Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ hoàn thiện chế thử máy phát VTĐ ứng dụng trên tàu biển

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443252-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ hoàn thiện chế thử máy phát VTĐ ứng dụng trên tàu biển
Số hiệu KHLCNT 20210443030
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 07:53:00 đến ngày 2021-04-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,500,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn công suất TIP36C 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
2 Bán dẫn BDX33C 14 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
3 Bán dẫn công suất cao tần RF MOSFET MRF1K50H-TF5 6 Chiếc Kiểu bán dẫn: MOSFET, LDMOS Công suất 1500W CW Dải tần 1.8 ~ 500MHz Điện áp test 50V
4 Bán dẫn BLS7G2729LS-35OP 2 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF Mosfet LDMOS (Dual), Điện áp thử 32V Dòng điện thử 200mA Khuếch đại: 13dB 350W Kiểu chân: SOT539B
5 Bán dẫn NDT456 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
6 Bán dẫn BGY145B 22 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
7 Bán dẫn AUIRFS4127 14 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
8 Bán dẫn công suất chuyên dụng MRF150B 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 125 VDC Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz Dòng điện cực đại: 16 A Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C Công suất 150W
9 Bán dẫn 2SD256 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
10 Bán dẫn công suất cao tần BLF188XR-NXP 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~108 MHz Khuếch đại: 24,4dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 40 mA Công suất ra: 1400W Kiểu chân: SOT539A
11 Bán dẫn công suất BLU6H0410LS 2 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~ 860 MHz Khuếch đại: 21dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 1,3 A Công suất ra: 250W Kiểu chân: SOT539A
12 Bán dẫn 2N3403 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
13 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng MRF455/ASI 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC Dải tần hoạt động: 30 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
14 Bán dẫn PD55008 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
15 Bán dẫn BFR740L3 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
16 Bán dẫn SMD BR951E 26 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
17 Bán dẫn BFR92A 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
18 Bán dẫn SMD PBR941S 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
19 Bán dẫn công suất BLL8H1214L-500U 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động 1.2GHz ~ 1.4 GHz Khuếch đại: 17dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 150mA Công suất ra: 500W Kiểu chân: SOT539A
20 Bán dẫn MRF150B 3 Chiếc Kiểu bán dẫn: MOSFET, kênh N Công suất ra 150 W Điện áp TEST 50V Dải tần ~ 30 MHz VDSS: 125V; VDGO: 125V; VGS: 40 V
21 Bán dẫn công suất Ampleon BLF568 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF FET LDMOS (Dual), Khuếch đại 18,5 dB Điện áp thử 28V Công suất ra 700mW Dạng chân SOT-538A
22 Biến áp xung chuyên dụng 30A 2 Chiếc Vật liệu dây cuốn: Đồng Điện áp vào: 220V Điện áp ra: 60V Dòng chịu đựng: 30A
23 Biến áp lõi Ferit đầu vào 220VAC công suất cao 1 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 250. Dòng chịu đựng 50 A
24 Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi Ferit LW6.777.008MX 16 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
25 Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 13 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 40 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Công suất chịu đựng: > 500 W.
26 Biến áp lọc nguồn lõi ferit 11 Chiếc Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 250.
27 Biến áp TFS2915-5 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
28 Biến áp phối hợp lõi ferit chuyên dụng LW4.770.157MX 5 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C; Độ từ thẩm: 390.
29 Biến áp xung DP5310J2 6 Chiếc Vật liệu dây cuốn: Đồng Dòng chịu đựng: 10A
30 Biến áp ghép tầng lõi Ferit 1 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 210.
31 Biến áp trích mẫu công suất LW5.770.190MX 14 Chiếc Dải tần: 250 kHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C; Độ từ thẩm: 310; Công suất tối đa: 220 W
32 Biến áp AUDIO HM2509-ND 5 Chiếc Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp = 1:3 Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm DRC thứ cấp 1525 k Ohm Dải tần 150Hz ~ 15kHz Công suất 5W
33 Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B 8 Chiếc Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C; Độ từ thẩm: 370.
34 Biến áp công suất cao tần chuyên dụng 6 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Phối hợp đầu ra công suất Công suất chịu đựng: > 300 W
35 Biến trở 10 kΩ, sai số 1% 10 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 0 0 đến 10 kΩ Sai số: 1%
36 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kW 10 Chiếc Sai số: 1 %; Giá trị: (0÷ 4,7) kΩ; Công suất chịu đựng: 1 W.
37 Bộ bảo vệ đầu ra công suất 10 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 30 MHz; Công suất, lớn hơn: 200 W
38 Bộ lọc nguồn KFF6242A 1 Chiếc Tần số 1643 MHz Kiểu lọc: InMarSat BPF Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm Suy hao 1,5 dB Băng thông 35 MHz
39 Bộ lọc RF Duplexer 2 Chiếc Tần số 837 MHz Kiểu lọc: FM Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm Suy hao 2,5 dB Kiểu chân: Mono Block, 3 PC in
40 Bộ tản nhiệt, làm mát chuyên dụng 8 Chiếc Kích thước: 58 x 61 x 11 mm; Vật liệu: Nhôm; Công suất tiêu tán/400C: 20W;
41 Cáp điều khiển HL MS3116F1006S 4 Chiếc Chất liệu lõi dẫn: Đồng; Điện áp danh định: 300 V; Nhiệt độ: -40 đến + 70
42 Cáp MOD 8P8C AE10210 2 Sợi Theo datasheet của nhà sản xuất
43 Cáp điều khiển chuyên dụng FC-40P 3 Chiếc Độ dài: 300 mm Số chân: 14 Độ rộng pitch: 0,5 mm
44 Cáp đấu nối 8 chân FC-0816 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
45 Cáp cao tần chuyên dụng SMA 2 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Loại giắc: SMA; Chuẩn giắc: Female
46 Cáp cấp nguồn DC 2 Mét Đường kính 1 cm Dòng chịu đựng 50 A
47 Cáp nguồn chuyên dụng P20Q/35A 2 Chiếc Chất liệu lõi dẫn: ĐỒng; Điện áp : 500V; Dòng cực đại: 35A
48 Cáp nguồn AC 2 Mét Đường kính 0,5 cm Chất liệu lõi: Đồng Dòng chịu đựng: 10A/220V
49 Cáp điều khiển chuyên dụng FC-26P AWC 2 Sợi Tổng số chân: 26; Số hàng: 2 Kích thước: 20 x 15 x 5mm / 0.7" x 0.47" x 0.2" (L*W*H
50 Cầu nắn GBJ2506 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
51 Chip nhớ AT28HC256F 2 Chiếc Định dạng nhớ: ÊPROOM Bộ nhớ: 256 Kb (32kx8) Chu kì ghi: 3ms Thời gian truy cập: 90 ns Giao diện bộ nhớ: song song Nguồn 4,5 ~5,5v Kiểu chân: 28 SOIC Nhiệt độ hoạt động: - 55°C ~ 125°C
52 Chip nhớ EPCQ512ASI16N 2 Chiếc Bộ nhớ 512 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ Kiểu chân: 16 SOIC
53 Chuyển mạch 8 chân ALPS 4 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000
54 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng JZC-1MA 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
55 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái 4 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 20 A Công suất tiêu thụ: 800 mW
56 Chuyển mạch SGK1052007 11 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 5 Số lần chuyển mạch: 100.000
57 Conector MCX J10413-ND 6 Chiếc Dạng đầu nối: MCX Loại: Đực, Plug Trở kháng 50 Ohm Chân: Cắm, Mạ vàng Tần số tối đa : 6 GHz Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C
58 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W 2 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm.
59 Công tác ON/OFF nguồn 2 Chiếc Số trạng thái: 02; Điện áp: 220 VAC; Dòng chịu đựng: 20A
60 Connector Ethernet HR911105A 7 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
61 Đầu Conector cao tần SMBRCPT 903-407J-51R 7 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
62 Cuộn biến đổi trở kháng 8 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite
63 Cuộn cảm chuyên dụng DHP38005J 7 Chiếc Cảm kháng: 100 uH; Số vòng dây: 35; Đường kính lõi xuyến: 10mm
64 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 7 Chiếc Cảm kháng: 150 mH; Điện trở thuần: 2 Ohm; Chất liệu lõi: Ferrite
65 Cuộn trích mẫu 8 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
66 Dao động thạch anh chuẩn 16MHz 2 Chiếc Tần số: 16 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
67 Dao động thạch anh chuyên dụng FY14,7456MHz 1 Chiếc Tần số: 14.7456 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm
68 Đầu Conector cao tần SMB PLUG 414048-6 2 Chiếc Chuẩn đầu: SMB, Female, Plug Trở kháng 75 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc: mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C Điện áp 335 V Suy hao 0,6 dB
69 Đầu nối cáp nguồn Amphenol 2 Chiếc - Số chân: 3 - Chất liệu chân nối: Mạ vàng - Điện áp chịu đựng được: 5 kV - Dòng điện chịu đựng được: 10 A
70 Đầu nối cáp SMA RG-36 19 Chiếc Tần số cực đại: 3 GHz; Dung kháng: 29.4 pF/ft
71 Đầu nối cáp tín hiệu RF MIL-C-17G 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
72 Dây anten 2 cực 100 Mét Vật liệu lõi: đồng Vỏ bọc cách điện Đường kính lõi 2mm
73 Dây cáp cao tần 2 đầu SMB-KW2 dài 30cm 8 Sợi Trở kháng 50Ω Chiêu dài dây: 30cm Tần số: 100 kHz- 100 MHz Loại giắc: Female SMB
74 Dây cáp cấp nguồn 220VAC 2 Chiếc Dòng điện chịu đựng: tối đa 10A
75 Đi ốt 1N4148 96 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
76 Đi ốt nắn cầu D25XB50 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
77 Đi ốt xung MUR1660V 10 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
78 Đi ốt YS-301 13 Chiếc Công suất 1 W Diode Zenner, nguồn hoạt động 5,1 ~39 V Chân: SMA
79 Dây cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2 dài 25cm 5 Sợi Trở kháng 50Ω Chiêu dài dây: 25cm Tần số: 100 kHz- 100 MHz Loại giắc: Female SSMB
80 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-240-FC 6 Chiếc Dòng chịu đựng : 1 A Đường kính trong 1.4 cm Đường kính ngoài: 2.4 cm
81 Điện trở SMD 0805, 510 Ω, sai số 1% 10 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 510 Ω Sai số: 1%
82 Điện trở SMD 1206, 100 k Ω, sai số 1% 20 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 100 k Ω Sai số: 1%
83 Điện trở SMD 1206 1 kΩ, sai số 1% 24 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1 k Ω Sai số: 1%
84 Điện trở SMD 1206, 10 kΩ, sai số 1% 30 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 10 k Ω Sai số: 1%
85 Điện trở SMD 1206, 220 Ω, sai số 1% 35 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1%
86 Điện trở SMD 1206, 360 Ω, sai số 1% 35 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 360 Ω Sai số: 1%
87 Điện trở SMD 0805, 3,6 kΩ, sai số 1% 45 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1%
88 Điện trở SMD 1206, 680 Ω, sai số 1% 55 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 220 Ω Sai số: 1%
89 Điện trở SMD 0805, 1,5 kΩ, sai số 1% 70 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 1,5 kΩ Sai số: 1%
90 Điện trở SMD 1206, 2 kΩ, sai số 1% 77 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 2 kΩ Sai số: 1%
91 Điện trở công suất 2W, 1,2 kOhm 20 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 1,2 kΩ Sai số: 5% Công suất: 2 W
92 Điện trở công suất 2W, 3,9 kOhm 20 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 3,9 kΩ Sai số: 5% Công suất: 2 W
93 Điện trở SMD 0805, 270 Ω, sai số 1% 146 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 270 kΩ Sai số: 1%
94 Diode 1SV271-F 7 Chiếc Dải tần: VHF, UHF Điện dung CT: 0,25 pF Điện trở rs: 3 Ohm Vr= 50V, If= 50 mA, Tj = 125 độ C
95 Điốt tách sóng 2AP9 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
96 Doăng cao su 7 Chiếc Độ bền kéo đứt tối thiểu: 9,0 Mpa Độ giãn dài khi đứt tối thiểu: 300% Độ cứng theo thang Shore A: 36-65
97 Dung dịch nhựa thông 4 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C
98 Dung dịch tẩm phủ A10 4 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
99 Giắc nối cấp nguồn Amphenol 2 Chiếc Nhiệt độ môi trường: -55 ÷ 125 °C Điện môi chịu được điện áp: 1500 V Điện trở cách điện: 5000 MΩ
100 Giắc cắm cao tần PL-259/RG-213 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
101 Giắc cắm nguồn chuyên dụng TM YLDH14N1404J 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
102 Giắc nạp chuyên dụng TM JL21-16WJB 1 Chiếc Chuẩn chân: TM Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm Số chân: 21
103 Giắc cao tần chuyên dụng SMA 2 Chiếc Kích cỡ: Chuẩn SMA Dải tần làm việc: 0 ÷ 12,4 GHz Trở kháng danh định: 50 Ω Trở kháng cách ly: ≥ 5000 MΩ Tỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,15 : 1
104 Giắc cắm TM YL11FB24N100 1 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
105 Giắc cắm nguồn P20K3Q 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
106 Giắc cắm TM SL9-2.54-29TS 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
107 Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N1007K21 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
108 Giắc cắm TM YLH26N1007K21 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
109 Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N1219J03 1 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
110 Giắc cao tần chuyên dụng SMB 5 Chiếc Kích cỡ: SMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
111 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
112 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD 5 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
113 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-04ZJB-1 5 Chiếc Chuẩn chân: TM Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm Số chân: 11chân / 2 hàng
114 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL23-14-072DL 6 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125 độ C Số chân: 23
115 Giắc cắm TM DBM-25PB 0704 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
116 Giắc cắm TM SL2TZ20HJ 5 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
117 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-JWHD2 15-7 6 Chiếc Kích cỡ: SMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
118 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 9 Chiếc Kích thước: chuẩn SSMB Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
119 Giắc cắm nguồn P20K8Q 7 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
120 Giắc cắm chuyên dụng TM YLDH26N1204aK03 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
121 Giắc cắm chuyên dụng TM YLH26N0807K21 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
122 Giắc Amphenol 7 chân cái 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
123 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 10 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125℃ Số chân: 11
124 Giắc cắm chuyên dụng TM YL11H10N1007JD 9 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
125 Giắc nối SMA 7 Chiếc Dải tần làm việc: 0 ÷ 1 GHz Trở kháng danh định: 50 Ω Trở kháng cách ly: ≥ 5000 MΩ Tỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,15 : 1
126 Hộp bọc kim, chống nhiễu chuyên dụng 6 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm
127 Hộp chống nhiễu (12 ×10 × 5) cm 4 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm Dày 0,5 mm Kích thước (12 ×10 × 5) cm
128 Hộp chống nhiễu (15 ×12 ×5) cm 6 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (15 ×12 ×5) cm
129 Hộp chống nhiễu (20 ×15 ×5) cm 5 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm Dày 0,5 mm Kích thước (20 ×15 ×5) cm
130 Hộp chống nhiễu (25 ×15 ×5) cm 2 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (25 ×15 ×5) cm
131 Hộp chống nhiễu (30 ×25 ×5) cm 6 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (30 ×25 ×5) cm
132 Hộp chống nhiễu (35 ×25 ×5) cm 2 Chiếc Chất liệu: Hợp kim nhôm chống nhiễu Dày 0,5 mm Kích thước (35 ×25 ×5) cm
133 IC nguồn AZ1117CD-1.2TRG1 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
134 IC Ethernet DP83848I 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
135 IC S-80841CLY-B 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
136 IC LMX2316TMX 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
137 IC LM6181IN/NOPB-ND 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
138 IC MAX724 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
139 IC 24LC16BI-SN 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
140 IC X25256-2.7-8S2 2 Chiếc Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Dòng điện đầu ra DC: 5 mA Nhiệt độ giới hạn: -40 oC ÷ +85 oC
141 IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
142 IC SMD AT89C55WD 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
143 IC SMD MC4558AE 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
144 IC SMD MC14028BF 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
145 IC REG LIN 3.3V LM1117 4 Chiếc Giao thức: Buck V in: 1,5 V Vout 3,3 V V out drop out : 1.2V @ 800mA I out: 800mA PSRR: 75dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C Kiểu chân: TO-261-4
146 IC nguồn LF25CDT-TR 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
147 IC nguồn Switching 1790 EUA+ 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
148 IC SCREEN ADS7845E 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
149 IC SMD ULN2003A 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
150 IC XCF16PVOG48C 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
151 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
152 IC OKY-T/5-D12N-C 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
153 IC uPD78P4038GC 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
154 IC ADF4350BCPZ-RL7 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
155 IC SMD C8051F124-DCS011 2 Chiếc Dải điện áp đầu vào: 2,7 ÷ 3,6 V Bộ nhớ RAM: 8kB Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C
156 IC SMD BA3812L 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
157 IC I/O EXPANDER SPI MAX7301AAX 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
158 IC REG LIN 5V LM1086ISX 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
159 IC điều chế độ rộng xung TOP227 7 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
160 IC SWITCH ETH 3PORT KSZ8893FQL 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
161 IC quản lý Ethernet BCM53212MKPBG 1 Chiếc Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 400-LFBGA 2 cổng MII, 6 FMMU, clock phân bố 64 bit, ESC RAM: 16 Kbyte Đầu ra tạo 16 MHz CLK
162 IC AD9214BRSZ 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
163 IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 2 Chiếc Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ~ 22V Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C (TA) Kiểu chân: 36-HSSOP
164 IC CTRL ETH PCI/CARD GD82550GYSL4Y5 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
165 IC MMIC HMC558ALC3BTR 1 Chiếc Tần số: 5.5GHz ~ 14GHz Số bộ trộn: 1 Tạp âm : 8,5 dB Dòng điện cung cấp 132mA Điện áp nguồn: 3V ~ 3.6V Kiểu chân: 12-CLCC
166 IC XILINX XC 9572XL 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
167 IC ADL5357ACPZ-R7CT 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
168 IC TRANS 8P ETH FWLXT9784BE 2 Chiếc IC thu phát dữ liệu Giao thức: Ethernet Drivers/Receivers: 8/8 Điện áp nguồn: 3.15V ~ 3.45V Kiểu chân: 324 BGA
169 IC cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J 8 Chiếc Nguồn cung cấp: 3,0V~ 5,5V Nhiệt độ hoạt động: -55 ~ 125 độ C Độ phân giải chương trình: 9 đến 12 bit Thời gian 12 bit nhiệt sang số: 750 ms
170 IC HDST CODECCS47L53B-CNZR 2 Chiếc Giao tiếp: Serial Độ phân giải:16 b Số lượng ADCs/DACs: 2/2 Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V
171 IC APA450PQ208 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
172 IC điều khiển MCF5407AI162 2 Chiếc Core xử lý: r Coldfire V4 Kích thước Core: 32-bit Tốc độ: 162 MHz Kết nối: EBI/EMI, I²C, UART/USART Số cổng I/O: 16 Dạng bộ nhớ: ROMless RAM sixe: 4K x 8 Điện áp nguồn: 1.65V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C
173 IC REG BUCK 5V  MAX738AMJA 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
174 IC Winbond W77E58P-40 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
175 IC LTC2107CUK 3 Chiếc Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps Kiểu chân: 48-QFN
176 IC SUPP MONITOR LTC2977IUP 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
177 IC điều khiển Ethernet TMC8460 2 Chiếc Giao tiếp: SPI tốc độ 30 Mbit/s Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 400-LFBGA 2 cổng MII, 6 FMMU, clock phân bố 64 bit, ESC RAM: 16 Kbyte Đầu ra tạo 16 MHz CLK
178 IC khuếch đại lớp E EPC9088 1 Chiếc Tần số hoạt động: lên đến 7 MHz Nguồn cung cấp: 5 V Dạng KĐ: Dual 88-mΩ, 150-V eGaN FET Dòng tiêu thụ: 5 A
179 IC ARM NS9750B-A1 4 Chiếc Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 Kích thước lõi : 32Bit Tốc độ 168 MHz Bộ nhớ chương trình: Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Số cổng I/O: 508 Nguồn: 1,4V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 338-BBGA
180 IC MCU FLASH TMS5704357BZ 3 Chiếc Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit Tốc độ 300 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 145 Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) EPPROOM: 128K x 8 RAM : 512K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 41x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125°C Kiểu chân: 337-LFBGA
181 IC HD64F7065AF60V 2 Chiếc Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) Kết nối: EBI/EMI, SCI Tốc độ: 60 MHz Số I/O: 110 Bộ nhớ: FLASH 256KB RAM: 8Kx8 Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C Kiểu chân 176-LQFP
182 IC FILTER LOWPASS MAX280MJA 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
183 IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 1 Chiếc Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 850 MHz Bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM trên chip2,1 MB Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C Chuẩn chân: 697-BFBG
184 IC CODEC TLV320AIC23BPW 3 Chiếc Giao tiếp: I²C, Serial Độ phân giải:16 b, 20 b, 24 b, 32 b Số lượng ADCs/DACs: 2/2 Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V Nhiệt độ hoạt động: - 10°C ~ 70°C
185 IC FLASH THGAF8G9T43BAIR 3 Chiếc Định dạng bộ nhớ: FLASH Dung lượng: 512 Gb (64Gx8) Giao diện UFS Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: - 25°C ~ 85°C Chuẩn chân: 153-VFBGA
186 IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND 2 Chiếc Kiểu lọc: Bandpass Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN
187 IC ARM STM32F407 4 Chiếc Lõi xử lý: ARM9 Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Số cổng I/O: 508 Nguồn: 1,4V ~ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 338-BBGA
188 IC AD8369ARUZ 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
189 IC AMP AUDIO TDF8599C 10 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
190 IC lọc TUNABLE HMC882ALP5ETR 3 Chiếc Kiểu lọc: Băng thấp Tần số cắt: 3,95 GHz ~ 6,9 GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN
191 IC MCU SM320LF2407APGEMEP 1 Chiếc Lõi: C2xx DSP 16-Bit 40 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 41 Bộ nhớ: FLASH 64KB (32K x 16) RAM : 5K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x10b Thạch anh: Trong Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 144-LQFP
192 IC ADC LTC2195IUKG 2 Chiếc Số bit: 16 Tỉ lệ lấy mẫu: 125 M Số cổng vào : 2 Chuẩn giao diện: LVDS-Serial Tỉ lệ S/H: ADC 1:1 Điện áp tham chiếu: Trong hoặc ngoài Nguồn cho Analog và Digital: 1,7V~1,9V Nhiệt dộ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 52-WFQFN
193 IC Switching TPS54362HPWP 2 Chiếc Giao thức: Buck Đầu ra: Điều chỉnh được Vin: 3,6V ~ 48V V out: 0,9 V ~18 V I out: 1 A Tần số Switch: 200kHz ~ 2.2MHz Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C Kiểu chân: 20-PowerTSSOP
194 IC DAC ADDAC80-CCD 3 Chiếc Sô lượng Bit: 12 Số bộ chuyển đổi D/A: 1 Thời gian thiết lập: 4 us Đầu ra: Điện áp Dạng tham chiếu: Ngoài hoặc trong Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 24 CDIP
195 IC Ethernet BCM56224B0KPBG 1 Chiếc Chức năng Switch IC Làm việc theo chuẩn IEEE 802.3 Tốc độ cổng 10/100/1000 Base-T/TX
196 IC FPGA A3P1000-FGG484M 2 Chiếc Tổng số RAM bits: 147456 Số cổng I/O: 300 Số cổng: 1000000 Điện áp cung cấp: 1.425V ~ 1.575V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Chuẩn chân: 484-BGA
197 IC điều chỉnh bước điện áp TPS40200SHKQ 4 Chiếc Chức năng: điều chỉnh bước điện áp đi xuống Đầu ra: Điện áp âm Topology: Buck Số đầu ra: 1 Pha đầu ra : 1 Điện áp cung cấp: 5,5 ~ 52V Điện áp đầu ra: 3.4V Dòng đầu ra: 2.5A Tần số switching: 35kHz ~ 500kHz Nhiệt độ: 55°C ~ 210°C
198 IC MCU DS2250-64 3 Mỹ hoặc tương đương Lõi 8051 8-Bit Tốc độ 16MHz Kết nối: SIO, UART/USART Ngoại vi Power-Fail Reset, WDT Số cổng I/O: 32 Bộ nhớ: NVSRAM 64KB (64K x 8) Điện áp nguồn cấp: 4.75V ~ 5.25V Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 70°C Kiểu chân: 40-SIMM
199 IC SMD 82C55 11 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
200 IC XC3SD3400A- 5CSG484 4 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 5968 Số lượng các cell Logic: 53712 Tổng số RAM bits: 2322432 Số cổng I/O: 309 Số cổng: 3400000 Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Chuẩn chân: 484-FBGA
201 IC DSP 66AK2E05XABDA4 3 Chiếc Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM Clock: 1,4 GHz, Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C
202 IC Switching TPS62110HPWP 5 Chiếc Giao thức: Buck Đầu ra: Điều chỉnh được Vin: 3,1V ~ 17V V out: 1,153 V ~16 V I out: 1,5 A Tần số Switch: 1MHz Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C Kiểu chân: 16-PowerTSSOP
203 IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 3 Chiếc Lõi e200z6 32-Bit Tốc độ 132MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 256 Bộ nhớ: FLASH 2MB (2M ) RAM 64Kb Điện áp nguồn cấp: 1.35V ~ 1.65V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 416-BBGA Khối lượng 3.203 g
204 IC AD2S44-UM18B-ND 3 Chiếc Loại chuyển đổi: R/D Số kênh: 2 Độ phân giải: 14 Bits Giao diện dữ liệu: Song song Điện áp nguồn cung cấp: Dual ±15V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 32-CDIP
205 IC DAC 12BIT 24CDIP ADDAC87D-CBI 3 Chiếc Sô lượng Bit: 12 Số bộ chuyển đổi D/A: 1 Thời gian thiết lập: 4 us đầu ra: Điện áp Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C Kiểu chân: 24 CDIP
206 IC khả trình XC7A200T-3FB676E 2 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 16825 Số lượng các cell Logic: 215360 Tổng số RAM bits: 13455360 Số cổng I/O: 400 Số cổng: 200000 Điện áp cung cấp: 0.95V ~ 1.05V Nhiệt độ hoạt động:0°C ~ 100°C Chuẩn chân: 676-BBGA
207 IC ADSP-TS101SAB2Z1 3 Chiếc Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor Tỉ lệ Clock: 300 MHz Bộ nhớ : Ngoài RAM on chip: 768 kb Điện áp I/O: 3,0V Điện áp lõi: 1,2V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Kiểu chân: 484-BFBGA
208 IC TMS320C6416TBGLZ1 4 Chiếc Dạng: IC Fixed point DSP Giao tiếp: Host Interface, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 1 GHz Bộ nhớ: ngoài RAM trên chip:1,03MB Điện áp I/O: 3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C Chuẩn chân: 532-BFBG
209 IC CONVERTER AD2S44UM 1 Chiếc Chuyển đổi tương tự số Độ phân giải 14 Bit 2 Kênh Nhiệt độ hoạt động: -55 đến 125 độ C Kiểu chân: CDIP32
210 IC MPU DUAL CORE MC8640DTVJ1250HE 2 Chiếc Lõi PowerPC e600 2 Core, 32-Bit Tốc độ 1,25 GHz Điều khiển RAM: DDR, DDR2 Ethernet: 10/100/1000 Mbps (4) SATA 3Gbps USB 2.0 + PHY (2) Điện áp nguồn: 1.8V, 2.5V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 105°C Kiểu chân: 1023-BCBGA
211 Inductor N1342DEA-0008BQE 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
212 Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM 13 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
213 Inductor RD8137-16 7 Chiếc Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 5mH @ 400Hz Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC 11.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động::-25°C ~ 110°C Kích thước:3.150" L x 3.150" W
214 Inductor RD7137-6 10 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
215 Inductor DSO1-48 10 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
216 Kem tản nhiệt chuyên dụng 100g 4 Hộp Không dẫn điện Khối lượng: 100g
217 Keo chuyên dụng cố định biến áp, chiết áp 3 Hộp Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Không dẫn điện Nhiệt độ nóng chảy 100 độ C
218 Lõi Ferit cao tần T130-6 5 Chiếc Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 3,3 mm
219 Lõi Ferit cao tần BN43-302 8 Chiếc Dải tần hoạt động: 20 ÷ 300 MHz Nhiệt độ: > 130 °C Kích thước (dài x rộng x cao): 13,3 x 7,5 x 10,3 mm Đường kính lỗ: 3,8 mm Mã vật liệu lõi core: 73
220 Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND 2 Chiếc Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 55mm Đường kính ngoài: 110mm
221 Lõi Ferit cao tần 790OHM FA25B2480 4 Chiếc Trở kháng: 790 Ohm @ 700MHz Dạng: Flat Mã ferit: 25 Kích thước trong: 2.047" W x 0.060" H Kích thước ngoài: 3.180" W x 1.125" H
222 Lõi Ferrit TOROID B64290A0084X830 5 Chiếc Mã vật liệu: N30 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25%
223 Lõi Ferit cao tần 360OHM 2643626002 6 Chiếc Trở kháng: 360 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 43 Đường kính trong: 25.40mm Đường kính ngoài: 50.80mm
224 Lõi Ferrit TX107/65-ND 7 Chiếc Mã vật liệu: N55 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 1 MHz~ 60 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25%
225 Lõi Ferit cao tần 380OHM CS28B2000 6 Chiếc Trở kháng: 380 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 24.38mm Đường kính ngoài: 58.65mm
226 Lõi Ferrit PC95SP110 9 Chiếc MãVật liệu: PC95 Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C Tần số: 10 MHz~ 200 MHz Cao: 20.00mm Dài : 110.00mm Rộng: 40.00mm
227 Lõi Ferit CORE137 FFAT-117 4 Chiếc Trở kháng: 137 Ohm @ 100MHz Dạng: trụ tròn Mã ferit: 35 Đường kính trong: 7.00mm Đường kính ngoài: 11.00mm Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 120 độ C Tần số: 5 MHz~ 100 MHz
228 Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 4 Chiếc Dạng: trụ tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 93.30mm Đường kính ngoài: 149.40mm Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C Tần số: 1 MHz~ 500 MHz
229 Lõi Ferit Nano Crystal ESD-R-1469637HNC23 6 Chiếc Vật liệu: Nano Crystal Dải nhiệt độ: -40 ~ 120 độ C Tần số: 10 MHz~ 300 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 96mm Đường kính ngoài: 146mm Khối lượng 1.2 kg
230 Mạch in 2 lớp 34 Dm2 Số lớp: 02 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um Gia công theo bản vẽ
231 Mạch in 4 lớp 24 Dm2 Số lớp: 04 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um Gia công theo bản vẽ
232 Màn hình LCD chuyên dụng V0023770 REV.C 1 Chiếc Điện áp nguồn: 4,5V ~ 5,5 V MPU: R/W 48 b Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 90 độ C
233 Mô đun bảo vệ quá áp 6 Chiếc Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động:
234 Mô đun bảo vệ quá dòng 6 Chiếc Điện áp ngưỡng 10A/ Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động:
235 Mô đun điều khiển LFVBBM53WA 2 Chiếc Loại MCU: 32-Bit Bộ xử lý lõi: e200 Loại IC: MPC5553 (Tiêu chuẩn kết nối được hỗ trợ bởi nhiều đơn vị thiết kế phần mềm; cho phép hiệu chuẩn hệ thống mà không ảnh hưởng đến MCU)
236 Mô đun giám sát nhiệt độ 3 Chiếc Dải đo nhiệt độ: -50 ~ 150 oC Độ phân giải: 0.1 độC với dải từ 9.9 đến 99.9. Dải nhiệt độ khác là 1 độC Nhiệt độ đo chính xác: 0.1 độ C Kiểm soát chính xác: 0.1 độ C Backlash chính xác: 0.1 độ C Tốc độ làm tươi: 0.5 s Điện áp đầu vào: DC 12V Kích thước: 48,5 * 40mm Công suất tiêu thụ: dòng tĩnh: ≤ 10mA. Dòng hoạt động: ≤ 65mA
237 Mỡ hàn chuyên dụng 4 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3
238 Module hiển thị DLP470TEAAFXJ 1 Chiếc Độ phân giải: 4K UHD Điện áp: 1.8V Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 90°C Tần số vận hành: 400 MHz Dòng vận hành: 1500 mA Tiêu tán nguồn: 32.7 mW Khối lượng: 9.555 g
239 MOSFET IRF640P-V 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
240 Nước rửa mạch 5 Lít Thành phần: Axeton Trong suốt, không màu, cách điện
241 Ổn áp nguồn 5V/2A 2 Chiếc Điện áp đầu vào 4,3V ~ 15 V Điện áp đầu ra: 4,8 V ~ 5,2 V Dòng chịu đựng tối đa 2 A Nhiệt độ hoạt động -10 đến 90 độ C
242 Pin Lithium chuyên dụng TL-5186 3,6V 2 Chiếc Điện áp danh định: 3,6 VDC Dung lượng: 400 mAh Kích thước: 1/10C
243 Rack máy 19 inch chuyên dụng 1 Chiếc Kích thước: (765 x 600 x 1034) mm (D x R x C) Chất liệu: Thép chất lượng cao không gỉ Độ dày vỏ: 1,2 mm Đồng bộ đi kèm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 1 bộ ốc, 4 quạt AC, 1 thanh nguồn 6 cổng Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế
244 Rơ le công suất cao G2RL-1A-E 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
245 Rơ le cao tần, cao áp TQ2-12V 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
246 Rơ le nguồn 48VDC/30A 2 Chiếc Điện áp làm việc: 48 VDC Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 30 A Công suất tiêu thụ: 240 mW
247 Rơ le cao tần cao áp JQC-3FB 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
248 Rơ le HR 702HH- DC12V 4 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
249 Rơ le chuyên dụng JRC-10M 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
250 Rơ le cao tần chuyên dụng JC2AF-DC12V 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
251 Rơ le cao tần FTR-H1CA012V 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
252 Rơ le chuyên dụng JQX-105F-1/30A 12 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cực đại: 30 A , Điện áp chịu đựng : 4 KV Trở kháng tiếp xúc: 50 m Ohm Thời gian đóng mở: 15 ms, Thời gian mở: 10 ms Điện trở cuộn dây : 270 Ohm Nhiệt độ hoạt động: -40 to 75 °C25°C
253 Rơ le cao tần chuyên dụng AJ06342F-J01P 5 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
254 Rơ le cao tần chuyên dụng G2R-1A4-12VDC 22 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
255 Rơ le cao tần FCA-210-CX8 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 5 A Thời gian đóng mở: 3 ms Nội trở: 500 Ohms Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C
256 Rơ le RF SPDT ARN30A24 8 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A , Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms, Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -30 to 70 °C
257 Rơ le cao tần chuyên dụng HFW5A1230K00 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 26,5 VDC Dòng điện trong: 38.0mA Dòng điện cực đại: 5 A Thời gian đóng mở: 4 ms Nội trở: 700 Ohms Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C
258 Tấm Đồng tản nhiệt chuyên dụng (12x8x1)cm 4 Chiếc Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (12 × 8 ×1) cm
259 Tấm Đồng tản nhiệt chuyên dụng (30x20x3)mm 4 Chiếc Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (30 × 20 ×3) cm
260 Tấm lót cách điện (20x40)mm 8 Chiếc Vật liệu: Silicca Diện tích: 20x40 mm Điện áp chịu đựng: 10 kV cực đại
261 Tấm tản nhiệt chuyên dụng (15 ×12 × 0,4) cm 5 Chiếc Vật liệu: hợp kim nhôm Kích thước (15 × 12 ×0,4) cm
262 Tấm tản nhiệt chuyên dụng (20 ×15 × 0,5) cm 4 Chiếc Vật liệu: hợp kim nhôm Kích thước (20 × 15 ×0,5) cm
263 Tấm tản nhiệt chuyên dụng (25 ×15 × 0,5) cm 4 Chiếc Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (25 × 15 ×0,5) cm
264 Tấm tản nhiệt chuyên dụng (35 ×30 × 0,75) cm 4 Chiếc Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (35 × 30 ×0,75) cm
265 Tấm tản nhiệt chuyên dụng (45 × 38 ×1,6) cm 2 Chiếc Vật liệu: Đồng nguyên chất Kích thước (45 × 38 ×1,6) cm
266 Thiếc hàn 0,8mm loại 500g 6 Cuộn Trọng lượng cuộn: 500 g Đường kính sợi thiếc: 0,8 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
267 Trụ bắt vít đồng Φ4x10mm 10 Chiếc Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 10 mm
268 Trụ bắt vít đồng Φ4x16mm 20 Chiếc Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 16 mm
269 Trụ bắt vít đồng Φ4x20mm 22 Chiếc Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 20 mm
270 Trụ cắm nguồn AC-03 16A/220V 4 Chiếc Số chân cắm: 3 Chất liệu chân cắm: Mạ vàng Dòng điện chịu đựng: 16 A Điện trở cách ly giữa các chân: 1000 Mega Ohm
271 Trụ cao tần chuyên dụng BNC 3 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 12 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm
272 Trụ cao tần chuyên dụng SO-239 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
273 Trụ cao tần mạ vàng SO-239 19 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm
274 Trụ cao tần ZSMB-JWF3 10 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316
275 Trụ chuyển đổi cao tần PL-259 sang BNC 6 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4
276 Trụ đồng đấu đất Φ4x28mm 4 Chiếc Chất liệu: Đồng nguyên chất Đường kính: 4 mm Chiều dài: 28 mm
277 Trụ nối dây tín hiệu cao tần RF 2 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Công suất chịu đựng: 1000 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm Điện trở cách ly với vỏ: 1000 Mega Ohm
278 Trụ nối nguồn 2 Chiếc Dòng điện chịu đựng: 50 A Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Điện trở cách ly với vỏ: 1000 Mega Ohm
279 Tụ băng CN7S103MB 12 Chiếc Dải điện dung: 2 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
280 Tụ băng CN7S822MB 9 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
281 Tụ cao áp 56 pF, 3KV 2% 14 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 56 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
282 Tụ cao áp 270 pF, 3KV 2% 17 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 270 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
283 Tụ cao áp 56pF, 3KV 2% 20 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 56 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
284 Tụ cao áp 22 pF, 3KV 2% 24 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 22 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
285 Tụ cao áp 100 pF, 3KV 2% 30 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 100 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
286 Tụ cao áp 39 pF, 3KV 2% 35 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 39 pF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
287 Tụ cao áp 1uF, 3KV 2% 30 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 1uF Điện áp chịu đựng: 3KV Sai số: 2%
288 Tụ dán SMD 1206, 1500pF, sai số 1% 55 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1500pF Sai số: 1%
289 Tụ dán SMD 1206, 5600pF, sai số 1% 47 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 5600pF Sai số: 1%
290 Tụ điện SMD 0805, 100 pF, sai số 1% 30 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 100pF Sai số: 1%
291 Tụ điện SMD 0805, 150 pF, sai số 1% 124 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 150pF Sai số: 1%
292 Tụ điện SMD 0805, 43 pF, sai số 1% 20 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 43pF Sai số: 1%
293 Tụ điện SMD 0805, 470 pF, sai số 1% 35 Chiếc Kiểu chân: SMD 0805 Giá trị: 470pF Sai số: 1%
294 Tụ điện SMD 1206, 180 pF, sai số 1% 25 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 180 pF Sai số: 1%
295 Tụ điện SMD 1206, 51 pF, sai số 1% 40 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 51 pF Sai số: 1%
296 Tụ điện SMD 1206, 68 pF, sai số 1% 30 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 68 pF Sai số: 1%
297 Tụ điện SMD 1206, 680 pF, sai số 1% 30 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 680 pF Sai số: 1%
298 Tụ xoay CCW12-3-5/20 10 Chiếc Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸125°C
299 Vi điều khiển DSP56F807VF80E 2 Chiếc Lõi 56800, độ rộng bus dữ liệu 16 Bit Độ phân giải ADC: 12 bit Tốc độ 80MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi: POR, PWM, WDT I/O: 32 Bộ nhớ: FLASH 120KB (60K x 16) RAM 4K x 16 Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C Kiểu chân: 160-BGA
300 Vi mạch cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J 2 Chiếc Nguồn cung cấp: 3.0V to 5.5V Phạm vi nhiệt độ cảm ứng được: -55°C đến +125°C Độ chính xác tần số ±0.5°C Độ phân giải 9-12 bits Thời gian chuyển 12 bit nhiệt sang số: 750 ms
301 Vi mạch HR91102 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
302 Vỏ hộp khối KĐCS 500 W (750 × 555 ×430) mm 1 Bộ Kích thước: (750 x 555 x 430) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế
303 Vỏ hộp khối kích thích (455 ×482 ×240) mm 1 Bộ Kích thước: (455 x 482 x 240) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế
304 Vỏ hộp khối nguồn (470 ×482 ×234) mm 1 Bộ Kích thước: (470 x 482 x 234) mm Chất liệu: Hợp kim nhôm Sơn phủ tĩnh điện, chống sương muối Phay CNC theo bản vẽ thiết kế
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->