Gói thầu: Ấn phẩm thi nghề năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Ấn phẩm thi nghề năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444879 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 15:23:00 đến ngày 2021-04-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 977,512,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,600,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thùng chứa đề thi | 200 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 2 | Thùng chứa bài thi | 100 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 3 | Bìa bọc bài thi | 5.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 4 | Túi đựng bài thi | 5.000 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 5 | Phách thực hành | 3.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 6 | Thẻ Chủ tịch | 100 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 7 | Thẻ Phó Chủ tịch | 200 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 8 | Thẻ Thư ký | 200 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 9 | Thẻ Nhân viên | 700 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 10 | Thẻ Phục vụ | 700 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 11 | Thẻ Giám thị | 8.000 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 12 | Thẻ Giám khảo | 1.500 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 13 | Phiếu trả lời trắc nghiệm | 100.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 14 | Giấy nháp (04 màu) | 100.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 15 | Phiếu chấm thực hành | 10.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 16 | Giấy chứng nhận nghề | 100.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 17 | Bì đựng bài thi (A3) | 500 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. THI NGHỀ THPT | |
| 18 | Thùng chứa đề thi | 170 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 19 | Bài bọc bài thi | 6.500 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 20 | Túi đựng bài thi | 6.500 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 21 | Phách thực hành | 50.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 22 | Thẻ Chủ tịch | 250 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 23 | Thẻ Phó Chủ tịch | 500 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 24 | Thẻ Thư ký | 500 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 25 | Thẻ Nhân viên | 1.800 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 26 | Thẻ Phục vụ | 1.800 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 27 | Thẻ Giám thị | 18.000 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 28 | Thẻ Giám khảo | 3.000 | Thẻ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 29 | Phiếu trả lời trắc nghiệm | 180.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 30 | Giấy nháp (04 màu) | 180.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 31 | Phiếu chấm thực hành | 10.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 32 | Giấy chứng nhận nghề | 120.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 33 | Bì đựng đề thi (A3) | 640 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 34 | Bì đựng đề thi (A4) | 1.000 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS | |
| 35 | Phiếu báo thi | 60.000 | Tờ | Xem mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II.THI NGHỀ THCS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi