Gói thầu: Cung cấp phần tử trao đổi nhiệt, tấm chèn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp phần tử trao đổi nhiệt, tấm chèn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 14:14:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,616,770,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 348,503,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi tám triệu năm trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần tử trao đổi nhiệt 902*737/880*358 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 72 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 2 | Phần tử trao đổi nhiệt 924*246/409*358 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 72 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 3 | Phần tử trao đổi nhiệt 924*410/573*358 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 72 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 4 | Phần tử trao đổi nhiệt 924*573/736*358 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 72 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 5 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng 902*737/880*1000 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 4 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 6 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng 924*246/409*1000 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 4 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 7 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng 924*410/573*1000 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 4 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 8 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng 924*573/736*1000 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 4 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 9 | Tấm chèn bypass phần lạnh APH 914*184*1.5 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 132 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 10 | Tấm chèn bypass phần nóng APH 914*224*1.5 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 132 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 11 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy 1142.5*140 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 218 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 12 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy: 421*140 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 13 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy: 690*140/123 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 14 | Tấm chèn kín hộp máng chèn (chiều rộng) SUS 316; 1683x1010mm | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 20 | Tấm | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 15 | Tấm chèn kín hộp máng chèn (chiều sâu) SUS 316; 1428x1010mm | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 16 | Tấm | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 16 | Tấm chèn lạnh phía ngoài Roto 1142.5*156*2.6 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 218 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 17 | Tấm chèn lạnh phía trong Roto 690*156*2.6 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 18 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto 150*53 d=2.6 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 19 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto 401*156 d=2.6 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 20 | Tấm chèn ngắn nóng Roto 134*62*2.6 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 21 | Tấm chèn phần lạnh APH 2.6*108*690 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 22 | Tấm chèn phần lạnh APH 2.6*67*114 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 23 | Tấm chèn phần lạnh Roto 2134*191*6.5 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 24 | Tầm chèn phần nóng APH 2.6*108*1840 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 25 | Tấm chèn phần nóng APH 2.6*77*104 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 73 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 26 | Tấm chèn phần nóng Roto 2134*128*6.5 | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu kỹ thuật, mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi