Gói thầu: Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường Mầm non trên địa bàn thành phố Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443502-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường Mầm non trên địa bàn thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210417406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi sự nghiệp giáo dục mầm non năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 20:56:00 đến ngày 2021-04-26 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,935,948,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 15 ô) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ bác sỹ có cánh ) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 61 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 3 tầng 9 khoang) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 3 tầng 7 ô) | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 5 tầng ) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu (giá góc 3 khối) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Giá để đồ chơi và học liệu (giá góc bằng gỗ) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp) | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp tách rời) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, có kệ 2 bên) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để đồ chơi 6 ngăn 3 ô kéo) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để sách vở, truyện tranh 4 tầng) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bóng nhỏ | 138 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bóng to | 90 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Gậy thể dục to | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Hộp thả hình | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Lồng hộp tròn | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ xâu hạt | 42 | Bé | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bộ xâu dây | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Búa cọc | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Búa 3 bi 2 tầng | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Các con kéo dây có khớp | 20 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ tháo lắp vòng | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ rau, củ, quả | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 21 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tranh ghép các con vật | 41 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Tranh ghép các loại quả | 41 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Đồ chơi nhồi bông | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Đồ chơi với cát | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Con rối | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 16 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 16 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ bàn ghế giường tủ | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 15 ô) | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 9 ô có cánh) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 2 tầng 10 ô) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ bác sỹ có cánh ) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Giá để giày dép (Bằng gỗ) | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bàn giáo viên | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ghế giáo viên | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 88 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 55 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn cho trẻ | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Ghế cho trẻ | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Giá để đồ chơi và học liệu (Kệ để sách bằng gỗ) | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Giá để đồ chơi và học liệu (giá góc bằng gỗ) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp tách rời) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp1) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để sách vở, truyện tranh 4 tầng) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 61 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Mô hình hàm răng | 73 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Vòng thể dục to | 96 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Gậy thể dục to | 46 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Cột ném bóng | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Vòng thể dục nhỏ | 130 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Gậy thể dục nhỏ | 130 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Xắc xô | 55 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Trống da | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Cổng chui | 55 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bóng nhỏ | 205 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bóng to | 195 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Nguyên liệu để đan tết | 34 | kg | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ dinh dưỡng 1 | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ dinh dưỡng 2 | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ dinh dưỡng 3 | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ dinh dưỡng 4 | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Hàng rào lắp ghép lớn | 16 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Ghép nút lớn | 29 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Tháp dinh dưỡng | 10 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Búp bê bé trai | 40 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Búp bê bé gái | 40 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 47 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Gạch xây dựng | 34 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 31 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bộ động vật biển | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ động vật sống trong rừng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Bộ côn trùng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Nam châm thẳng | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Kính lúp | 106 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Con rối | 27 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Bộ hình học phẳng | 10 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Tranh các con vật | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Hộp thả hình | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Bàn tính học đếm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Màu nước | 72 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 55 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 15 ô) | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 2 tầng 10 ô) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ bác sỹ có cánh ) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Giá để giày dép (Bằng gỗ) | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Ghế giáo viên | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 85 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 52 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bàn cho trẻ | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 4 tầng 7 khoang) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Giá để đồ chơi và học liệu (3 tầng 6 ô) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Giá để đồ chơi và học liệu (Kệ để sách bằng gỗ) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Giá để đồ chơi và học liệu (giá góc 3 khối) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp1) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để đồ chơi 6 ngăn 3 ô kéo) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để sách vở, truyện tranh 4 tầng) | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Mô hình hàm răng | 64 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Vòng thể dục nhỏ | 210 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Gậy thể dục nhỏ | 190 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Cổng chui | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Cột ném bóng | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Vòng thể dục cho giáo viên | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Gậy thể dục cho giáo viên | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ chun học toán | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Ghế băng thể dục | 42 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bục bật sâu | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Nguyên liệu để đan tết | 45 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Các khối hình học | 63 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ xâu dây tạo hình | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ dinh dưỡng 1 | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bộ dinh dưỡng 2 | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bộ dinh dưỡng 3 | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bộ dinh dưỡng 4 | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Lô tô dinh dưỡng | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Bộ lắp ghép | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Búp bê bé trai | 39 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Búp bê bé gái | 39 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bộ đồ chơi gia đình | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ tranh cảnh báo | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bộ ghép hình hoa | 46 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ lắp ráp nút tròn | 46 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Hàng rào nhựa | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Bộ xây dựng | 82 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 32 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 32 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Bộ lắp ráp xe lửa | 52 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Bộ động vật biển | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Bộ động vật sống trong rừng | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bộ côn trùng | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Nam châm thẳng | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Kính lúp | 127 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Cân thăng bằng | 37 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Đồng hồ lắp ráp | 45 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bàn tính học đếm | 54 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Ghép nút lớn | 73 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 34 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 44 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ sa bàn giao thông | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Đomino học toán | 49 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bộ trang phục Công an | 53 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bộ trang phục Bộ đội | 53 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Bộ trang phục Bác sỹ | 53 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bộ trang phục nấu ăn | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 35 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Gạch xây dựng | 48 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Con rối | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Giá để giày dép (Bằng gỗ) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 67 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Bàn cho trẻ | 90 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Ghế cho trẻ | 35 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 6 ô) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 4 tầng 7 khoang) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Giá để đồ chơi và học liệu (3 tầng 6 ô) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Giá để đồ chơi và học liệu (Kệ đồ chơi 3 tầng bằng gỗ) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp, đồ chơi nhà bếp tách rời) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá đồ chơi tủ bếp 2) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Giá để đồ chơi và học liệu (Giá để sách vở, truyện tranh 4 tầng) | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Mô hình hàm răng | 93 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Vòng thể dục to | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Vòng thể dục nhỏ | 216 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Gậy thể dục nhỏ | 195 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Xắc xô | 96 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Gậy thể dục to | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Cột ném bóng | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Bóng các loại | 231 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Đồ chơi Bowling | 55 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bộ dinh dưỡng 1 | 52 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bộ dinh dưỡng 2 | 52 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Bộ dinh dưỡng 3 | 52 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ dinh dưỡng 4 | 52 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 46 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Bộ xếp hình xây dựng | 55 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bộ lắp ghép | 46 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 21 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bộ lắp ráp xe lửa | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Bộ sa bàn giao thông | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bộ động vật sống dưới nước | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bộ động vật sống trong rừng | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Bộ côn trùng | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Cân chia vạch | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Bộ ghép hình hoa | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Đồng hồ học số, học hình | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Bàn tính học đếm | 31 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 100 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Bộ hình khối | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Bộ nhận biết hình phẳng | 20 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bảng quay 2 mặt | 67 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Bộ dụng cụ lao động | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 59 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 39 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 49 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Bộ trang phục nấu ăn | 45 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Búp bê bé trai | 79 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Búp bê bé gái | 79 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bộ trang phục công an | 67 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Doanh trại bộ đội | 35 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Bộ trang phục bộ đội | 67 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bộ trang phục công nhân | 61 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 45 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ trang phục bác sỹ | 56 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Gạch xây dựng | 43 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bộ xếp hình xây dựng | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Hàng rào lắp ghép lớn | 10 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Đất nặn | 63 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Bàn chặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Bàn Inox có giá dưới, có thành sau | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Giá thanh Inox 4 tầng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Giá để xoong nồi | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Nồi nấu cháo bằng điện | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Tủ cơm gas | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Tủ để bát đĩa | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Tủ sấy khăn mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Tủ hấp khăn bằng điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Tủ sấy bát, đĩa tiệt trùng | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bộ thể chất đa năng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bộ liên hoàn vận động | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Thang leo 3 độ tuổi | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi