Gói thầu: Vật tư răng, nẹp vít

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445379-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tiên Du
Tên gói thầu Vật tư răng, nẹp vít
Số hiệu KHLCNT 20210437113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế năm 2021-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 12:39:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 750,817,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Canxihydroxit 3 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
2 Cây lèn 25 chiều dài 21 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
3 Xi măng hàn tạm 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
4 Chất bôi trơn ống tủy 5 Tub Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
5 Chất hàn 10 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
6 Chỉ co nướu 1 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
7 Chỉ tơ nha khoa 5 Cuộn Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
8 Chổi cước đánh bóng 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
9 CMC 15ml 5 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
10 Cốc đánh bóng răng đỏ 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
11 Composite lỏng 4 Tub Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
12 Composite đặc 6 Tub Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
13 Chất hàn ống tủy 2 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
14 CPC 15 ml 2 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
15 Cục Cắn chống mỏi răng 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
16 Đĩa đánh bóng chất hàn 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
17 Vật Liệu Trám răng 4 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
18 Vật Liệu Trám răng 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
19 Giấy cắn đỏ nha khoa 3 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
20 Kéo cắt chỉ cong 12cm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
21 keo nha khoa 3 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
22 Mũi Khoan Trụ to 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
23 Mũi Khoan Trụ nhỏ 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
24 Mũi Khoan Trụ thuôn 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
25 Mũi khoan tròn to 35 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
26 Mũi khoan tròn nhỏ 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
27 Mũi khoan đuôi chuột xanh lá 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
28 Thuốc diệt tủy 8 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
29 Óc tay khoan 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
30 Guttapechar số 25 120 Opieces 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
31 Guttapechar số 20 120 Opieces 12 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
32 Guttapechar số 30 120 Opieces 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
33 Guttapechar số 35 120 Opieces 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
34 Guttapechar số 40 120 Opieces 10 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
35 Guttapechar số 15 120 Opieces 5 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
36 Côn giấy số 35 200 Opieces 10 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
37 Côn giấy số 30 200 Opieces 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
38 Côn giấy số 25 200 Opieces 20 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
39 Côn giấy số 40 200 Opieces 5 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
40 Lentulo chiều dài 21mm số 25 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
41 Chất tê đỏ. 30 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
42 Chất tê xanh 10 Hộp (50 ống) Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
43 Trâm gai lấy tủy trắng 12 chiếc/vỉ 70 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
44 Trâm gai lấy tủy xanh 12 chiếc/vỉ 70 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
45 Trâm gai lấy tủy vàng 12 chiếc/vỉ 50 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
46 Kẽm oxit 500 g 1 lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
47 Oxy già đặc 500 ml 1 Lọ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
48 Lá Matric sắt 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
49 Lá Matric nhựa 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
50 Trám bít hố răng 1 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
51 Dao mổ số 11; 100 chiếc/Hôp 1 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
52 Dao mổ số 15 ; 100 chiếc/Hôp 1 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
53 Lá mài kẽm nhám 2 măt 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
54 ống hút nước bọt 40 Gói 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
55 Kim tiêm nha khoa 15 Hộp Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
56 Mũi Khoan xương 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
57 Nong chiều dài 21mm số 10 10 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
58 Nong chiều dài 21mm số 15 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
59 Nong chiều dài 21mm số 20 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
60 Nong chiều dài 21mm số 25 15 Vỉ Nong chiều dài 21mm số 25
61 Nong chiều dài 21mm số 30 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
62 Nong chiều dài 21mm số 35 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
63 Nong chiều dài 21mm số 40 10 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
64 Nong chiều dài 25mm số 10 3 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
65 Nong chiều dài 25mm số 15 3 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
66 Nong chiều dài 25mm số 20 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
67 Nong chiều dài 25mm số 25 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
68 Nong chiều dài 25mm số 30 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
69 Nong chiều dài 25mm số 35 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
70 Nong chiều dài 25mm số 40 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
71 Dũa chiều dài 21 mm số 10 10 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
72 Dũa chiều dài 21 mm số 15 10 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
73 Dũa chiều dài 21 mm số 20 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
74 Dũa chiều dài 21 mm số 25 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
75 Dũa chiều dài 21 mm số 30 15 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
76 Dũa chiều dài 21 mm số 35 10 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
77 Dũa chiều dài 21 mm số 40 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
78 Dũa chiều dài 25 mm số 15 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
79 Dũa chiều dài 25 mm số 20 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
80 Dũa chiều dài 25 mm số 25 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
81 Dũa chiều dài 25 mm số 30 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
82 Dũa chiều dài 25 mm số 35 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
83 Dũa chiều dài 25 mm số 40 5 Vỉ Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
84 Thám châm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
85 Mặt gương 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
86 Đèn Cồn 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
87 Cây đánh chất chất hàn sắt 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
88 que đánh chất hàn nhựa 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
89 Bộ Bẩy chân răng 1 Bộ gồm 5 chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
90 Tay khoan nhanh đầu bấm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
91 ộp hấp nẹp vit 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
92 Nẹp 8 lỗ bản rộng dày 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
93 Nẹp 10 lỗ bản rộng dày 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
94 Nẹp 12 lỗ bản rộng dày 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
95 Nẹp 6 lỗ bản hẹp mỏng 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
96 Nẹp 8 lỗ bản hẹp mỏng 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
97 Nẹp 8 lỗ mỏng, lòng máng 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
98 Nẹp 6 lỗ mỏng, lòng máng 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
99 Nẹp khóa mâm chày trái 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
100 Nẹp khóa mâm chày phải 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
101 Nẹp khóa đầu dưới xương chầy 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
102 Nẹp 8 lỗ bản hẹp dày 3 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
103 Đinh rỗng có chốt, số 8 chày trái 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
104 Đinh rỗng có chốt, số 8 chày phải 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
105 Đinh rỗng có chốt, số 9 chày phải 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
106 Đinh rỗng có chốt, số 9 chày trái 5 cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
107 Đinh rỗng có chốt, số 10 chày phải 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
108 Đinh rỗng có chốt, số 10 chày trái 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
109 Đinh kirchner số1.0 x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
110 đinh kirchner số1.4 x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
111 đinh kirchner số1.8 x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
112 đinh kirchner số1.6 x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
113 đinh kirchner 2.0x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
114 đinh kirchner 2.2x300mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
115 đinh kirchner 2.5x300mm 18 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
116 đinh kirchner 3.0x300mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
117 Vit 3,5 x16mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
118 Vit 3,5 x18mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
119 Vit 3,5 x20mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
120 Vit 3,5 x22mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
121 Vit 3,5 x24mm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
122 Vit 4,5 x24mm 5 cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
123 Vit 4,5 x20mm 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
124 Vit 4,5 x22mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
125 Vit 4,5 x26mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
126 Vit 4,5 x28mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
127 Vit 4,5 x30mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
128 Vit 4,5 x32mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
129 Vit 4,5 x36mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
130 Vit 4,5 x34mm 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
131 Vit 4,5 x38mm 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
132 vít 4.5 x 40mm 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
133 vít 4.5 x 42mm 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
134 vit 4,5 x44mm 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
135 vit 4.5 x46mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
136 vít 4.5x48mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
137 chỉ thép liền kim 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
138 mũi khoan 2,7mm 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
139 mũi khoan3,5mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
140 Vít xốp 3.5 x 40mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
141 Vít xốp 3.5 x 34mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
142 Vít xốp 3.5 x 36mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
143 Vít xốp 3.5 x 38mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
144 Vít xốp 4.5 x 30mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
145 Vít xốp 4.5 x 34mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
146 Vít xốp 4.5 x 38mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
147 Vít xốp 4.5 x 40mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
148 vít xốp 4,5 x42 mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
149 vít xốp 4,5 x 44 mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
150 vít xốp 4,5 x 46 mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
151 vít xốp 4,5 x 48 mm 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
152 vip xóp 4,5 x 65 mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
153 vít xốp 4,5 x 70mm 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
154 Dây quang dẫn sáng máy nội soi TMH 3 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
155 Đầu đo SP O2 6 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
156 Điện cực máy điện xung máy ET300 4 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
157 Điện cực máy điện xung máy Intelect Mobile Stim 4 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
158 Điện cực máy điện xung máy Therapic 7200 4 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
159 Điện cực máy điện xung máy Firing 4 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
160 Bóng đèn hồng ngoại 150 W 30 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
161 Giá ống nghiệm 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
162 Khay tiêm chữ nhật Inox 25 x 35 cm 24 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
163 Khay vuông Inox 1 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
164 Khay quả đậu Inox 20 x 10 cm 97 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
165 Trụ cắm pank Phi 10 cao 12 cm 38 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
166 Pank sát trùng dài 25 cm 72 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
167 Pank không mấu 31 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
168 Pank đầu tù 4 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
169 Kéo thẳng dài 18 cm 42 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
170 Kéo đầu tù 1 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
171 Hộp đựng bông 2 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
172 Hộp đựng bông phi 9 cm cao 5 cm 58 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
173 Cốc Inox có lắp 34 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
174 Nỉa khủyu 1 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
175 Pince Kt 18 cm 40 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
176 Kéo cắt chỉ 11 cm 32 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
177 Kẹp phẫu tích (đầu tù lá lúa) 18 - 20 cm 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
178 Khay Inox 22 x 32 cm 45 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
179 Khay Inox 20 x 40 cm 30 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
180 Khay Inox 30 x40 cm 10 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
181 Nỉa không mấu 40 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
182 Nỉa có mấu 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
183 Bát (Kền) 85 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
184 Kìm mang kim 22 cm 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
185 Thìa nạo ổ áp xe 5 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
186 Đầu hút mũi nhựa 10 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
187 Bát sát khuẩn to 10 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
188 Bát sát khuẩn nhỏ phi 10 cm 14 chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
189 Ăng cơ hình tim (kẹp gạc hay kẹp đầu dài 25 cm 50 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
190 Kẹp phẫu tích có mấu dài 20 cm 25 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
191 Kẹp phẫu tích không mấu dài 20 cm 15 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
192 Kéo thẳng cắt tầng sinh môn dài 25 cm 40 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
193 Kìm mang kim dài 25 cm 15 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
194 Kẹp cổ tử cung dài 25 cm 5 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
195 Thìa nạo sót rau dài 25 - 30 cm 5 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
196 Mỏ vịt Inox Ngang 100 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
197 Mỏ vịt Inox Dọc 100 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
198 Ống thông khí 0,76mm 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
199 Ống thông khí 1,14mm 20 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
200 Ống hút mũi xoang INOX 10 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
201 Ống hút tai 10 Chiếc Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->