Gói thầu: Mua sắm hóa chất dụng cụ thực hiện hoạt động dịch vụ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất dụng cụ thực hiện hoạt động dịch vụ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449348 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 10:54:00 đến ngày 2021-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,272,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit sunfuric H2SO4 | 30.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 2 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 950 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 3 | 1,10-phenathrolin monohydrat (C12H8N2.2H2O) | 10 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 4 | Acid Ascobic C6H8O6 | 400 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 5 | Acid Boric (H3BO3) | 1.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 6 | Amoni clorua (NH4Cl) | 950 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 7 | Amoni heptamolypdat ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 8 | Amonium pyrrolidinedithiocabamate (C5H9NS2) (APDC) | 95 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 9 | Antimon Kali tartrat K(SbO)C4H4O8.1/2 H2O | 550 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 10 | Axit HCl | 30.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 11 | Axit HF | 950 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 12 | Axit nitric (HNO3) | 30.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 13 | Axit percloric (HClO4) | 990 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 14 | Axit photphoric H3PO4 | 1.850 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 15 | Bạc nitrat (AgNO3) | 100 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 16 | Bạc sunphat (Ag2SO4) | 150 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 17 | BaCl2 | 1.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 18 | Brom | 490 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 19 | Axit Benzen Sulfonic (C19H32O3S) | 100 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 20 | C5H9NO4 (L-glutamic acid) | 240 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 21 | Canxi clorua (CaCl2) | 990 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 22 | Cesi Clorua (CsCl) | 190 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 23 | Etyl Axetat CH3COOC2H5 | 900 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 24 | Cloroform (CHCl3) | 200 | lit | Theo YCKT chương V | ||
| 25 | Cồn lau dụng cụ | 300 | lit | Theo YCKT chương V | ||
| 26 | Đá bọt | 90 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 27 | Dung dịch As chuẩn gốc 1000ppm | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 28 | Dung dịch bảo quản đầu đo DO | 850 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 29 | Dung dịch Ca chuẩn gốc 1000mg/l | 1.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 30 | Dung dịch Cd chuẩn gốc 1000ppm | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 31 | Dung dịch chuẩn độ đục 1,0 NTU | 850 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 32 | Dung dịch chuẩn độ đục 100,0 NTU | 850 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 33 | Dung dịch chuẩn Fe | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 34 | Dung dịch chuẩn Mn | 350 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 35 | Dung dịch chuẩn Nitrat | 480 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 36 | Dung dịch chuẩn Nitrit | 400 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 37 | Dung dịch chuẩn pH 10 | 1.950 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 38 | Dung dịch chuẩn pH 4 | 1.950 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 39 | Dung dịch chuẩn pH 7 | 1.990 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 40 | Dung dịch chuẩn sunfat | 250 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 41 | Dung dịch Cu chuẩn gốc 1000ppm | 200 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 42 | Dung dịch Hg chuẩn gốc 1000ppm | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 43 | Dung dịch K chuẩn gốc 1000ppm | 350 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 44 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 45 | Dung dịch Pb chuẩn gốc 1000ppm | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 46 | Dung dịch P-PO4 chuẩn gốc 1000ppm | 250 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 47 | Dung dịch trong điện cực pH | 130 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 48 | Môi trường tổng hợp EC Broth | 4.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 49 | EDTA | 230 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 50 | Eriochrome black T (C20H12O7N3SNa) | 40 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 51 | Etanol 96% (VIV) CH3CH2O | 750 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 52 | Formic acid HCOOH | 1.800 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 53 | Formandehyd (HCHO) | 1.950 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 54 | Giấy bạc | 100 | hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 55 | Giấy lọc băng xanh | 200 | hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 56 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 40 | hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 57 | Giấy Staplex Type TFAGF810 8"x10" Glass Fiber Filters | 30 | hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 58 | Giấy thử pH | 100 | Tệp | Theo YCKT chương V | ||
| 59 | Glutamic (C6H12O6) | 240 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 60 | Iod | 900 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 61 | Kali clorua (KCl) | 425 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 62 | Kali dicromat K2Cr2O7 | 900 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 63 | Kali dihydrophotphat (KH2PO4) | 990 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 64 | Kali hydro phtalein (KC8H5O4) | 150 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 65 | Kali hydrophotphat (K2HPO4) | 490 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 66 | Kali iodua (KI) | 1.500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 67 | Kali persunphat (K2S2O8) | 990 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 68 | Kalium Iodid (KIO3) | 450 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 69 | KMnO4 | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 70 | Lactose broth | 1.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 71 | Li2SO4.2H2O | 150 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 72 | Magie oxit (MgO) | 350 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 73 | Magie sunphat (MgSO4.7H2O) | 90 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 74 | Methanol | 2.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 75 | Metyl đỏ (C15H14N3NaO2) | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 76 | MIBK | 3.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 77 | Môi trường hoàn chỉnh PCA | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 78 | N-(1-naphtyl) diaminoetandihidroclorua C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl | 75 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 79 | Na2B4O7.10H2O | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 80 | Na2CO3 | 200 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 81 | Na2EDTA | 490 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 82 | Na2S2O5 0,1N | 150 | ống | Theo YCKT chương V | ||
| 83 | NaHCO3 | 200 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 84 | NaOH | 10.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 85 | Natri Borohydide NaBH4 | 850 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 86 | Natri clorua NaCl | 2.500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 87 | Natri hydrophotphat (Na2HPO4) | 90 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 88 | Natri Metabisunfit (Na2S2O5) | 490 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 89 | Natri molipdat (Na2MoO4) | 190 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 90 | Natri Salixylat C7H5NaO3 | 240 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 91 | Natri sunfat (Na2SO4) | 1.250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 92 | Natri sunfit (Na2SO3) | 1.900 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 93 | Natri thiosunfat (Na2S2O3.5H2O) | 450 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 94 | Natritungstat (Na2WO4.2H2O) | 950 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 95 | n-Butanol | 200 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 96 | Sulfanilaminde (C6H8N2O2S) | 225 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 97 | Nhôm nitrat (Al(NO3)3) | 490 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 98 | Pararosanilin | 50 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 99 | PdCl2 | 2 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 100 | Phenolphtalein C20H14O4 | 75 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 101 | Sắt III clorua (FeCl3.6H2O) | 490 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 102 | SnCl2.2H2O | 2.250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 103 | Than hoạt tính | 230 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 104 | Thuỷ ngân Clorua (HgCl2) | 550 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 105 | Thuỷ ngân sunphat (HgSO4) | 125 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 106 | Trietanolamin | 980 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 107 | Vaseline | 990 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 108 | Xanh bromothylmol | 200 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 109 | Xanh metylen | 50 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 110 | Xenhet (KNaC4H4O6) | 1.250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 111 | Tinh bột hòa tan (C6H10O5)n | 750 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 112 | ZnSO4.7H2O | 2.300 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 113 | Găng tay y tế | 100 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 114 | Khẩu trang hoạt tính | 100 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 115 | Dung dịch chuẩn Co 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 116 | Dung dịch chuẩn Zn 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 117 | Dung dịch chuẩn Se 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 118 | Chủng Enterococcus faecalis mã ATCC 29212 | 2 | gói | Theo YCKT chương V | ||
| 119 | Chủng E.aerogenes ATCC 13048 | 2 | gói | Theo YCKT chương V | ||
| 120 | Chủng E.coli ATCC 25922 | 2 | gói | Theo YCKT chương V | ||
| 121 | Dung dịch Glycerol mã 1.04092.1000 | 1.000 | Lọ | Theo YCKT chương V | ||
| 122 | BHI broth | 1 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 123 | Ống eppendorf V=1,5ml | 500 | Cái | Theo YCKT chương V | ||
| 124 | Ống bào tử sinh học mã 1.10274.0001 | 1 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 125 | Dung dịch chuẩn Cr 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 126 | Dung dịch chuẩn Na 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 127 | Dung dịch chuẩn Mg 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 128 | Dung dịch chuẩn Ni 1000mg/l | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 129 | Dung dịch chuẩn độ đục 10 NTU | 1.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 130 | Dung dịch chuẩn độ đục 50 NTU | 1.000 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 131 | 1,5 Diphenyl Cacbazid C13H14N4O | 75 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 132 | Aluminum sulfate octadecahydrate Al2(SO4)3.18H2O | 1.000 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 133 | Acid Sodium hypochloric NaOCl | 2 | lít | Theo YCKT chương V | ||
| 134 | Giấy thử sunfit | 3 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 135 | Giấy thử tinh bột KI | 7 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 136 | Axit aminosulfonic NH2SO3H | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 137 | Hợp kim Devarda (45%Al,50%Cu,5%Zn) | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 138 | Dikalium sunfate K2SO4 | 3 | kg | Theo YCKT chương V | ||
| 139 | Potassium nitrate KNO3 | 1.500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 140 | Bromocresolgreen C21H14Br405S | 25 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 141 | Methyl red C15H15N3O7 | 25 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 142 | Axeton dùng cho GC (for liquidchromatograqhy) CH3-CO-CH3 | 10 | Lít | Theo YCKT chương V | ||
| 143 | N – Hexane dùng cho GC(forliquidchromatograqhy) CH3(CH2)4CH3 | 10 | Lít | Theo YCKT chương V | ||
| 144 | Tryptic soy agar | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 145 | Buffered peptone water | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 146 | Isoamyl alcohol | 500 | ml | Theo YCKT chương V | ||
| 147 | N- Allythiourea C4H8N2S | 50 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 148 | D – Glucose Monohydrat C6H12O6.H2O | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 149 | Tri- sodium citrate dihydrate C6H5Na3O7* 2H2O | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 150 | Dichloroisocyanuric acid sodium salt dihydrate C3Cl2N3NaO3*2H2O | 100 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 151 | Đá thối Natri sunfua Na2S.3H2O | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 152 | N,N Dimethyl-1,4-phenyl-enediamine oxalate C10H24N4O4 | 25 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 153 | Chloramin T trihydrate C7H7ClNaNO2S.3H2O | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 154 | Pyridin C5H5N | 2 | Lít | Theo YCKT chương V | ||
| 155 | Acid Barbituric C4H4N2O3 | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 156 | N – Hexan CH3(CH2)4CH3 | 5 | Lít | Theo YCKT chương V | ||
| 157 | Potassiumchromate K2CrO4 | 250 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 158 | Potassum hexachlaoplatrite(IV) K2PtCl6 | 3 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 159 | Cobalt (II) Chlorite CoCl2.6H2O | 500 | gam | Theo YCKT chương V | ||
| 160 | Chổi cọ dụng cụ loại to (dài 28,5 cm) | 20 | Cái | Theo YCKT chương V | ||
| 161 | Giấy lọc Φ110cm | 100 | Hộp | Theo YCKT chương V | ||
| 162 | Màng lọc ống tiêm PTFE, 0,45µm, 25 mm iPure ™ 100 / PK dùng cho ICP/MS (không kỵ nước) | 100 | Cái | Theo YCKT chương V | ||
| 163 | Cột lọc Mega BE Carbon/ NH2, 500mg ea, 6ml, 30/pk | 1 | Gói | Theo YCKT chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi