Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật quý II năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật quý II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441482 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 17:17:00 đến ngày 2021-04-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 75,185,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 110 | cái | Kiễu mực bi xanh | |
| 2 | Bút chì kim Pentel A255 Nhật | Pentel A255 | 18 | cái | Chì kim | |
| 3 | Giấy A4 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 20 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 4 | Giấy A3 Double A 70g/m2 hoặc tương đương | A3, 297x420-70gsm | 2 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 5 | Giấy kẻ ngang Bãi Bằng hoặc tương đương | 18 | tập | Trắng, kẻ ngang, 20tờ/xếp | ||
| 6 | Giấy Proky A0 Bãi Bằng hoặc tương đương | 841x1189 | 18 | tờ | Trắng mịn, 100g/m2 | |
| 7 | Bìa A3 Bãi Bằng 100t tờ | A3, 297x420 | 1 | ram | Bìa màu, 100 tờ/ram | |
| 8 | Thước kẻ mi ca 0,5m Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 6250 | 9 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 9 | Băng dính trong D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | D120-50 | 5 | cuộn | Trong, láng | |
| 10 | Băng dính xanh D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | D120-50 | 3 | cuộn | Xanh, láng | |
| 11 | Ghim dập N10 USA STANDARD | N10 USA STANDARD | 5 | hộp | Ghim thép | |
| 12 | Hồ dán 30ml Thiên Long | 30ml TL | 110 | hộp | Hồ dẽo, đầu bọc lưới | |
| 13 | Phấn trắng Mic 10x100 | Mic 10x100 | 9 | hộp | Mic 10x100, 100 viên/hộp | |
| 14 | Chổi quét sơn Đông Nam Á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 165 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 15 | Chổi quét mỡ Đông Nam Á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 18 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 16 | Chổi đót cán tre | 170 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 17 | Chổi lông gà | 50 | cái | Cán tre dài 3m, chổi tết lông gà 50cm | ||
| 18 | Chổi tre | 200 | cái | Phần chổi làm bằng tre chẻ nhỏ, tết bằng sợi cao su | ||
| 19 | Cuốc bàn | 5 | cái | Lưỡi thép CT3 | ||
| 20 | Xẻng Trung Quốc hoặc tương đương | 400x240 | 10 | cái | Xẻng gia công bằng thép | |
| 21 | Dao phát quang | 9 | cái | Dao rựa lưỡi thép tốt, cán tre | ||
| 22 | Cặp số (45x30x10)cm Trung Quốc hoặc tương đương | ECHOLAC (45x30x10)cm | 5 | cái | Cặp số nhập khẩu chính hãng | |
| 23 | Đèn 2 pin | Loại pha sáng trắng, lắp 2 pin loại R20 | 9 | cái | Vỏ đèn bằng thép không gỉ, loại pha sáng trắng | |
| 24 | Túi PE 150x200 | 150x200 | 52 | cái | Loại dẽo, 150 cái/kg | |
| 25 | Đinh 3cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=3cm | 17 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 1240 cái/kg | |
| 26 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 26 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 27 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 80 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 28 | Giẻ lau Coton | 340 | kg | Khô, chất liệu vải 100% coton | ||
| 29 | Tre cây | 120 | cây | Tre tươi già rỗng ruột đường kính 8-10cm, dài 13-15m | ||
| 30 | Gỗ thông xẻ | 2,5 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại | ||
| 31 | Củi khô | 200 | kg | Củi khô, thanh củi dài 50-60cm, Φ 5-6cm | ||
| 32 | Khoá cầu ngang Việt Tiệp hoặc tương đương | CN 05207 | 10 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 33 | Khoá cầu ngang Việt Tiệp hoặc tương đương | CN974 | 10 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 34 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 8.000 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 35 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 3.000 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 36 | Vôi bột Trung Quốc hoặc tương đương | 500 | kg | Trắng, tan đều trong nước, không cặn bã | ||
| 37 | Cao su chịu dầu 3ly NBR | NBR-3 | 30 | m2 | Cao su chịu dầu tốt | |
| 38 | Dầu pha sơn Thinner 024 hoặc tương đương | Thinner 024 | 8 | lít | Dung môi pha sơn | |
| 39 | Gạt mưa INNOVA 24-17 Germany | 24-17 | 2 | bộ | Gạt mưa khung thép, lưỡi gạt mềm | |
| 40 | Dầu nhớt Quartz hoặc tương đương | Quartz 7000 | 12 | lít | Độ nhớt SAE 10W40 | |
| 41 | Bơm hơi Zil 157-Nga hoặc tương đương | BH-157 | 1 | cái | Bơm hơi ô tô | |
| 42 | Dầu phanh 3-2 MeKông hoặc tương đương | 3-2MK | 8 | lít | Độ DOT3, JIS | |
| 43 | Máy phát đện UAZ-Nga hoặc tương đương | MPĐ-UAZ | 1 | cái | Phátv điện với động cơ ZMZ409 | |
| 44 | Củ gạt mưa UAZ-Nga hoặc tương đương | GM-UAZ | 1 | cái | Gạt mưa khung thép, lưỡi gạt mềm | |
| 45 | Bơm xăng UAZ-Nga hoặc tương đương | BX-UAZ | 1 | cái | Bơm xăng ô tô | |
| 46 | Bình điện 12V-75AH GS hoặc tương đương | 12V-75AH GS | 1 | cái | Bình điện 12 V | |
| 47 | Trục cac đăng ngang trước Zil 157 hoặc tương đương | CD- 157 | 1 | cái | Trục cac đăng cầu trước | |
| 48 | Bầu phanh cái Zil 157 hoặc tương đương | BPC-157 | 2 | cái | Bầu phanh cái | |
| 49 | Bầu phanh cái UAZ hoặc tương đương | BPC-UAZ | 2 | cái | Bầu phanh cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi