Gói thầu: Vật tư răng, nẹp vít
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Vật tư răng, nẹp vít |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437113 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 12:39:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 750,817,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Canxihydroxit | 3 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cây lèn 25 chiều dài 21 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Xi măng hàn tạm | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Chất bôi trơn ống tủy | 5 | Tub | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Chất hàn | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ co nướu | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ tơ nha khoa | 5 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chổi cước đánh bóng | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | CMC 15ml | 5 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cốc đánh bóng răng đỏ | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Composite lỏng | 4 | Tub | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Composite đặc | 6 | Tub | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Chất hàn ống tủy | 2 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | CPC 15 ml | 2 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cục Cắn chống mỏi răng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Đĩa đánh bóng chất hàn | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Vật Liệu Trám răng | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Vật Liệu Trám răng | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Giấy cắn đỏ nha khoa | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kéo cắt chỉ cong 12cm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | keo nha khoa | 3 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Mũi Khoan Trụ to | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Mũi Khoan Trụ nhỏ | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Mũi Khoan Trụ thuôn | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Mũi khoan tròn to | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Mũi khoan tròn nhỏ | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mũi khoan đuôi chuột xanh lá | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Thuốc diệt tủy | 8 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Óc tay khoan | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Guttapechar số 25 120 Opieces | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Guttapechar số 20 120 Opieces | 12 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Guttapechar số 30 120 Opieces | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Guttapechar số 35 120 Opieces | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Guttapechar số 40 120 Opieces | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Guttapechar số 15 120 Opieces | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Côn giấy số 35 200 Opieces | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Côn giấy số 30 200 Opieces | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Côn giấy số 25 200 Opieces | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Côn giấy số 40 200 Opieces | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Lentulo chiều dài 21mm số 25 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Chất tê đỏ. | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chất tê xanh | 10 | Hộp (50 ống) | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Trâm gai lấy tủy trắng 12 chiếc/vỉ | 70 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Trâm gai lấy tủy xanh 12 chiếc/vỉ | 70 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Trâm gai lấy tủy vàng 12 chiếc/vỉ | 50 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Kẽm oxit 500 g | 1 | lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Oxy già đặc 500 ml | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Lá Matric sắt | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Lá Matric nhựa | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Trám bít hố răng | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Dao mổ số 11; 100 chiếc/Hôp | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Dao mổ số 15 ; 100 chiếc/Hôp | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Lá mài kẽm nhám 2 măt | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | ống hút nước bọt | 40 | Gói 100 cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kim tiêm nha khoa | 15 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Mũi Khoan xương | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Nong chiều dài 21mm số 10 | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Nong chiều dài 21mm số 15 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Nong chiều dài 21mm số 20 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Nong chiều dài 21mm số 25 | 15 | Vỉ | Nong chiều dài 21mm số 25 | ||
| 61 | Nong chiều dài 21mm số 30 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Nong chiều dài 21mm số 35 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Nong chiều dài 21mm số 40 | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Nong chiều dài 25mm số 10 | 3 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Nong chiều dài 25mm số 15 | 3 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Nong chiều dài 25mm số 20 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Nong chiều dài 25mm số 25 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Nong chiều dài 25mm số 30 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Nong chiều dài 25mm số 35 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Nong chiều dài 25mm số 40 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Dũa chiều dài 21 mm số 10 | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Dũa chiều dài 21 mm số 15 | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Dũa chiều dài 21 mm số 20 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Dũa chiều dài 21 mm số 25 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Dũa chiều dài 21 mm số 30 | 15 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Dũa chiều dài 21 mm số 35 | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dũa chiều dài 21 mm số 40 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dũa chiều dài 25 mm số 15 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Dũa chiều dài 25 mm số 20 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Dũa chiều dài 25 mm số 25 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Dũa chiều dài 25 mm số 30 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Dũa chiều dài 25 mm số 35 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Dũa chiều dài 25 mm số 40 | 5 | Vỉ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Thám châm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Mặt gương | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đèn Cồn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Cây đánh chất chất hàn sắt | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | que đánh chất hàn nhựa | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ Bẩy chân răng | 1 | Bộ gồm 5 chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Tay khoan nhanh đầu bấm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | ộp hấp nẹp vit | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Nẹp 8 lỗ bản rộng dày | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Nẹp 10 lỗ bản rộng dày | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Nẹp 12 lỗ bản rộng dày | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Nẹp 6 lỗ bản hẹp mỏng | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Nẹp 8 lỗ bản hẹp mỏng | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Nẹp 8 lỗ mỏng, lòng máng | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Nẹp 6 lỗ mỏng, lòng máng | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Nẹp khóa mâm chày trái | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Nẹp khóa mâm chày phải | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Nẹp khóa đầu dưới xương chầy | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Nẹp 8 lỗ bản hẹp dày | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đinh rỗng có chốt, số 8 chày trái | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Đinh rỗng có chốt, số 8 chày phải | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Đinh rỗng có chốt, số 9 chày phải | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Đinh rỗng có chốt, số 9 chày trái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đinh rỗng có chốt, số 10 chày phải | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Đinh rỗng có chốt, số 10 chày trái | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Đinh kirchner số1.0 x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | đinh kirchner số1.4 x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | đinh kirchner số1.8 x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | đinh kirchner số1.6 x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | đinh kirchner 2.0x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | đinh kirchner 2.2x300mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | đinh kirchner 2.5x300mm | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | đinh kirchner 3.0x300mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Vit 3,5 x16mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Vit 3,5 x18mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Vit 3,5 x20mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Vit 3,5 x22mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Vit 3,5 x24mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Vit 4,5 x24mm | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Vit 4,5 x20mm | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Vit 4,5 x22mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Vit 4,5 x26mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Vit 4,5 x28mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Vit 4,5 x30mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Vit 4,5 x32mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Vit 4,5 x36mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Vit 4,5 x34mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Vit 4,5 x38mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | vít 4.5 x 40mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | vít 4.5 x 42mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | vit 4,5 x44mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | vit 4.5 x46mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | vít 4.5x48mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | chỉ thép liền kim | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | mũi khoan 2,7mm | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | mũi khoan3,5mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Vít xốp 3.5 x 40mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Vít xốp 3.5 x 34mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Vít xốp 3.5 x 36mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Vít xốp 3.5 x 38mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Vít xốp 4.5 x 30mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Vít xốp 4.5 x 34mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Vít xốp 4.5 x 38mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Vít xốp 4.5 x 40mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | vít xốp 4,5 x42 mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | vít xốp 4,5 x 44 mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | vít xốp 4,5 x 46 mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | vít xốp 4,5 x 48 mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | vip xóp 4,5 x 65 mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | vít xốp 4,5 x 70mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Dây quang dẫn sáng máy nội soi TMH | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Đầu đo SP O2 | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Điện cực máy điện xung máy ET300 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Điện cực máy điện xung máy Intelect Mobile Stim | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Điện cực máy điện xung máy Therapic 7200 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Điện cực máy điện xung máy Firing | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Bóng đèn hồng ngoại 150 W | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Giá ống nghiệm | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Khay tiêm chữ nhật Inox 25 x 35 cm | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Khay vuông Inox | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Khay quả đậu Inox 20 x 10 cm | 97 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Trụ cắm pank Phi 10 cao 12 cm | 38 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Pank sát trùng dài 25 cm | 72 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Pank không mấu | 31 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Pank đầu tù | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Kéo thẳng dài 18 cm | 42 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Kéo đầu tù | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Hộp đựng bông | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Hộp đựng bông phi 9 cm cao 5 cm | 58 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Cốc Inox có lắp | 34 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Nỉa khủyu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Pince Kt 18 cm | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Kéo cắt chỉ 11 cm | 32 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Kẹp phẫu tích (đầu tù lá lúa) 18 - 20 cm | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Khay Inox 22 x 32 cm | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Khay Inox 20 x 40 cm | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Khay Inox 30 x40 cm | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Nỉa không mấu | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Nỉa có mấu | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Bát (Kền) | 85 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Kìm mang kim 22 cm | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Thìa nạo ổ áp xe | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Đầu hút mũi nhựa | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bát sát khuẩn to | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Bát sát khuẩn nhỏ phi 10 cm | 14 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ăng cơ hình tim (kẹp gạc hay kẹp đầu dài 25 cm | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Kẹp phẫu tích có mấu dài 20 cm | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Kẹp phẫu tích không mấu dài 20 cm | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Kéo thẳng cắt tầng sinh môn dài 25 cm | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Kìm mang kim dài 25 cm | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Kẹp cổ tử cung dài 25 cm | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Thìa nạo sót rau dài 25 - 30 cm | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Mỏ vịt Inox Ngang | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Mỏ vịt Inox Dọc | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Ống thông khí 0,76mm | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Ống thông khí 1,14mm | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Ống hút mũi xoang INOX | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Ống hút tai | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi