Gói thầu: Mua thép chế tạo, thép tấm và vật tư phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210360634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cơ khí Năng lượng và Mỏ - Vinacomin |
| Tên gói thầu | Mua thép chế tạo, thép tấm và vật tư phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210321645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn CN Than - Khoáng sản Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 11:00:00 đến ngày 2021-04-28 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 809,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trục chính (2 cái - Thép 40CrMo ) | D260x1500 | 1.250 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 2 | Nắp chặn (2 cái - Thép 40CrMo ) | D180x50 | 20 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 3 | Bạc chặn (8 cái - Thép 40CrMo) | D240x50 | 140 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 4 | Vòng hãm (4 cái - Thép 40CrMo ) | D120x40 | 14 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 5 | Nắp đệm (4 cái - Thép 40CrMo ) | D130x80 | 33,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 6 | Chốt trụ (8 cái -Thép 40CrMo) | D14x50 | 0,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 7 | Bu lông (4 cái - Thép 40CrMo) | D70x200 | 24 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 8 | Bạc chặn (2 cái - Thép 40CrMo) | D150x45 | 12,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 9 | Trục (2 cái - Thép 40CrMo) | D160x485 | 153 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 10 | Trục chốt (2 cái - Thép 40CrMo) | D70x240 | 14,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 11 | Vòng đệm (2 cái - Thép 40CrMo) | D80x15 | 1,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 12 | Bạc chặn (4 cái - Thép 40CrMo) | D110x140 | 41,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 13 | Bạc chặn (8 cái - Thép 40CrMo) | D110x60 | 36 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 14 | Vòng đệm (2 cái - Thép 40CrMo) | D130x20 | 4,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 15 | Tay cầm (7 cái - Thép 40CrMo) | D16x400 | 4,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 16 | Bạc đỡ (6 cái - Thép 40CrMo) | D60x60 | 7,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 17 | Chốt (8 cái - Thép 40CrMo) | D40x170 | 13,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 18 | Bạc đỡ (8 cái - Thép 40CrMo | D60x45 | 8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 19 | Bạc đỡ (2 cái - Thép 40CrMo) | D60x68 | 3 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 20 | Tay cầm (2 cái - Thép 40CrMo) | D16x330 | 1 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 21 | Chốt định vị (8 cái - Thép 40CrMo) | D100x310 | 152,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 22 | Đai ốc trụ (4 cái - Thép 40CrMo) | D70x145 | 17,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 23 | Đai ốc điều chỉnh (1 cái - Thép 40CrMo) | D160x198 | 31,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 24 | Ống che (2 cái - Thép 40CrMo) | D80x140 | 11 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 25 | Nắp (1 cái - Thép 40CrMo) | D70x20 | 0,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 26 | Bạc chặn (2 cái - Thép 40CrMo) | D140x40 | 9,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 27 | Bạc (2 cái - Thép 40CrMo) | D130x60 | 12,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 28 | Bu lông (2 cái - Thép 40CrMo) | D70x750 | 13,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 29 | Bạc chặn (2 cái - Thép C45) | D150x45 | 12 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 30 | Nắp thủng (2 cái - Thép C45) | D260x50 | 41,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 31 | Bạc chặn (1 cái - Thép C45) | D150x80 | 11,1 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 32 | Đai ốc chặn (1 cái - Thép C45) | D150x40 | 5,5 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 33 | Vòng chặn trục (2 cái - Thép C45) | D130x20 | 4,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 34 | Trục đỡ (2 cái - Thép C45) | D100x900 | 111 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 35 | Moay ơ (2 cái - Thép C45) | D130x160 | 33,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 36 | Moay ơ (2 cái - Thép C45) | D140x280 | 67,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 37 | Thép cây (đồ gá) (4 cái - Thép C45) | D60x6000 | 532,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 38 | Thép cây (đồ gá) (2 cái - Thép C45) | D100x6000 | 739,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 39 | Tấm đỡ (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S40x1330x665 | 555,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 40 | Tấm đỡ (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1330x665 | 416,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 41 | Tấm đỡ (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S45x798x1600 | 902 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 42 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x270x274 | 46,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 43 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S16x360x280 | 38 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 44 | Tấm hàn (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S16x430x792 | 42,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 45 | Tấm hàn trên (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S16x887x885 | 63,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 46 | Tấm hàn (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S16x820x755 | 58,1 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 47 | Tấm hàn dưới (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S16x787x315 | 62 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 48 | Tấm hàn trên (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x600x250 | 52,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 49 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S12x420x1100 | 174 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 50 | Tấm hàn (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S10x372x1100 | 64,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 51 | Thanh hàn (2 cái-Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x220x784 | 54 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 52 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x386x270 | 65,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 53 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S40x386x905 | 438,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 54 | Tấm hàn (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x450x683 | 96,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 55 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S35x346x658 | 250,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 56 | Tấm hàn (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x386x683 | 103,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 57 | Tấm hàn (8 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x190x100 | 35,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 58 | Thanh hàn dọc (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x320x3220 | 404,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 59 | Tấm đáy (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x1484x3220 | 750,1 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 60 | Tấm hàn trên (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x270x1480 | 156,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 61 | Tấm đáy giữa (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x1480x1845 | 428,5 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 62 | Thanh đệm (6 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S50x230x2650 | 1.435,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 63 | Tấm đe giữa (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S60x1110x1548 | 809,3 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 64 | Tấm đáy giữa (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x650x734 | 74,9 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 65 | Thanh ốp nghiêng (8 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x80x700 | 70,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 66 | Thanh hàn (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x220x2820 | 243,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 67 | Thành đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x550x2820 | 487 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 68 | Tấm hàn mặt đầu (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1120x1080 | 569,6 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 69 | Tấm ốp (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S50x120x300 | 28 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 70 | Tấm hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x450x2220 | 470,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 71 | Tấm hàn đế (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x260x2240 | 544,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 72 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S25x360x220 | 62 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 73 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S20x130x170 | 14 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 74 | Tấm hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1401x1080 | 712,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 75 | Thanh hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x200x965 | 90,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 76 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x200x95 | 18 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 77 | Thanh hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x100x560 | 26,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 78 | Tấm hàn (6 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x160x80 | 18 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 79 | Tấm hàn đứng (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x200x190 | 35,6 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 80 | Tấm hàn trên (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1040x1080 | 528 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 81 | Tấm hàn đứng (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x130x380 | 46,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 82 | Tấm hàn trên (8 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x300x360 | 203,2 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 83 | Tấm hàn đứng (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x175x250 | 41,2 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 84 | Tấm hàn đứng (6 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x175x190 | 46,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 85 | Tấm đỡ (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x300x795 | 112,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 86 | Thành đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x950x770 | 344,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 87 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x180x100 | 16,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 88 | Tấm hàn mặt đế (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x300x460 | 64,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 89 | Tấm hàn (6 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x180x80 | 20,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 90 | Tấm hàn ngang (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x190x420 | 75,2 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 91 | Tấm hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x300x760 | 106,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 92 | Tấm hàn đứng (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x250x200 | 47,2 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 93 | Tấm hàn trên (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1050x1080 | 534 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 94 | Tấm nắp (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x580x670 | 182,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 95 | Tấm hàn (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x140x80 | 5,2 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 96 | Tấm ốp (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x110x340 | 10,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 97 | Tấm hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x1550x970 | 660 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 98 | Tấm hàn nghiêng (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x640x1080 | 162,8 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 99 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x210x100 | 19,6 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 100 | Tấm hàn ngang (1 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x190x1080 | 48,4 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 101 | Tấm hàn đứng (2 cái - Thép tấm 16Mn(Q345)) | S30x290x700 | 95,6 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 102 | Gân (6 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x170x385 | 92,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 103 | Nắp kiểm tra (1 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S16x270x680 | 23,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 104 | Tay nắm (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S16x175x600 | 26 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 105 | Gân (6 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S16x130x80 | 8,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 106 | Gân (8 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S20x116x210 | 30,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 107 | Gân (4 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x212x196 | 39,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 108 | Gân (6 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x326x207 | 94,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 109 | Gân (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x326x244 | 37,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 110 | Gân (4 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x326x274 | 84 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 111 | Gân (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S30x326x212 | 32,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 112 | Gân (8 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S20x100x145 | 18,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 113 | Gân (4 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S20x200x235 | 29,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 114 | Gân (5 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S20x250x745 | 72 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 115 | Tấm thành (5 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x2088x2070 | 1.697 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 116 | Vỏ bao (1 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S5x530x4790 | 97,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 117 | Tấm hàn (4 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x80 x100 | 2,4 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 118 | Tấm ốp (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x70x330 | 3,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 119 | Gân (14 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x70x260 | 19,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 120 | Tấm ốp (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x70x270 | 3 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 121 | Tấm thành (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x1020x2017 | 329 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 122 | Vành bao (1 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S5x540x3170 | 66 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 123 | Gân (12 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S20x70x180 | 24 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 124 | Tấm hàn (3 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x2160x1085 | 549,6 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 125 | Tấm hàn (2 cái - Thép tấm C20(CT38)) | S10x110x250 | 3,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 126 | Tấm thép đồ gá (1 tấm - Thép tấm C20(CT38)) | S20x1500x6000 | 1.413 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 127 | Tấm thép đồ gá (2 tấm - Thép tấm C20(CT38)) | S10x1500x6000 | 1.412,8 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 128 | Tấm thép đồ gá (1 tấm - Thép tấm C20(CT38)) | S30x1500x3000 | 706,2 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 129 | Tấm thép đồ gá (1 tấm - Thép tấm C20(CT38)) | S5x1500x6000 | 353 | Kg | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, không có khuyết tật, đúng mác thép, cắt theo yêu cầu | |
| 130 | Vòng bi 23136 | Đường kính trục 180mm | 2 | Vòng | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, đúng mã hiệu, tiêu chuẩn G7 | |
| 131 | Vòng bi côn 32222 | Đường kính trục 110mm | 2 | Vòng | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng, đúng mã hiệu, tiêu chuẩn G7 | |
| 132 | Vòng chắn mỡ B220x260x15 | B220x260x15 | 4 | Vòng | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 133 | Vòng chắn mỡ B130x160x12 | B130x160x12 | 2 | Vòng | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 134 | Bu lông, vòng đệm | M10x20(8.8) | 16 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 135 | Bu lông, vòng đệm | M16x50(8.8) | 32 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 136 | Bu lông đầu chìm, vòng đệm | M20x130(8.8) | 32 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 137 | Bu lông đầu chìm, vòng đệm | M24x80(8.8) | 12 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 138 | Then bằng 56x32x280 | 56x32x280 | 4 | Cái | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 139 | Then bằng 32x18x125 | 32x18x110 | 2 | Cái | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 140 | Then bằng 25x18x110 | 25x18x110 | 2 | Cái | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 141 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M30x150(8.8) | 4 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 142 | Bu lông, vòng đệm | M8x30(8.8) | 12 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 143 | Vú mỡ M10x1 | M10x1 | 8 | Cái | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 144 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M30x100 (8.8) | 12 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 145 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M10x30(8.8) | 30 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 146 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M12x30(8.8) | 20 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 147 | Đai ốc công | M30(8.8) | 14 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 148 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M30x160(8.8) | 40 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 149 | Bu lông đầu chìm, vòng đệm | M24x310(12.9) | 16 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 150 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M27x100(8.8) | 30 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 151 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | M24x100(8.8) | 30 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 152 | Vít M8x20 | M8x30(8.8) | 4 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | |
| 153 | Mỡ bôi trơn L3 | L3 | 25 | Kg | Hàng mới 100% | |
| 154 | Đá mài cầm tay D125x6 | D125x6 | 160 | Viên | Hàng mới 100% | |
| 155 | Đá mài cầm tay D150x6 | D150x6 | 250 | Viên | Hàng mới 100% | |
| 156 | Chổi sắt đánh gỉ D80 | 247 | Cái | Hàng mới 100% | ||
| 157 | Dây hàn | MAG 70s D1,2 | 600 | Kg | Hàng mới 100%, đúng mã hiệu | |
| 158 | Que hàn | N46P4 | 800 | Kg | Hàng mới 100%, đúng mã hiệu | |
| 159 | Que hàn | KT J421-3,2 | 1.480 | Kg | Hàng mới 100%, đúng mã hiệu | |
| 160 | Sơn chống gỉ AKTD CRS-02; | H3 | 355 | Kg | Hàng mới 100% | |
| 161 | Sơn vàng AKTD V-02 | V-02 | 610 | Kg | Hàng mới 100% | |
| 162 | Dụng cụ cắt, gồm: - Dao tiện hợp kim khỏa mặt 20x32: 1 cái - Dao tiện HK phá thẳng 20x32: 1 cái - Mũi khoan các loại (D10, D14; D16, D18, D20, D24, D27, D33, D36): 1cái/1 loại - Dao phay ngón (D32, D56): 1 cái/1 loại - Dao phay mặt đầu (D18, D20): 1 cái/1 loại - Mũi ta rô (M12, M20):1 cái/1 loại | 1 | Bộ | Hàng mới 100%,chưa qua sử dụng | ||
| 163 | Vòng giảm chấn khớp đàn hồi | D354x59 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Khí hóa lỏng | LPG | 567 | Kg | Hàng mới 100% | |
| 165 | Quần áo, giầy, mũ | 60 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi