Gói thầu: Mua hóa chất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHỤ DỰC |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210405714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 13:18:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,407,045,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin fluid Mono | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | alpha-Amylase EPS Fluid 5+1 liquid IFCC | 10 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bilirubin direct Vanadate | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bilirubin total Vanadate | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Calcium Arsenazo III Fluid Mono | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cholesterol CHOD/PAP Monoreagent | 18 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | HDL-Cholesterol fluid homogeneous (with calibrator) | 8 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | LDL-Cholesterol fluid homogeneous (with caibator) | 8 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | CK-MB fluid 5+1 | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | CK-NAC fluid 5+1 | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Creatinin Jaffe kin. fluid (5+1) | 24 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Glucose HK fluid 5+1 | 24 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | GOT (ASAT) IFCC fluid (5+1) | 24 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | GPT (ALAT) IFCC fluid (5+1) | 24 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Protein total fluid 5+1 | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Triglyceride fluid Monoreagent | 18 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Urea UV Fluid 5+1 | 24 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Uric acid PAP fluid 5+1 | 5 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Iron Feren S fluid (5+1) | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Gamma-GT-3-Carboxy Fluid 5+1 | 5 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | HbA1c | 12 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | HbA1c Calibration set turbidimetric | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | HbA1c Control Low turbidimetric | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | HbA1c Control High turbidimetric | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Wash Solution 1 | 12 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Wash Solution 2 | 12 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Centrocal, lyophil. Multicalibrator human based | 12 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Centropath, lyophil. Control for pathological range, human based | 24 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Centronorm, lyophil. Control for normal range, human based | 24 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | CK-MB Calibrator | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Iron Calibrator | 4 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi