Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443617 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN - Sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 14:37:00 đến ngày 2021-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,955,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhựa PA6 | 160 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Nhựa PA66 | 800 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nhựa PA610 | 1.400 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bột sợi thủy tinh | 180 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Sợi thủy tinh, Φ 7÷9 μm, dài 1÷3 mm | 160 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Sợi thủy tinh, Φ 7÷9 μm, dài 200÷300 μm | 180 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Vải sợi thủy tinh Hexforce 01080 | 60 | m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Nano CaCO3 ( | 11,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Na2SiO3 | 10,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Nano Al2O3 ( | 11 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Nano SiO2 (20-30 nm) | 11,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Nano ZnO (20-30 nm) | 11,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chống dính khuôn WAX 8 | 4 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Axit stearic (loại PA) | 8 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Axeton (loại PA) | 2 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cồn 96o | 55 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Axit H2SO4 (loại PA) | 6 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Axit HNO3 (loại PA) | 2 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | MWCNTs-COOH, đường kính > 30nm, 90% | 4,1 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | MWCNTs, đường kính 15 - 50 nm, 95% | 6,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | MWCNTs, đường kính 50-120 nm, 90% | 7,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | rGO, C > 75 % | 1 | Lọ 100g | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Graphene oxide (bột, 15÷20 lớp) | 2 | Lọ 100g | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Nanoclay Nanomer ® I28-E | 8 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Nanoclay Nanomer ® I30-T | 6 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | NaOH | 3 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | NH4OH | 3 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hexametylen tetramin (loại PA) | 3 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Toluen, 99,8 % | 4 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Hexan, 97 % | 3,2 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Clorofom | 1,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kẽm axetat, 99,99 % | 7 | lọ 250g | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Nhựa PET | 80 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Triisodecyl Phosphite | 9 | lọ 100 ml | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tributyl phosphate | 4 | lọ 50 ml | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | 2-Hydroxy-4-(octyloxy)benzophenone | 12,5 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | 2,2,6,6-Tetramethylpiperidine | 9 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | 2-hydroxybenzophenone | 4 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Melamine Pyrophosphate | 4 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Axit Terephthalic | 15 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Triethyl phosphate | 9 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Antioxidant 24 | 7,2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | 1,1,1,3,3,3-hexafluoro isopropanol | 3,6 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Axit sebasic, > 99% | 16 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ethylene glycol, > 99% | 11 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Methylen chlorid | 27,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Chì axetat, > 95% | 3,2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Natri axetat, > 99% | 3,2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bình nón 500ml | 20 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bình thủy tinh 500 ml | 8 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bình thủy tinh 1000 ml | 7 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Pipet 1ml | 10 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Buret 25 ml | 10 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Quả bóp cao su | 5 | quả | Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Chỉ thị pH | 40 | tệp | Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Giấy lọc thô | 29 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Giấy lọc băng xanh | 30 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Giấy lọc băng vàng | 30 | tệp | Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Màng lọc PTFE 0,2mm | 20 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Chổi quét 2cm | 32 | chiếc | Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Ca nhựa 1L | 24 | chiếc | Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dây ống cao su (Φ 8mm) | 200 | m | Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Găng tay cao su | 21 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Găng tay vải | 11 | đôi | Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Găng tay chịu nhiệt | 3 | đôi | Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Giấy ráp mịn | 31 | tập | Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Giấy ráp nước | 30 | tập | Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Túi Nilon | 6 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Khẩu trang | 34 | chiếc | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi