Gói thầu: SCL2021-25: Cung cấp vật tư cơ khí phụ trợ và tiêu hao - S1 DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444725-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-25: Cung cấp vật tư cơ khí phụ trợ và tiêu hao - S1 DH1
Số hiệu KHLCNT 20210232878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-18 09:53:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,584,329,425 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Aceton; Dung môi Aceton 10 Lít Aceton; Dung môi Aceton
2 Amiang 75 M2 Amiang; CJ23 - Extra, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 5 mm
3 Amiang tấm 197 M2 Amiang tấm; CJ 23; Kích thước: 1270x1270x3 mm
4 Amiang tấm 48 M2 Amiang tấm; CJ27 đen; Kích thước: 1270x1270x5mm
5 Amiang tấm 4 Tấm Amiang tấm: CJ23 - Extra , 450 độ C, Kích thước 1,27m x 1,27m, dày 1mm
6 Amiang tấm 9 M2 Amiang tấm; CJ23 - Extra , 450 độ C, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm
7 Amiang tấm 6 M2 Amiang tấm; CJ27; Kích thước: 1270x1270x1 mm
8 Axeton 8 Lít Axeton
9 Bakelite 10 M2 Bakelite dày 5mm
10 Bakelite 10 Mét Bakelite ống ɸ12.5x17mm
11 Bakelite 10 Mét Bakelite ống ɸ17x21mm
12 Bakelite 10 Mét Bakelite ống ɸ21x25mm
13 Bakelite 10 Mét Bakelite thanh đặc ɸ35mm
14 Bảng chỉ danh CS2T1 3 Cái Bảng chỉ danh CS2T1 inox khắc chìm: khắc chìm chữ: CS2T1 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
15 Bảng chỉ danh TI2T12 3 Cái Bảng chỉ danh TI2T12 inox khắc chìm, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
16 Bảng chỉ danh TU2T1 3 Cái Bảng chỉ danh TU2T1 inox khắc chìm, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
17 Bảo ôn 32 Tấm Bảo ôn 460x710x50mm, tỷ trọng 24kg/cm3
18 Bảo ôn 436 Tấm Bảo ôn; Bông bảo ôn dạng cuộn có phủ bạc dày 50 cm (GLASSWOOL ALUMINIUM FOIL); KT : 1.2m x 15m x 50mm; Tỷ trọng : 24 kg/m3, 32 kg/m3; Công dụng: Dùng bọc Cách nhiệt Nồi hơi, lò hơi, lò gia nhiệt, lò sấy.
19 Bảo ôn 140 Tấm Bảo ôn; Bông thủy tinh tấm GLASSWOOL PLATE; Kích thước: 1,2m x 2m; Độ dày: 50 mm; Tỷ trọng: 64 kg/m³; Khả năng chịu nhiệt: tối đa 350°C; Hệ số dẫn nhiệt k : 0,045 – 0,031 W/m.K tại nhiệt độ 20°C.
20 Bao tải 2.377 Cái Bao tải PP dệt loại 50 Kg; Kích thước: 1000x1200 mm;
21 Bao tay cao su mỏng (y tế) 1 Hộp Bao tay cao su mỏng (y tế); Găng Tay Y tế HTC; 100 cái/01 hộp;
22 Bao tay hàn 49 Đôi Bao tay hàn; Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng); Mã sản phẩm: GTD-VN-06; Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78; Chất liệu: Da; Màu sắc: màu xanh phối màu vàng; Kích cỡ: Tiêu chuẩn; Kiểu dáng: Công nghiệp; Công dụng: Chống nóng
23 Bao tay len có gai cao su 414 Đôi Bao tay len có gai cao su; Găng Tay Len Phủ Nhựa 70g; Màu sắc: trắng; Chất liệu: sợi len, nhựa PVC
24 Bao tay len hạt nhựa 112 Đôi Bao tay len hạt nhựa
25 Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt 10 Đôi Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt; Model: KTA1000; 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt; Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ; Cầm nắm trực tiếp: 500 độ
26 Bạt nilon trắng 225 M2 Bạt nilon trắng; Dày 0,2mm, Khổ 2m
27 Bạt sọc tấm 1 Tấm Bạt sọc tấm; Kích thước: 4x6 m; Sọc xanh, trắng, đỏ
28 Bê tông chịu nhiệt 1.308 Bao Bê tông chịu nhiệt; NOVACAST - 80LC; Nhiệt độ sử dụng tối đa: 1600 oC, Cỡ hạt: 0-3mm; Thành phần: Al2O3≥80%; CaO≤2%; Khối lượng riêng: ≥2.7 g/cm3; Độ bền nén sau khi sấy ở 110oC, 24h ≥ 60Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1000oC, 3h ≥ 90Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1400oC, 3h ≥ 100Mpa; Độ co sau nung ở 1400oC, 3h ≤ 0.5%; Độ dẫn nhiệt ≤ 1.8 W/mk; Độ chịu mài mòn ≤ 6cm3; Khối lượng 50kg/bao
29 Béc phun sương loại 5 lỗ 166 Cái Béc phun sương loại 5 lỗ; Đường kính lỗ 1mm; Kết nối lỗ ren trong M14mm; Vật liệu: đồng thau
30 Bẹn lót cáp 32 Cái Bẹn lót cáp Size: 26mm; Vật liệu: Inox 304
31 Bẹn lót cáp thép 4 Cái Bẹn lót cáp thép Ø30mm
32 Bộ dao sủi cán sắt 18 Bộ Bộ dao sủi cán sắt; Cán dài 300mm
33 Bông bảo ôn cách nhiệt 59 M3 Bông bảo ôn cách nhiệt; Bông sợi thủy tinh, (50x610x3600mm), cách nhiệt 1260 độ C, tỷ trọng 128kg/m3
34 Bóng đèn 6 Cái Bóng đèn; 220V- 1000W, 1000W HPI-T 1000W/543 E40
35 Bulong 240 Bộ Bulong M16 x 50mm inox SUS 304
36 Bulong 72 Con Bulong M18x70 mm; Cấp bền 8.8
37 Bulong 40 Con Bulong; M12x25 mm; Vật liệu inox 316L đầu lục giác
38 Bulong 8 Bộ Bulong Inox 316L M20x150
39 ( Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc ) 48 Bộ ( Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc ) M20x150 vật liệu Hot-dip galvanized steel
40 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) 72 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) M16x50, vật liệu Hot-dip galvanized steel
41 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) 50 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + 1 đai ốc) M16x55, vật liệu Hot-dip galvanized steel
42 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 20 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x16 vật liệu Hot-dip galvanized steel
43 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 50 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x20 vật liệu Hot-dip galvanized steel
44 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 20 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x30 vật liệu Hot-dip galvanized steel
45 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 30 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x35; vật liệu Hot-dip galvanized steel
46 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 60 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M12x60 vật liệu Hot-dip galvanized steel
47 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 20 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M6x12 vật liệu Hot-dip galvanized steel
48 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 40 Bộ (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M8x20 vật liệu Hot-dip galvanized steel
49 (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 90 Bộ (bulong +1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) M10x40 Hot-dip galvanized steel
50 Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 32 Bộ Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M20x130 mm; Vật liệu Inox 316
51 Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 254 Bộ Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M6x30 mm; Vật liệu Inox 316
52 Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 48 Bộ Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M16x140 mm; Vật liệu Inox 304
53 Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 80 Bộ Bulong (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh); M16x40 mm; Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel); Cấp bền 8.8
54 Bulong (1 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 90 Bộ Bulong; inox 304; M12x50mm (1 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh)
55 Bulong (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 16 Bộ Bulong (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc); M4x10 mm; Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel); Cấp bền 8.8
56 Bulong (bulong + 2 long đen + đai ốc ) 50 Bộ Bulong Inox M10x35 (bulong + 2 long đen + đai ốc )
57 Bulong (Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) 210 Bộ Bulong M12x50mm (Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh); Vật liệu Inox 316
58 Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) 60 Bộ Bulong Inox M10x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316
59 Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) 350 Bộ Bulong M16x50mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316
60 Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) 96 Bộ Bulong M22x60mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu Inox 304
61 Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) 154 Bộ Bulong M16x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu: Inox 316
62 Bulong (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh) 352 Bộ Bulong M8x40mm (Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh); Vật liệu Inox 304
63 Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 24 Bộ Bulong inox M8x80 (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh)
64 Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) 80 Bộ Bulong Inox M20x70 (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh)
65 Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) 228 Bộ Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh); M20x80mm; cấp bền 8.8
66 Bulong (gồm đai ốc, long đền) 160 Bộ Bulong (gồm đai ốc, long đền); M8x20 mm; Cấp bền 8.8
67 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 680 Bộ Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh; M8x30 mm; Vật liệu: inox 316
68 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 20 Bộ Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh; M24x100 mm; Vật liệu: Inox 304
69 Bulong + 2 long đền + đai ốc 2.215 Bộ Bulong + 2 long đền + đai ốc; M6x30 mm; Cấp bền 8.8
70 Bulong + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh 200 Bộ Bulong + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh (loại Inox M10x50 ren lửng)
71 Bulong + đai ốc 48 Bộ Bulong Inox M16 x 120 + đai ốc
72 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 188 Bộ Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh; M12x40 mm; Cấp bền: 8.8, mạ kẽm
73 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) 32 Bộ Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh); M16x80 mm; Cấp bền: 8.8, mạ kẽm
74 Bulong + đai ốc + long đền 2.880 Bộ Bulong M4x30mm + đai ốc + long đền
75 Bulong + đai ốc + long đền 344 Bộ Bulong + đai ốc + long đền inox 316, M16x100mm
76 Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh 570 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh; M12x60 mm; Vật liệu: SUS316
77 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 160 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x120 mm; Vật liệu SUS316
78 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 1 Bộ M20x140, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316
79 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 12 Bộ M22x80, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
80 Bulong + lông đền 8 Bộ Bulong + lông đền: M12x65 mm; Vật liệu: inox SUS 304
81 Bulong + long đền + đai ốc 288 Bộ Bulong + long đền + đai ốc; M16x60 mm; Cấp bền 8.8
82 Bulong + long đền + đai ốc 100 Bộ Bulong Inox M16 x 100 + long đền + đai ốc, cấp 8.8
83 Bulong + long đền + đai ốc 85 Bộ Bulong + long đền + đai ốc; M10x30 mm; Loại 8.8
84 Bulong + long đền + đai ốc 20 Bộ Bulong + long đền + đai ốc; M14x40 mm; Loại 8.8
85 Bulong + long đền + đai ốc; 196 Bộ Bulong + long đền + đai ốc; M16x60 mm; Vật liệu: inox 316
86 Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc) 300 Bộ Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc); M8x25 mm; Vật liệu: Inox 304
87 Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 80 Bộ Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh); M20x80 mm; Vật liệu: inox 316
88 Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 80 Bộ Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh); M27x80 mm; Vật liệu: inox 316
89 Bulong mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 66 Bộ Bulong mạ kẽm M20x60mm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh)
90 Bulong thép mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) 144 Bộ Bulong thép mạ kẽm (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh)
91 Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh 20 Bộ Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh; M16x40 mm; Vật liệu: Inox 304
92 Bút lông dầu nhỏ 87 Cây Bút lông dầu nhỏ
93 Bút xóa nước 103 Cây Bút xóa nước; TL CP 02
94 Cao su tấm 2 M2 Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH...
95 Cao su tấm 47 M2 Cao su tấm; Dày 3mm, khổ rộng 1m
96 Cao su tấm 28 M2 Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH...
97 Cao su tấm 3 M2 Cao su tấm; Size: 1500x2000x3mm
98 Cao su tấm 23 M2 Cao su tấm: Size: 1500x2000x5mm
99 Cao su tấm 4 M2 Cao su tấm; Size: 1500 x 2000x10mm
100 Cao su tấm 10 M2 Cao su tấm 10mx1.5mx6mm (10 m2/ tấm)
101 Cao su tấm chịu dầu 2 M2 Cao su tấm chịu dầu dày 3mm
102 Cao su tấm chịu dầu 4 M2 Cao su tấm chịu dầu; dày 5mm
103 Cao su tấm chịu dầu 2 M2 Cao su tấm chịu dầu; dày 2mm
104 Cao su tấm chịu dầu 4 M2 Cao su tấm chịu dầu; Kích thước: 1500x2000x5mm
105 Cao su tấm chịu dầu 4 M2 Cao su tấm chịu dầu; Size: 1500 x 2000x3mm, chịu dầu
106 Cao su tấm dày 2 M2 Cao su tấm dày 5mm
107 Cao su tấm NBR 3 Mét Cao su tấm NBR dày 3mm, khổ rộng 1m: - Độ cứng (Shore A): 55 to 70; - Nhiệt độ làm việc, ˚C: -20 to 110; - Khối lượng riêng, g/cm3: 1.45 ±0.2; - Lực kéo, Mpa: 5 - Độ dãn dài, %: 250;
108 Cao su tấm NBR 10 Mét Cao su tấm NBR dày 5mm, khổ rộng 1m: - Độ cứng (Shore A): 55 to 70; - Nhiệt độ làm việc, ˚C: -20 to 110; - Khối lượng riêng, g/cm3: 1.45 ±0.2; - Lực kéo, Mpa: 5 - Độ dãn dài, %: 250;
109 Cáp thép 80 Mét Cáp thép Ø25 (6x36); Loại: xoắn phải
110 Cáp thép 25 Mét Cáp thép Ø30 (6x36); Loại: xoắn phải
111 Cáp xoắn phải 50 Mét Cáp xoắn phải Ø20mm
112 Chà sàn cán dài NP17 4 Cây Chà sàn cán dài NP17 - Chiều dài sợi: 3cm; Chiều cao đế: 5cm; Chiều ngang đế: 23cm; Chiều dài cán: 120cm
113 Chén đánh rỉ 494 Cái Chén đánh rỉ; Ø65mm, không ốc, đường kính ngoài 65mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 65mm
114 Chén đánh rỉ 5 Cái Chén đánh rỉ Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm
115 Chổi bông cỏ 10 Cây Chổi bông cỏ
116 Chổi cước nhựa 20 Cái Chổi cước nhựa: Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen, cước.
117 Chổi đuôi chồn 5 Cái Chổi đuôi chồn thông ống (Chất liệu: Thau, đường kính làm sạch: 10mm, nối ren: 8mm)
118 Chổi than 8 Bộ Chổi than
119 Chữ T nhựa UPVC 2 Cái Chữ T nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63x63, Pn: 9.0
120 Chụp sứ máy hàn tig 190 Cái Chụp sứ máy hàn tig; Loại sứ lọc, Size: 6
121 Cổ dê 720 Cái Cổ dê Ø65, Vật liệu Inox 304 Kiểu siết bulon, tán A2-70 M8x40
122 Cổ dê 4 Cái Cổ dê inox Ø21mm
123 Cổ dê 17 Cái Cổ dê 34mm
124 Cổ dê 17 Cái Cổ dê 50mm
125 Cổ dê 17 Cái Cổ dê 60mm
126 Co hàn 20 Cái Co hàn 90 độ 49mm, p=12bar; Vật liệu: Inox 304
127 Co nhựa UPVC 2 Cái Co nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø32, Pn: 15.0
128 Co nhựa UPVC 15 Cái Co nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63, Pn: 10.0
129 Cọ sơn 37 Cái Cọ sơn 5cm
130 Cọ vệ sinh máy vi tính 9 Cây Cọ vệ sinh máy vi tính
131 Con lăn sơn 24 Cái Con lăn sơn 10 cm
132 Cùm cổ dê xiết vít 50 Cái Cùm cổ dê xiết vít (Ø 90)
133 Đá cắt inox 139 Viên Đá cắt inox; Kích thước: 100x1.6x16 mm
134 Đá mài 105 Viên Đá mài; Kích thước: 100x6x16mm
135 Đai ốc 6.940 Cái Đai ốc M16; Cấp bền 8.8
136 Đai ốc 40 Cái Đai ốc M35x6mm; Vật liệu C45
137 Đai ốc 24 Cái Đai ốc M50x6mm; Vật liệu C45
138 Đai ốc mạ kẽm nhúng nóng M16 8.640 Cái Đai ốc mạ kẽm nhúng nóng M16
139 Đầu cos 12 Cái Đầu cos SC150-16
140 Đầu cos 12 Cái Đầu cos SC6-6
141 Đầu cos 12 Cái Đầu cos SC95-12
142 Đầu cos chĩa SV 1.25-3 9 Bịch Đầu cos chĩa SV 1.25-3 (bịch 100 cái)
143 Đầu cos đồng 16 Cái Đầu cos đồng SC 95-12
144 Đầu cos ghim cái FDD 1.25-110 2 Bịch Đầu cos ghim cái FDD 1.25-110 (bịch 100 cái)
145 Dầu nhả rỉ sét RP7 13 Bình Dầu nhả rỉ sét RP7; Quy cách: 350g/bình
146 Đầu nối 80 Cái Đầu nối; Part No.: SS-12M0-6; Vật liệu: Inox 316
147 Đầu nối ống 50 Cái Đầu nối ống Ø8; Odering Number: SS-8M0-6
148 Đầu nối ống ruột gà 20 Cái Đầu nối ống ruột gà; Product number: WBG30
149 Đầu nối ống ruột gà (đầu đực) 110 Cái Đầu nối ống ruột gà (đầu đực); Kích thước: 3/4''; Đầu đực, đấu nối với với hộp điện
150 Dầu truyền nhiệt 24 Lít Dầu truyền nhiệt; Heat Transfer Oil S2; 209lít/phuy  Tham khảo sản phẩm của NSX Shell
151 Dây cáp 40 Mét Dây cáp Ø24mm
152 Dây curoa 9 Sợi Dây curoa; Chủng loại: dây curoa răng Tham khảo Model XPB2280 của NSX Bando/Japan
153 Dây Curoa 18 Sợi Dây Curoa; Chủng loại: dây curoa răng  Tham khảo Model XPB2500 của NSX Bando/Japan
154 Dây thép Inox 31 Kg Dây thép Inox; Đường kính: 1 mm
155 Dây thừng 10 Mét Dây thừng; Đường kính: 10 mm
156 Dây thừng 1 Cuộn Dây thừng PP, đường kính 10mm, Quy cách: 50m/cuộn
157 Dây thừng mềm 30 Mét Dây thừng mềm; Đường kính: 16 mm
158 Dây thừng mềm 60 Mét Dây thừng mềm; Đường kính: 8 mm
159 Gạch thuyền xỉ 300 Viên Gạch thuyền xỉ; Gạch hình chữ nhật, chiều dài 250mm, chiều rộng 85mm, Gạch dày 30mm; Vicker 700-730, Mohr 7.5-8.5
160 Gạch thuyền xỉ 600 Viên Gạch thuyền xỉ; Gạch lục giác 200mm có rãnh mặt dưới; Gạch dày 40mm; Vicker 700-730, Mohr 7.5-8.5  Tham khảo Model: D6HR/40R
161 Ghim mốc nối băng tải 4 Cái Ghim mốc nối băng tải 7S-24 - 150x6mm
162 Giấy chống dính Silicon 47 Mét Giấy chống dính Silicon - Designation: Pressure compensation cloth, Rayon - Dimensions: 1250 mm - Content: per m - Ref. No: 5381009
163 Giấy lọc dầu Tuabin 350 Tờ Giấy lọc dầu Tuabin; L300xW295x0.5mm
164 Giấy lọc dầu Turbine 2 Thùng Giấy lọc dầu Turbine, khổ 300 x 300 mm, dày 0,65mm, 100 tờ / thùng
165 Giấy nhám 12 Tờ Giấy nhám; P320, Size: 9x11 inch
166 Giấy nhám 12 Tờ Giấy nhám; P400, Size: 9x11 inch
167 Giẻ lau màu 66 Kg Giẻ lau màu
168 Gỗ hộp 3 M3 Gỗ hộp; Gỗ nhóm 3; Kích thước: 200x300x1000mm
169 Gỗ hộp 4 M3 Gỗ hộp; Gỗ nhóm 3; Kích thước: 200x200x1000mm
170 Gỗ thông vuông 1 M3 Gỗ thông vuông, Kích thước: 100x100x1500mm
171 Gon vuông chịu nhiệt 4 Sợi Gon vuông chịu nhiệt; Kích thước 10mmx10mm; L=4 mét
172 Gugong mạ kẽm nhúng nóng M16x300 1.080 Cái Gugong mạ kẽm nhúng nóng M16x300
173 Keo dán đá Bazan 400 Kg Keo dán đá Bazan
174 Kẹp kim hàn tig 148 Cái Kẹp kim hàn tig; Size: 2,4 mm
175 Khẩu trang 3M loại 3 lớp 10 Cái Khẩu trang 3M loại 3 lớp; 3M™ Aura™ 9211+/37193(AAD) N95; Quy cách: 120 cái/thùng
176 Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính 4 Cái Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính; GP Extreme
177 Khẩu trang Neomask NC95 183 Cái Khẩu trang Neomask NC95
178 Khí Acetylen 37 Chai Khí Acetylen (Chai dung tích 40l/3m3)
179 Khí Argon 99,99% 643 Chai Khí Argon 99,99%
180 Khí Oxygene 65 Chai Khí Oxygene (Chai 40L/6m3)
181 Khóa cáp 56 Cái Khóa cáp; Kích thước: 26mm; Size: 1 inch - Vật liệu: Inox 316; Tiêu chuẩn: DIN 741
182 Khóa cáp 24 Cái Khóa cáp M24
183 Khóa phăng lớn màu xám 3 Cái Khóa phăng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5
184 Khóa phăng lớn màu xám 2 Cái Khóa phăng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu MS481-1-1
185 Lõi lọc 10 Cái Lõi lọc (mã lõi lọc: 0110D010BN3HC)
186 Lõi lọc dầu 2 Cái Lõi lọc dầu, Element filter type: 300373
187 Lõi lọc dầu 2 Lọc Lõi lọc dầu (HC8314FKT39H CN14001454)  Tham khảo của NSX PALL-CHINA
188 Lõi lọc dầu bơm tái tuần hoàn dầu EH 2 Cái Lõi lọc dầu bơm tái tuần hoàn dầu EH, mã lõi lọc: DP1A401EA03V/-W
189 Lõi lọc dầu đầu hút bơm dầu EH 2 Cái Lõi lọc dầu đầu hút bơm dầu EH, mã lõi lọc: DP1A601EA01V/-F
190 Lõi lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH 2 Cái Lõi lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH, mã lõi lọc: DP1A601EA03V/-W
191 Lõi lọc nước 2 Cái Lõi lọc nước (mã lọc: MSL-125)
192 Lưới đan inox 316 2 Tấm Lưới đan inox 316, lỗ vuông, Đường kính sợi 2mm - Lỗ vuông: 6.43x6.43mm - Kt tấm lưới: 480x3390mm
193 Lưới lọc bụi 8 Cái Lưới lọc bụi SK3326207
194 Lưới thép mạ kẽm 100 M2 Lưới thép mạ kẽm; Kích thước: 10x10x1mm
195 Mát tít sửa chữa băng tải cao su 4 Bộ Mát tít sửa chữa băng tải cao su R-Flex (mã số 15565) 680g - ITW Devcon
196 Miếng tiếp xúc đồng nhôm 12 Cái Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2
197 Miếng tiếp xúc đồng nhôm 6 Cái Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2
198 Mỡ bôi trơn 12 Kg Mỡ bôi trơn; Gadus S2 V220-3; 180kg/phuy,18kg/xô  Tham khảo sản phẩm của NSX Shell
199 Nẹp 6 Mét Nẹp V30x30x6mm; Vật liệu Inox 304
200 Nhôm tấm bọc bảo ôn dạng cuộn 773 Mét Nhôm tấm bọc bảo ôn dạng cuộn, Kích thước; 1,2m, dầy 0.8mm
201 Nhũ tương 405 Kg Nhũ tương; Loại CRS-1
202 Nhựa PA 1 Mét Nhựa PA; Ø50mm
203 Nhựa PA 30 Mét Nhựa PA; Ø60mm
204 Nối trơn U-PVC 1 Cái Nối trơn U-PVC,DN 6 Inch, PN 6 Bar
205 Nút bịt ống trao đổi nhiệt 1 Cái Nút bịt ống trao đổi nhiệt (Tube plugs), Kích thước: Ø18xØ14xL30mm; Vật liệu inox 304
206 Ốc xiết cáp 6 Cái Ốc xiết cáp phi 30
207 Ống dầu thủy lực 2 Sợi Ống dầu thủy lực: 12-2 XK13- 022- 00261; MEE 070246; 25- 21MPa; chiều dài: 3m;
208 Ống dầu thủy lực 4 Sợi Ống dầu thủy lực: XK13- 022- 00261; MEE 090509; Q/SXS. 722.4SP; 25- 35MPa; chiều dài: 3m;
209 Ống nhựa UPVC 1 Cây Ống nhựa UPVC, Đường kính: Ø32x2.0x6000mm, Pn: 12.0
210 Ống nhựa UPVC 1 Cây Ống nhựa UPVC, Đường kính: Ø63x2.8x6000mm, Pn: 9.0
211 Ống ruột gà 58 Mét Ống ruột gà; Đường kính: 1-1/4'', lõi thép
212 Ống ruột gà 130 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 20
213 Ống ruột gà 167 Mét Ống ruột gà; Đường kính: 3/4'', lõi thép
214 Ống ruột gà 110 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 16
215 Ống ruột gà 119 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc Inox 304 phi 25
216 Phíp tấm 1 M2 Phíp tấm; Dày 3mm
217 Phốt 8 Cái Phốt; Kích thước: 100x120x12 mm; Loại bọc inox 304
218 Que hàn điện 363 Kg Que hàn điện; E6013; đường kính: 3.2 mm
219 Que hàn điện 212 Kg Que hàn điện; 7018; đường kính: 3.2 mm
220 Que hàn điện 70 Kg Que hàn điện; E309L; Đường kính: 3.2 mm
221 Que hàn điện 20 Kg Que hàn điện; LB52-18 E7018; Đường kính: 3.2 mm
222 Shim 1 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x0.15mm
223 Shim Inox 304 13 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.05mm
224 Shim Inox 304 1 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.2mm
225 Shim Inox 304 11 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.5mm
226 Shim Inox 304 13 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.1mm
227 Shim Inox 304 12 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.2mm
228 Shim Inox 304 4 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước 305x2540x0.03mm
229 Shim Inox 304 6 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x0.3 mm
230 Shim Inox 304 5 Cuộn Shim Inox 304; Kích thước: 305x2540x1 mm
231 Sơn chịu nhiệt 48 Lít Sơn chịu nhiệt; 600 độ C; Màu xám; Quy cách: 5 lít/thùng  Tham khảo Sản phẩm của NSX Seamaster
232 Sơn chống rỉ màu xám 10 Kg Sơn chống rỉ màu xám; Mã sản phẩm X122 - BT
233 Sơn màu đen; 10 Kg Sơn màu đen
234 T rút nhựa UPVC 3 Cái T rút nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63x32, Pn: 12.0
235 Tấm bạt che ngoài trời 100 M2 Tấm bạt che ngoài trời; Bạt màu xanh
236 Tấm cao su chịu dầu 4 M2 Tấm cao su chịu dầu; Dày 5mm; Kích thước 1000x2000x5mm
237 Tấm cao su chịu dầu 4 Tấm Tấm cao su chịu dầu 10000x1000x5mm
238 Tăng đưa (2 đầu móc) 16 Cái Tăng đưa (2 đầu móc) Loại: M24mm - Size: 24mm - Tải trọng: 39200 N - Dài 490mm - Cân nặng: 3,25 Kg; Vật liệu Inox 316
239 Teflon 11 M2 Teflon; Kích thước: 1000x1000x1.5 mm
240 Teflon 4 M2 Teflon; Kích thước: 1000x1000x2 mm
241 Teflon tấm 13 M2 Teflon tấm; Kích thước: 1000x1000x2mm
242 Teflon tấm 9 M2 Teflon tấm; Kích thước: 1000x1000x3mm
243 Thân bích đơn nhựa UPVC 4 Cái Thân bích đơn nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø32, Pn: 12.0.
244 Thân bích đơn nhựa UPVC 20 Cái Thân bích đơn nhựa UPVC loại dày, Đường kính: Ø63, Pn: 12.0
245 Thanh ren 20 Cây Thanh ren: M35x6mm; Kích thước: 1 mét/cây; Vật liệu C45
246 Thanh ren 344 Mét Thanh ren M16; Cấp bền 8.8; Quy cách 1 mét/ cây
247 Thanh ren 12 Cây Thanh ren M50x6mm; Chiều dài: 1 mét/cây; Vật liệu C45
248 Thép 02 Thành Phần 1.800 Kg Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 12(6+6)x1500x3000mm; Lớp nền: 6x1500x3000mm; Lớp phủ: 6x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC
249 Thép không rỉ 4 Mét Thép không rỉ SUS 304 chữ U; 200x76x5.2mm
250 Thép ống 50 Mét Thép ống; Ø27x2 mm; Vật liệu: Inox304
251 Thép ống 50 Mét Thép ống; Kích thước: Ø21x1,5 mm; Vật liệu: Inox 304
252 Thép ống 26 Mét Thép ống; Ø318x12 mm; Vật liệu: Inox 304
253 Thép ống 149 Mét Thép ống Ø89x4 mm; Material: 20
254 Thép ống 3 Mét Thép ống Inox 304 Ø27x3mm
255 Thép ống 180 Mét Thép ống Ø21x2.5mm Inox 304
256 Thép ống 60 Mét Thép ống Ø49mm Inox 304
257 Thép ống Swagelok 100 Mét Thép ống Swagelok 8mm, Inox 304
258 Thép tấm 18.770 Kg Thép tấm; Dày 10mm; Vật liệu: SS400
259 Thép tấm 3.600 Kg Thép tấm; Dày 12mm; Vật liệu: XAR500
260 Thép tấm 200 Kg Thép tấm; Dày 3 mm; Vật liệu: Inox 304
261 Thép tấm 565 Kg Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 8(5+3)x1500x3000mm; Lớp nền: 5x1500x3000mm; Lớp phủ: 3x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC
262 Thép tấm 4.000 Kg Thép tấm; Dày 10 mm; Vật liệu: Inox 304
263 Thép tấm 950 Kg Thép tấm; Dày 6mm; Vật liệu: XAR500
264 Thép tấm 640 Kg Thép tấm 3mm CT3
265 Thép tấm 29.442 Kg Thép tấm 02 Thành Phần; Kích thước: 12 (6+6)x1500x3000mm; Lớp nền: 6x1500x3000mm; Lớp phủ:6x 1400x2900mm. Độ cứng 54-63 HRC
266 Thép tấm 2.400 Kg Thép tấm inox 304 dày 5mm
267 Thép tấm C45 2 Tấm Thép tấm C45; Vật liệu: C45; Kích thước 50x994x2100mm
268 Thép tấm CT3 198 Kg Thép tấm 5mm, CT3
269 Thép tấm CT3 2.861 Kg Thép tấm CT3 dày 10mm
270 Thép tròn C45 9 Cây Thép tròn C45, Ø70mm, L=2200mm
271 Thép tròn đặc 420 Kg Thép tròn đặc; Kích thước: Ø40x6000 mm; Vật liệu: C45
272 Thép tròn đặc 1.600 Kg Thép tròn đặc; Thép tròn đặc φ6 mm, material: 12Cr13
273 Thép tròn đặc 126 Mét Thép tròn đặc; φ30x6000 mm; Vật liệu: Inox 304
274 Thùng phi 4 Cái Thùng phi; Dung tích: 200 lít
275 Tol 50 Mét Tol 0,5mm x 1.2m
276 Tol inox sóng 120 M2 Tol inox sóng; Dày 2 mm; độ cao sóng 30 mm; Bước sóng 60 mm; Khổ 800 mm
277 Tol tấm 3.360 Kg Tol tấm dày 6mm
278 Túi lọc bụi 32 Bộ Túi lọc bụi; Model: ZXLMC2/120
279 Vải Amiăng chịu nhiệt 100 M2 Vải Amiăng chịu nhiệt; Kích thước vải amiang : Khổ rộng 1m; chiều dày 1.5 mm (1 cuộn = 25Kg hoặc 50Kg); Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C.
280 Vải khớp nối hút bụi 11 Cái Vải khớp nối hút bụi - Kích thước: Ø540x200mm (đường kính+ chiều cao) - Vật liệu: Polyeste
281 Vải khớp nối hút bụi 2 Cái Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø575x300mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste
282 Vải khớp nối hút bụi 2 Cái Vải khớp nối hút bụi - Kích thước: 700x500x330mm (dài x rộng x cao) - Vật liệu: Polyeste
283 Vải khớp nối hút bụi 1 Cái Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø720x500mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste
284 Vải khớp nối hút bụi 1 Cái Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø735x260mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste
285 Vải khớp nối hút bụi 1 Cái Vải khớp nối hút bụi; Kích thước: Ø925x200mm (đường kính+ chiều cao); Vật liệu: Polyeste
286 Vải quạt hút bụi polyeste 4 Cái Vải quạt hút bụi polyeste Ø750x300mm
287 Ván ép 50 Tấm Ván ép; Kich thước: 1000x2000x5 mm
288 Vít 172 Cái Vít; Vít inox 304; M4x10mm, đầu tròn lục giác
289 Vít bắn tol 62 Kg Vít bắn tol; Đầu lục giác 6x20 mm
290 Vít bắn tol 1 Kg Vít bắn tol đuôi cá M6x40mm
291 Vít bắt bảo ôn 400 Cái Vít bắt bảo ôn; M4x10 mm; Vật liệu: Inox 304
292 Vỏ chai + khí SF6 1 Chai Vỏ chai + khí SF6. Kích cỡ chai 47 lít (khối lượng khí 50kg/chai)
293 Vú mỡ 20 Cái Vú mỡ Ø8mm; Vật liệu Inox 304
294 Vú mỡ 308 Cái Vú mỡ đầu thẳng M10; Vật liệu Inox 304
295 Vú mỡ 20 Cái Vú mỡ Kiểu L Ø10mm; Vật liệu Inox 304
296 Vú mỡ 20 Cái Vú mỡ Kiểu L Ø8mm; Vật liệu Inox 304
297 Vữa chịu nhiệt 16.800 Kg Vữa chịu nhiệt; NOVAPLAST-SIC75; Thành phần chính: Silicon Carbide (Al2O3≥15%; SiC≥ 75%); Nhiệt độ sử dụng tối đa: 1550 oC, Cỡ hạt: 0-3mm; Khối lượng riêng: ≥2.5 g/cm3; Độ bền nén sau khi sấy ở 300oC, 24h ≥ 25Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1000oC , 3h ≥ 40Mpa; Độ bền nén sau nung ở 1400oC, 3h ≥ 50Mpa; Độ co sau nung ở 1400oC, 3h ≤ 0.5%; Độ dẫn nhiệt ≥ 4.2 W/mk; Độ chịu mài mòn ≤ 5 cm3
298 Xẻng có cán 30 Cây Xẻng có cán
299 Xích 2 dãy 2 Sợi Xích 2 dãy, 28A- 2x128 - 5.5m/sợi, bao gồm khóa xích
300 Xô nhựa 13 Cái Xô nhựa; Dung tích: 10 lít
301 Xô nhựa 2 Cây Xô nhựa 3 lít
302 Xô nhựa 3 lít 22 Cái Xô nhựa; Thể tích: 5 lít
303 Dầu DO 12 Lít Dầu DO 0.05S-II
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->