Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần TvàT Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ và ngân sách xã từ nguồn chi thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 12:21:00 đến ngày 2021-04-29 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,494,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Jack canon female | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Jack canon male | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bàn điều khiển ánh sáng DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bộ chia tín hiệu DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Đèn par led 54x3W Đổi màu | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Máy khói 3000W | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Nước khói thơm, can 5 lít | 2 | Can | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Hệ khung treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Dây cáp điện 2x2.5mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Dây tín hiệu | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Jac tín hiệu Canon | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Máy Quay Phim | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Chân máy quay | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Bộ pin sạc | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Túi đựng chân | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Thẻ nhớ ghi cho Camera | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Túi đựng máy quay | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Switcher dành cho live stream với những tính năng cao cấp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Bộ ghi HD chuyên nghiệp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Thẻ nhớ ghi lưu trữ | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Tủ Rack di động | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Bộ Chia HDMI 1-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Bộ Chia HDMI 1-2 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Cáp HDMI (2m) | 6 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Cáp HDMI (10m) | 2 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Cáp HDMI (20m) | 1 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Cáp HDMI (30m) | 1 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Smart Tivi HD4K 65 inch | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Giá treo tivi di động | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Màn hình hiển thị hình ảnh | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Bộ capture tín hiệu Video HDMI/SDI Livestream USB 3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Phần mềm trình chiếu | 1 | hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Phần mềm trình chiếu | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Thanh nguồn liloa | 4 | thanh | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Vật tư phụ khi triển khai lắp đặt: dây thít, ốc vít… | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Module LED P4 , 160x320mm | 18 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Bộ xử lý hình ảnh - Led video processor | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Card phát tín hiệu - Sending Cards | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Card thu tín hiệu - Receiving cards | 27 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Nguồn 5V60A | 45 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Dây điện 3 pha | 50 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Dây mạng nối tín hiệu điều khiển | 150 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Hệ thống khung cố định và backgroud viền và ốp Aluminum Alcorest | 18 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Điều hòa tủ đứng 48000BTU | 8 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Ống đồng 10x0.7 kèm bảo ôn | 60 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Ống đồng 19x0.8 kèm bảo ôn | 60 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Cút đồng 19 | 64 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Nước ngưng D27 | 20 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Nước ngưng D34 | 15 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Dây tín hiệu 3x1.5 | 80 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Dây nguồn 4x2.5 | 330 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Ruột gà D21 | 104 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Ghen cứng D21 | 231 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Ghen hộp 100x60 | 36 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Attomat 100A 3pha | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Attomat 32A 3pha | 8 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Tủ điện 30x40 + phụ kiện tủ | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Chân giá giàn nóng loại to | 8 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Nito | 2 | chai | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Oxy | 1 | chai | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Cẩu giàn nóng | 1 | lượt | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Vật tư phụ: Đai treo,vít, nở, keo, băng dính | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 71 | Vận chuyển và thi công lắp đặt thiét bị | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 72 | Thảm trải sàn | 100 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 73 | Rèm cửa sổ | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 74 | Cấu kiện trang âm | 120 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 75 | Loa toàn dải full đơn | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 76 | Âm ly kèm mixer cho hệ thống loa toàn dải | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 77 | Bộ micro không dây Shure | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 78 | Micro có dây cầm tay | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 79 | Phụ kiện + dây loa | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 80 | Loa hộ treo tường | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 81 | Âm ly mixer 650W cho loa hành lang | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 82 | Bộ micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 83 | Dây cáp loa 2x0.75 Ø.5.5mm | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 84 | Gói phụ kiện | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 85 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 86 | Nhân công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 87 | Màn hình LED cảm ứng tương tác 86" | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 88 | Máy tính nhúng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 89 | Bộ gá màn hình đứng di chuyển được | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 90 | Màn hình quảng cáo media chân đứng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi