Gói thầu: Gói thầu số 28 2021-ĐTXD-MS-ĐTRR:“Mua vật tư phục vụ các công trình ĐTXD đợt 1 năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 28 2021-ĐTXD-MS-ĐTRR:“Mua vật tư phục vụ các công trình ĐTXD đợt 1 năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTT và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:40:00 đến ngày 2021-05-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,883,561,012 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 390,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 648 | m | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 | ||
| 2 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 3.375 | m | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | ||
| 3 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 1.083 | m | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | ||
| 4 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | 739 | m | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | ||
| 5 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | 208 | m | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 | ||
| 6 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x50 mm2 | 108 | m | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | ||
| 7 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 62 | m | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | ||
| 8 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 40 | m | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | ||
| 9 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 329 | m | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | ||
| 10 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 - | 6.173 | m | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | ||
| 11 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | 971 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi