Gói thầu: Gói thầu số 20CNTT-G63: Cung cấp, lắp đặt thiết bị tường lửa, switch, quản lý mạng, lưu trữ, hội nghị truyền hình, truyền dẫn mạng IP và phần mềm các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210307529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20CNTT-G63: Cung cấp, lắp đặt thiết bị tường lửa, switch, quản lý mạng, lưu trữ, hội nghị truyền hình, truyền dẫn mạng IP và phần mềm các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050124 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 168 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 13:53:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,546,684,647 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 610,000,000 VNĐ ((Sáu trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị truyền dẫn mạng IP CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Thiết bị FW CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Thiết bị quản lý wifi tập trung CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Thiết bị phát sóng không dây CH1 | 32 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Thiết bị truyền dẫn mạng IP CH2 (bao gồm license) | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Thiết bị Switch CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ phát sóng Wifi (Access Point) | 9 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Thiết bị hội nghị truyền hình CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Thiết bị hội nghị truyền hình CH2 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị lưu trữ NAS CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | 3G Router | 3 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Thiết bị FW CH2 | 4 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Thiết bị FW CH3 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Thiết bị cần bằng tải Internet | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Máy chủ xử lý dữ liệu CH1 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Máy chủ dự phòng CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Thiết bị lưu trữ NAS CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Thiết bị đầu cuối truyền hình CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Thiết bị truyền dẫn mạng IP CH3 (bao gồm license) | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Module quang 1GE SFP khoảng cách ≥ 70km (tương thích với thiết bị truyền dẫn trên nền tảng IP) | 4 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình CH1 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Thiết bi lưu trữ NAS 100TB | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Thiết bị phát sóng không dây CH2 | 16 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Thiết bị quản lý wifi tập trung CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Thiết bị truyền dẫn mạng IP CH4 (bao gồm license) | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Module quang 1GE SFP khoảng cách ≥ 70km (tương thích với thiết bị truyền dẫn trên nền tảng IP) | 2 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | License Firewall (1 năm) | 2 | Gói | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Thiết bị Switch CH1 | 2 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Máy chủ xử lý dữ liệu CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Thiết bị FW CH5 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Thiết bị FW CH6 | 6 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Thiết bị FW CH7 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Thiết bị cân bằng tải Internet CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Thiết bị lưu trữ NAS 120TB | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Thiết bị Switch quang 24 port CH1 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Thiết bị FW CH8 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Thiết bị máy chủ CH4 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Thiết bị chuyển mạch switch Layer 3 CH1 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình CH2 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Thiết bị chuyển mạch switch Layer 3 CH2 | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Thiết bị lưu trữ NAS | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Ổ cứng NAS HDD 12TB | 12 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Thiết bị FW CH9 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Thiết bị FW CH10 (bao gồm license) | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Thiết bị chuyển mạch switch Layer 3 CH3 (bao gồm license) | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Thiết bị chuyển mạch switch Layer 3 CH4 | 5 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Module quang 10 Gbps | 8 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Module quang 1 Gbps | 8 | Cái | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Máy tính công nghiệp | 2 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Thiết bị lưu trữ NAS 144TB | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Thiết bị quản lý wifi tập trung CH3 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Thiết bị phát sóng không dây CH4 | 69 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ cấp nguồn PoE cho thiết bị phát wifi | 69 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Thiết bị cân bằng tải Internet CH3 | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Bản quyền phần mềm phòng họp HNTH | 1 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình CH3 | 8 | Bộ | chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về mặt kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi