Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị phục vụ đề tài mã số 03.2020G001

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210440784-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Hàn Quốc
Tên gói thầu Cung cấp trang thiết bị phục vụ đề tài mã số 03.2020G001
Số hiệu KHLCNT 20210428714
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 16:42:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 163,328,023 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đồng hồ so Cơ khí 1 Cái - Dải đo :0 - 1mm(0.2mm) - Độ phân giải : 0.001mm - Độ chính xác : ± 0.005mm - Đường kính trục : Ø8mm - Kiểu : nắp lưng có tai cài - Hệ đơn vị : mét Hoặc tương đương model Mitutoyo 2109S -10
2 Đồng hồ so điện tử 1 Cái - Dải đo: 0 - 12,5mm - Độ phân giải: 0,0001mm - Độ chính xác: 0,0001 - Lực Đo: 0,65 -0,9 - Độ cao hiển thị: 8,8mm Hoặc tương đương model Marcator 1087R-HR No: 4337695
3 Đồng hồ rà cơ 1 Cái - Dải đo: 0-0,2mm - Độ Phận Giải : 0,002mm - Đường kính trục : 8mm Hoặc tương đương model Mitutoyo 513-405-10E
4 Đồng Hồ rà điện tử 1 Cái - Dải đo : 0 -0,4mm Độ phân giải : 0,001mm - Lực đo 0,13N Tiêu chuẩn : IP 65 Hoặc tương đương model Martest 800PE No : 4305120
5 Thước cặp điện tử 1 Cái - Dải đo : 0-300mm - Độ Phân giải: 0,01 - Độ cao hiển thị: 8,5 Tiêu chuẩn : IP67 Hoặc tương đương model Marcal 16 ER - Art -Nr-4103021
6 Thước cặp cơ 1 Cái -Dải đo : 0-300mm - Độ phân giải : 0,02mm Hoặc tương đương model mitutoyo 530-119
7 Thước Đo cao 1 Cái Dải đo : 0-300mm Độ phân giải : có thể chuyển đổi giữa 0.01mm hoặc 0.005mm Độ chính xác : ±0.02mm Độ đọc lặp lại : 0.01mm Hệ đơn vị : mét Trọng lượng : 5.7kg Hoặc tương đương model Mitutoyo 192 -663 -10
8 Căn lá 1 Cái Dải đo : 0.05 - 1mm Bước : + 0.05 - 0.15mm : 0.01mm + 0.2 - 1mm : 0.05mm Chiều dài : 150mm Số lá : 28
9 Chân đế đồng hồ 1 Cái - Giữ cán có đường kính: ø6mm, ø9.53mm Hoặc tương đương model mitutoyo 7033B
10 Chân đế đồng hồ 1 Cái - Giữ cán có đường kính: ø4mm, ø8mm, ø9.53mm - Lực từ: 600N - Kích thước đế từ (WxD) : 50x58mm Hoặc tương đương model mitutoyo 7010S-10
11 Đồng hồ vạn năng 1 Cái Đo AC 4-1000V , DC 4- 1000V, Ohm 400Ω - 40MΩ - Cấp bảo vệ IP: IP 40 - Màn hình hiển thị LCD - Pin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờ - Kích thước: 183 x 91 x 49.5 mm - Trọng lượng: 455g Hoặc tương đương model Fuke 17B+
12 Bộ lục giác (Hệ mét) 2 Bộ 1,5,2 ,2,5 ,3 ,4,5,6,8,10 Hệ mét
13 Bộ lục giác (Hệ Inch) 2 Bộ 1,5 ,2,2,5 ,3 ,4,5,6,8,10 Hệ Inch
14 Búa sắt BHC-15 1 Cái A/D/L/G 100/38/330/855
15 Chìa vặn Bulông 1 Cái 5,5-24 RH3H,NS3,UJ30, MCt2 Hoặc tương đương model Tone CX3172
16 Mỏ lết Tone MW150 1 Cái D/A/T/L/G 45,5/21,5/10/160/120 Hoặc tương đương model Tone MW150
17 Mỏ lết T 1 Cái D/A/T/L/G 70/30,5/16/258/650
18 Bộ Clê RM110 (hệ mét) 1 Bộ 8,10,12,13,14,15,16,17,18,19,21 Hoặc tương đương model Tone RM110
19 Bộ Clê (hệ Inch) 1 Bộ 8,10,12,13,14,15,16,17,18,19,21 Hoặc tương đương model Tone RMR110
20 Bộ tuốc nơ vít 1 Bộ KMD 075, KMD100,KMD150 ,KPD001,KPD002,KPD003 Hoặc tương đương model TONE KD6
21 Kìm điện PLG3 1 Cái T/L/G 14.5/224/330 Hoặc tương đương
22 Kìm kẹp cá sấu 1 Cái T/L/G 67/227/526 Hoặc tương đương model Tone VP250
23 Kìm tháo phanh 125F 1 Cái R/T/L/G 3-10 /9/140/105 Hoặc tương đương model one SRPS -125F
24 Kìm tháo phanh 125 1 Cái R/T/L/G 10-25/9/140/105 Hoặc tương đương model Tone SRPS -125
25 Kìm tháo phanh 175 1 Cái R/T/L/G 19-60/9/180/163 Hoặc tương đương model Tone SRPS 175
26 Kìm bấm cốt 1 Cái Đương kính cốt lớn nhất 16mm Hoặc tương đương model Elora
27 Máy hàn thiếc 1 Cái 0-4500C Hoặc tương đương model Goot Rx 802AS
28 Mỏ hàn thiếc dùng cho máy hàn thiếc RX-802AS 3 Cái - Dài 103mm , đường kính 5,4mm . - Mũi Dẹt 5mm , góc vát mũi hàn 450 - Kết nối nhanh tay hàn
29 Máy Khoan 1 Cái - Đầu vào công suất định mức : 650 W - Tốc độ không tải : 0 - 2800 vòng/phút - Đầu ra công suất : 301 W - Trọng lượng không tính cáp : 1,6 kg - Mô-men xoắn (các công việc vặn vít mềm) : 10,8 Nm - Mô-men xoắn định mức : 1,8 Nm - Ren nối trục chính máy khoan : 1/2" – 20 UNF - Khả năng của đầu cặp : 1,5 - 13 mm - Chiều dài : 266 mm - Chiều cao : 180 mm - Tỷ lệ va đập ở tốc độ không tải : 0 - 44800 bpm Hoặc tương đương model Bosch GBM-13RE
30 Máy mài góc 1 Cái 720W Điều khiển tốc độ Công suất : 720W Tốc độ không tải : 2,800 - 9,300 v/ph Ren trục bánh mài : M10 Đường kính đĩa : 100mm Trọng lượng (không kể dây cắm) : 1,8kg Hoặc tương đương model Bosch GWS 7-100ET
31 Súng hơi 1 Cái Torque 350Nm Hoặc tương đương model Tone AL3120
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->