Gói thầu: Gói thầu 01 2021 VTTB-SCL: Cung cấp vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 2021 VTTB-SCL: Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:14:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,683,766,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (1ATM630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A) | 8 | tủ | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (1ATM630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A) | ||
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ trong nhà (1ATM 630A + 1ATM 400A + 1ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ trong nhà (1ATM 630A + 1ATM 400A + 1ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) | ||
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (1ATM 630A + 2ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (1ATM 630A + 2ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V-800A trọn bộ (1ATM800A + 1ATM600A + 2ATM300A + 1ATM100A + 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-800A trọn bộ (1ATM800A + 1ATM600A + 2ATM300A + 1ATM100A + 1ATM25A) | ||
| 5 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (1ATM1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM 25A) | 13 | tủ | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (1ATM1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM 25A) | ||
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 600A + 1ATM 400A + 1ATM 100A + 1ATM25A ) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 600A + 1ATM 400A + 1ATM 100A + 1ATM25A ) | ||
| 7 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A + 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A + 1ATM25A) | ||
| 8 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ(1ATM 1000A, 1ATM 800A, 3ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM25A) | 2 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ(1ATM 1000A, 1ATM 800A, 3ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM25A) | ||
| 9 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1ATM 1000A, 1ATM 800A, 2ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM 25A) | 2 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1ATM 1000A, 1ATM 800A, 2ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM 25A) | ||
| 10 | Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 630A, 1ATM 400A + 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 630A, 1ATM 400A + 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) | ||
| 11 | Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 800A, 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 800A, 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) | ||
| 12 | Tủ điện hạ thế 600V-1250A (01 ATM tổng 1250A, 02ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A) | 2 | tủ | Tủ điện hạ thế 600V-1250A (01 ATM tổng 1250A, 02ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A) | ||
| 13 | Tủ điện hạ thế trọn bộ ngoài trời (1ATM1600A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM160A tụ+1ATM25A) | 1 | tủ | Tủ điện hạ thế trọn bộ ngoài trời (1ATM1600A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM160A tụ+1ATM25A) | ||
| 14 | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ ( 1MC 2000A, 2x800A+2x250A+ 1x200, 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ ( 1MC 2000A, 2x800A+2x250A+ 1x200, 1ATM25A) | ||
| 15 | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 2x800A+1x400, 1x250A+ 1x200, 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 2x800A+1x400, 1x250A+ 1x200, 1ATM25A) | ||
| 16 | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 1ATM1000A, 1ATM800A, 1ATM400A, 1ATM250A, 1ATM200A, 1ATM25A) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 1ATM1000A, 1ATM800A, 1ATM400A, 1ATM250A, 1ATM200A, 1ATM25A) | ||
| 17 | Tủ pillar công tơ 160A trọn bộ kích thước 700x425x1200 (cấu hình gồm 1MCCB160A+16MCB-1P-63A + trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ, vỏ hợp kim nhôm) | 23 | tủ | Tủ pillar công tơ 160A trọn bộ kích thước 700x425x1200 (cấu hình gồm 1MCCB160A+16MCB-1P-63A + trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ, vỏ hợp kim nhôm) | ||
| 18 | Tủ Pilar 250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB-1P-63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) | 1 | tủ | Tủ Pilar 250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB-1P-63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) | ||
| 19 | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 6 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | 47 | Tủ | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 6 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | ||
| 20 | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 1 at 3 pha 63A+ 5 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | 1 | Tủ | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 1 at 3 pha 63A+ 5 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | ||
| 21 | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 80A+ 3 at 3 pha 63A + 3 at 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | 6 | Tủ | Tủ 6 công tơ 1 at tổng 80A+ 3 at 3 pha 63A + 3 at 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | ||
| 22 | Tủ 8 công tơ 1 at tổng 100A + 8 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | 46 | Tủ | Tủ 8 công tơ 1 at tổng 100A + 8 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) | ||
| 23 | Tủ tụ bù tự động 600V 180kVAr trọn bộ 1 MCCB 3P-320A, tụ 6x30kVAr. Trong nhà | 7 | Tủ | Tủ tụ bù tự động 600V 180kVAr trọn bộ 1 MCCB 3P-320A, tụ 6x30kVAr. Trong nhà | ||
| 24 | Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, 01 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 1 | tủ | Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, 01 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | ||
| 25 | Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 3 | tủ | Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | ||
| 26 | Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU | 4 | bộ | Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU | ||
| 27 | Đầu Cáp hạ thế Cu-0.6/1kV-4x(25-70)mm2 | 4 | bộ | Đầu Cáp hạ thế Cu-0.6/1kV-4x(25-70)mm2 | ||
| 28 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 75 | Bộ | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | ||
| 29 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | 9 | cái | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | ||
| 30 | Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(120-150)mm2 - Đổ nhựa Resin | 13 | Hộp | Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(120-150)mm2 - Đổ nhựa Resin | ||
| 31 | Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(70-95)mm2 - Đổ nhựa Resin | 34 | Hộp | Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(70-95)mm2 - Đổ nhựa Resin | ||
| 32 | Hộp nối cáp hạ áp ruột đồng 0.6/1kV - Cu - 4x(35-50)mm2 - Đổ nhựa Resin | 1 | Hộp | Hộp nối cáp hạ áp ruột đồng 0.6/1kV - Cu - 4x(35-50)mm2 - Đổ nhựa Resin | ||
| 33 | Hộp đầu cáp 22kV -Cu-3x240mm2 - NT | 7 | bộ | Hộp đầu cáp 22kV -Cu-3x240mm2 - NT | ||
| 34 | Vỏ trạm kiosk (D)3700x(R)2500x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mái che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp | 1 | cái | Vỏ trạm kiosk (D)3700x(R)2500x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mái che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp | ||
| 35 | Vỏ trạm kios (D)3300x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)3300x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | ||
| 36 | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1800x(C)2200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1800x(C)2200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | ||
| 37 | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1900x(C)2400 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời vỏ, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1900x(C)2400 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời vỏ, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | ||
| 38 | Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | ||
| 39 | Vỏ trạm kios (D)5000x(R)3700x(C)3000 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU,1 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)5000x(R)3700x(C)3000 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU,1 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | ||
| 40 | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)3100x(C)3200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn MSB), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)3800x(R)3100x(C)3200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn MSB), có vách ngăn, tủ tháo lắp. | ||
| 41 | Vỏ trạm kios (D)3500x(R)2700x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)3500x(R)2700x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | ||
| 42 | Vỏ trạm kios (D)4900x(R)3100x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 150, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | 4 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)4900x(R)3100x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 150, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | ||
| 43 | Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2400x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | 1 | Vỏ | Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2400x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. | ||
| 44 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | 337 | hộp | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | ||
| 45 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) | 142 | hộp | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) | ||
| 46 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 68 | bộ | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | ||
| 47 | Hộp tụ bù | 24 | hộp | Hộp tụ bù | ||
| 48 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ, ATM 63A | 30 | hộp | Hộp 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ, ATM 63A | ||
| 49 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit (không cầu chì, không ATM) | 180 | hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha composit (không cầu chì, không ATM) | ||
| 50 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 63 | hộp | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | ||
| 51 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 194 | hộp | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 52 | Hộp 6 công tơ 1 pha Composit trọn bộ, ATM 63A | 20 | hộp | Hộp 6 công tơ 1 pha Composit trọn bộ, ATM 63A | ||
| 53 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | 721 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | ||
| 54 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | 36 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | ||
| 55 | Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVar | 14 | Bình | Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVar | ||
| 56 | Tụ bù hạ thế 3 pha 30kVAr | 30 | Bình | Tụ bù hạ thế 3 pha 30kVAr | ||
| 57 | Tụ bù hạ thế 3 pha 40kVAr | 6 | Bình | Tụ bù hạ thế 3 pha 40kVAr | ||
| 58 | Chống sét van 22KV-10kA | 21 | bộ | Chống sét van 22KV-10kA | ||
| 59 | Chống sét van 35kV-10kA | 1 | bộ | Chống sét van 35kV-10kA | ||
| 60 | Cầu chì tự rơi 35kV - 100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 35kV - 100A | ||
| 61 | Cầu chì tự rơi 22kV - 100A | 19 | bộ | Cầu chì tự rơi 22kV - 100A | ||
| 62 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31.5A | 36 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 31.5A | ||
| 63 | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A | 6 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A | ||
| 64 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | 3 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | ||
| 65 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | 9 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | ||
| 66 | Sứ cách điện đứng 35kV (Polymer) | 7 | quả | Sứ cách điện đứng 35kV (Polymer) | ||
| 67 | Sứ cách điện đứng VHD-24kV (Cả ty) | 154 | quả | Sứ cách điện đứng VHD-24kV (Cả ty) | ||
| 68 | Sứ cách điện đứng 24kV (Polymer) | 169 | quả | Sứ cách điện đứng 24kV (Polymer) | ||
| 69 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | 22 | bộ | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | ||
| 70 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | 22 | Bộ | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | ||
| 71 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | 20 | Bộ | Nắp chụp cầu chì tự rơi | ||
| 72 | Nắp chụp chống sét van | 22 | bộ | Nắp chụp chống sét van | ||
| 73 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 120-150mm2 (bao gồm 2 bát và phụ kiện 4 chi tiết) | 45 | chuỗi | Chuỗi đỡ cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 120-150mm2 (bao gồm 2 bát và phụ kiện 4 chi tiết) | ||
| 74 | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 (bao gồm 3 bát U120, giáp níu TP cho dây bọc và phụ kiện 5 chi tiết) | 204 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 (bao gồm 3 bát U120, giáp níu TP cho dây bọc và phụ kiện 5 chi tiết) | ||
| 75 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 2.752 | cái | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | ||
| 76 | Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240) | 443 | cái | Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240) | ||
| 77 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A25-150) | 320 | bộ | Ghíp nhôm 3 bu lông (A25-150) | ||
| 78 | Ghíp bọc trung thế xuyên cách điện | 201 | cái | Ghíp bọc trung thế xuyên cách điện | ||
| 79 | Kẹp ngừng ABC-4x(11-50) mm2 | 18 | bộ | Kẹp ngừng ABC-4x(11-50) mm2 | ||
| 80 | Kẹp ngừng ABC-4x(50-95) mm2 | 136 | bộ | Kẹp ngừng ABC-4x(50-95) mm2 | ||
| 81 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120) mm2 | 1.951 | bộ | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120) mm2 | ||
| 82 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai | 3.794 | bộ | Đai thép không rỉ kèm khóa đai | ||
| 83 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 914 | cái | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | ||
| 84 | Đầu cốt M10 | 266 | cái | Đầu cốt M10 | ||
| 85 | Đầu cốt M25 | 394 | cái | Đầu cốt M25 | ||
| 86 | Đầu cốt M35 | 926 | cái | Đầu cốt M35 | ||
| 87 | Đầu cốt M50 | 838 | cái | Đầu cốt M50 | ||
| 88 | Đầu cốt M70 | 24 | cái | Đầu cốt M70 | ||
| 89 | Đầu cốt M95 | 234 | cái | Đầu cốt M95 | ||
| 90 | Đầu cốt M120 | 274 | cái | Đầu cốt M120 | ||
| 91 | Đầu cốt M185 | 8 | cái | Đầu cốt M185 | ||
| 92 | Đầu cốt M240 | 418 | cái | Đầu cốt M240 | ||
| 93 | Đầu cốt AM50 | 12 | cái | Đầu cốt AM50 | ||
| 94 | Đầu cốt AM95 | 28 | cái | Đầu cốt AM95 | ||
| 95 | Đầu cốt AM120 | 349 | cái | Đầu cốt AM120 | ||
| 96 | Ống nhựa xoắn d32/25 | 221 | m | Ống nhựa xoắn d32/25 | ||
| 97 | Ống nhựa xoắn d130/100 | 147 | m | Ống nhựa xoắn d130/100 | ||
| 98 | Băng dính cách điện | 353 | cuộn | Băng dính cách điện | ||
| 99 | Ống nối đồng M25 | 36 | Cái | Ống nối đồng M25 | ||
| 100 | Ống nối đồng M10 | 266 | Cái | Ống nối đồng M10 | ||
| 101 | Ống nối cáp AM120 | 56 | cái | Ống nối cáp AM120 | ||
| 102 | Ống nối đồng nhôm AM120-150 | 56 | Cái | Ống nối đồng nhôm AM120-150 | ||
| 103 | Đèn + Quạt cảm biến nhiệt | 28 | Bộ | Đèn + Quạt cảm biến nhiệt | ||
| 104 | Quả cầu hút gió | 17 | quả | Quả cầu hút gió | ||
| 105 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 419,5 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | ||
| 106 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 9.728 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | ||
| 107 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 | 286 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 | ||
| 108 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 270 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | ||
| 109 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | 88 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | ||
| 110 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | 774 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | ||
| 111 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x185mm2 | 32 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x185mm2 | ||
| 112 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x240mm2 | 1.104 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x240mm2 | ||
| 113 | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 | 459 | m | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 | ||
| 114 | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2 | 180 | m | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2 | ||
| 115 | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50mm2 | 15 | m | Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50mm2 | ||
| 116 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV -4x150mm2 | 13 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV -4x150mm2 | ||
| 117 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 | 227 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 | ||
| 118 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x95mm2 | 100 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x95mm2 | ||
| 119 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x70mm2 | 36 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x70mm2 | ||
| 120 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x50mm2 | 4 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x50mm2 | ||
| 121 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2 | 283 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2 | ||
| 122 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 | 585 | m | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 | ||
| 123 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 7.910,5 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | ||
| 124 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 1.259 | m | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | ||
| 125 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | 180 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | ||
| 126 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | 189 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | ||
| 127 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*120mm2 | 24.019 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*120mm2 | ||
| 128 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*50mm2 | 1.412 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*50mm2 | ||
| 129 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*70mm2 | 1.496 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*70mm2 | ||
| 130 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*95mm2 | 1.978 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*95mm2 | ||
| 131 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x120mm2 | 6.761 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x120mm2 | ||
| 132 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | 901 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | ||
| 133 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 | 95 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 | ||
| 134 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0, ngọn 190 | 3 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0, ngọn 190 | ||
| 135 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4, ngọn 190 | 14 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4, ngọn 190 | ||
| 136 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 | 130 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 | ||
| 137 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, ngọn 190 | 89 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, ngọn 190 | ||
| 138 | Cột bê tông ly tâm cao 10 m, chịu lực 4,3, ngọn 190 | 16 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 10 m, chịu lực 4,3, ngọn 190 | ||
| 139 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 | 5 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 | ||
| 140 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 | ||
| 141 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G8+N10) | 4 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G8+N10) | ||
| 142 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G10+N10) | 4 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G10+N10) | ||
| 143 | Giá đỡ hộp tụ bù | 24 | bộ | Giá đỡ hộp tụ bù | ||
| 144 | Giá đỡ chống sét van | 22 | bộ | Giá đỡ chống sét van | ||
| 145 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | 23 | bộ | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | ||
| 146 | Xà đầu trạm sứ đứng | 1 | bộ | Xà đầu trạm sứ đứng | ||
| 147 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-3.0 | 1 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-3.0 | ||
| 148 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.8 | 4 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.8 | ||
| 149 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6 | 16 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6 | ||
| 150 | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-3.0 | 1 | bộ | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-3.0 | ||
| 151 | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.8 | 4 | bộ | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.8 | ||
| 152 | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.6 | 20 | bộ | Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.6 | ||
| 153 | Giá đỡ máy biến áp GBA-3.0 | 1 | bộ | Giá đỡ máy biến áp GBA-3.0 | ||
| 154 | Giá đỡ máy biến áp GBA-2.8 | 4 | bộ | Giá đỡ máy biến áp GBA-2.8 | ||
| 155 | Giá đỡ máy biến áp GBA-2.6 | 17 | bộ | Giá đỡ máy biến áp GBA-2.6 | ||
| 156 | Ghế cách điện GCĐ-3.0 | 1 | bộ | Ghế cách điện GCĐ-3.0 | ||
| 157 | Ghế cách điện GCĐ-2.8 | 4 | bộ | Ghế cách điện GCĐ-2.8 | ||
| 158 | Ghế cách điện GCĐ-2.6 | 17 | bộ | Ghế cách điện GCĐ-2.6 | ||
| 159 | Thang sắt | 23 | bộ | Thang sắt | ||
| 160 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo | 21 | bộ | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo | ||
| 161 | Colie ôm ống và cáp 24kV lên cột ly tâm đơn | 22 | bộ | Colie ôm ống và cáp 24kV lên cột ly tâm đơn | ||
| 162 | Hệ thống tiếp địa trạm treo | 25 | bộ | Hệ thống tiếp địa trạm treo | ||
| 163 | Thép D10 (dây tiếp địa nối với hệ thống xà sắt) | 360 | m | Thép D10 (dây tiếp địa nối với hệ thống xà sắt) | ||
| 164 | Xà đỡ máy biến áp GBA-2.2 | 1 | bộ | Xà đỡ máy biến áp GBA-2.2 | ||
| 165 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.2 | 1 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.2 | ||
| 166 | Ghế cách điện GCĐ-2.2 | 1 | bộ | Ghế cách điện GCĐ-2.2 | ||
| 167 | Tiếp địa tủ pilar, tủ công tơ | 23 | bộ | Tiếp địa tủ pilar, tủ công tơ | ||
| 168 | Khung móng tủ pillar loại 1 (TL: 48.23kg/bộ) | 17 | bộ | Khung móng tủ pillar loại 1 (TL: 48.23kg/bộ) | ||
| 169 | Khung móng tủ pillar loại 2 (TL: 61.53kg/bộ) | 6 | bộ | Khung móng tủ pillar loại 2 (TL: 61.53kg/bộ) | ||
| 170 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn 1.2(TL: 37.424kg/bộ) | 27 | bộ | Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn 1.2(TL: 37.424kg/bộ) | ||
| 171 | Tiếp địa lặp lại | 11 | bộ | Tiếp địa lặp lại | ||
| 172 | Xà 2 hòm Công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | 23 | bộ | Xà 2 hòm Công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | ||
| 173 | Xà 3 hòm công tơ (TL: 18.18kg/bộ) | 21 | bộ | Xà 3 hòm công tơ (TL: 18.18kg/bộ) | ||
| 174 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40.564kg/bộ) | 2 | bộ | Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40.564kg/bộ) | ||
| 175 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) | 1 | bộ | Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) | ||
| 176 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17.32kg/bộ) | 1 | bộ | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17.32kg/bộ) | ||
| 177 | Xà 4 hòm công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ) | 2 | bộ | Xà 4 hòm công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ) | ||
| 178 | Giá treo hòm hòm công tơ | 50 | Bộ | Giá treo hòm hòm công tơ | ||
| 179 | Giá đỡ tủ RMU (TL:16.92kg/bộ) | 4 | bộ | Giá đỡ tủ RMU (TL:16.92kg/bộ) | ||
| 180 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A | 1.516 | hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi