Gói thầu: Thiết bị trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 12:18:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,888,478,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế tiếp khách | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
| 2 | Bàn vi tính | Bàn vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
| 3 | Máy vi tính | Máy vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
| 4 | Máy in laser | Máy in laser | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
| 5 | Máy điều hòa 2 HP | Máy điều hòa 2 HP | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
| 6 | Bàn vi tính | Bàn vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU PHÓ 1 |
| 7 | Máy vi tính | Máy vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU PHÓ 1 |
| 8 | Máy điều hòa 1,5 HP | Máy điều hòa 1,5 HP | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HIỆU PHÓ 1 |
| 9 | Bộ dụng cụ y tế | Bộ dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG Y TẾ |
| 10 | Tủ thuốc cấp cứu | Tủ thuốc cấp cứu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG Y TẾ |
| 11 | Bảng kiểm tra thị lực có đèn | Bảng kiểm tra thị lực có đèn | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG Y TẾ |
| 12 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG Y TẾ |
| 13 | Trang trí khẩu hiệu phòng | Trang trí khẩu hiệu phòng | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG Y TẾ |
| 14 | Thang gỗ | Thang gỗ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG KHUYẾT TẬT |
| 15 | Cầu thang tập đi (a) | Cầu thang tập đi (a) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG KHUYẾT TẬT |
| 16 | Máy vật lý trị liệu | Máy vật lý trị liệu | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG KHUYẾT TẬT |
| 17 | Máy vi tính | Máy vi tính | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HÀNH CHÁNH |
| 18 | Máy in laser | Máy in laser | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HÀNH CHÁNH |
| 19 | Máy Photocopy | Máy Photocopy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HÀNH CHÁNH |
| 20 | Tủ đựng học bạ | Tủ đựng học bạ | 3 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HÀNH CHÁNH |
| 21 | Bảng lịch công tác | Bảng lịch công tác | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HÀNH CHÁNH |
| 22 | Máy vi tính | Máy vi tính | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG KẾ TOÁN |
| 23 | Máy in laser | Máy in laser | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG KẾ TOÁN |
| 24 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 25 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 26 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 27 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 28 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 29 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 30 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 31 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 32 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 33 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
| 34 | Bàn làm việc | Bàn làm việc | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 35 | Ghế xoay | Ghế xoay | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 36 | Ghế xoay | Ghế xoay | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 37 | Bảng formica | Bảng formica | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 38 | Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 39 | Máy vi tính | Máy vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG GIÁM THỊ |
| 40 | Bàn họp Oval 30 chỗ | Bàn họp Oval 30 chỗ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN |
| 41 | Amply phóng thanh | Amply phóng thanh | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN |
| 42 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG THIẾT BỊ |
| 43 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG THIẾT BỊ |
| 44 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG THIẾT BỊ |
| 45 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 46 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 47 | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 48 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 41 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 49 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 50 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 51 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 52 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 53 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 54 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ |
| 55 | Bộ tranh Công Nghệ Lớp 10 (5 tờ). | Bộ tranh Công Nghệ Lớp 10 (5 tờ). | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 56 | Máy đo độ Ph. | Máy đo độ Ph. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 57 | Cốc thuỷ tinh 250ml. | Cốc thuỷ tinh 250ml. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 58 | Cốc thuỷ tinh 1000ml. | Cốc thuỷ tinh 1000ml. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 59 | Cân đồng hồ 2kg | Cân đồng hồ 2kg | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 60 | Ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ. | Ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 61 | Ống hút thuỷ tinh 10ml. | Ống hút thuỷ tinh 10ml. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 62 | DD Knop (hộp/2 ống). | DD Knop (hộp/2 ống). | 1 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 63 | Vợt bắt côn trùng (GV). | Vợt bắt côn trùng (GV). | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 64 | Kéo cắt cành. | Kéo cắt cành. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 65 | Panh. | Panh. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 66 | Kinh lúp cầm tay d=50. | Kinh lúp cầm tay d=50. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 67 | Giấy quỳ | Giấy quỳ | 1 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 10 |
| 68 | Eke 30-40-50 nhựa | Eke 30-40-50 nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 69 | Compa kĩ thuật (bộ/2 cái) 150 và 110mm | Compa kĩ thuật (bộ/2 cái) 150 và 110mm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 70 | Thước T nhựa | Thước T nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 71 | Thước nhiều lỗ nhựa | Thước nhiều lỗ nhựa | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 72 | Đồng hồ đo điện vạn năng | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 73 | Quạt điện | Quạt điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 74 | Bút thử điện | Bút thử điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 75 | Kìm điện | Kìm điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 76 | Bộ tuốc - nơ – vít: Gồm 5 tuốc nơ vít với kích cỡ đa dạng. Thiết kế vừa vặn với tay cầm bọc nhựa chắc chắn. | Bộ tuốc - nơ – vít: Gồm 5 tuốc nơ vít với kích cỡ đa dạng. Thiết kế vừa vặn với tay cầm bọc nhựa chắc chắn. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 77 | Máy thu thanh (radio), các nút điều khiển rõ ràng - Cổng kết nối USB - Công nghệ âm bass tiên tiến - Khả năng bắt sóng FM lẫn AM - Màn hình LED hiển thị | Máy thu thanh (radio), các nút điều khiển rõ ràng - Cổng kết nối USB - Công nghệ âm bass tiên tiến - Khả năng bắt sóng FM lẫn AM - Màn hình LED hiển thị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 78 | Bộ linh kiện gồm điốt chỉnh lưu có đế: 02 tranzito NPN và PNP có đế, có ghi chú cảnh báo giới hạn dòng và các điện trở phù hợp. | Bộ linh kiện gồm điốt chỉnh lưu có đế: 02 tranzito NPN và PNP có đế, có ghi chú cảnh báo giới hạn dòng và các điện trở phù hợp. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 79 | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 80 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 81 | Mạch khuếch đại âm tần + loa+ micro | Mạch khuếch đại âm tần + loa+ micro | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 82 | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 83 | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 84 | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ Thiết bị công nghệ lớp 11 |
| 85 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 86 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 87 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | TẦNG TRỆT PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 88 | Bảng tin truyền thông đồng đội | Bảng tin truyền thông đồng đội | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CÔNG ĐOÀN |
| 89 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CÔNG ĐOÀN |
| 90 | Bàn vi tính | Bàn vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG HIỆU PHÓ 2 |
| 91 | Máy vi tính | Máy vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG HIỆU PHÓ 2 |
| 92 | Máy điều hòa 1,5 HP | Máy điều hòa 1,5 HP | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG HIỆU PHÓ 2 |
| 93 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 94 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 95 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 96 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 97 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 98 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 99 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 100 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 101 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 102 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN |
| 103 | Mô hình thiết diện 3 đường Conic | Mô hình thiết diện 3 đường Conic | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 104 | Mô hình góc và cung lượng giác | Mô hình góc và cung lượng giác | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 105 | Compa. | Compa. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 106 | Thước 1m. | Thước 1m. | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 107 | Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay toán L12 | Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay toán L12 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 108 | Bộ mô hình toán L12 (hình tứ giác, hình cầu, hình tròn, Lăng trụ, hình hộp xiên, hình hộp chữ nhật, tứ diện, Bát diện, Thập nhị diện đều, Nhị thập diện đều, Khối tròn xoay, Khối lăng trụ hình chữ nhật và Khối lăng trụ tam giác. | Bộ mô hình toán L12 (hình tứ giác, hình cầu, hình tròn, Lăng trụ, hình hộp xiên, hình hộp chữ nhật, tứ diện, Bát diện, Thập nhị diện đều, Nhị thập diện đều, Khối tròn xoay, Khối lăng trụ hình chữ nhật và Khối lăng trụ tam giác. | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN TOÁN Thiết bị giảng dạy môn Toán |
| 109 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 110 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 111 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 112 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 113 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 114 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 115 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 116 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 117 | Bộ DC TH Lý L10 (GV) 4 bài TH (Bộ thí nghiệm biểu diễn: Khảo sát hiện tượng mao dẫn; Bộ thí nghiệm mao dẫn) | Bộ DC TH Lý L10 (GV) 4 bài TH (Bộ thí nghiệm biểu diễn: Khảo sát hiện tượng mao dẫn; Bộ thí nghiệm mao dẫn) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ |
| 118 | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường: gồm | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường: gồm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 119 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 120 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L11 (GV) |
| 121 | Bộ TN về sóng nước | Bộ TN về sóng nước | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) (theo danh mục Bộ Giáo dục và Đào tạo ) |
| 122 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) (theo danh mục Bộ Giáo dục và Đào tạo ) |
| 123 | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN LÝ Bộ DC TH Lý L12 (GV) (theo danh mục Bộ Giáo dục và Đào tạo ) |
| 124 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 125 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Inox 304) | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Inox 304) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 126 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox 304) | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox 304) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 127 | Xe đẩy phòng thí nghiệm -INOX 201 | Xe đẩy phòng thí nghiệm -INOX 201 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 128 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 129 | Tủ phòng bộ môn | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 130 | Tủ đựng Hóa chất | Tủ đựng Hóa chất | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 131 | Bồn rửa đôi (Inox 304) chân sắt vuông 25 | Bồn rửa đôi (Inox 304) chân sắt vuông 25 | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 132 | Bồn rửa đơn (Inox304) chân sắt | Bồn rửa đơn (Inox304) chân sắt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 133 | Tủ Hotte | Tủ Hotte | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 134 | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 135 | Bản trong dạy Hóa học lớp 12 | Bản trong dạy Hóa học lớp 12 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 136 | pH kế Testr | pH kế Testr | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 137 | Bộ khoan nút chai | Bộ khoan nút chai | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 138 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 139 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 140 | Ống nghiệm 16 có nhánh | Ống nghiệm 16 có nhánh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 141 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 142 | Kiềng 3 chân | Kiềng 3 chân | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 143 | Bộ giá thí nghiệm | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 144 | Đế sứ | Đế sứ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 145 | Đèn cồn thí nghiệm | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 146 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 147 | Cốc thủy tinh 500ml | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 148 | Cốc thủy tinh 250ml | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 149 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 150 | Bình tam giác100ml | Bình tam giác100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 151 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 152 | Chậu thủy tinh | Chậu thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 153 | Giá để ống nghiệm | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 154 | Lưới thép không gỉ | Lưới thép không gỉ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 155 | Bộ nút cao su các loại | Bộ nút cao su các loại | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 156 | Muỗng đốt hoá chất | Muỗng đốt hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 157 | Kẹp đốt hoá chất | Kẹp đốt hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 158 | Ống dẫn cao su | Ống dẫn cao su | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 159 | Giấy lọc | Giấy lọc | 20 | Tập | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 160 | Thìa xúc hoá chất | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 161 | Cối, chày sứ | Cối, chày sứ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L10 (HS) |
| 162 | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 163 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 164 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 165 | Ống thủy tinh có bầu tròn | Ống thủy tinh có bầu tròn | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 166 | Ống thủy tinh thẳng | Ống thủy tinh thẳng | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 167 | Đĩa thủy tinh | Đĩa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 168 | Bình tam giác 100ml | Bình tam giác 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 169 | Thìa xúc hoá chất | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 170 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 171 | Kính bảo vệ | Kính bảo vệ | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 172 | Găng tay cao su | Găng tay cao su | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 173 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 174 | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L11 (HS) |
| 175 | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 176 | Ống hút nhỏ giọt | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 177 | Gía để ống nghiệm nhựa | Gía để ống nghiệm nhựa | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 178 | Giấy ráp | Giấy ráp | 20 | Tấm | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA Bộ DC TH Hoá L12 (HS) |
| 179 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN HÓA |
| 180 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 181 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 182 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 183 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 184 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 185 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | Bảng phấn từ xanh viền nhôm phòng TN | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 186 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox 304) | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox 304) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 187 | Bàn thí nghiệm học sinh (Inox 304) | Bàn thí nghiệm học sinh (Inox 304) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 188 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 45 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 189 | Tủ đựng dụng cụ | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 190 | Tủ đựng Kính hiển vi | Tủ đựng Kính hiển vi | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 191 | Bồn rửa đôi (Inox304) chân sắt | Bồn rửa đôi (Inox304) chân sắt | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 192 | Bộ tranh sinh 10 | Bộ tranh sinh 11 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 193 | Tiêu bản nhiễm sắc thể L12 | Tiêu bản nhiễm sắc thể L12 | 2 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 194 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 195 | Kính hiển vi dùng cho Gíao viên | Kính hiển vi dùng cho Gíao viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 196 | Kính hiển vi dùng cho học sinh | Kính hiển vi dùng cho học sinh | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 197 | Cốc thủy tinh 500ml | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 198 | Lam kính | Lam kính | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 199 | Lamen | Lamen | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 200 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 201 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 202 | Khay nhựa | Khay nhựa | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 203 | Bô can (bộ 2 cái) | Bô can (bộ 2 cái) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 204 | Bình tam giác 100ml | Bình tam giác 100ml | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 205 | Ống nghiệm 16 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 206 | Giá để ống nghiệm | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L10 (HS) |
| 207 | Bộ Hoá Chất Sinh L10 (GV+HS) | Bộ Hoá Chất Sinh L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 208 | Bộ DC chiết cành | Bộ DC chiết cành | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 209 | Lam kính | Lam kính | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 210 | Lamen | Lamen | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 211 | Nhiệt kế y tế | Nhiệt kế y tế | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ DC TH Sinh L11 (HS) |
| 212 | Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) | Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 213 | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 214 | Cảm biến độ ẩm | Cảm biến độ ẩm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 215 | Cảm biến nhiệt độ | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 216 | Cảm biến ánh sáng | Cảm biến ánh sáng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 217 | Cảm biến pH | Cảm biến pH | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 218 | Cảm biến quang phổ so màu | Cảm biến quang phổ so màu | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 219 | Cảm biến quang phổ phân tích | Cảm biến quang phổ phân tích | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 220 | Cảm biến nồng độ CO2 | Cảm biến nồng độ CO2 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 221 | Cảm biến đếm giọt | Cảm biến đếm giọt | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 222 | Cảm biến đo nồng độ Oxy | Cảm biến đo nồng độ Oxy | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 223 | Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt | Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 224 | Cảm biến phế dung kế | Cảm biến phế dung kế | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 225 | Bộ dụng cụ đo nhịp thở có cảm biến áp suất | Bộ dụng cụ đo nhịp thở có cảm biến áp suất | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 226 | Cảm biến phóng đại vật thể 200x | Cảm biến phóng đại vật thể 200x | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 227 | Cảm biến ghi nhịp cơ-tim | Cảm biến ghi nhịp cơ-tim | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) |
| 228 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SINH |
| 229 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 230 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 231 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 232 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 233 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 234 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 235 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 236 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 237 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 238 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 239 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 240 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 241 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 242 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 243 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 244 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN VĂN |
| 245 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 246 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 247 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 248 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 249 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 250 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 251 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 252 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 253 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 254 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN SỬ |
| 255 | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | Bảng phấn từ xanh viền nhôm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 256 | Bàn giáo viên | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 257 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 258 | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | Ghế xếp tựa nệm có bàn viết | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 259 | Tủ sách tham khảo | Tủ sách tham khảo | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 260 | Máy chiếu | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 261 | Màn ảnh điện | Màn ảnh điện | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 262 | Dây HDMI | Dây HDMI | 1 | Sợi | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 263 | Giá treo máy chiếu | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 264 | Công lắp đặt và vật tư | Công lắp đặt và vật tư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 1 PHÒNG BỘ MÔN ĐỊA |
| 265 | Máy chủ của giáo viên | Máy chủ của giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 266 | Máy vi tính học sinh | Máy vi tính học sinh | 40 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 267 | Hệ thống điều khiển giáo viên | Hệ thống điều khiển giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 268 | Bộ chuyển đổi tín hiệu và điều khiển thiết bị ngoại vi | Bộ chuyển đổi tín hiệu và điều khiển thiết bị ngoại vi | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 269 | Khối điều khiển trung tâm | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 270 | Hộp điều khiển học sinh 2 cổng | Hộp điều khiển học sinh 2 cổng | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 271 | Tai nghe học viên và giáo viên | Tai nghe học viên và giáo viên | 41 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 272 | Cáp nối mạng | Cáp nối mạng | 3 | Thùng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 273 | Hộp nối và đầu nối mạng | Hộp nối và đầu nối mạng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 274 | Máy in laser | Máy in laser | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 275 | Máy điều hòa 2 HP | Máy điều hòa 2 HP | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 276 | Bàn giáo viên chuyên dùng phòng ngoại ngữ | Bàn giáo viên chuyên dùng phòng ngoại ngữ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 277 | Ghế xoay | Ghế xoay | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 278 | Bàn vi tính 2 chỗ | Bàn vi tính 2 chỗ | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 279 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 280 | Bảng từ trắng | Bảng từ trắng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 281 | Màn hình cảm ứng đa năng | Màn hình cảm ứng đa năng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG NGOẠI NGỮ MULTIMEDIA |
| 282 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 283 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 284 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 285 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 286 | Kệ để đồ dùng giảng dạy | Kệ để đồ dùng giảng dạy | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 287 | Giá treo tranh | Giá treo tranh | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ |
| 288 | Máy chủ của giáo viên | Máy chủ của giáo viên | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 289 | Máy vi tính học sinh | Máy vi tính học sinh | 80 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 290 | Switch | Switch | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 291 | Cable mạng | Cable mạng | 6 | Thùng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 292 | Chi phí công và vật tư lắp đặt | Chi phí công và vật tư lắp đặt | 4 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 293 | Màn hình cảm ứng đa năng | Màn hình cảm ứng đa năng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 294 | Máy điều hòa 2 HP | Máy điều hòa 2 HP | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 295 | Bàn giáo viên chuyên dùng phòng vi tính | Bàn giáo viên chuyên dùng phòng vi tính | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 296 | Ghế xoay | Ghế xoay | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 297 | Bàn vi tính 2 chỗ | Bàn vi tính 2 chỗ | 80 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 298 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 160 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG TIN HỌC (4 PHÒNG) |
| 299 | Bàn chuẩn bị | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 300 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 301 | Tủ chứa thiết bị | Tủ chứa thiết bị | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG CHUẨN BỊ (2 phòng) |
| 302 | Bàn họp Oval 20 chỗ | Bàn họp Oval 20 chỗ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG HỌP |
| 303 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG HỌP |
| 304 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG HỌP |
| 305 | Bàn đọc sách | Bàn đọc sách | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 306 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 50 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 307 | Kệ đựng sách thư viện | Kệ đựng sách thư viện | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 308 | Bảng Formica | Bảng Formica | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 309 | Tủ kính giới thiệu sách | Tủ kính giới thiệu sách | 3 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 310 | Máy vi tính | Máy vi tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 311 | Bàn để máy vi tính | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 312 | Máy in laser | Máy in laser | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 313 | Bảng formica | Bảng formica | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 314 | Trang trí khẩu hiệu phòng | Trang trí khẩu hiệu phòng | 1 | Phòng | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc học sinh:) |
| 315 | Bàn đọc sách | Bàn đọc sách | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 316 | Bàn thủ thư | Bàn thủ thư | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 317 | Ghế sắt xếp | Ghế sắt xếp | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 318 | Kệ đựng sách thư viện | Kệ đựng sách thư viện | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 319 | Bảng Formica | Bảng Formica | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 320 | Tủ kính giới thiệu sách | Tủ kính giới thiệu sách | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 321 | Bàn ghế giáo viên | Bàn ghế giáo viên | 50 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
| 322 | Bàn ghế học sinh | Bàn ghế học sinh | 1.000 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | LẦU 2 PHÒNG THƯ VIỆN (Phòng đọc giáo viên:) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi