Gói thầu: Phụ tùng SC bơm, motor thủy lực cho cẩu KEG (CD-053 21)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447012-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng SC bơm, motor thủy lực cho cẩu KEG (CD-053 21) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VTTB thuê DV năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:06:00 đến ngày 2021-05-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 252,136,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi - Подшипник 7210 BECBP | 7210 BECBP- | 4 | PCE | Loại vòng bi: Vòng bi đỡ chặn (Angular contact ball bearings)/Тип: Подшипник шариковый радиально-упорный однорядный Đường kính trong (d): 50 mm/Внутренний диаметр (d): 50 мм Đường kính ngoài (D): 90 mm/Наружный диаметр (D): 90 мм Độ dày (B): 20 mm/Ширина (высота) (B): 20 мм | SKF hoặc tương đương |
| 2 | Vòng bi - Подшипник 29412 E | 29412 E- | 2 | PCE | Loại vòng bi: Vòng bi tang trống chặn trục/Тип: Упорно-радиальный одинарный сферический роликовый подшипник Đường kính trong (d): 60 mm/Диаметр внутренний (d): 60 мм Đường kính ngoài (D): 130 mm/Диаметр внешний (D): 130 мм Độ dày (B): 27 mm/Ширина (В): 27 мм Chiều cao (H): 42 mm/Высота (H): 42 мм | SKF hoặc tương đương |
| 3 | Gioăng tròn cao su - Уплонительное резиновое кольцо/O-ring 180x192x6mm | NBR-70- | 10 | PCE | Đường kính ngoài: 192mm/Внешний диаметр 192мм Đường kính trong: 180mm/Внутренний диаметр 180мм Bề dày: 6mm/Толщина 6 мм | NBR hoặc tương đương |
| 4 | PHỐT CHẮN DẦU LÕI THÉP-МАНЖЕТА 55x80x8 HMSA 10RG - | HMSA 10RG- | 12 | PCE | Phớt chắn dầu lõi thép/Сальник Đường kính trong: 55mm/Внутренний диаметр 55мм Đường kính ngoài: 80mm/Внешний диаметр 80мм Bề dày: 8mm/Толщина 8мм | SKF hoặc tương đương |
| 5 | Vít lục giác chìm M6x30 mm/ Hexagon socket head screw M6x30 mm. - Винт с внутренним шестигранником M6x30 mm - | B-ZC003- | 96 | PCE | Theo tiêu chuẩn: DIN 912/В соответствии с стандартом DIN 912 Cấp bền/Прочность: 12,9 Chiều dài/Длина: 30mm Đường kính/Диаметр: M6 | |
| 6 | Vít lục giác chìm M8x32 mm/ Hexagon socket head screw M8x32 mm - Винт с внутренним шестигранником M8x32 mm | A4-70- | 96 | PCE | Theo tiêu chuẩn: DIN 912/В соответствии с стандартом DIN 912 Cấp bền/Прочность: 12,9 Chiều dài: 32mm/Длина: 32мм Đường kính: M8/Диаметр: M8 | |
| 7 | Vít lục giác chìm M12x60 mm/ Hexagon socket head screw M12x60 mm - Винт с внутренним шестигранником M12x60 mm | B-ZC003- | 96 | PCE | Theo tiêu chuẩn: DIN 912/В соответствии с стандартом DIN 912 Cấp bền/Прочность: 12,9 Chiều dài/Длина: 60mm Đường kính/Диаметр: M12 | |
| 8 | Vít đầu lục giác chìm - Hexagon socket head screw/ Винт с внутренним шестигранником M12x40 B-ZC003 | B-ZC003- | 96 | PCE | Theo tiêu chuẩn: DIN 912/В соответствии с стандартом DIN 912 Cấp bền/Прочность: 12,9 Chiều dài/Длина: 40mm Đường kính/Диаметр: M12 | |
| 9 | Плунжер / Piston dùng để sửa chữa bơm АПН-200 dùng cho cẩu KEG; P/N : Г 324584 | Г-324584- | 5 | SET | Một bộ piston bao gồm các chi tiết sau/Комплекс плунжера включает следующие детали: 1. Piston - P/N: Г-324584: 01 cái/Плунжер - Код товара: Г-324584: 01 шт. 2. Trục ắc piston - P/N: Г-324588: 01 cái/Шатун - Код товара: Г-324588: 01 шт. 3. Bạc đồng: 01 cái/Втулка: 01 шт. 4. Chốt chặn: 02 cái/Шпилька: 02 шт. 5. Vòng chặn: 01 cái/Опорное кольцо: 01 шт. 6. Chén đồng: 01 cái/Медное шарнирное соединение: 01 шт. | Завод Фрегат/Нефтебур- Урал, ЗАО Союзподшипник hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi