Gói thầu: Mua hóa chất, nguyên vật liệu năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210430484-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua hóa chất, nguyên vật liệu năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210423474
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NS SNMT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:13:00 đến ngày 2021-04-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 458,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 (NH4)2S2O8 5 500g/lọ Tinh khiết loại PA
2 Ag2SO4 4 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể, không màu Hàm lượng: ≥ 99,5 % Nhiệt độ nóng chảy: 652 oC
3 AgNO3 4 250g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: rắn, màu trắng Hàm lượng: ≥ 98 % d = 4,35 ± 0,01 g/cm3 Nhiệt độ nóng chảy: 209,7 oC
4 CaCl2 10 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: viên, màu trắng (cỡ hạt ≤ 7 mm) Hàm lượng: ≥ 98,0 % d = 2,15 ± 0,01 g/cm3 (20 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 772 oC
5 FeSO4 13 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể hình thoi, màu xanh nhạt Hàm lượng: ≥ 99 % d = 1,898 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 680 oC
6 H2SO4 9 1000ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, sánh, không màu Hàm lượng: 99,999 % d = 1,840 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) Nhiệt độ sôi: ~290 oC
7 H3PO4 9 500ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, không màu Hàm lượng: ≥ 85,0 % Nhiệt độ sôi: 158 oC d = 1,685 ± 0,001 g/mL (25 oC) Chiết suất: 1,3420 (20 oC)
8 HCl 14 500ml/lọ Tinh khiết loại PA
9 HNO3 8 1000ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, không màu Hàm lượng: ≥ 99,99 % d = 1,37 - 1,41 g/cm3 (20 oC) Nhiệt độ sôi: 120,5 oC
10 Na2CO3 12 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: bột, màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,0 % Nhiệt độ nóng chảy: 851 oC
11 Na2SO3 12 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể rắn màu trắng Hàm lượng: ≥ 99 % d = 2,664 ± 0,001 g/cm3 (20 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 884 oC
12 Na2S2O3 11 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể, màu trắng Hàm lượng: ≥ 98 % pH = 6,0 – 8,5 (25 oC, 50 mg/mL trong nước)
13 NH3 15 500ml/lọ Tinh khiết loại PA PA Dạng: lỏng Hàm lượng: ≥ 99,0 % d = 0,779 ± 0,001 g/mL (25 oC)
14 HgCl2 11 100g/lọ Tinh khiết loại PA
15 KCl 8 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,5 % d = 1,98 ± 0,01 g/cm3 (25 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 770 oC
16 MgSO4,7H2O 7 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: bột, màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,0 % Nhiệt độ nóng chảy: 1124 oC
17 KH2PO4 8 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: tinh thể, màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,0 % Nhiệt độ nóng chảy: 252,6 oC
18 Na2HPO4 8 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: bột hoặc tinh thể, màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,0 % Nhiệt độ nóng chảy: 248-250 oC
19 NH4Cl 8 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: rắn, màu trắng Hàm lượng: ≥ 99,8 % (AT) Nhiệt độ nóng chảy: 338 oC
20 K2Cr2O7 8 ống chuẩn Tinh khiết loại PA Dạng: chất rắn tinh thẻ màu đỏ-cam Hàm lượng:≥ 99,98 % d = 2,676 ± 0,001 g/cm3 (20 oC) Nhiệt độ sôi: 500 oC Nhiệt độ nóng chảy: 398 ℃
21 H2O2 10 500ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, không màu, tan trong nước Hàm lượng: 34,5 - 36,5 % d = 1,130 ± 0,001 g/cm3 (20 oC)
22 NaOH 11 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: viên, màu trắng, không mùi Hàm lượng: ≥ 98% Nhiệt độ nóng chảy: 318 oC Độ hòa tan trong nước: 1260 g/L ở 20 oC
23 KCrO4 11 250g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: rắn màu vàng Hàm lượng: ≥ 99 % d = 2,73 ± 0,01 g/cm3 (18 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 985 oC
24 KI 9 500g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: bột, màu trắng Hàm lượng ≥ 99 % Nhiệt độ nóng chảy: 681 oC
25 Axit sunfamic 10 250g/lọ Tinh khiết loại PA
26 Axit oxalic 10 500ml/lọ Tinh khiết loại PA
27 EDTA 10 ống chuẩn Tinh khiết loại PA
28 Cồn lau dụng cụ 13 500ml/lọ Dạng: lỏng, không màu Tinh khiết ≥ 96 % d = 0,789 – 0,791 g/mL (20 oC) Hàm lượng nước: ≤ 0,25 % Cặn không tan: ≤ 0,001 %
29 Acetonitryl 13 1500ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, không màu Hàm lượng: ≥ 99,9 % d = 0,786 ± 0,001 g/cm3 (25oC) Nhiệt độ sôi: 81-82 oC Chiết suất: 1,344 (20 oC)
30 n-Butanol 13 500ml/lọ Tinh khiết loại PA
31 Metanol 13 500ml/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng, không màu Hàm lượng: ≥ 99,9 % d = 0,791 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) Nhiệt độ sôi: 64,7 oC Chiết suất: 1,329 (20 oC)
32 Phenolphtalein 13 50g/lọ Tinh khiết loại PA Dạng: bột, màu trắng Hàm lượng: ≥ 98 % d = 1,277 ± 0,001 g/cm3 (32 oC) Nhiệt độ nóng chảy: 261 - 263 oC
33 Poly Aluminium Chloride 12 1kg/hộp Tinh khiết loại PA
34 Dung dịch chuẩn pH 7 1 Lọ (500 ml) Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng pH = 7 (20 oC) d=1,01 ± 0,01 g/cm3 (20 oC) Nhiệt độ sôi: 109 oC
35 Dung dịch chuẩn pH 4 1 Lọ (500 ml) Tinh khiết loại PA Dạng: lỏng pH = 4 (25 oC) d=1,01 ± 0,01 g/cm3 (20 oC)
36 HgSO4 1 lọ (250g) Tinh khiết loại PA Dạng: bột, màu trắng Hàm lượng: ≥ 98 % Nhiệt độ nóng chảy: 450 oC d = 6,47 ± 0,01 g/cm3 (20 oC)
37 Dung môi HPLC Acetonitrile 1 lọ (1lít) Tinh khiết loại HPLC Dạng: lỏng, không màu Hàm lượng: ≥ 99,9 % d = 0,786 ± 0,001 g/cm3 (25oC) Nhiệt độ sôi: 81-82 oC Chiết suất: 1,344 (20 oC)
38 PAC (Công nghiệp) 800 kg Tinh khiết loại P
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->