet 1 phase 3P
171 Feed unit 160A 20 Cái Feed unit 160A
172 End cover 160A 20 Cái End cover 160A
173 Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế 1 Cái Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( gồm Fixed hanger - Bộ treo thanh dẫn, bu lon, ốc vít…đảm bảo lắp đặt hệ thống hoàn thiện hoạt động theo thiết kế
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->