Gói thầu: Mua sắm hàng hóa: Cung cấp thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa: Cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 18:05:00 đến ngày 2021-04-29 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,894,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh (01 bàn + 02 ghế đơn) bàn đa năng | 540 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 2 | Bảng phấn từ | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 3 | Bàn giáo viên | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 4 | Ghế giáo viên | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 5 | Tủ hồ sơ đựng học cụ | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 6 | Trang trí khẩu hiệu của lớp | 31 | Phòng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 7 | Tủ bán trú | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng học) | ||
| 8 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 9 | Ghế nệm xoay lớn (tay gỗ) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 10 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 11 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 12 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 13 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 14 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 15 | Bộ salon tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu Trưởng) | ||
| 16 | Ghế nệm xoay lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu phó) | ||
| 17 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu phó) | ||
| 18 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu phó) | ||
| 19 | Máy vi tính | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng Hiệu phó) | ||
| 20 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 21 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 22 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 23 | Bàn để máy vi tính, máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 24 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 25 | Máy phô tô copy | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hành chính) | ||
| 26 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng tài vụ) | ||
| 27 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng tài vụ) | ||
| 28 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng truyền thống) | ||
| 29 | Tủ kính trưng bày | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng truyền thống) | ||
| 30 | Bàn họp Oval | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng truyền thống) | ||
| 31 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng truyền thống) | ||
| 32 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng đoàn đội) | ||
| 33 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng đoàn đội) | ||
| 34 | Giường cá nhân bằng sắt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng y tế) | ||
| 35 | Bàn làm việc văn phòng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng y tế) | ||
| 36 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng y tế) | ||
| 37 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 38 | Bàn đọc sách | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 39 | Kệ đựng sách đứng (02 mặt) | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 40 | Kệ đựng sách nằm | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 41 | Tủ giới thiệu sách thư viện có kính lùa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 42 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 43 | Bảng mica trắng 1 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Thư viện + kho sách) | ||
| 44 | Bàn 02 chỗ ngồi | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Hội đồng giáo viên) | ||
| 45 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Hội đồng giáo viên) | ||
| 46 | Biểu ngữ các loại | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Hội đồng giáo viên) | ||
| 47 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Hội đồng giáo viên) | ||
| 48 | Máy nước uống nóng lạnh | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Hội đồng giáo viên) | ||
| 49 | Máy chiếu projector | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 50 | Màn ảnh treo tường + giá treo | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 51 | Bàn 02 chỗ ngồi | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 52 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 53 | Phông màn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 54 | Biểu ngữ các loại | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 55 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 56 | Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng hội trường) | ||
| 57 | Bàn làm ô van 8 chỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. nghỉ giáo viên) | ||
| 58 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. nghỉ giáo viên) | ||
| 59 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 60 | Bàn vi tính học sinh | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 61 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 62 | Máy vi tính (máy chủ) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 63 | Máy vi tính học sinh | 36 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 64 | Switch 24 port | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 65 | Cable | 4 | thùng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 66 | bảng tương tác | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 67 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 68 | Phong rèm chắn sáng | 1 | Phòng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 69 | VGA Multiplier Box-4 port | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 70 | Amply 500W | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 71 | Loa thùng 80W | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 72 | Micro không dây | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. vi tính nghe nhìn) | ||
| 73 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 74 | Bàn vi tính học sinh | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 75 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 76 | Máy vi tính (máy chủ) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 77 | Máy vi tính học sinh | 36 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 78 | Switch 24 port | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 79 | Cable | 2 | thùng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 80 | bảng tương tác | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 81 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 82 | Phong rèm chắn sáng | 1 | Phòng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 83 | VGA Multiplier Box-4 port | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 84 | Amply 500W | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 85 | Loa thùng 80W | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 86 | Micro không dây | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Ngoại ngữ) | ||
| 87 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 88 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 89 | Ghế liền bàn | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 90 | Bảng phấn từ xanh rêu viền nhôm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 91 | Đàn Organ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 92 | Chân đàn Organ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 93 | Tủ đựng đồ chơi âm nhạc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học nhạc) | ||
| 94 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 95 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 96 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 97 | Gía vẽ | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 98 | Bảng phấn từ xanh rêu viền nhôm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 99 | Kệ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (P. Học họa) | ||
| 100 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Nhà bảo vệ) | ||
| 101 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Nhà bảo vệ) | ||
| 102 | Gường nghỉ - bằng sắt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Nhà bảo vệ) | ||
| 103 | Máy nước uống nóng lạnh | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Nhà bảo vệ) | ||
| 104 | Phong rèm chắn sáng | 7 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Phòng bán trú) | ||
| 105 | Ghế sắt xếp lưng tựa nhựa | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Khu thay đồ) | ||
| 106 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Khu thay đồ) | ||
| 107 | Băng ghế ngồi thay đồ | 5 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Khu thay đồ) | ||
| 108 | Tủ đựng đồ cá nhân | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Khu thay đồ) | ||
| 109 | Hệ thống âm thanh ngoài trời | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm (Khu thay đồ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi