Gói thầu: Gói thầu 01 2021 VTTB-SCL: Cung cấp vật tư thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441709-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu 01 2021 VTTB-SCL: Cung cấp vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210439397
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:14:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,683,766,999 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (1ATM630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A) 8 tủ Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (1ATM630A+1ATM400A+2ATM250A+1ATM63A+1ATM25A)
2 Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ trong nhà (1ATM 630A + 1ATM 400A + 1ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ trong nhà (1ATM 630A + 1ATM 400A + 1ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A)
3 Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (1ATM 630A + 2ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (1ATM 630A + 2ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 63A + 1ATM25A)
4 Tủ hạ thế 600V-800A trọn bộ (1ATM800A + 1ATM600A + 2ATM300A + 1ATM100A + 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-800A trọn bộ (1ATM800A + 1ATM600A + 2ATM300A + 1ATM100A + 1ATM25A)
5 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (1ATM1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM 25A) 13 tủ Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (1ATM1000A+1ATM400A+3ATM250A+1ATM100A+1ATM 25A)
6 Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 600A + 1ATM 400A + 1ATM 100A + 1ATM25A ) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 600A + 1ATM 400A + 1ATM 100A + 1ATM25A )
7 Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A + 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ trong nhà (1ATM 1000A + 1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A + 1ATM25A)
8 Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ(1ATM 1000A, 1ATM 800A, 3ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM25A) 2 Tủ Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ(1ATM 1000A, 1ATM 800A, 3ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM25A)
9 Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1ATM 1000A, 1ATM 800A, 2ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM 25A) 2 Tủ Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1ATM 1000A, 1ATM 800A, 2ATM 250A, 1ATM 100A, 1ATM 25A)
10 Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 630A, 1ATM 400A + 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 630A, 1ATM 400A + 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A)
11 Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 800A, 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-1250A trọn bộ (1ATM 1250A, 1ATM 800A, 2ATM 250A +1ATM100A, 1ATM25A)
12 Tủ điện hạ thế 600V-1250A (01 ATM tổng 1250A, 02ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A) 2 tủ Tủ điện hạ thế 600V-1250A (01 ATM tổng 1250A, 02ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A)
13 Tủ điện hạ thế trọn bộ ngoài trời (1ATM1600A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM160A tụ+1ATM25A) 1 tủ Tủ điện hạ thế trọn bộ ngoài trời (1ATM1600A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM160A tụ+1ATM25A)
14 Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ ( 1MC 2000A, 2x800A+2x250A+ 1x200, 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ ( 1MC 2000A, 2x800A+2x250A+ 1x200, 1ATM25A)
15 Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 2x800A+1x400, 1x250A+ 1x200, 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 2x800A+1x400, 1x250A+ 1x200, 1ATM25A)
16 Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 1ATM1000A, 1ATM800A, 1ATM400A, 1ATM250A, 1ATM200A, 1ATM25A) 1 Tủ Tủ hạ thế 600V-2000A trọn bộ (1ATM 2000A, 1ATM1000A, 1ATM800A, 1ATM400A, 1ATM250A, 1ATM200A, 1ATM25A)
17 Tủ pillar công tơ 160A trọn bộ kích thước 700x425x1200 (cấu hình gồm 1MCCB160A+16MCB-1P-63A + trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ, vỏ hợp kim nhôm) 23 tủ Tủ pillar công tơ 160A trọn bộ kích thước 700x425x1200 (cấu hình gồm 1MCCB160A+16MCB-1P-63A + trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ, vỏ hợp kim nhôm)
18 Tủ Pilar 250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB-1P-63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm) 1 tủ Tủ Pilar 250A(1MCCB250A+1MCCB100A+12MCB-1P-63A)-KT 1200x700x425(trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và vỏ tủ hợp kim nhôm)
19 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 6 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) 47 Tủ Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 6 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm)
20 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 1 at 3 pha 63A+ 5 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) 1 Tủ Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 1 at 3 pha 63A+ 5 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm)
21 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 80A+ 3 at 3 pha 63A + 3 at 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) 6 Tủ Tủ 6 công tơ 1 at tổng 80A+ 3 at 3 pha 63A + 3 at 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm)
22 Tủ 8 công tơ 1 at tổng 100A + 8 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm) 46 Tủ Tủ 8 công tơ 1 at tổng 100A + 8 at nhánh 1 pha 63A (vỏ hợp kim nhôm)
23 Tủ tụ bù tự động 600V 180kVAr trọn bộ 1 MCCB 3P-320A, tụ 6x30kVAr. Trong nhà 7 Tủ Tủ tụ bù tự động 600V 180kVAr trọn bộ 1 MCCB 3P-320A, tụ 6x30kVAr. Trong nhà
24 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, 01 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) 1 tủ Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, 01 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí)
25 Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) 3 tủ Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ (có 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí)
26 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU 4 bộ Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU
27 Đầu Cáp hạ thế Cu-0.6/1kV-4x(25-70)mm2 4 bộ Đầu Cáp hạ thế Cu-0.6/1kV-4x(25-70)mm2
28 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 75 Bộ Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2
29 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 9 cái Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2
30 Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(120-150)mm2 - Đổ nhựa Resin 13 Hộp Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(120-150)mm2 - Đổ nhựa Resin
31 Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(70-95)mm2 - Đổ nhựa Resin 34 Hộp Hộp nối cáp ngầm đồng hạ áp 0.6/1kV - Cu - 4x(70-95)mm2 - Đổ nhựa Resin
32 Hộp nối cáp hạ áp ruột đồng 0.6/1kV - Cu - 4x(35-50)mm2 - Đổ nhựa Resin 1 Hộp Hộp nối cáp hạ áp ruột đồng 0.6/1kV - Cu - 4x(35-50)mm2 - Đổ nhựa Resin
33 Hộp đầu cáp 22kV -Cu-3x240mm2 - NT 7 bộ Hộp đầu cáp 22kV -Cu-3x240mm2 - NT
34 Vỏ trạm kiosk (D)3700x(R)2500x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mái che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp 1 cái Vỏ trạm kiosk (D)3700x(R)2500x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mái che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp
35 Vỏ trạm kios (D)3300x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)3300x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp.
36 Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1800x(C)2200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1800x(C)2200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp.
37 Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1900x(C)2400 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời vỏ, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)3800x(R)1900x(C)2400 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời vỏ, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp.
38 Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2200x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), có vách ngăn, tủ tháo lắp.
39 Vỏ trạm kios (D)5000x(R)3700x(C)3000 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU,1 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)5000x(R)3700x(C)3000 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU,1 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp.
40 Vỏ trạm kios (D)3800x(R)3100x(C)3200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn MSB), có vách ngăn, tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)3800x(R)3100x(C)3200 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn MSB), có vách ngăn, tủ tháo lắp.
41 Vỏ trạm kios (D)3500x(R)2700x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)3500x(R)2700x(C)2500 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 200, mai che cao 200, chia làm 3 ngăn (ngăn RMU, ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp.
42 Vỏ trạm kios (D)4900x(R)3100x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 150, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. 4 Vỏ Vỏ trạm kios (D)4900x(R)3100x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 150, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp.
43 Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2400x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp. 1 Vỏ Vỏ trạm kios (D)4000x(R)2400x(C)2600 x 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời, chân đế 3mm, trong đó chân đế cao 100, mai che cao 200, chia làm 4 ngăn (ngăn RMU, 02 ngăn MBA, ngăn hạ thế), tủ tháo lắp.
44 Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) 337 hộp Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25)
45 Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25) 142 hộp Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM70+24 đầu cốt M25)
46 Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) 68 bộ Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25)
47 Hộp tụ bù 24 hộp Hộp tụ bù
48 Hộp 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ, ATM 63A 30 hộp Hộp 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ, ATM 63A
49 Hòm 4 công tơ 1 pha composit (không cầu chì, không ATM) 180 hộp Hòm 4 công tơ 1 pha composit (không cầu chì, không ATM)
50 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A 63 hộp Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A
51 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 194 hộp Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A
52 Hộp 6 công tơ 1 pha Composit trọn bộ, ATM 63A 20 hộp Hộp 6 công tơ 1 pha Composit trọn bộ, ATM 63A
53 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 721 cái Aptomat MCB 1 cực 600V-63A
54 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A 36 cái Aptomat MCB 3 cực 600V-100A
55 Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVar 14 Bình Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVar
56 Tụ bù hạ thế 3 pha 30kVAr 30 Bình Tụ bù hạ thế 3 pha 30kVAr
57 Tụ bù hạ thế 3 pha 40kVAr 6 Bình Tụ bù hạ thế 3 pha 40kVAr
58 Chống sét van 22KV-10kA 21 bộ Chống sét van 22KV-10kA
59 Chống sét van 35kV-10kA 1 bộ Chống sét van 35kV-10kA
60 Cầu chì tự rơi 35kV - 100A 1 bộ Cầu chì tự rơi 35kV - 100A
61 Cầu chì tự rơi 22kV - 100A 19 bộ Cầu chì tự rơi 22kV - 100A
62 Dây chảy cầu chì tự rơi 31.5A 36 cái Dây chảy cầu chì tự rơi 31.5A
63 Dây chảy cầu chì tự rơi 50A 6 cái Dây chảy cầu chì tự rơi 50A
64 Dây chảy cầu chì tự rơi 16A 3 cái Dây chảy cầu chì tự rơi 16A
65 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A 9 cái Dây chảy cầu chì tự rơi 25A
66 Sứ cách điện đứng 35kV (Polymer) 7 quả Sứ cách điện đứng 35kV (Polymer)
67 Sứ cách điện đứng VHD-24kV (Cả ty) 154 quả Sứ cách điện đứng VHD-24kV (Cả ty)
68 Sứ cách điện đứng 24kV (Polymer) 169 quả Sứ cách điện đứng 24kV (Polymer)
69 Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp 22 bộ Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp
70 Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp 22 Bộ Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp
71 Nắp chụp cầu chì tự rơi 20 Bộ Nắp chụp cầu chì tự rơi
72 Nắp chụp chống sét van 22 bộ Nắp chụp chống sét van
73 Chuỗi đỡ cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 120-150mm2 (bao gồm 2 bát và phụ kiện 4 chi tiết) 45 chuỗi Chuỗi đỡ cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 120-150mm2 (bao gồm 2 bát và phụ kiện 4 chi tiết)
74 Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 (bao gồm 3 bát U120, giáp níu TP cho dây bọc và phụ kiện 5 chi tiết) 204 chuỗi Chuỗi néo thủy tinh cách điện 22kV cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 (bao gồm 3 bát U120, giáp níu TP cho dây bọc và phụ kiện 5 chi tiết)
75 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 2.752 cái Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông
76 Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240) 443 cái Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240)
77 Ghíp nhôm 3 bu lông (A25-150) 320 bộ Ghíp nhôm 3 bu lông (A25-150)
78 Ghíp bọc trung thế xuyên cách điện 201 cái Ghíp bọc trung thế xuyên cách điện
79 Kẹp ngừng ABC-4x(11-50) mm2 18 bộ Kẹp ngừng ABC-4x(11-50) mm2
80 Kẹp ngừng ABC-4x(50-95) mm2 136 bộ Kẹp ngừng ABC-4x(50-95) mm2
81 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120) mm2 1.951 bộ Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120) mm2
82 Đai thép không rỉ kèm khóa đai 3.794 bộ Đai thép không rỉ kèm khóa đai
83 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 914 cái Móc treo cáp ABC 4x120mm2
84 Đầu cốt M10 266 cái Đầu cốt M10
85 Đầu cốt M25 394 cái Đầu cốt M25
86 Đầu cốt M35 926 cái Đầu cốt M35
87 Đầu cốt M50 838 cái Đầu cốt M50
88 Đầu cốt M70 24 cái Đầu cốt M70
89 Đầu cốt M95 234 cái Đầu cốt M95
90 Đầu cốt M120 274 cái Đầu cốt M120
91 Đầu cốt M185 8 cái Đầu cốt M185
92 Đầu cốt M240 418 cái Đầu cốt M240
93 Đầu cốt AM50 12 cái Đầu cốt AM50
94 Đầu cốt AM95 28 cái Đầu cốt AM95
95 Đầu cốt AM120 349 cái Đầu cốt AM120
96 Ống nhựa xoắn d32/25 221 m Ống nhựa xoắn d32/25
97 Ống nhựa xoắn d130/100 147 m Ống nhựa xoắn d130/100
98 Băng dính cách điện 353 cuộn Băng dính cách điện
99 Ống nối đồng M25 36 Cái Ống nối đồng M25
100 Ống nối đồng M10 266 Cái Ống nối đồng M10
101 Ống nối cáp AM120 56 cái Ống nối cáp AM120
102 Ống nối đồng nhôm AM120-150 56 Cái Ống nối đồng nhôm AM120-150
103 Đèn + Quạt cảm biến nhiệt 28 Bộ Đèn + Quạt cảm biến nhiệt
104 Quả cầu hút gió 17 quả Quả cầu hút gió
105 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 419,5 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2
106 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 9.728 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2
107 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 286 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2
108 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 270 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2
109 Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 88 m Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2
110 Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 774 m Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2
111 Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x185mm2 32 m Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x185mm2
112 Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x240mm2 1.104 m Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x240mm2
113 Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2 459 m Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50mm2
114 Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2 180 m Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2
115 Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50mm2 15 m Dây dẫn bọc Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50mm2
116 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV -4x150mm2 13 m Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV -4x150mm2
117 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 227 m Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2
118 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x95mm2 100 m Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x95mm2
119 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x70mm2 36 m Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x70mm2
120 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x50mm2 4 m Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x50mm2
121 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2 283 m Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2
122 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 585 m Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2
123 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 7.910,5 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2
124 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 1.259 m Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2
125 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 180 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2
126 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 189 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2
127 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*120mm2 24.019 m Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*120mm2
128 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*50mm2 1.412 m Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*50mm2
129 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*70mm2 1.496 m Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*70mm2
130 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*95mm2 1.978 m Cáp vặn xoắn 0.6/1kV -Al/XLPE A4*95mm2
131 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x120mm2 6.761 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x120mm2
132 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 901 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2
133 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 95 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190
134 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0, ngọn 190 3 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0, ngọn 190
135 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4, ngọn 190 14 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4, ngọn 190
136 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190 130 cột Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, ngọn 190
137 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, ngọn 190 89 cột Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, ngọn 190
138 Cột bê tông ly tâm cao 10 m, chịu lực 4,3, ngọn 190 16 cột Cột bê tông ly tâm cao 10 m, chịu lực 4,3, ngọn 190
139 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 5 cột Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13
140 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 1 cột Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13
141 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G8+N10) 4 cột Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G8+N10)
142 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G10+N10) 4 cột Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 24.0, (G10+N10)
143 Giá đỡ hộp tụ bù 24 bộ Giá đỡ hộp tụ bù
144 Giá đỡ chống sét van 22 bộ Giá đỡ chống sét van
145 Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA 23 bộ Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA
146 Xà đầu trạm sứ đứng 1 bộ Xà đầu trạm sứ đứng
147 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-3.0 1 bộ Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-3.0
148 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.8 4 bộ Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.8
149 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6 16 bộ Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6
150 Xà đỡ sứ trung gian Xtg-3.0 1 bộ Xà đỡ sứ trung gian Xtg-3.0
151 Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.8 4 bộ Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.8
152 Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.6 20 bộ Xà đỡ sứ trung gian Xtg-2.6
153 Giá đỡ máy biến áp GBA-3.0 1 bộ Giá đỡ máy biến áp GBA-3.0
154 Giá đỡ máy biến áp GBA-2.8 4 bộ Giá đỡ máy biến áp GBA-2.8
155 Giá đỡ máy biến áp GBA-2.6 17 bộ Giá đỡ máy biến áp GBA-2.6
156 Ghế cách điện GCĐ-3.0 1 bộ Ghế cách điện GCĐ-3.0
157 Ghế cách điện GCĐ-2.8 4 bộ Ghế cách điện GCĐ-2.8
158 Ghế cách điện GCĐ-2.6 17 bộ Ghế cách điện GCĐ-2.6
159 Thang sắt 23 bộ Thang sắt
160 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo 21 bộ Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo
161 Colie ôm ống và cáp 24kV lên cột ly tâm đơn 22 bộ Colie ôm ống và cáp 24kV lên cột ly tâm đơn
162 Hệ thống tiếp địa trạm treo 25 bộ Hệ thống tiếp địa trạm treo
163 Thép D10 (dây tiếp địa nối với hệ thống xà sắt) 360 m Thép D10 (dây tiếp địa nối với hệ thống xà sắt)
164 Xà đỡ máy biến áp GBA-2.2 1 bộ Xà đỡ máy biến áp GBA-2.2
165 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.2 1 bộ Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.2
166 Ghế cách điện GCĐ-2.2 1 bộ Ghế cách điện GCĐ-2.2
167 Tiếp địa tủ pilar, tủ công tơ 23 bộ Tiếp địa tủ pilar, tủ công tơ
168 Khung móng tủ pillar loại 1 (TL: 48.23kg/bộ) 17 bộ Khung móng tủ pillar loại 1 (TL: 48.23kg/bộ)
169 Khung móng tủ pillar loại 2 (TL: 61.53kg/bộ) 6 bộ Khung móng tủ pillar loại 2 (TL: 61.53kg/bộ)
170 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn 1.2(TL: 37.424kg/bộ) 27 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn 1.2(TL: 37.424kg/bộ)
171 Tiếp địa lặp lại 11 bộ Tiếp địa lặp lại
172 Xà 2 hòm Công tơ (TL: 14.02kg/bộ) 23 bộ Xà 2 hòm Công tơ (TL: 14.02kg/bộ)
173 Xà 3 hòm công tơ (TL: 18.18kg/bộ) 21 bộ Xà 3 hòm công tơ (TL: 18.18kg/bộ)
174 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40.564kg/bộ) 2 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc (TL: 40.564kg/bộ)
175 Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) 1 bộ Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ)
176 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17.32kg/bộ) 1 bộ Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 17.32kg/bộ)
177 Xà 4 hòm công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ) 2 bộ Xà 4 hòm công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ)
178 Giá treo hòm hòm công tơ 50 Bộ Giá treo hòm hòm công tơ
179 Giá đỡ tủ RMU (TL:16.92kg/bộ) 4 bộ Giá đỡ tủ RMU (TL:16.92kg/bộ)
180 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A 1.516 hộp Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->