Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ hoàn thiện chế thử máy phát VTĐ ứng dụng trên tàu biển
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ hoàn thiện chế thử máy phát VTĐ ứng dụng trên tàu biển |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 07:53:00 đến ngày 2021-04-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn công suất TIP36C | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 2 | Bán dẫn BDX33C | 14 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 3 | Bán dẫn công suất cao tần RF MOSFET MRF1K50H-TF5 | 6 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: MOSFET, LDMOS Công suất 1500W CW Dải tần 1.8 ~ 500MHz Điện áp test 50V | ||
| 4 | Bán dẫn BLS7G2729LS-35OP | 2 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: RF Mosfet LDMOS (Dual), Điện áp thử 32V Dòng điện thử 200mA Khuếch đại: 13dB 350W Kiểu chân: SOT539B | ||
| 5 | Bán dẫn NDT456 | 8 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán dẫn BGY145B | 22 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 7 | Bán dẫn AUIRFS4127 | 14 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn công suất chuyên dụng MRF150B | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 125 VDC Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz Dòng điện cực đại: 16 A Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C Công suất 150W | ||
| 9 | Bán dẫn 2SD256 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 10 | Bán dẫn công suất cao tần BLF188XR-NXP | 4 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~108 MHz Khuếch đại: 24,4dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 40 mA Công suất ra: 1400W Kiểu chân: SOT539A | ||
| 11 | Bán dẫn công suất BLU6H0410LS | 2 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~ 860 MHz Khuếch đại: 21dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 1,3 A Công suất ra: 250W Kiểu chân: SOT539A | ||
| 12 | Bán dẫn 2N3403 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 13 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng MRF455/ASI | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC Dải tần hoạt động: 30 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 14 | Bán dẫn PD55008 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 15 | Bán dẫn BFR740L3 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 16 | Bán dẫn SMD BR951E | 26 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 17 | Bán dẫn BFR92A | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 18 | Bán dẫn SMD PBR941S | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 19 | Bán dẫn công suất BLL8H1214L-500U | 4 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động 1.2GHz ~ 1.4 GHz Khuếch đại: 17dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 150mA Công suất ra: 500W Kiểu chân: SOT539A | ||
| 20 | Bán dẫn MRF150B | 3 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: MOSFET, kênh N Công suất ra 150 W Điện áp TEST 50V Dải tần ~ 30 MHz VDSS: 125V; VDGO: 125V; VGS: 40 V | ||
| 21 | Bán dẫn công suất Ampleon BLF568 | 4 | Chiếc | Kiểu bán dẫn: RF FET LDMOS (Dual), Khuếch đại 18,5 dB Điện áp thử 28V Công suất ra 700mW Dạng chân SOT-538A | ||
| 22 | Biến áp xung chuyên dụng 30A | 2 | Chiếc | Vật liệu dây cuốn: Đồng Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 60V Dòng chịu đựng: 30A | ||
| 23 | Biến áp lõi Ferit đầu vào 220VAC công suất cao | 1 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 250. Dòng chịu đựng 50 A | ||
| 24 | Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi Ferit LW6.777.008MX | 16 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 25 | Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 | 13 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 40 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Công suất chịu đựng: > 500 W. | ||
| 26 | Biến áp lọc nguồn lõi ferit | 11 | Chiếc | Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 250. | ||
| 27 | Biến áp TFS2915-5 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 28 | Biến áp phối hợp lõi ferit chuyên dụng LW4.770.157MX | 5 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C; Độ từ thẩm: 390. | ||
| 29 | Biến áp xung DP5310J2 | 6 | Chiếc | Vật liệu dây cuốn: Đồng Dòng chịu đựng: 10A | ||
| 30 | Biến áp ghép tầng lõi Ferit | 1 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 210. | ||
| 31 | Biến áp trích mẫu công suất LW5.770.190MX | 14 | Chiếc | Dải tần: 250 kHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C; Độ từ thẩm: 310; Công suất tối đa: 220 W | ||
| 32 | Biến áp AUDIO HM2509-ND | 5 | Chiếc | Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp = 1:3 Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm DRC thứ cấp 1525 k Ohm Dải tần 150Hz ~ 15kHz Công suất 5W | ||
| 33 | Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B | 8 | Chiếc | Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C; Độ từ thẩm: 370. | ||
| 34 | Biến áp công suất cao tần chuyên dụng | 6 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Phối hợp đầu ra công suất Công suất chịu đựng: > 300 W | ||
| 35 | Biến trở 10 kΩ, sai số 1% | 10 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 0 0 đến 10 kΩ Sai số: 1% | ||
| 36 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kW | 10 | Chiếc | Sai số: 1 %; Giá trị: (0÷ 4,7) kΩ; Công suất chịu đựng: 1 W. | ||
| 37 | Bộ bảo vệ đầu ra công suất | 10 | Chiếc | Dải tần: 2 MHz - 30 MHz; Công suất, lớn hơn: 200 W | ||
| 38 | Bộ lọc nguồn KFF6242A | 1 | Chiếc | Tần số 1643 MHz Kiểu lọc: InMarSat BPF Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm Suy hao 1,5 dB Băng thông 35 MHz | ||
| 39 | Bộ lọc RF Duplexer | 2 | Chiếc | Tần số 837 MHz Kiểu lọc: FM Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm Suy hao 2,5 dB Kiểu chân: Mono Block, 3 PC in | ||
| 40 | Bộ tản nhiệt, làm mát chuyên dụng | 8 | Chiếc | Kích thước: 58 x 61 x 11 mm; Vật liệu: Nhôm; Công suất tiêu tán/400C: 20W; | ||
| 41 | Cáp điều khiển HL MS3116F1006S | 4 | Chiếc | Chất liệu lõi dẫn: Đồng; Điện áp danh định: 300 V; Nhiệt độ: -40 đến + 70 | ||
| 42 | Cáp MOD 8P8C AE10210 | 2 | Sợi | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 43 | Cáp điều khiển chuyên dụng FC-40P | 3 | Chiếc | Độ dài: 300 mm Số chân: 14 Độ rộng pitch: 0,5 mm | ||
| 44 | Cáp đấu nối 8 chân FC-0816 | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 45 | Cáp cao tần chuyên dụng SMA | 2 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Loại giắc: SMA; Chuẩn giắc: Female | ||
| 46 | Cáp cấp nguồn DC | 2 | Mét | Đường kính 1 cm Dòng chịu đựng 50 A | ||
| 47 | Cáp nguồn chuyên dụng P20Q/35A | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi dẫn: ĐỒng; Điện áp : 500V; Dòng cực đại: 35A | ||
| 48 | Cáp nguồn AC | 2 | Mét | Đường kính 0,5 cm Chất liệu lõi: Đồng Dòng chịu đựng: 10A/220V | ||
| 49 | Cáp điều khiển chuyên dụng FC-26P AWC | 2 | Sợi | Tổng số chân: 26; Số hàng: 2 Kích thước: 20 x 15 x 5mm / 0.7" x 0.47" x 0.2" (L*W*H | ||
| 50 | Cầu nắn GBJ2506 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 51 | Chip nhớ AT28HC256F | 2 | Chiếc | Định dạng nhớ: ÊPROOM Bộ nhớ: 256 Kb (32kx8) Chu kì ghi: 3ms Thời gian truy cập: 90 ns Giao diện bộ nhớ: song song Nguồn 4,5 ~5,5v Kiểu chân: 28 SOIC Nhiệt độ hoạt động: - 55°C ~ 125°C | ||
| 52 | Chip nhớ EPCQ512ASI16N | 2 | Chiếc | Bộ nhớ 512 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ Kiểu chân: 16 SOIC | ||
| 53 | Chuyển mạch 8 chân ALPS | 4 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 54 | Chuyển mạch cao tần chuyên dụng JZC-1MA | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 55 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 4 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 20 A Công suất tiêu thụ: 800 mW | ||
| 56 | Chuyển mạch SGK1052007 | 11 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 5 Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 57 | Conector MCX J10413-ND | 6 | Chiếc | Dạng đầu nối: MCX Loại: Đực, Plug Trở kháng 50 Ohm Chân: Cắm, Mạ vàng Tần số tối đa : 6 GHz Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C | ||
| 58 | Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W | 2 | Chiếc | Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm. | ||
| 59 | Công tác ON/OFF nguồn | 2 | Chiếc | Số trạng thái: 02; Điện áp: 220 VAC; Dòng chịu đựng: 20A | ||
| 60 | Connector Ethernet HR911105A | 7 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 61 | Đầu Conector cao tần SMBRCPT 903-407J-51R | 7 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 62 | Cuộn biến đổi trở kháng | 8 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite | ||
| 63 | Cuộn cảm chuyên dụng DHP38005J | 7 | Chiếc | Cảm kháng: 100 uH; Số vòng dây: 35; Đường kính lõi xuyến: 10mm | ||
| 64 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 7 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mH; Điện trở thuần: 2 Ohm; Chất liệu lõi: Ferrite | ||
| 65 | Cuộn trích mẫu | 8 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15 | ||
| 66 | Dao động thạch anh chuẩn 16MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 16 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 67 | Dao động thạch anh chuyên dụng FY14,7456MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 14.7456 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm | ||
| 68 | Đầu Conector cao tần SMB PLUG 414048-6 | 2 | Chiếc | Chuẩn đầu: SMB, Female, Plug Trở kháng 75 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc: mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C Điện áp 335 V Suy hao 0,6 dB | ||
| 69 | Đầu nối cáp nguồn Amphenol | 2 | Chiếc | - Số chân: 3 - Chất liệu chân nối: Mạ vàng - Điện áp chịu đựng được: 5 kV - Dòng điện chịu đựng được: 10 A | ||
| 70 | Đầu nối cáp SMA RG-36 | 19 | Chiếc | Tần số cực đại: 3 GHz; Dung kháng: 29.4 pF/ft | ||
| 71 | Đầu nối cáp tín hiệu RF MIL-C-17G | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 72 | Dây anten 2 cực | 100 | Mét | Vật liệu lõi: đồng Vỏ bọc cách điện Đường kính lõi 2mm | ||
| 73 | Dây cáp cao tần 2 đầu SMB-KW2 dài 30cm | 8 | Sợi | Trở kháng 50Ω Chiêu dài dây: 30cm Tần số: 100 kHz- 100 MHz Loại giắc: Female SMB | ||
| 74 | Dây cáp cấp nguồn 220VAC | 2 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng: tối đa 10A | ||
| 75 | Đi ốt 1N4148 | 96 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 76 | Đi ốt nắn cầu D25XB50 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 77 | Đi ốt xung MUR1660V | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 78 | Đi ốt YS-301 | 13 | Chiếc | Công suất 1 W Diode Zenner, nguồn hoạt động 5,1 ~39 V Chân: SMA | ||
| 79 | Dây cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2 dài 25cm | 5 | Sợi | Trở kháng 50Ω Chiêu dài dây: 25cm Tần số: 100 kHz- 100 MHz Loại giắc: Female SSMB | ||
| 80 | Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-240-FC | 6 | Chiếc | Dòng chịu đựng : 1 A Đường kính trong 1.4 cm Đường kính ngoài: 2.4 cm | ||
| 81 | Điện trở SMD 0805, 510 Ω, sai số 1% | 10 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 510 Ω Sai số: 1% | ||
| 82 | Điện trở SMD 1206, 100 k Ω, sai số 1% | 20 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 100 k Ω Sai số: 1% | ||
| 83 | Điện trở SMD 1206 1 kΩ, sai số 1% | 24 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1 k Ω Sai số: 1% | ||
| 84 | Điện trở SMD 1206, 10 kΩ, sai số 1% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 10 k Ω Sai số: 1% | ||
| 85 | Điện trở SMD 1206, 220 Ω, sai số 1% | 35 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1% | ||
| 86 | Điện trở SMD 1206, 360 Ω, sai số 1% | 35 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 360 Ω Sai số: 1% | ||
| 87 | Điện trở SMD 0805, 3,6 kΩ, sai số 1% | 45 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1% | ||
| 88 | Điện trở SMD 1206, 680 Ω, sai số 1% | 55 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1% | ||
| 89 | Điện trở SMD 0805, 1,5 kΩ, sai số 1% | 70 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 1,5 kΩ Sai số: 1% | ||
| 90 | Điện trở SMD 1206, 2 kΩ, sai số 1% | 77 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 2 kΩ Sai số: 1% | ||
| 91 | Điện trở công suất 2W, 1,2 kOhm | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 1,2 kΩ Sai số: 5% Công suất: 2 W | ||
| 92 | Điện trở công suất 2W, 3,9 kOhm | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 3,9 kΩ Sai số: 5% Công suất: 2 W | ||
| 93 | Điện trở SMD 0805, 270 Ω, sai số 1% | 146 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 270 kΩ Sai số: 1% | ||
| 94 | Diode 1SV271-F | 7 | Chiếc | Dải tần: VHF, UHF Điện dung CT: 0,25 pF Điện trở rs: 3 Ohm Vr= 50V, If= 50 mA, Tj = 125 độ C | ||
| 95 | Điốt tách sóng 2AP9 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 96 | Doăng cao su | 7 | Chiếc | Độ bền kéo đứt tối thiểu: 9,0 Mpa Độ giãn dài khi đứt tối thiểu: 300% Độ cứng theo thang Shore A: 36-65 | ||
| 97 | Dung dịch nhựa thông | 4 | Hộp | Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C | ||
| 98 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 4 | Hộp | Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ | ||
| 99 | Giắc nối cấp nguồn Amphenol | 2 | Chiếc | Nhiệt độ môi trường: -55 ÷ 125 °C Điện môi chịu được điện áp: 1500 V Điện trở cách điện: 5000 MΩ | ||
| 100 | Giắc cắm cao tần PL-259/RG-213 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 101 | Giắc cắm nguồn chuyên dụng TM YLDH14N1404J | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 102 | Giắc nạp chuyên dụng TM JL21-16WJB | 1 | Chiếc | Chuẩn chân: TM Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm Số chân: 21 | ||
| 103 | Giắc cao tần chuyên dụng SMA | 2 | Chiếc | Kích cỡ: Chuẩn SMA Dải tần làm việc: 0 ÷ 12,4 GHz Trở kháng danh định: 50 Ω Trở kháng cách ly: ≥ 5000 MΩ Tỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,15 : 1 | ||
| 104 | Giắc cắm TM YL11FB24N100 | 1 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 105 | Giắc cắm nguồn P20K3Q | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 106 | Giắc cắm TM SL9-2.54-29TS | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 107 | Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N1007K21 | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 108 | Giắc cắm TM YLH26N1007K21 | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 109 | Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N1219J03 | 1 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 110 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB | 5 | Chiếc | Kích cỡ: SMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | ||
| 111 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | ||
| 112 | Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD | 5 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | ||
| 113 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-04ZJB-1 | 5 | Chiếc | Chuẩn chân: TM Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm Số chân: 11chân / 2 hàng | ||
| 114 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL23-14-072DL | 6 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125 độ C Số chân: 23 | ||
| 115 | Giắc cắm TM DBM-25PB 0704 | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 116 | Giắc cắm TM SL2TZ20HJ | 5 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 117 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-JWHD2 15-7 | 6 | Chiếc | Kích cỡ: SMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | ||
| 118 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | 9 | Chiếc | Kích thước: chuẩn SSMB Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W | ||
| 119 | Giắc cắm nguồn P20K8Q | 7 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 120 | Giắc cắm chuyên dụng TM YLDH26N1204aK03 | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 121 | Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N0807K21 | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 122 | Giắc Amphenol 7 chân cái | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 123 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 | 10 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125℃ Số chân: 11 | ||
| 124 | Giắc cắm chuyên dụng TM YL11H10N1007JD | 9 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 125 | Giắc nối SMA | 7 | Chiếc | Dải tần làm việc: 0 ÷ 1 GHz Trở kháng danh định: 50 Ω Trở kháng cách ly: ≥ 5000 MΩ Tỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,15 : 1 | ||
| 126 | Hộp bọc kim, chống nhiễu chuyên dụng | 6 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm | ||
| 127 | Hộp chống nhiễu (12 ×10 × 5) cm | 4 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm Dày 0,5 mm Kích thước (12 ×10 × 5) cm | ||
| 128 | Hộp chống nhiễu (15 ×12 ×5) cm | 6 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (15 ×12 ×5) cm | ||
| 129 | Hộp chống nhiễu (20 ×15 ×5) cm | 5 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm Dày 0,5 mm Kích thước (20 ×15 ×5) cm | ||
| 130 | Hộp chống nhiễu (25 ×15 ×5) cm | 2 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (25 ×15 ×5) cm | ||
| 131 | Hộp chống nhiễu (30 ×25 ×5) cm | 6 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (30 ×25 ×5) cm | ||
| 132 | Hộp chống nhiễu (35 ×25 ×5) cm | 2 | Chiếc | Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (35 ×25 ×5) cm | ||
| 133 | IC nguồn AZ1117CD-1.2TRG1 | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 134 | IC Ethernet DP83848I | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 135 | IC S-80841CLY-B | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 136 | IC LMX2316TMX | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 137 | IC LM6181IN/NOPB-ND | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 138 | IC MAX724 | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 139 | IC 24LC16BI-SN | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 140 | IC X25256-2.7-8S2 | 2 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Dòng điện đầu ra DC: 5 mA Nhiệt độ giới hạn: -40 oC ÷ +85 oC | ||
| 141 | IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 142 | IC SMD AT89C55WD | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 143 | IC SMD MC4558AE | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 144 | IC SMD MC14028BF | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 145 | IC REG LIN 3.3V LM1117 | 4 | Chiếc | Giao thức: Buck V in: 1,5 V Vout 3,3 V V out drop out : 1.2V @ 800mA I out: 800mA PSRR: 75dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C Kiểu chân: TO-261-4 | ||
| 146 | IC nguồn LF25CDT-TR | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 147 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 148 | IC SCREEN ADS7845E | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 149 | IC SMD ULN2003A | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 150 | IC XCF16PVOG48C | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 151 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 152 | IC OKY-T/5-D12N-C | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 153 | IC uPD78P4038GC | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 154 | IC ADF4350BCPZ-RL7 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 155 | IC SMD C8051F124-DCS011 | 2 | Chiếc | Dải điện áp đầu vào: 2,7 ÷ 3,6 V Bộ nhớ RAM: 8kB Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C | ||
| 156 | IC SMD BA3812L | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 157 | IC I/O EXPANDER SPI MAX7301AAX | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 158 | IC REG LIN 5V LM1086ISX | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 159 | IC điều chế độ rộng xung TOP227 | 7 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 160 | IC SWITCH ETH 3PORT KSZ8893FQL | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 161 | IC quản lý Ethernet BCM53212MKPBG | 1 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 400-LFBGA 2 cổng MII, 6 FMMU, clock phân bố 64 bit, ESC RAM: 16 Kbyte Đầu ra tạo 16 MHz CLK | ||
| 162 | IC AD9214BRSZ | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 163 | IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 | 2 | Chiếc | Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ~ 22V Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C (TA) Kiểu chân: 36-HSSOP | ||
| 164 | IC CTRL ETH PCI/CARD GD82550GYSL4Y5 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 165 | IC MMIC HMC558ALC3BTR | 1 | Chiếc | Tần số: 5.5GHz ~ 14GHz Số bộ trộn: 1 Tạp âm : 8,5 dB Dòng điện cung cấp 132mA Điện áp nguồn: 3V ~ 3.6V Kiểu chân: 12-CLCC | ||
| 166 | IC XILINX XC 9572XL | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 167 | IC ADL5357ACPZ-R7CT | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 168 | IC TRANS 8P ETH FWLXT9784BE | 2 | Chiếc | IC thu phát dữ liệu Giao thức: Ethernet Drivers/Receivers: 8/8 Điện áp nguồn: 3.15V ~ 3.45V Kiểu chân: 324 BGA | ||
| 169 | IC cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J | 8 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 3,0V~ 5,5V Nhiệt độ hoạt động: -55 ~ 125 độ C Độ phân giải chương trình: 9 đến 12 bit Thời gian 12 bit nhiệt sang số: 750 ms | ||
| 170 | IC HDST CODECCS47L53B-CNZR | 2 | Chiếc | Giao tiếp: Serial Độ phân giải:16 b Số lượng ADCs/DACs: 2/2 Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V | ||
| 171 | IC APA450PQ208 | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 172 | IC điều khiển MCF5407AI162 | 2 | Chiếc | Core xử lý: r Coldfire V4 Kích thước Core: 32-bit Tốc độ: 162 MHz Kết nối: EBI/EMI, I²C, UART/USART Số cổng I/O: 16 Dạng bộ nhớ: ROMless RAM sixe: 4K x 8 Điện áp nguồn: 1.65V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C | ||
| 173 | IC REG BUCK 5V MAX738AMJA | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 174 | IC Winbond W77E58P-40 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 175 | IC LTC2107CUK | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps Kiểu chân: 48-QFN | ||
| 176 | IC SUPP MONITOR LTC2977IUP | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 177 | IC điều khiển Ethernet TMC8460 | 2 | Chiếc | Giao tiếp: SPI tốc độ 30 Mbit/s Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 400-LFBGA 2 cổng MII, 6 FMMU, clock phân bố 64 bit, ESC RAM: 16 Kbyte Đầu ra tạo 16 MHz CLK | ||
| 178 | IC khuếch đại lớp E EPC9088 | 1 | Chiếc | Tần số hoạt động: lên đến 7 MHz Nguồn cung cấp: 5 V Dạng KĐ: Dual 88-mΩ, 150-V eGaN FET Dòng tiêu thụ: 5 A | ||
| 179 | IC ARM NS9750B-A1 | 4 | Chiếc | Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 Kích thước lõi : 32Bit Tốc độ 168 MHz Bộ nhớ chương trình: Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Số cổng I/O: 508 Nguồn: 1,4V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 338-BBGA | ||
| 180 | IC MCU FLASH TMS5704357BZ | 3 | Chiếc | Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit Tốc độ 300 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 145 Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) EPPROOM: 128K x 8 RAM : 512K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 41x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125°C Kiểu chân: 337-LFBGA | ||
| 181 | IC HD64F7065AF60V | 2 | Chiếc | Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) Kết nối: EBI/EMI, SCI Tốc độ: 60 MHz Số I/O: 110 Bộ nhớ: FLASH 256KB RAM: 8Kx8 Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C Kiểu chân 176-LQFP | ||
| 182 | IC FILTER LOWPASS MAX280MJA | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 183 | IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 | 1 | Chiếc | Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 850 MHz Bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM trên chip2,1 MB Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C Chuẩn chân: 697-BFBG | ||
| 184 | IC CODEC TLV320AIC23BPW | 3 | Chiếc | Giao tiếp: I²C, Serial Độ phân giải:16 b, 20 b, 24 b, 32 b Số lượng ADCs/DACs: 2/2 Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V Nhiệt độ hoạt động: - 10°C ~ 70°C | ||
| 185 | IC FLASH THGAF8G9T43BAIR | 3 | Chiếc | Định dạng bộ nhớ: FLASH Dung lượng: 512 Gb (64Gx8) Giao diện UFS Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: - 25°C ~ 85°C Chuẩn chân: 153-VFBGA | ||
| 186 | IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND | 2 | Chiếc | Kiểu lọc: Bandpass Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN | ||
| 187 | IC ARM STM32F407 | 4 | Chiếc | Lõi xử lý: ARM9 Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Số cổng I/O: 508 Nguồn: 1,4V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 338-BBGA | ||
| 188 | IC AD8369ARUZ | 8 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 189 | IC AMP AUDIO TDF8599C | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 190 | IC lọc TUNABLE HMC882ALP5ETR | 3 | Chiếc | Kiểu lọc: Băng thấp Tần số cắt: 3,95 GHz ~ 6,9 GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN | ||
| 191 | IC MCU SM320LF2407APGEMEP | 1 | Chiếc | Lõi: C2xx DSP 16-Bit 40 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 41 Bộ nhớ: FLASH 64KB (32K x 16) RAM : 5K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x10b Thạch anh: Trong Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 144-LQFP | ||
| 192 | IC ADC LTC2195IUKG | 2 | Chiếc | Số bit: 16 Tỉ lệ lấy mẫu: 125 M Số cổng vào : 2 Chuẩn giao diện: LVDS-Serial Tỉ lệ S/H: ADC 1:1 Điện áp tham chiếu: Trong hoặc ngoài Nguồn cho Analog và Digital: 1,7V~1,9V Nhiệt dộ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 52-WFQFN | ||
| 193 | IC Switching TPS54362HPWP | 2 | Chiếc | Giao thức: Buck Đầu ra: Điều chỉnh được Vin: 3,6V ~ 48V V out: 0,9 V ~18 V I out: 1 A Tần số Switch: 200kHz ~ 2.2MHz Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C Kiểu chân: 20-PowerTSSOP | ||
| 194 | IC DAC ADDAC80-CCD | 3 | Chiếc | Sô lượng Bit: 12 Số bộ chuyển đổi D/A: 1 Thời gian thiết lập: 4 us Đầu ra: Điện áp Dạng tham chiếu: Ngoài hoặc trong Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 24 CDIP | ||
| 195 | IC Ethernet BCM56224B0KPBG | 1 | Chiếc | Chức năng Switch IC Làm việc theo chuẩn IEEE 802.3 Tốc độ cổng 10/100/1000 Base-T/TX | ||
| 196 | IC FPGA A3P1000-FGG484M | 2 | Chiếc | Tổng số RAM bits: 147456 Số cổng I/O: 300 Số cổng: 1000000 Điện áp cung cấp: 1.425V ~ 1.575V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Chuẩn chân: 484-BGA | ||
| 197 | IC điều chỉnh bước điện áp TPS40200SHKQ | 4 | Chiếc | Chức năng: điều chỉnh bước điện áp đi xuống Đầu ra: Điện áp âm Topology: Buck Số đầu ra: 1 Pha đầu ra : 1 Điện áp cung cấp: 5,5 ~ 52V Điện áp đầu ra: 3.4V Dòng đầu ra: 2.5A Tần số switching: 35kHz ~ 500kHz Nhiệt độ: 55°C ~ 210°C | ||
| 198 | IC MCU DS2250-64 | 3 | Mỹ hoặc tương đương | Lõi 8051 8-Bit Tốc độ 16MHz Kết nối: SIO, UART/USART Ngoại vi Power-Fail Reset, WDT Số cổng I/O: 32 Bộ nhớ: NVSRAM 64KB (64K x 8) Điện áp nguồn cấp: 4.75V ~ 5.25V Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 70°C Kiểu chân: 40-SIMM | ||
| 199 | IC SMD 82C55 | 11 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 200 | IC XC3SD3400A- 5CSG484 | 4 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 5968 Số lượng các cell Logic: 53712 Tổng số RAM bits: 2322432 Số cổng I/O: 309 Số cổng: 3400000 Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Chuẩn chân: 484-FBGA | ||
| 201 | IC DSP 66AK2E05XABDA4 | 3 | Chiếc | Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM Clock: 1,4 GHz, Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C | ||
| 202 | IC Switching TPS62110HPWP | 5 | Chiếc | Giao thức: Buck Đầu ra: Điều chỉnh được Vin: 3,1V ~ 17V V out: 1,153 V ~16 V I out: 1,5 A Tần số Switch: 1MHz Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C Kiểu chân: 16-PowerTSSOP | ||
| 203 | IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 | 3 | Chiếc | Lõi e200z6 32-Bit Tốc độ 132MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 256 Bộ nhớ: FLASH 2MB (2M ) RAM 64Kb Điện áp nguồn cấp: 1.35V ~ 1.65V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 416-BBGA Khối lượng 3.203 g | ||
| 204 | IC AD2S44-UM18B-ND | 3 | Chiếc | Loại chuyển đổi: R/D Số kênh: 2 Độ phân giải: 14 Bits Giao diện dữ liệu: Song song Điện áp nguồn cung cấp: Dual ±15V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 32-CDIP | ||
| 205 | IC DAC 12BIT 24CDIP ADDAC87D-CBI | 3 | Chiếc | Sô lượng Bit: 12 Số bộ chuyển đổi D/A: 1 Thời gian thiết lập: 4 us đầu ra: Điện áp Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 24 CDIP | ||
| 206 | IC khả trình XC7A200T-3FB676E | 2 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 16825 Số lượng các cell Logic: 215360 Tổng số RAM bits: 13455360 Số cổng I/O: 400 Số cổng: 200000 Điện áp cung cấp: 0.95V ~ 1.05V Nhiệt độ hoạt động:0°C ~ 100°C Chuẩn chân: 676-BBGA | ||
| 207 | IC ADSP-TS101SAB2Z1 | 3 | Chiếc | Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor Tỉ lệ Clock: 300 MHz Bộ nhớ : Ngoài RAM on chip: 768 kb Điện áp I/O: 3,0V Điện áp lõi: 1,2V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Kiểu chân: 484-BFBGA | ||
| 208 | IC TMS320C6416TBGLZ1 | 4 | Chiếc | Dạng: IC Fixed point DSP Giao tiếp: Host Interface, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 1 GHz Bộ nhớ: ngoài RAM trên chip:1,03MB Điện áp I/O: 3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C Chuẩn chân: 532-BFBG | ||
| 209 | IC CONVERTER AD2S44UM | 1 | Chiếc | Chuyển đổi tương tự số Độ phân giải 14 Bit 2 Kênh Nhiệt độ hoạt động: -55 đến 125 độ C Kiểu chân: CDIP32 | ||
| 210 | IC MPU DUAL CORE MC8640DTVJ1250HE | 2 | Chiếc | Lõi PowerPC e600 2 Core, 32-Bit Tốc độ 1,25 GHz Điều khiển RAM: DDR, DDR2 Ethernet: 10/100/1000 Mbps (4) SATA 3Gbps USB 2.0 + PHY (2) Điện áp nguồn: 1.8V, 2.5V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 105°C Kiểu chân: 1023-BCBGA | ||
| 211 | Inductor N1342DEA-0008BQE | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 212 | Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM | 13 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 213 | Inductor RD8137-16 | 7 | Chiếc | Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 5mH @ 400Hz Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC 11.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động::-25°C ~ 110°C Kích thước:3.150" L x 3.150" W | ||
| 214 | Inductor RD7137-6 | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 215 | Inductor DSO1-48 | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 216 | Kem tản nhiệt chuyên dụng 100g | 4 | Hộp | Không dẫn điện Khối lượng: 100g | ||
| 217 | Keo chuyên dụng cố định biến áp, chiết áp | 3 | Hộp | Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Không dẫn điện Nhiệt độ nóng chảy 100 độ C | ||
| 218 | Lõi Ferit cao tần T130-6 | 5 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 3,3 mm | ||
| 219 | Lõi Ferit cao tần BN43-302 | 8 | Chiếc | Dải tần hoạt động: 20 ÷ 300 MHz Nhiệt độ: > 130 °C Kích thước (dài x rộng x cao): 13,3 x 7,5 x 10,3 mm Đường kính lỗ: 3,8 mm Mã vật liệu lõi core: 73 | ||
| 220 | Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND | 2 | Chiếc | Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 55mm Đường kính ngoài: 110mm | ||
| 221 | Lõi Ferit cao tần 790OHM FA25B2480 | 4 | Chiếc | Trở kháng: 790 Ohm @ 700MHz Dạng: Flat Mã ferit: 25 Kích thước trong: 2.047" W x 0.060" H Kích thước ngoài: 3.180" W x 1.125" H | ||
| 222 | Lõi Ferrit TOROID B64290A0084X830 | 5 | Chiếc | Mã vật liệu: N30 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25% | ||
| 223 | Lõi Ferit cao tần 360OHM 2643626002 | 6 | Chiếc | Trở kháng: 360 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 43 Đường kính trong: 25.40mm Đường kính ngoài: 50.80mm | ||
| 224 | Lõi Ferrit TX107/65-ND | 7 | Chiếc | Mã vật liệu: N55 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 1 MHz~ 60 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25% | ||
| 225 | Lõi Ferit cao tần 380OHM CS28B2000 | 6 | Chiếc | Trở kháng: 380 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 24.38mm Đường kính ngoài: 58.65mm | ||
| 226 | Lõi Ferrit PC95SP110 | 9 | Chiếc | MãVật liệu: PC95 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Cao: 20.00mm Dài : 110.00mm Rộng: 40.00mm | ||
| 227 | Lõi Ferit CORE137 FFAT-117 | 4 | Chiếc | Trở kháng: 137 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 35 Đường kính trong: 7.00mm Đường kính ngoài: 11.00mm Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 120 độ C Tần số: 5 MHz~ 100 MHz | ||
| 228 | Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 | 4 | Chiếc | Dạng: trụ tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 93.30mm Đường kính ngoài: 149.40mm Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C Tần số: 1 MHz~ 500 MHz | ||
| 229 | Lõi Ferit Nano Crystal ESD-R-1469637HNC23 | 6 | Chiếc | Vật liệu: Nano Crystal Dải nhiệt độ: -40 ~ 120 độ C Tần số: 10 MHz~ 300 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 96mm Đường kính ngoài: 146mm Khối lượng 1.2 kg | ||
| 230 | Mạch in 2 lớp | 34 | Dm2 | Số lớp: 02 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um Gia công theo bản vẽ | ||
| 231 | Mạch in 4 lớp | 24 | Dm2 | Số lớp: 04 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um Gia công theo bản vẽ | ||
| 232 | Màn hình LCD chuyên dụng V0023770 REV.C | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn: 4,5V ~ 5,5 V MPU: R/W 48 b Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 90 độ C | ||
| 233 | Mô đun bảo vệ quá áp | 6 | Chiếc | Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 234 | Mô đun bảo vệ quá dòng | 6 | Chiếc | Điện áp ngưỡng 10A/ Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 235 | Mô đun điều khiển LFVBBM53WA | 2 | Chiếc | Loại MCU: 32-Bit Bộ xử lý lõi: e200 Loại IC: MPC5553 (Tiêu chuẩn kết nối được hỗ trợ bởi nhiều đơn vị thiết kế phần mềm; cho phép hiệu chuẩn hệ thống mà không ảnh hưởng đến MCU) | ||
| 236 | Mô đun giám sát nhiệt độ | 3 | Chiếc | Dải đo nhiệt độ: -50 ~ 150 oC Độ phân giải: 0.1 độC với dải từ 9.9 đến 99.9. Dải nhiệt độ khác là 1 độC Nhiệt độ đo chính xác: 0.1 độ C Kiểm soát chính xác: 0.1 độ C Backlash chính xác: 0.1 độ C Tốc độ làm tươi: 0.5 s Điện áp đầu vào: DC 12V Kích thước: 48,5 * 40mm Công suất tiêu thụ: dòng tĩnh: ≤ 10mA. Dòng hoạt động: ≤ 65mA | ||
| 237 | Mỡ hàn chuyên dụng | 4 | Hộp | Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3 | ||
| 238 | Module hiển thị DLP470TEAAFXJ | 1 | Chiếc | Độ phân giải: 4K UHD Điện áp: 1.8V Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 90°C Tần số vận hành: 400 MHz Dòng vận hành: 1500 mA Tiêu tán nguồn: 32.7 mW Khối lượng: 9.555 g | ||
| 239 | MOSFET IRF640P-V | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 240 | Nước rửa mạch | 5 | Lít | Thành phần: Axeton Trong suốt, không màu, cách điện | ||
| 241 | Ổn áp nguồn 5V/2A | 2 | Chiếc | Điện áp đầu vào 4,3V ~ 15 V Điện áp đầu ra: 4,8 V ~ 5,2 V Dòng chịu đựng tối đa 2 A Nhiệt độ hoạt động -10 đến 90 độ C | ||
| 242 | Pin Lithium chuyên dụng TL-5186 3,6V | 2 | Chiếc | Điện áp danh định: 3,6 VDC Dung lượng: 400 mAh Kích thước: 1/10C | ||
| 243 | Rack máy 19 inch chuyên dụng | 1 | Chiếc | Kích thước: (765 x 600 x 1034) mm (D x R x C) Chất liệu: Thép chất lượng cao không gỉ Độ dày vỏ: 1,2 mm Đồng bộ đi kèm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 1 bộ ốc, 4 quạt AC, 1 thanh nguồn 6 cổng Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế | ||
| 244 | Rơ le công suất cao G2RL-1A-E | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 245 | Rơ le cao tần, cao áp TQ2-12V | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 246 | Rơ le nguồn 48VDC/30A | 2 | Chiếc | Điện áp làm việc: 48 VDC Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 30 A Công suất tiêu thụ: 240 mW | ||
| 247 | Rơ le cao tần cao áp JQC-3FB | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 248 | Rơ le HR 702HH- DC12V | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 249 | Rơ le chuyên dụng JRC-10M | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 250 | Rơ le cao tần chuyên dụng JC2AF-DC12V | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 251 | Rơ le cao tần FTR-H1CA012V | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 252 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F-1/30A | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cực đại: 30 A , Điện áp chịu đựng : 4 KV Trở kháng tiếp xúc: 50 m Ohm Thời gian đóng mở: 15 ms, Thời gian mở: 10 ms Điện trở cuộn dây : 270 Ohm Nhiệt độ hoạt động: -40 to 75 °C25°C | ||
| 253 | Rơ le cao tần chuyên dụng AJ06342F-J01P | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 254 | Rơ le cao tần chuyên dụng G2R-1A4-12VDC | 22 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 255 | Rơ le cao tần FCA-210-CX8 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 5 A Thời gian đóng mở: 3 ms Nội trở: 500 Ohms Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C | ||
| 256 | Rơ le RF SPDT ARN30A24 | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A , Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms, Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -30 to 70 °C | ||
| 257 | Rơ le cao tần chuyên dụng HFW5A1230K00 | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 26,5 VDC Dòng điện trong: 38.0mA Dòng điện cực đại: 5 A Thời gian đóng mở: 4 ms Nội trở: 700 Ohms Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C | ||
| 258 | Tấm Đồng tản nhiệt chuyên dụng (12x8x1)cm | 4 | Chiếc | Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (12 × 8 ×1) cm | ||
| 259 | Tấm Đồng tản nhiệt chuyên dụng (30x20x3)mm | 4 | Chiếc | Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (30 × 20 ×3) cm | ||
| 260 | Tấm lót cách điện (20x40)mm | 8 | Chiếc | Vật liệu: Silicca Diện tích: 20x40 mm Điện áp chịu đựng: 10 kV cực đại | ||
| 261 | Tấm tản nhiệt chuyên dụng (15 ×12 × 0,4) cm | 5 | Chiếc | Vật liệu: hợp kim nhôm Kích thước (15 × 12 ×0,4) cm | ||
| 262 | Tấm tản nhiệt chuyên dụng (20 ×15 × 0,5) cm | 4 | Chiếc | Vật liệu: hợp kim nhôm Kích thước (20 × 15 ×0,5) cm | ||
| 263 | Tấm tản nhiệt chuyên dụng (25 ×15 × 0,5) cm | 4 | Chiếc | Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (25 × 15 ×0,5) cm | ||
| 264 | Tấm tản nhiệt chuyên dụng (35 ×30 × 0,75) cm | 4 | Chiếc | Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (35 × 30 ×0,75) cm | ||
| 265 | Tấm tản nhiệt chuyên dụng (45 × 38 ×1,6) cm | 2 | Chiếc | Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (45 × 38 ×1,6) cm | ||
| 266 | Thiếc hàn 0,8mm loại 500g | 6 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 500 g Đường kính sợi thiếc: 0,8 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài | ||
| 267 | Trụ bắt vít đồng Φ4x10mm | 10 | Chiếc | Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 10 mm | ||
| 268 | Trụ bắt vít đồng Φ4x16mm | 20 | Chiếc | Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 16 mm | ||
| 269 | Trụ bắt vít đồng Φ4x20mm | 22 | Chiếc | Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 20 mm | ||
| 270 | Trụ cắm nguồn AC-03 16A/220V | 4 | Chiếc | Số chân cắm: 3 Chất liệu chân cắm: Mạ vàng Dòng điện chịu đựng: 16 A Điện trở cách ly giữa các chân: 1000 Mega Ohm | ||
| 271 | Trụ cao tần chuyên dụng BNC | 3 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 12 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 272 | Trụ cao tần chuyên dụng SO-239 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 273 | Trụ cao tần mạ vàng SO-239 | 19 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 274 | Trụ cao tần ZSMB-JWF3 | 10 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 | ||
| 275 | Trụ chuyển đổi cao tần PL-259 sang BNC | 6 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4 | ||
| 276 | Trụ đồng đấu đất Φ4x28mm | 4 | Chiếc | Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 28 mm | ||
| 277 | Trụ nối dây tín hiệu cao tần RF | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Công suất chịu đựng: 1000 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm Điện trở cách ly với vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 278 | Trụ nối nguồn | 2 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng: 50 A Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Điện trở cách ly với vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 279 | Tụ băng CN7S103MB | 12 | Chiếc | Dải điện dung: 2 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | ||
| 280 | Tụ băng CN7S822MB | 9 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | ||
| 281 | Tụ cao áp 56 pF, 3KV 2% | 14 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 56 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 282 | Tụ cao áp 270 pF, 3KV 2% | 17 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 270 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 283 | Tụ cao áp 56pF, 3KV 2% | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 56 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 284 | Tụ cao áp 22 pF, 3KV 2% | 24 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 22 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 285 | Tụ cao áp 100 pF, 3KV 2% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 100 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 286 | Tụ cao áp 39 pF, 3KV 2% | 35 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 39 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 287 | Tụ cao áp 1uF, 3KV 2% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: Cắm Giá trị: 1uF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2% | ||
| 288 | Tụ dán SMD 1206, 1500pF, sai số 1% | 55 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1500pF Sai số: 1% | ||
| 289 | Tụ dán SMD 1206, 5600pF, sai số 1% | 47 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 5600pF Sai số: 1% | ||
| 290 | Tụ điện SMD 0805, 100 pF, sai số 1% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 100pF Sai số: 1% | ||
| 291 | Tụ điện SMD 0805, 150 pF, sai số 1% | 124 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 150pF Sai số: 1% | ||
| 292 | Tụ điện SMD 0805, 43 pF, sai số 1% | 20 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 43pF Sai số: 1% | ||
| 293 | Tụ điện SMD 0805, 470 pF, sai số 1% | 35 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 470pF Sai số: 1% | ||
| 294 | Tụ điện SMD 1206, 180 pF, sai số 1% | 25 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 180 pF Sai số: 1% | ||
| 295 | Tụ điện SMD 1206, 51 pF, sai số 1% | 40 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 51 pF Sai số: 1% | ||
| 296 | Tụ điện SMD 1206, 68 pF, sai số 1% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 68 pF Sai số: 1% | ||
| 297 | Tụ điện SMD 1206, 680 pF, sai số 1% | 30 | Chiếc | Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 680 pF Sai số: 1% | ||
| 298 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | 10 | Chiếc | Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸125°C | ||
| 299 | Vi điều khiển DSP56F807VF80E | 2 | Chiếc | Lõi 56800, độ rộng bus dữ liệu 16 Bit Độ phân giải ADC: 12 bit Tốc độ 80MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi: POR, PWM, WDT I/O: 32 Bộ nhớ: FLASH 120KB (60K x 16) RAM 4K x 16 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 160-BGA | ||
| 300 | Vi mạch cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J | 2 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 3.0V to 5.5V Phạm vi nhiệt độ cảm ứng được: -55°C đến +125°C Độ chính xác tần số ±0.5°C Độ phân giải 9-12 bits Thời gian chuyển 12 bit nhiệt sang số: 750 ms | ||
| 301 | Vi mạch HR91102 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 302 | Vỏ hộp khối KĐCS 500 W (750 × 555 ×430) mm | 1 | Bộ | Kích thước: (750 x 555 x 430) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế | ||
| 303 | Vỏ hộp khối kích thích (455 ×482 ×240) mm | 1 | Bộ | Kích thước: (455 x 482 x 240) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế | ||
| 304 | Vỏ hộp khối nguồn (470 ×482 ×234) mm | 1 | Bộ | Kích thước: (470 x 482 x 234) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi