Gói thầu: Thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:50:00 đến ngày 2021-04-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,156,509,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gường sắt 2 tầng | Gường sắt 2 tầng | 48 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG BÁN TRÚ: 06 phòng |
| 2 | Bàn làm việc | Bàn làm việc | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 3 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 4 | Bảng Formica | Bảng Formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 5 | Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 6 | Amply phân vùng | Amply phân vùng | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 7 | Loa hộp | Loa hộp | 12 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 8 | Micro không dây | Micro không dây | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 9 | Dây âm thanh | Dây âm thanh | 10 | Cuộn | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 10 | Chi phí lắp đặt | Chi phí lắp đặt | 12 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG QUẢN LÝ |
| 11 | Kệ để đồ dùng | Kệ để đồ dùng | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 1 (trệt) PHÒNG KHO CHUNG |
| 12 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 13 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 14 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 15 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 45 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 16 | Xe đẩy phòng thí nghiệm - INOX 201 | Xe đẩy phòng thí nghiệm - INOX 201 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 17 | Tủ phòng bộ môn | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 18 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 19 | Bồn rửa đơn -inox 304 chân sắt | Bồn rửa đơn -inox 304 chân sắt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 20 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 21 | Đế 3 chân | Đế 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 22 | Trục F10 | Trục F10 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 23 | Trục F8 | Trục F8 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 24 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 25 | Hộp công tắc | Hộp công tắc | 20 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 26 | Khớp đa năng | Khớp đa năng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 27 | Nam châm F16 | Nam châm F16 | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 28 | Bảng thép | Bảng thép | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L10 (DC) |
| 29 | Bộ DC TH Lý L10 (GV) 4 bài TH: Máng nghiêng, Giá đỡ máng nghiêng, Thước đo góc, Cổng quang điện 44, Bi thép, Nam châm điện | Bộ DC TH Lý L10 (GV) 4 bài TH | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 30 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: Bộ ba lò xo, Bảng thước đo, Đĩa mômen, Ròng rọc, Chốt | Bộ thí nghiệm biểu diễn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 31 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: Áp kế kim loại, Lọ dầu, Nút cao su, Nhiệt kế | Bộ thí nghiệm biểu diễn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 32 | Bộ thí nghiệm biểu diễn | Bộ thí nghiệm biểu diễn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 33 | Bộ DC TH Lý L10 (HS): Giá thí nghiệm, Nam châm điện, Thước đo góc 0 độ ± 90 độ, Mẫu vật rơi, Quả nặng hình trụ, Chân hình chữ U, Cổng quang điện 76, Thước đo góc ba chiều, Hộp đỡ vật trượt | Bộ DC TH Lý L10 (HS) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 34 | Bộ thí nghiệm thực hành thí nghiệm quy tắc hợp lực đồng quy, song song: Thước đo góc, Lực kế 5N, Lò xo 5N có nam châm gắn bảng, Lò xo 5N, Thanh treo các quả nặng, Thanh định vị | Bộ thí nghiệm thực hành thí nghiệm quy tắc hợp lực đồng quy, song song | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 35 | Bộ thí nghiệm thực hành xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng: Lực kế ống 0,1N, Vòng nhôm, Cốc nhựa, Thước cặp | Bộ thí nghiệm thực hành xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 36 | Biến thế nguồn | Biến thế nguồn | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (DC) |
| 37 | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái) | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái) | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (DC) |
| 38 | Điện kế chứng minh | Điện kế chứng minh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (DC) |
| 39 | Đế 3 chân | Đế 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (DC) |
| 40 | Trụ thép | Trụ thép | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (DC) |
| 41 | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi gồm: Hộp nhựa (350x200x150)mm, Bộ linh kiện gồm điốt chỉnh lưu có đế, Điện trở mẫu núm xoay: 10 Ω x 10 công suất tối thiểu 0,5W, Biến trở con chạy 100 Ω - 0,5A, Bộ 10 sợi dây nối | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (HS) |
| 42 | Bộ thí nghiệm thực hành đo thành phần nằm ngang của từ trường trái đất gồm: La bàn tang, Chiết áp điện tử, Bộ 3 dây nối | Bộ thí nghiệm thực hành đo thành phần nằm ngang của từ trường trái đất | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 43 | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành gồm: Băng quang học dài 750 mm, Đèn chiếu sáng 12V-21W, Màn chắn sáng, Màn hình bằng nhựa trắng mờ, Bộ thấu kính bằng thủy tinh | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 44 | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường: gồm: Máy Uyn-xớt, Tĩnh điện kế, Vật dẫn hình trụ rỗng, Bộ tua tĩnh điện gồm 2 chiếc, Lưới dẫn điện, Bộ 4 dây dẫn | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 45 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường: Bộ cặp nhiệt điện, Bộ 2 bình điện phân, Bộ nguồn 1 chiều 100V và bộ khuếch đại dòng (Imax | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 46 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ gồm: Hộp gỗ: Chi tiết kèm theo, 02 ampe kế, Đòn cân bằng làm bằng nhôm, Nam châm điện mạ từ KT (100x85)mm, Bộ 2 biến trở xoay 100 Ohm- 2A, Bộ 3 khung dây 200 vòng, đường kính 0.3mm, Bộ 2 công tắc đảo chiều, Ròng rọc , tay quay và dây kéo, Lực kế 0,5N , độ chia nhỏ nhất 0,01N, Nam châm vĩnh cửu thẳng (10x20x180)mm, Bộ 2 lõi sắt non, Bộ 2 con lắc bằng nhôm | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 47 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm: Bảng mạch điện bằng nhựa cứng, có tai đeo, Dây nối có tiết diện 0,75 mm2 | 20.4: Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 48 | Bộ thí nghiệm quang hình biễu diễn: Bảng gỗ, Bộ 02 đèn chiếu sáng 12V-21W, Bản bán trụ bằng thủy tinh hữu cơ, Bản hai mặt song song, Bản lăng kính tam giác đều, Bản lăng kính phản xạ toàn phần tam giác vuông cân, Bản thấu kính hội tụ, Bản thấu kính hội tụ, Bản thấu kính phân kỳ | Bộ thí nghiệm quang hình biễu diễn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 49 | Biến thế nguồn | Biến thế nguồn | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 50 | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái) | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái) | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 51 | Đồng hồ đo thời gian | Đồng hồ đo thời gian | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 52 | Điện kế chứng minh | Điện kế chứng minh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 53 | Đế 3 chân | Đế 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 54 | Dây nối (bộ/20cái) | Dây nối (bộ/20cái) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 55 | Trụ thép (bộ/2cái) | Trụ thép (bộ/2cái) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 56 | Máy phát âm tần | Máy phát âm tần | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (DC) |
| 57 | Bộ TNTH về dao động cơ học | Bộ TNTH về dao động cơ học | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (HS) |
| 58 | Bộ TNTH đo VT truyền âm trong không khí. | Bộ TNTH đo VT truyền âm trong không khí. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (HS) |
| 59 | Bộ TNTH về mạch điên xoay chiều. | Bộ TNTH về mạch điên xoay chiều. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (HS) |
| 60 | Bộ TNTH xác định bước sóng của AS | Bộ TNTH xác định bước sóng của AS | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (HS) |
| 61 | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 62 | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 63 | Bộ TN về sóng dừng. | Bộ TN về sóng dừng. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 64 | Bộ TN về sóng nước | Bộ TN về sóng nước | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 65 | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 66 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha. | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 67 | Bộ thí nghiệm về quang phổ. | Bộ thí nghiệm về quang phổ. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 68 | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài. | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) |
| 69 | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 70 | Cảm biến lực | Cảm biến lực | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 71 | Cảm biến cổng quang | Cảm biến cổng quang | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 72 | Cảm biến chuyển động | Cảm biến chuyển động | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 73 | Cảm biến chuyển động quay | Cảm biến chuyển động quay | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 74 | Cảm biến âm thanh | Cảm biến âm thanh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 75 | Cảm biến áp suất | Cảm biến áp suất | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 76 | Cảm biến độ ẩm | Cảm biến độ ẩm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 77 | Cảm biến điện áp | Cảm biến điện áp | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 78 | Cảm biến dòng điện | Cảm biến dòng điện | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 79 | Cảm biến từ | Cảm biến từ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 80 | Cảm biến ánh sáng | Cảm biến ánh sáng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 81 | Nguồn Laser có phim slides quang học | Nguồn Laser có phim slides quang học | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 82 | Cảm biến nhiệt độ | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 83 | Bộ Các Năng lượng tái tạo | Bộ Các Năng lượng tái tạo | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 84 | Bảng tương tác thông minh | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 85 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 86 | Máy thu hình vật thể | Máy thu hình vật thể | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 87 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 88 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 89 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 90 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 91 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 92 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 93 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN - INOX 304 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN - INOX 305 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 94 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa TN - INOX 304 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa TN - INOX 304 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 95 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 96 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 45 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 97 | Xe đẩy phòng thí nghiệm - INOX 201 | Xe đẩy phòng thí nghiệm - INOX 201 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 98 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 99 | Tủ phòng bộ môn | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 100 | Tủ đựng Hóa chất | Tủ đựng Hóa chất | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 101 | Bồn rửa đôi (INOX 304) chân sắt vuông 25 | Bồn rửa đôi (INOX 304) chân sắt vuông 25 | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 102 | Bồn rửa đơn (INOX 304) chân sắt | Bồn rửa đơn (INOX 304) chân sắt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 103 | Tủ Hotte | Tủ Hotte | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 104 | Bình định mức 100ml | Bình định mức 100ml | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 105 | Bình Kipp 250ml | Bình Kipp 250ml | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 106 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 107 | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 108 | Bản trong dạy Hóa học lớp 12 | Bản trong dạy Hóa học lớp 12 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 109 | Lò sấy | Lò sấy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 110 | pH kế | pH kế | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 111 | Máy chưng cất nước | Máy chưng cất nước | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 112 | Máy quay ly tâm (6 ống) | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 113 | Bình hút ẩm | Bình hút ẩm | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 114 | Ống nghiệm ly tâm | Ống nghiệm ly tâm | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 115 | Cân điện tử | Cân điện tử | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 116 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 117 | Bộ khoan nút chai | Bộ khoan nút chai | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 118 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 119 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 120 | Ống nghiệm 16 có nhánh | Ống nghiệm 16 có nhánh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 121 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 122 | Bát sứ nung (capsun) | Bát sứ nung (capsun) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 123 | Kiềng 3 chân | Kiềng 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 124 | Bộ giá thí nghiệm | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 125 | Đế sứ | Đế sứ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 126 | Đèn cồn thí nghiệm | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 127 | Bình cầu 250ml | Bình cầu 250ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 128 | Bình cầu có nhánh 250 | Bình cầu có nhánh 250 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 129 | Nhiệt kế rượu | Nhiệt kế rượu | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 130 | Dụng cụ điện phân dung dịch NaCl + giá lắp pin | Dụng cụ điện phân dung dịch NaCl + giá lắp pin | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 131 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 132 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 133 | Cốc thủy tinh 500ml | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 134 | Cốc thủy tinh 250ml | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 135 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 136 | Phễu lọc | Phễu lọc | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 137 | Phễu chiết | Phễu chiết | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 138 | Bình tam giác100ml | Bình tam giác100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 139 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 140 | Chậu thủy tinh | Chậu thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 141 | Ống đong hình trụ 100ml | Ống đong hình trụ 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 142 | Ống đong hình trụ 20ml | Ống đong hình trụ 20ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 143 | Ống thủy tinh hình trụ | Ống thủy tinh hình trụ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 144 | Ống hình trụ loe một đầu | Ống hình trụ loe một đầu | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 145 | Giá để ống nghiệm | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 146 | Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng. | Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 147 | Lưới thép không gỉ | Lưới thép không gỉ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 148 | Bộ nút cao su các loại | Bộ nút cao su các loại | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 149 | Muỗng đốt hoá chất | Muỗng đốt hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 150 | Kẹp đốt hoá chất | Kẹp đốt hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 151 | Ống dẫn cao su | Ống dẫn cao su | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 152 | Giấy lọc | Giấy lọc | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 153 | Thìa xúc hoá chất | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 154 | Bình rửa khí | Bình rửa khí | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 155 | Kính vuông | Kính vuông | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 156 | Kẹp ống nghiệm | Kẹp ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 157 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 158 | Ống nghiệm 24 có nhánh | Ống nghiệm 24 có nhánh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 159 | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 160 | Cối, chày sứ | Cối, chày sứ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 161 | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 162 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 163 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 164 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 165 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 166 | Ống sinh hàn thẳng | Ống sinh hàn thẳng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 167 | Ống thủy tinh có bầu tròn | Ống thủy tinh có bầu tròn | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 168 | Ống thủy tinh thẳng | Ống thủy tinh thẳng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 169 | Chậu thủy tinh | Chậu thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 170 | Đĩa thủy tinh | Đĩa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 171 | Cốc thủy tinh 250ml | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 172 | Cốc thủy tinh 500ml | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 173 | Đèn cồn thí nghiệm | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 174 | Phễu chiết 60ml | Phễu chiết 60ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 175 | Bình cầu có nhánh 100ml | Bình cầu có nhánh 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 176 | Bình tam giác 100ml | Bình tam giác 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 177 | Thìa xúc hoá chất | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 178 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 179 | Phễu lọc | Phễu lọc | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 180 | Kính bảo vệ | Kính bảo vệ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 181 | Găng tay cao su | Găng tay cao su | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 182 | Áo choàng trắng | Áo choàng trắng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 183 | Nhiệt kế rượu | Nhiệt kế rượu | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 184 | Bộ nút cao su các loại | Bộ nút cao su các loại | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 185 | Ống dẫn cao su | Ống dẫn cao su | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 186 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 187 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 188 | Bộ giá thí nghiệm | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 189 | Gíá để ống nghiệm | Gíá để ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 190 | Lưới thép không rỉ | Lưới thép không rỉ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 191 | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 192 | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 193 | Kẹp gỗ | Kẹp gỗ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 194 | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 195 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 196 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 197 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại (6 cái) | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại (6 cái) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 198 | Ống thủy tinh thẳng | Ống thủy tinh thẳng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 199 | Ống hình trụ có đế | Ống hình trụ có đế | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 200 | Ống thủy tinh chữ U | Ống thủy tinh chữ U | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 201 | Ống đong hình trụ 100ml | Ống đong hình trụ 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 202 | Cốc thủy tinh 100ml | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 203 | Đèn cồn | Đèn cồn | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 204 | Bình định mức 100ml | Bình định mức 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 205 | Phễu lọc thủy tinh | Phễu lọc thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 206 | Bộ DC thí nghiệm phân tích thể tích | Bộ DC thí nghiệm phân tích thể tích | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 207 | Chén sứ | Chén sứ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 208 | Cáp sun sứ | Cáp sun sứ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 209 | Cối chày sứ | Cối chày sứ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 210 | Thìa xúc hóa chất | Thìa xúc hóa chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 211 | Đế sứ | Đế sứ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 212 | Chổi rửa ống nghiệm | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 213 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 214 | Gía để ống nghiệm nhựa | Gía để ống nghiệm nhựa | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 215 | Bộ giá thí nghiệm | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 216 | Kẹp đốt hóa chất | Kẹp đốt hóa chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 217 | Giấy ráp | Giấy ráp | 20 | Tờ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 218 | Điện phân DD CuSO4 | Điện phân DD CuSO4 | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 219 | Pin điện hóa | Pin điện hóa | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 220 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 221 | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 222 | Cảm biến độ dẫn điện | Cảm biến độ dẫn điện | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 223 | Cảm biến pH | Cảm biến pH | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 224 | Cảm biến quang phổ so màu | Cảm biến quang phổ so màu | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 225 | Cảm biến quang phổ phân tích | Cảm biến quang phổ phân tích | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 226 | Cảm biến nồng độ CO2 | Cảm biến nồng độ CO2 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 227 | Cảm biến đếm giọt | Cảm biến đếm giọt | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 228 | Cảm biến đo nồng độ Oxy | Cảm biến đo nồng độ Oxy | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 229 | Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt | Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 230 | Bảng tương tác thông minh | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 231 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 232 | Máy thu hình vật thể | Máy thu hình vật thể | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 233 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 234 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 235 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 236 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 237 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 238 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 239 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 240 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox 304) | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox 304) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 241 | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh (Inox 304) | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh (Inox 304) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 242 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 45 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 243 | Xe đẩy phòng thí nghiệm -INOX 201 | Xe đẩy phòng thí nghiệm -INOX 201 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 244 | Tủ đựng mô hình | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 245 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 246 | Tủ đựng Kính hiển vi | Tủ đựng Kính hiển vi | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 247 | Tủ phòng bộ môn | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 248 | Kệ treo phòng Sinh | Kệ treo phòng Sinh | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 249 | Bồn rửa đôi (Inox304) chân sắt | Bồn rửa đôi (Inox304) chân sắt | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 250 | Bồn rửa đơn (Inox 304) chân sắt | Bồn rửa đơn (Inox 304) chân sắt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 251 | Bộ tranh sinh 10 | Bộ tranh sinh 10 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 252 | Tiêu bản nhiễm sắc thể L12 | Tiêu bản nhiễm sắc thể L12 | 2 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 253 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 254 | Kính hiển vi dùng cho Gíao viên | Kính hiển vi dùng cho Gíao viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 255 | Kính hiển vi dùng cho học sinh | Kính hiển vi dùng cho học sinh | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 256 | Cốc thủy tinh 500ml | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 257 | Đèn cồn | Đèn cồn | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 258 | Lưới thép không gỉ | Lưới thép không gỉ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 259 | Kiềng 3 chân | Kiềng 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 260 | Cối, chày sứ | Cối, chày sứ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 261 | Phễu | Phễu | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 262 | Lam kính | Lam kính | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 263 | Lamen | Lamen | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 264 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 265 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 266 | Khay nhựa | Khay nhựa | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 267 | Bô can (bộ 2 cái) | Bô can (bộ 2 cái) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 268 | Bình tam giác 100ml | Bình tam giác 100ml | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 269 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 270 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 271 | Giá để ống nghiệm | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 272 | Bộ Hoá Chất Sinh L10 (GV+HS) | Bộ Hoá Chất Sinh L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 273 | Cối chày sứ | Cối chày sứ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 274 | Bộ đồ mổ | Bộ đồ mổ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 275 | Bộ DC chiết cành | Bộ DC chiết cành | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 276 | Phễu | Phễu | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 277 | Lam kính | Lam kính | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 278 | Lamen | Lamen | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 279 | Nhiệt kế y tế | Nhiệt kế y tế | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 280 | Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) | Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 281 | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 282 | Cảm biến độ ẩm | Cảm biến độ ẩm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 283 | Cảm biến phế dung kế | Cảm biến phế dung kế | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 284 | Bộ dụng cụ đo nhịp thở có cảm biến áp suất | Bộ dụng cụ đo nhịp thở có cảm biến áp suất | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 285 | Cảm biến phóng đại vật thể 200x | Cảm biến phóng đại vật thể 200x | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 286 | Cảm biến ghi nhịp cơ-tim | Cảm biến ghi nhịp cơ-tim | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 287 | Bảng tương tác thông minh | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 288 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 289 | Máy thu hình vật thể | Máy thu hình vật thể | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 290 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 291 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 292 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 293 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 294 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 295 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 296 | Máy chủ của giáo viên | Máy chủ của giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 297 | Máy vi tính học sinh | Máy vi tính học sinh | 40 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 298 | Switch | Switch | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 299 | Cable mạng | Cable mạng | 2 | Thùng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 300 | Chi phí công và vật tư lắp đặt | Chi phí công và vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 301 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 302 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 303 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 304 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 305 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 306 | Máy điều hòa 2HP | Máy điều hòa 2HP | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 307 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 308 | Ghế xoay | Ghế xoay | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 309 | Bàn vi tính 2 chỗ | Bàn vi tính 2 chỗ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 310 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 311 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 312 | Bảng từ trắng | Bảng từ trắng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG) |
| 313 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ: (2 phòng) |
| 314 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ: (2 phòng) |
| 315 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG CHUẨN BỊ: (2 phòng) |
| 316 | Bàn làm việc của giáo viên | Bàn làm việc của giáo viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 317 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 318 | Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 2 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 319 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 320 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 321 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 322 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 323 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 324 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 325 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 326 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 327 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 328 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 329 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 330 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 331 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 332 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 333 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 334 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 335 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 336 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 337 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 338 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 339 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 340 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 341 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 342 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 343 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 344 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 345 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 346 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 347 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 348 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 349 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 350 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 351 | Máy chủ của giáo viên | Máy chủ của giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 352 | Máy vi tính học sinh | Máy vi tính học sinh | 40 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 353 | Switch | Switch | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 354 | Cable mạng | Cable mạng | 2 | Thùng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 355 | Chi phí công và vật tư lắp đặt | Chi phí công và vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 356 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 357 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 358 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 359 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 360 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 361 | Máy điều hòa 2HP | Máy điều hòa 2HP | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 362 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 363 | Ghế xoay | Ghế xoay | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 364 | Bàn vi tính 2 chỗ | Bàn vi tính 2 chỗ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 365 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 366 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 367 | Bảng từ trắng | Bảng từ trắng | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG TIN HỌC (2 PHÒNG): 01 phòng lý thuyết và 01 phòng thực hành. |
| 368 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 369 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 370 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 371 | Bàn làm việc của giáo viên | Bàn làm việc của giáo viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 372 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 373 | Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 3 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 374 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 375 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 376 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 377 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 378 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 379 | Mô hình thiết diện 3 đường Conic | Mô hình thiết diện 3 đường Conic | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 380 | Mô hình góc và cung lượng giác | Mô hình góc và cung lượng giác | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 381 | Compa | Compa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 382 | Thước 1m | Thước 1m | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 383 | Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay toán L12 | Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay toán L12 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 384 | Bộ mô hình toán L12 (hình từ giác, hình cầu, hình tròn…) | Bộ mô hình toán L12 (hình từ giác, hình cầu, hình tròn…) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 385 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 386 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 387 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 388 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 389 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 390 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 391 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO DỤC CÔNG DÂN |
| 392 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO DỤC CÔNG DÂN |
| 393 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO DỤC CÔNG DÂN |
| 394 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO DỤC CÔNG DÂN |
| 395 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO DỤC CÔNG DÂN |
| 396 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 397 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 398 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 399 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 400 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 401 | Bàn làm việc của giáo viên | Bàn làm việc của giáo viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 402 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 403 | Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG GIÁO VIÊN |
| 404 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 405 | Ghế xoay | Ghế xoay | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 406 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 407 | Bảng từ trắng | Bảng từ trắng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 408 | Máy chiếu gần | Máy chiếu gần | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 409 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 410 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 411 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 412 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 413 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 414 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 415 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 416 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 417 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 418 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 419 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 420 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 421 | Bộ tranh Công Nghệ Lớp10 (5 tờ) | Bộ tranh Công Nghệ Lớp10 (5 tờ) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 422 | Máy đo độ pH | Máy đo độ pH | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 423 | Cốc thuỷ tinh 250ml | Cốc thuỷ tinh 250ml | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 424 | Cốc thuỷ tinh 1000ml | Cốc thuỷ tinh 1000ml | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 425 | Cân đồng hồ 2kg | Cân đồng hồ 2kg | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 426 | ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ | ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 427 | Ống hút thuỷ tinh 10ml | Ống hút thuỷ tinh 10ml | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 428 | DD Knop (hộp/2 ống) | DD Knop (hộp/2 ống) | 1 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 429 | Vợt bắt côn trùng (GV) | Vợt bắt côn trùng (GV) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 430 | Kéo cắt cành | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 431 | Panh | Panh | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 432 | Kinh lúp cầm tay d=50 | Kinh lúp cầm tay d=50 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 433 | Giấy quỳ | Giấy quỳ | 1 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 434 | Eke 30-40-50 nhựa | Eke 30-40-50 nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 435 | Compa kĩ thuật (bộ/2 cái) 150 và 110mm | Compa kĩ thuật (bộ/2 cái) 150 và 110mm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 436 | Thước T nhựa | Thước T nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 437 | Thước nhiều lỗ nhựa | Thước nhiều lỗ nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 438 | Đồng hồ đo điện vạn năng | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 439 | Quạt điện | Quạt điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 440 | Bút thử điện | Bút thử điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 441 | Kìm điện | Kìm điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 442 | Bộ tuốc - nơ - vít | Bộ tuốc - nơ - vít | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 443 | Máy thu thanh (radio) | Máy thu thanh (radio) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 444 | Bộ Linh Kiện Điện Tử | Bộ Linh Kiện Điện Tử | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 445 | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 446 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 447 | Mạch khuếch đại âm tần + loa+ micro | Mạch khuếch đại âm tần + loa+ micro | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 448 | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 449 | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 450 | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 451 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 452 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 453 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 454 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG THỂ DỤC QUỐC PHÒNG |
| 455 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG THỂ DỤC QUỐC PHÒNG |
| 456 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG THỂ DỤC QUỐC PHÒNG |
| 457 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG THỂ DỤC QUỐC PHÒNG |
| 458 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG THỂ DỤC QUỐC PHÒNG |
| 459 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 460 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 461 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật E - HSMT | TẦNG 4 PHÒNG CHUẨN BỊ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi