Gói thầu: SCL2021-25: Cung cấp vật tư cơ khí phụ trợ và tiêu hao - S1 DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-25: Cung cấp vật tư cơ khí phụ trợ và tiêu hao - S1 DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 09:53:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,584,329,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton; Dung môi Aceton | 10 | Lít | Aceton; Dung môi Aceton | ||
| 2 | Amiang | 75 | M2 | Amiang; CJ23 - Extra, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 5 mm | ||
| 3 | Amiang tấm | 197 | M2 | Amiang tấm; CJ 23; Kích thước: 1270x1270x3 mm | ||
| 4 | Amiang tấm | 48 | M2 | Amiang tấm; CJ27 đen; Kích thước: 1270x1270x5mm | ||
| 5 | Amiang tấm | 4 | Tấm | Amiang tấm: CJ23 - Extra , 450 độ C, Kích thước 1,27m x 1,27m, dày 1mm | ||
| 6 | Amiang tấm | 9 | M2 | Amiang tấm; CJ23 - Extra , 450 độ C, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm | ||
| 7 | Amiang tấm | 6 | M2 | Amiang tấm; CJ27; Kích thước: 1270x1270x1 mm | ||
| 8 | Axeton | 8 | Lít | Axeton | ||
| 9 | Bakelite | 10 | M2 | Bakelite dày 5mm | ||
| 10 | Bakelite | 10 | Mét | Bakelite ống ɸ12.5x17mm | ||
| 11 | Bakelite | 10 | Mét | Bakelite ống ɸ17x21mm | ||
| 12 | Bakelite | 10 | Mét | Bakelite ống ɸ21x25mm | ||
| 13 | Bakelite | 10 | Mét | Bakelite thanh đặc ɸ35mm | ||
| 14 | Bảng chỉ danh CS2T1 | 3 | Cái | Bảng chỉ danh CS2T1 inox khắc chìm: khắc chìm chữ: CS2T1 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 15 | Bảng chỉ danh TI2T12 | 3 | Cái | Bảng chỉ danh TI2T12 inox khắc chìm, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 16 | Bảng chỉ danh TU2T1 | 3 | Cái | Bảng chỉ danh TU2T1 inox khắc chìm, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 17 | Bảo ôn | 32 | Tấm | Bảo ôn 460x710x50mm, tỷ trọng 24kg/cm3 | ||
| 18 | Bảo ôn | 436 | Tấm | Bảo ôn; Bông bảo ôn dạng cuộn có phủ bạc dày 50 cm (GLASSWOOL ALUMINIUM FOIL); KT : 1.2m x 15m x 50mm; Tỷ trọng : 24 kg/m3, 32 kg/m3; Công dụng: Dùng bọc Cách nhiệt Nồi hơi, lò hơi, lò gia nhiệt, lò sấy. | ||
| 19 | Bảo ôn | 140 | Tấm | Bảo ôn; Bông thủy tinh tấm GLASSWOOL PLATE; Kích thước: 1,2m x 2m; Độ dày: 50 mm; Tỷ trọng: 64 kg/m³; Khả năng chịu nhiệt: tối đa 350°C; Hệ số dẫn nhiệt k : 0,045 – 0,031 W/m.K tại nhiệt độ 20°C. | ||
| 20 | Bao tải | 2.377 | Cái | Bao tải PP dệt loại 50 Kg; Kích thước: 1000x1200 mm; | ||
| 21 | Bao tay cao su mỏng (y tế) | 1 | Hộp | Bao tay cao su mỏng (y tế); Găng Tay Y tế HTC; 100 cái/01 hộp; | ||
| 22 | Bao tay hàn | 49 | Đôi | Bao tay hàn; Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng); Mã sản phẩm: GTD-VN-06; Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78; Chất liệu: Da; Màu sắc: màu xanh phối màu vàng; Kích cỡ: Tiêu chuẩn; Kiểu dáng: Công nghiệp; Công dụng: Chống nóng | ||
| 23 | Bao tay len có gai cao su | 414 | Đôi | Bao tay len có gai cao su; Găng Tay Len Phủ Nhựa 70g; Màu sắc: trắng; Chất liệu: sợi len, nhựa PVC | ||
| 24 | Bao tay len hạt nhựa | 112 | Đôi | Bao tay len hạt nhựa | ||
| 25 | Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt | 10 | Đôi | Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt; Model: KTA1000; 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt; Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ; Cầm nắm trực tiếp: 500 độ | ||
| 26 | Bạt nilon trắng | 225 | M2 | Bạt nilon trắng; Dày 0,2mm, Khổ 2m | ||
| 27 | Bạt sọc tấm | 1 | Tấm | Bạt sọc tấm; Kích thước: 4x6 m; Sọc xanh, trắng, đỏ | ||
| 28 | Bê tông chịu nhiệt | 1.308 | Bao | Bê tông chịu nhiệt; NOVACAST - 80LC; Nhiệt độ sử dụng tối đa: 1600 oC, Cỡ hạt: 0-3mm; Thành phần: Al2O3≥80%; CaO≤2%; Khối lượng riêng: ≥2.7 g/cm3; Độ bền nén sau khi sấy ở 110oC, 24h ≥ 60Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1000oC, 3h ≥ 90Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1400oC, 3h ≥ 100Mpa; Độ co sau nung ở 1400oC, 3h ≤ 0.5%; Độ dẫn nhiệt ≤ 1.8 W/mk; Độ chịu mài mòn ≤ 6cm3; Khối lượng 50kg/bao | ||
| 29 | Béc phun sương loại 5 lỗ | 166 | Cái | Béc phun sương loại 5 lỗ; Đường kính lỗ 1mm; Kết nối lỗ ren trong M14mm; Vật liệu: đồng thau | ||
| 30 | Bẹn lót cáp | 32 | Cái | Bẹn lót cáp Size: 26mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 31 | Bẹn lót cáp thép | 4 | Cái | Bẹn lót cáp thép Ø30mm | ||
| 32 | Bộ dao sủi cán sắt | 18 | Bộ | Bộ dao sủi cán sắt; Cán dài 300mm | ||
| 33 | Bông bảo ôn cách nhiệt | 59 | M3 | Bông bảo ôn cách nhiệt; Bông sợi thủy tinh, (50x610x3600mm), cách nhiệt 1260 độ C, tỷ trọng 128kg/m3 | ||
| 34 | Bóng đèn | 6 | Cái | Bóng đèn; 220V- 1000W, 1000W HPI-T 1000W/543 E40 | ||
| 35 | Bulong | 240 | Bộ | Bulong M16 x 50mm inox SUS 304 | ||
| 36 | Bulong | 72 | Con | Bulong M18x70 mm; Cấp bền 8.8 | ||
| 37 | Bulong | 40 | Con | Bulong; M12x25 mm; Vật liệu inox 316L đầu lục giác | ||
| 38 | Bulong | 8 | Bộ | Bulong Inox 316L M20x150 | ||
| 39 | ( Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc ) | 48 | Bộ | ( Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc ) M20x150 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 40 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) | 72 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) M16x50, vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 41 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) | 50 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) M16x55, vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 42 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 20 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x16 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 43 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 50 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x20 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 44 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 20 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x30 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 45 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 30 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x35; vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 46 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 60 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x60 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 47 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 20 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x12 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 48 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 40 | Bộ | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M8x20 vật liệu Hot-dip galvanized steel | ||
| 49 | (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 90 | Bộ | (bulong +1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M10x40 Hot-dip galvanized steel | ||
| 50 | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 32 | Bộ | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M20x130 mm; Vật liệu Inox 316 | ||
| 51 | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 254 | Bộ | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M6x30 mm; Vật liệu Inox 316 | ||
| 52 | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 48 | Bộ | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M16x140 mm; Vật liệu Inox 304 | ||
| 53 | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 80 | Bộ | Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M16x40 mm; Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel); Cấp bền 8.8 | ||
| 54 | Bulong (1 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 90 | Bộ | Bulong; inox 304; M12x50mm (1 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | ||
| 55 | Bulong (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 16 | Bộ | Bulong (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc); M4x10 mm; Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel); Cấp bền 8.8 | ||
| 56 | Bulong (bulong + 2 long đen + đai ốc ) | 50 | Bộ | Bulong Inox M10x35 (bulong + 2 long đen + đai ốc ) | ||
| 57 | Bulong (Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) | 210 | Bộ | Bulong M12x50mm (Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh); Vật liệu Inox 316 | ||
| 58 | Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) | 60 | Bộ | Bulong Inox M10x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316 | ||
| 59 | Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) | 350 | Bộ | Bulong M16x50mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316 | ||
| 60 | Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) | 96 | Bộ | Bulong M22x60mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu Inox 304 | ||
| 61 | Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) | 154 | Bộ | Bulong M16x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316 | ||
| 62 | Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) | 352 | Bộ | Bulong M8x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu Inox 304 | ||
| 63 | Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 24 | Bộ | Bulong inox M8x80 (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | ||
| 64 | Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | 80 | Bộ | Bulong Inox M20x70 (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | ||
| 65 | Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | 228 | Bộ | Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh); M20x80mm; cấp bền 8.8 | ||
| 66 | Bulong (gồm đai ốc, long đền) | 160 | Bộ | Bulong (gồm đai ốc, long đền); M8x20 mm; Cấp bền 8.8 | ||
| 67 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 680 | Bộ | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh; M8x30 mm; Vật liệu: inox 316 | ||
| 68 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 20 | Bộ | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh; M24x100 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 69 | Bulong + 2 long đền + đai ốc | 2.215 | Bộ | Bulong + 2 long đền + đai ốc; M6x30 mm; Cấp bền 8.8 | ||
| 70 | Bulong + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh | 200 | Bộ | Bulong + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh (loại Inox M10x50 ren lửng) | ||
| 71 | Bulong + đai ốc | 48 | Bộ | Bulong Inox M16 x 120 + đai ốc | ||
| 72 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 188 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh; M12x40 mm; Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | ||
| 73 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) | 32 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh); M16x80 mm; Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | ||
| 74 | Bulong + đai ốc + long đền | 2.880 | Bộ | Bulong M4x30mm + đai ốc + long đền | ||
| 75 | Bulong + đai ốc + long đền | 344 | Bộ | Bulong + đai ốc + long đền inox 316, M16x100mm | ||
| 76 | Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh | 570 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh; M12x60 mm; Vật liệu: SUS316 | ||
| 77 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 160 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x120 mm; Vật liệu SUS316 | ||
| 78 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 1 | Bộ | M20x140, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | ||
| 79 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo | 12 | Bộ | M22x80, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 80 | Bulong + lông đền | 8 | Bộ | Bulong + lông đền: M12x65 mm; Vật liệu: inox SUS 304 | ||
| 81 | Bulong + long đền + đai ốc | 288 | Bộ | Bulong + long đền + đai ốc; M16x60 mm; Cấp bền 8.8 | ||
| 82 | Bulong + long đền + đai ốc | 100 | Bộ | Bulong Inox M16 x 100 + long đền + đai ốc, cấp 8.8 | ||
| 83 | Bulong + long đền + đai ốc | 85 | Bộ | Bulong + long đền + đai ốc; M10x30 mm; Loại 8.8 | ||
| 84 | Bulong + long đền + đai ốc | 20 | Bộ | Bulong + long đền + đai ốc; M14x40 mm; Loại 8.8 | ||
| 85 | Bulong + long đền + đai ốc; | 196 | Bộ | Bulong + long đền + đai ốc; M16x60 mm; Vật liệu: inox 316 | ||
| 86 | Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc) | 300 | Bộ | Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc); M8x25 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 87 | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 80 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh); M20x80 mm; Vật liệu: inox 316 | ||
| 88 | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 80 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh); M27x80 mm; Vật liệu: inox 316 | ||
| 89 | Bulong mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 66 | Bộ | Bulong mạ kẽm M20x60mm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | ||
| 90 | Bulong thép mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | 144 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | ||
| 91 | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh | 20 | Bộ | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh; M16x40 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 92 | Bút lông dầu nhỏ | 87 | Cây | Bút lông dầu nhỏ | ||
| 93 | Bút xóa nước | 103 | Cây | Bút xóa nước; TL CP 02 | ||
| 94 | Cao su tấm | 2 | M2 | Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH... | ||
| 95 | Cao su tấm | 47 | M2 | Cao su tấm; Dày 3mm, khổ rộng 1m | ||
| 96 | Cao su tấm | 28 | M2 | Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH... | ||
| 97 | Cao su tấm | 3 | M2 | Cao su tấm; Size: 1500x2000x3mm | ||
| 98 | Cao su tấm | 23 | M2 | Cao su tấm: Size: 1500x2000x5mm | ||
| 99 | Cao su tấm | 4 | M2 | Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x10mm | ||
| 100 | Cao su tấm | 10 | M2 | Cao su tấm 10mx1.5mx6mm (10 m2/ tấm) | ||
| 101 | Cao su tấm chịu dầu | 2 | M2 | Cao su tấm chịu dầu dày 3mm | ||
| 102 | Cao su tấm chịu dầu | 4 | M2 | Cao su tấm chịu dầu; dày 5mm | ||
| 103 | Cao su tấm chịu dầu | 2 | M2 | Cao su tấm chịu dầu; dày 2mm | ||
| 104 | Cao su tấm chịu dầu | 4 | M2 | Cao su tấm chịu dầu; Kích thước: 1500x2000x5mm | ||
| 105 | Cao su tấm chịu dầu | 4 | M2 | Cao su tấm chịu dầu; Size: 1500 x 2000x3mm, chịu dầu | ||
| 106 | Cao su tấm dày | 2 | M2 | Cao su tấm dày 5mm | ||
| 107 | Cao su tấm NBR | 3 | Mét | Cao su tấm NBR dày 3mm, khổ rộng 1m: - Độ cứng (Shore A): 55 to 70; - Nhiệt độ làm việc, ˚C: -20 to 110; - Khối lượng riêng, g/cm3: 1.45 ±0.2; - Lực kéo, Mpa: 5 - Độ dãn dài, %: 250; | ||
| 108 | Cao su tấm NBR | 10 | Mét | Cao su tấm NBR dày 5mm, khổ rộng 1m: - Độ cứng (Shore A): 55 to 70; - Nhiệt độ làm việc, ˚C: -20 to 110; - Khối lượng riêng, g/cm3: 1.45 ±0.2; - Lực kéo, Mpa: 5 - Độ dãn dài, %: 250; | ||
| 109 | Cáp thép | 80 | Mét | Cáp thép Ø25 (6x36); Loại: xoắn phải | ||
| 110 | Cáp thép | 25 | Mét | Cáp thép Ø30 (6x36); Loại: xoắn phải | ||
| 111 | Cáp xoắn phải | 50 | Mét | Cáp xoắn phải Ø20mm | ||
| 112 | Chà sàn cán dài NP17 | 4 | Cây | Chà sàn cán dài NP17 - Chiều dài sợi: 3cm; Chiều cao đế: 5cm; Chiều ngang đế: 23cm; Chiều dài cán: 120cm | ||
| 113 | Chén đánh rỉ | 494 | Cái | Chén đánh rỉ; Ø65mm, không ốc, đường kính ngoài 65mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 65mm | ||
| 114 | Chén đánh rỉ | 5 | Cái | Chén đánh rỉ Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm | ||
| 115 | Chổi bông cỏ | 10 | Cây | Chổi bông cỏ | ||
| 116 | Chổi cước nhựa | 20 | Cái | Chổi cước nhựa: Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen, cước. | ||
| 117 | Chổi đuôi chồn | 5 | Cái | Chổi đuôi chồn thông ống (Chất liệu: Thau, đường kính làm sạch: 10mm, nối ren: 8mm) | ||
| 118 | Chổi than | 8 | Bộ | Chổi than | ||
| 119 | Chữ T nhựa UPVC | 2 | Cái | Chữ T nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63x63, Pn: 9.0 | ||
| 120 | Chụp sứ máy hàn tig | 190 | Cái | Chụp sứ máy hàn tig; Loại sứ lọc, Size: 6 | ||
| 121 | Cổ dê | 720 | Cái | Cổ dê Ø65, Vật liệu Inox 304 Kiểu siết bulon, tán A2-70 M8x40 | ||
| 122 | Cổ dê | 4 | Cái | Cổ dê inox Ø21mm | ||
| 123 | Cổ dê | 17 | Cái | Cổ dê 34mm | ||
| 124 | Cổ dê | 17 | Cái | Cổ dê 50mm | ||
| 125 | Cổ dê | 17 | Cái | Cổ dê 60mm | ||
| 126 | Co hàn | 20 | Cái | Co hàn 90 độ 49mm, p=12bar; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 127 | Co nhựa UPVC | 2 | Cái | Co nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø32, Pn: 15.0 | ||
| 128 | Co nhựa UPVC | 15 | Cái | Co nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63, Pn: 10.0 | ||
| 129 | Cọ sơn | 37 | Cái | Cọ sơn 5cm | ||
| 130 | Cọ vệ sinh máy vi tính | 9 | Cây | Cọ vệ sinh máy vi tính | ||
| 131 | Con lăn sơn | 24 | Cái | Con lăn sơn 10 cm | ||
| 132 | Cùm cổ dê xiết vít | 50 | Cái | Cùm cổ dê xiết vít (Ø 90) | ||
| 133 | Đá cắt inox | 139 | Viên | Đá cắt inox; Kích thước: 100x1.6x16 mm | ||
| 134 | Đá mài | 105 | Viên | Đá mài; Kích thước: 100x6x16mm | ||
| 135 | Đai ốc | 6.940 | Cái | Đai ốc M16; Cấp bền 8.8 | ||
| 136 | Đai ốc | 40 | Cái | Đai ốc M35x6mm; Vật liệu C45 | ||
| 137 | Đai ốc | 24 | Cái | Đai ốc M50x6mm; Vật liệu C45 | ||
| 138 | Đai ốc mạ kẽm nhúng nóng M16 | 8.640 | Cái | Đai ốc mạ kẽm nhúng nóng M16 | ||
| 139 | Đầu cos | 12 | Cái | Đầu cos SC150-16 | ||
| 140 | Đầu cos | 12 | Cái | Đầu cos SC6-6 | ||
| 141 | Đầu cos | 12 | Cái | Đầu cos SC95-12 | ||
| 142 | Đầu cos chĩa SV 1.25-3 | 9 | Bịch | Đầu cos chĩa SV 1.25-3 (bịch 100 cái) | ||
| 143 | Đầu cos đồng | 16 | Cái | Đầu cos đồng SC 95-12 | ||
| 144 | Đầu cos ghim cái FDD 1.25-110 | 2 | Bịch | Đầu cos ghim cái FDD 1.25-110 (bịch 100 cái) | ||
| 145 | Dầu nhả rỉ sét RP7 | 13 | Bình | Dầu nhả rỉ sét RP7; Quy cách: 350g/bình | ||
| 146 | Đầu nối | 80 | Cái | Đầu nối; Part No.: SS-12M0-6; Vật liệu: Inox 316 | ||
| 147 | Đầu nối ống | 50 | Cái | Đầu nối ống Ø8; Odering Number: SS-8M0-6 | ||
| 148 | Đầu nối ống ruột gà | 20 | Cái | Đầu nối ống ruột gà; Product number: WBG30 | ||
| 149 | Đầu nối ống ruột gà (đầu đực) | 110 | Cái | Đầu nối ống ruột gà (đầu đực); Kích thước: 3/4''; Đầu đực, đấu nối với với hộp điện | ||
| 150 | Dầu truyền nhiệt | 24 | Lít | Dầu truyền nhiệt; Heat Transfer Oil S2; 209lít/phuy | Tham khảo sản phẩm của NSX Shell | |
| 151 | Dây cáp | 40 | Mét | Dây cáp Ø24mm | ||
| 152 | Dây curoa | 9 | Sợi | Dây curoa; Chủng loại: dây curoa răng | Tham khảo Model XPB2280 của NSX Bando/Japan | |
| 153 | Dây Curoa | 18 | Sợi | Dây Curoa; Chủng loại: dây curoa răng | Tham khảo Model XPB2500 của NSX Bando/Japan | |
| 154 | Dây thép Inox | 31 | Kg | Dây thép Inox; Đường kính: 1 mm | ||
| 155 | Dây thừng | 10 | Mét | Dây thừng; Đường kính: 10 mm | ||
| 156 | Dây thừng | 1 | Cuộn | Dây thừng PP, đường kính 10mm, Quy cách: 50m/cuộn | ||
| 157 | Dây thừng mềm | 30 | Mét | Dây thừng mềm; Đường kính: 16 mm | ||
| 158 | Dây thừng mềm | 60 | Mét | Dây thừng mềm; Đường kính: 8 mm | ||
| 159 | Gạch thuyền xỉ | 300 | Viên | Gạch thuyền xỉ; Gạch hình chữ nhật, chiều dài 250mm, chiều rộng 85mm, Gạch dày 30mm; Vicker 700-730, Mohr 7.5-8.5 | ||
| 160 | Gạch thuyền xỉ | 600 | Viên | Gạch thuyền xỉ; Gạch lục giác 200mm có rãnh mặt dưới; Gạch dày 40mm; Vicker 700-730, Mohr 7.5-8.5 | Tham khảo Model: D6HR/40R | |
| 161 | Ghim mốc nối băng tải | 4 | Cái | Ghim mốc nối băng tải 7S-24 - 150x6mm | ||
| 162 | Giấy chống dính Silicon | 47 | Mét | Giấy chống dính Silicon - Designation: Pressure compensation cloth, Rayon - Dimensions: 1250 mm - Content: per m - Ref. No: 5381009 | ||
| 163 | Giấy lọc dầu Tuabin | 350 | Tờ | Giấy lọc dầu Tuabin; L300xW295x0.5mm | ||
| 164 | Giấy lọc dầu Turbine | 2 | Thùng | Giấy lọc dầu Turbine, khổ 300 x 300 mm, dày 0,65mm, 100 tờ / thùng | ||
| 165 | Giấy nhám | 12 | Tờ | Giấy nhám; P320, Size: 9x11 inch | ||
| 166 | Giấy nhám | 12 | Tờ | Giấy nhám; P400, Size: 9x11 inch | ||
| 167 | Giẻ lau màu | 66 | Kg | Giẻ lau màu | ||
| 168 | Gỗ hộp | 3 | M3 | Gỗ hộp; Gỗ nhóm 3; Kích thước: 200x300x1000mm | ||
| 169 | Gỗ hộp | 4 | M3 | Gỗ hộp; Gỗ nhóm 3; Kích thước: 200x200x1000mm | ||
| 170 | Gỗ thông vuông | 1 | M3 | Gỗ thông vuông, Kích thước: 100x100x1500mm | ||
| 171 | Gon vuông chịu nhiệt | 4 | Sợi | Gon vuông chịu nhiệt; Kích thước 10mmx10mm; L=4 mét | ||
| 172 | Gugong mạ kẽm nhúng nóng M16x300 | 1.080 | Cái | Gugong mạ kẽm nhúng nóng M16x300 | ||
| 173 | Keo dán đá Bazan | 400 | Kg | Keo dán đá Bazan | ||
| 174 | Kẹp kim hàn tig | 148 | Cái | Kẹp kim hàn tig; Size: 2,4 mm | ||
| 175 | Khẩu trang 3M loại 3 lớp | 10 | Cái | Khẩu trang 3M loại 3 lớp; 3M™ Aura™ 9211+/37193(AAD) N95; Quy cách: 120 cái/thùng | ||
| 176 | Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính | 4 | Cái | Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính; GP Extreme | ||
| 177 | Khẩu trang Neomask NC95 | 183 | Cái | Khẩu trang Neomask NC95 | ||
| 178 | Khí Acetylen | 37 | Chai | Khí Acetylen (Chai dung tích 40l/3m3) | ||
| 179 | Khí Argon 99,99% | 643 | Chai | Khí Argon 99,99% | ||
| 180 | Khí Oxygene | 65 | Chai | Khí Oxygene (Chai 40L/6m3) | ||
| 181 | Khóa cáp | 56 | Cái | Khóa cáp; Kích thước: 26mm; Size: 1 inch - Vật liệu: Inox 316; Tiêu chuẩn: DIN 741 | ||
| 182 | Khóa cáp | 24 | Cái | Khóa cáp M24 | ||
| 183 | Khóa phăng lớn màu xám | 3 | Cái | Khóa phăng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 | ||
| 184 | Khóa phăng lớn màu xám | 2 | Cái | Khóa phăng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu MS481-1-1 | ||
| 185 | Lõi lọc | 10 | Cái | Lõi lọc (mã lõi lọc: 0110D010BN3HC) | ||
| 186 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Lõi lọc dầu, Element filter type: 300373 | ||
| 187 | Lõi lọc dầu | 2 | Lọc | Lõi lọc dầu (HC8314FKT39H CN14001454) | Tham khảo của NSX PALL-CHINA | |
| 188 | Lõi lọc dầu bơm tái tuần hoàn dầu EH | 2 | Cái | Lõi lọc dầu bơm tái tuần hoàn dầu EH, mã lõi lọc: DP1A401EA03V/-W | ||
| 189 | Lõi lọc dầu đầu hút bơm dầu EH | 2 | Cái | Lõi lọc dầu đầu hút bơm dầu EH, mã lõi lọc: DP1A601EA01V/-F | ||
| 190 | Lõi lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH | 2 | Cái | Lõi lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH, mã lõi lọc: DP1A601EA03V/-W | ||
| 191 | Lõi lọc nước | 2 | Cái | Lõi lọc nước (mã lọc: MSL-125) | ||
| 192 | Lưới đan inox 316 | 2 | Tấm | Lưới đan inox 316, lỗ vuông, Đường kính sợi 2mm - Lỗ vuông: 6.43x6.43mm - Kt tấm lưới: 480x3390mm | ||
| 193 | Lưới lọc bụi | 8 | Cái | Lưới lọc bụi SK3326207 | ||
| 194 | Lưới thép mạ kẽm | 100 | M2 | Lưới thép mạ kẽm; Kích thước: 10x10x1mm | ||
| 195 | Mát tít sửa chữa băng tải cao su | 4 | Bộ | Mát tít sửa chữa băng tải cao su R-Flex (mã số 15565) 680g - ITW Devcon | ||
| 196 | Miếng tiếp xúc đồng nhôm | 12 | Cái | Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2 | ||
| 197 | Miếng tiếp xúc đồng nhôm | 6 | Cái | Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2 | ||
| 198 | Mỡ bôi trơn | 12 | Kg | Mỡ bôi trơn; Gadus S2 V220-3; 180kg/phuy,18kg/xô | Tham khảo sản phẩm của NSX Shell | |
| 199 | Nẹp | 6 | Mét | Nẹp V30x30x6mm; Vật liệu Inox 304 | ||
| 200 | Nhôm tấm bọc bảo ôn dạng cuộn | 773 | Mét | Nhôm tấm bọc bảo ôn dạng cuộn, Kích thước; 1,2m, dầy 0.8mm | ||
| 201 | Nhũ tương | 405 | Kg | Nhũ tương; Loại CRS-1 | ||
| 202 | Nhựa PA | 1 | Mét | Nhựa PA; Ø50mm | ||
| 203 | Nhựa PA | 30 | Mét | Nhựa PA; Ø60mm | ||
| 204 | Nối trơn U-PVC | 1 | Cái | Nối trơn U-PVC,DN 6 Inch, PN 6 Bar | ||
| 205 | Nút bịt ống trao đổi nhiệt | 1 | Cái | Nút bịt ống trao đổi nhiệt (Tube plugs), Kích thước: Ø18xØ14xL30mm; Vật liệu inox 304 | ||
| 206 | Ốc xiết cáp | 6 | Cái | Ốc xiết cáp phi 30 | ||
| 207 | Ống dầu thủy lực | 2 | Sợi | Ống dầu thủy lực: 12-2 XK13- 022- 00261; MEE 070246; 25- 21MPa; chiều dài: 3m; | ||
| 208 | Ống dầu thủy lực | 4 | Sợi | Ống dầu thủy lực: XK13- 022- 00261; MEE 090509; Q/SXS. 722.4SP; 25- 35MPa; chiều dài: 3m; | ||
| 209 | Ống nhựa UPVC | 1 | Cây | Ống nhựa UPVC, Đường kính: Ø32x2.0x6000mm, Pn: 12.0 | ||
| 210 | Ống nhựa UPVC | 1 | Cây | Ống nhựa UPVC, Đường kính: Ø63x2.8x6000mm, Pn: 9.0 | ||
| 211 | Ống ruột gà | 58 | Mét | Ống ruột gà; Đường kính: 1-1/4'', lõi thép | ||
| 212 | Ống ruột gà | 130 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 20 | ||
| 213 | Ống ruột gà | 167 | Mét | Ống ruột gà; Đường kính: 3/4'', lõi thép | ||
| 214 | Ống ruột gà | 110 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 16 | ||
| 215 | Ống ruột gà | 119 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 25 | ||
| 216 | Phíp tấm | 1 | M2 | Phíp tấm; Dày 3mm | ||
| 217 | Phốt | 8 | Cái | Phốt; Kích thước: 100x120x12 mm; Loại bọc inox 304 | ||
| 218 | Que hàn điện | 363 | Kg | Que hàn điện; E6013; đường kính: 3.2 mm | ||
| 219 | Que hàn điện | 212 | Kg | Que hàn điện; 7018; đường kính: 3.2 mm | ||
| 220 | Que hàn điện | 70 | Kg | Que hàn điện; E309L; Đường kính: 3.2 mm | ||
| 221 | Que hàn điện | 20 | Kg | Que hàn điện; LB52-18 E7018; Đường kính: 3.2 mm | ||
| 222 | Shim | 1 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x0.15mm | ||
| 223 | Shim Inox 304 | 13 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.05mm | ||
| 224 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.2mm | ||
| 225 | Shim Inox 304 | 11 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.5mm | ||
| 226 | Shim Inox 304 | 13 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.1mm | ||
| 227 | Shim Inox 304 | 12 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.2mm | ||
| 228 | Shim Inox 304 | 4 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.03mm | ||
| 229 | Shim Inox 304 | 6 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x0.3 mm | ||
| 230 | Shim Inox 304 | 5 | Cuộn | Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x1 mm | ||
| 231 | Sơn chịu nhiệt | 48 | Lít | Sơn chịu nhiệt; 600 độ C; Màu xám; Quy cách: 5 lít/thùng | Tham khảo Sản phẩm của NSX Seamaster | |
| 232 | Sơn chống rỉ màu xám | 10 | Kg | Sơn chống rỉ màu xám; Mã sản phẩm X122 - BT | ||
| 233 | Sơn màu đen; | 10 | Kg | Sơn màu đen | ||
| 234 | T rút nhựa UPVC | 3 | Cái | T rút nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63x32, Pn: 12.0 | ||
| 235 | Tấm bạt che ngoài trời | 100 | M2 | Tấm bạt che ngoài trời; Bạt màu xanh | ||
| 236 | Tấm cao su chịu dầu | 4 | M2 | Tấm cao su chịu dầu; Dày 5mm; Kích thước 1000x2000x5mm | ||
| 237 | Tấm cao su chịu dầu | 4 | Tấm | Tấm cao su chịu dầu 10000x1000x5mm | ||
| 238 | Tăng đưa (2 đầu móc) | 16 | Cái | Tăng đưa (2 đầu móc) Loại: M24mm - Size: 24mm - Tải trọng: 39200 N - Dài 490mm - Cân nặng: 3,25 Kg; Vật liệu Inox 316 | ||
| 239 | Teflon | 11 | M2 | Teflon; Kích thước: 1000x1000x1.5 mm | ||
| 240 | Teflon | 4 | M2 | Teflon; Kích thước: 1000x1000x2 mm | ||
| 241 | Teflon tấm | 13 | M2 | Teflon tấm; Kích thước: 1000x1000x2mm | ||
| 242 | Teflon tấm | 9 | M2 | Teflon tấm; Kích thước: 1000x1000x3mm | ||
| 243 | Thân bích đơn nhựa UPVC | 4 | Cái | Thân bích đơn nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø32, Pn: 12.0. | ||
| 244 | Thân bích đơn nhựa UPVC | 20 | Cái | Thân bích đơn nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63, Pn: 12.0 | ||
| 245 | Thanh ren | 20 | Cây | Thanh ren: M35x6mm; Kích thước: 1 mét/cây; Vật liệu C45 | ||
| 246 | Thanh ren | 344 | Mét | Thanh ren M16; Cấp bền 8.8; Quy cách 1 mét/ cây | ||
| 247 | Thanh ren | 12 | Cây | Thanh ren M50x6mm; Chiều dài: 1 mét/cây; Vật liệu C45 | ||
| 248 | Thép 02 Thành Phần | 1.800 | Kg | Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 12(6+6)x1500x3000mm; Lớp nền: 6x1500x3000mm; Lớp phủ: 6x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC | ||
| 249 | Thép không rỉ | 4 | Mét | Thép không rỉ SUS 304 chữ U; 200x76x5.2mm | ||
| 250 | Thép ống | 50 | Mét | Thép ống; Ø27x2 mm; Vật liệu: Inox304 | ||
| 251 | Thép ống | 50 | Mét | Thép ống; Kích thước: Ø21x1,5 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 252 | Thép ống | 26 | Mét | Thép ống; Ø318x12 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 253 | Thép ống | 149 | Mét | Thép ống Ø89x4 mm; Material: 20 | ||
| 254 | Thép ống | 3 | Mét | Thép ống Inox 304 Ø27x3mm | ||
| 255 | Thép ống | 180 | Mét | Thép ống Ø21x2.5mm Inox 304 | ||
| 256 | Thép ống | 60 | Mét | Thép ống Ø49mm Inox 304 | ||
| 257 | Thép ống Swagelok | 100 | Mét | Thép ống Swagelok 8mm, Inox 304 | ||
| 258 | Thép tấm | 18.770 | Kg | Thép tấm; Dày 10mm; Vật liệu: SS400 | ||
| 259 | Thép tấm | 3.600 | Kg | Thép tấm; Dày 12mm; Vật liệu: XAR500 | ||
| 260 | Thép tấm | 200 | Kg | Thép tấm; Dày 3 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 261 | Thép tấm | 565 | Kg | Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 8(5+3)x1500x3000mm; Lớp nền: 5x1500x3000mm; Lớp phủ: 3x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC | ||
| 262 | Thép tấm | 4.000 | Kg | Thép tấm; Dày 10 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 263 | Thép tấm | 950 | Kg | Thép tấm; Dày 6mm; Vật liệu: XAR500 | ||
| 264 | Thép tấm | 640 | Kg | Thép tấm 3mm CT3 | ||
| 265 | Thép tấm | 29.442 | Kg | Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 12 (6+6)x1500x3000mm; Lớp nền: 6x1500x3000mm; Lớp phủ:6x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC | ||
| 266 | Thép tấm | 2.400 | Kg | Thép tấm inox 304 dày 5mm | ||
| 267 | Thép tấm C45 | 2 | Tấm | Thép tấm C45; Vật liệu: C45; Kích thước 50x994x2100mm | ||
| 268 | Thép tấm CT3 | 198 | Kg | Thép tấm 5mm, CT3 | ||
| 269 | Thép tấm CT3 | 2.861 | Kg | Thép tấm CT3 dày 10mm | ||
| 270 | Thép tròn C45 | 9 | Cây | Thép tròn C45, Ø70mm, L=2200mm | ||
| 271 | Thép tròn đặc | 420 | Kg | Thép tròn đặc; Kích thước: Ø40x6000 mm; Vật liệu: C45 | ||
| 272 | Thép tròn đặc | 1.600 | Kg | Thép tròn đặc; Thép tròn đặc φ6 mm, material: 12Cr13 | ||
| 273 | Thép tròn đặc | 126 | Mét | Thép tròn đặc; φ30x6000 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 274 | Thùng phi | 4 | Cái | Thùng phi; Dung tích: 200 lít | ||
| 275 | Tol | 50 | Mét | Tol 0,5mm x 1.2m | ||
| 276 | Tol inox sóng | 120 | M2 | Tol inox sóng; Dày 2 mm; độ cao sóng 30 mm; Bước sóng 60 mm; Khổ 800 mm | ||
| 277 | Tol tấm | 3.360 | Kg | Tol tấm dày 6mm | ||
| 278 | Túi lọc bụi | 32 | Bộ | Túi lọc bụi; Model: ZXLMC2/120 | ||
| 279 | Vải Amiăng chịu nhiệt | 100 | M2 | Vải Amiăng chịu nhiệt; Kích thước vải amiang : Khổ rộng 1m; chiều dày 1.5 mm (1 cuộn = 25Kg hoặc 50Kg); Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C. | ||
| 280 | Vải khớp nối hút bụi | 11 | Cái | Vải khớp nối hút bụi - Kích thước: Ø540x200mm (đường kính+ chiều cao) - Vật liệu: Polyeste | ||
| 281 | Vải khớp nối hút bụi | 2 | Cái | Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø575x300mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste | ||
| 282 | Vải khớp nối hút bụi | 2 | Cái | Vải khớp nối hút bụi - Kích thước: 700x500x330mm (dài x rộng x cao) - Vật liệu: Polyeste | ||
| 283 | Vải khớp nối hút bụi | 1 | Cái | Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø720x500mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste | ||
| 284 | Vải khớp nối hút bụi | 1 | Cái | Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø735x260mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste | ||
| 285 | Vải khớp nối hút bụi | 1 | Cái | Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø925x200mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste | ||
| 286 | Vải quạt hút bụi polyeste | 4 | Cái | Vải quạt hút bụi polyeste Ø750x300mm | ||
| 287 | Ván ép | 50 | Tấm | Ván ép; Kich thước: 1000x2000x5 mm | ||
| 288 | Vít | 172 | Cái | Vít; Vít inox 304; M4x10mm, đầu tròn lục giác | ||
| 289 | Vít bắn tol | 62 | Kg | Vít bắn tol; Đầu lục giác 6x20 mm | ||
| 290 | Vít bắn tol | 1 | Kg | Vít bắn tol đuôi cá M6x40mm | ||
| 291 | Vít bắt bảo ôn | 400 | Cái | Vít bắt bảo ôn; M4x10 mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 292 | Vỏ chai + khí SF6 | 1 | Chai | Vỏ chai + khí SF6. Kích cỡ chai 47 lít (khối lượng khí 50kg/chai) | ||
| 293 | Vú mỡ | 20 | Cái | Vú mỡ Ø8mm; Vật liệu Inox 304 | ||
| 294 | Vú mỡ | 308 | Cái | Vú mỡ đầu thẳng M10; Vật liệu Inox 304 | ||
| 295 | Vú mỡ | 20 | Cái | Vú mỡ Kiểu L Ø10mm; Vật liệu Inox 304 | ||
| 296 | Vú mỡ | 20 | Cái | Vú mỡ Kiểu L Ø8mm; Vật liệu Inox 304 | ||
| 297 | Vữa chịu nhiệt | 16.800 | Kg | Vữa chịu nhiệt; NOVAPLAST-SIC75; Thành phần chính: Silicon Carbide (Al2O3≥15%; SiC≥ 75%); Nhiệt độ sử dụng tối đa: 1550 oC, Cỡ hạt: 0-3mm; Khối lượng riêng: ≥2.5 g/cm3; Độ bền nén sau khi sấy ở 300oC, 24h ≥ 25Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1000oC , 3h ≥ 40Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1400oC, 3h ≥ 50Mpa; Độ co sau nung ở 1400oC, 3h ≤ 0.5%; Độ dẫn nhiệt ≥ 4.2 W/mk; Độ chịu mài mòn ≤ 5 cm3 | ||
| 298 | Xẻng có cán | 30 | Cây | Xẻng có cán | ||
| 299 | Xích 2 dãy | 2 | Sợi | Xích 2 dãy, 28A- 2x128 - 5.5m/sợi, bao gồm khóa xích | ||
| 300 | Xô nhựa | 13 | Cái | Xô nhựa; Dung tích: 10 lít | ||
| 301 | Xô nhựa | 2 | Cây | Xô nhựa 3 lít | ||
| 302 | Xô nhựa 3 lít | 22 | Cái | Xô nhựa; Thể tích: 5 lít | ||
| 303 | Dầu DO | 12 | Lít | Dầu DO 0.05S-II |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi