Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437038 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 10:31:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,777,577,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 5 lít | 40 | Can | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, thực hiện thủ thuật | 4 | Can | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 20 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 50 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí | 10 | Cán | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng cuộn 10cm x 2,5m | 7.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính 5 cm x 5 m | 1.600 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo cố định đồ vải | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước | 8.000 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bao cao su | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bơn cho ăn 50 ml | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm hút thai 1 van | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm hút thai 2 van | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bóp bóng ampu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bột bó 10cm x 3,65m | 864 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bột bó 15cm x 3,65m | 720 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bột bó 20cm x 3,65m | 288 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Canuyn Mayo nội khí quản NL | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Canuyn Mayo nội khí quản TE | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ Catgut cromic số 4/0 | 1.600 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chổi rửa dụng cụ, cỡ 7 mm | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chổi rửa dụng cụ, cỡ 11 mm | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chổi rửa dụng cụ, cỡ 6 mm | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 60 | Can | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cidezime | 40 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cồn 90-96 độ | 1.200 | Lít | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cực điện tim (dùng cho máy gây mê) | 2.400 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu côn vàng | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu côn xanh | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dây hút đường kính 8 mm | 2.000 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dầu parafin | 10 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dầu parafin | 600 | Ống | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dây cho ăn số 16 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dây garo | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dây nói Oxy | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây thở oxy gọng kính các số | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây truyền máu | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dung dịch Tím gentina | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 80.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Diêm sa mẹ 500ml | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Dung dịch đỏ Fucsin | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Dung dịch Lugol | 12 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Dung dịch nhuộm papanicolauos OG-6 | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Dung dịch Xanh Methylen | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống thổi đo chức năng hô hấp, lắp được cho máy KoKo | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Gạc hút | 20.000 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp vô trùng | 10.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp vô trùng | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gạc PTKD 7,5*7,5cm*6l | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Gạc tiệt trùng 20x20cm | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Găng sản dài | 450 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Glycerin 500 ml | 10 | Chai | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Gel siêu âm can 5 lít | 70 | Can | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Gen KY ( Mỡ KY) Jelly 82g | 60 | Tub | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Giấy chạy máy monitor sản khoa | 60 | Tập | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Giấy điện tim | 60 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy điện tim 210x280x200 | 20 | Tập | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy siêu âm Sony | 800 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Glucose | 240 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 1.500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Kim cấy chỉ cỡ 0,7 | 1.200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Kim châm cứu 10cm | 24.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Kim châm cứu 6cm | 260.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Kim châm cứu 8cm | 30.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Kim khâu cơ | 800 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Kim khâu da | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Kim khâu ruột | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Kim chọc dò tủy sống 25 G | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Kim laser nội mạch kèm kim luồn | 400 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Kim lấy thuốc các số | 80.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Kim truyền cánh bướm các số | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Lamen (22x22)mm | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 21 | 1.400 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Lưới điều trị thoát vị | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Màng phức hợp PET và PE | 12 | Cặp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Mask thở oxy có dây trẻ em + dây nối | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Mỏ vịt | 10.000 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Mũ giấy | 3.000 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Nẹp gỗ 120cm x 6cm x 1cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Nẹp gỗ 30cm x 4cm x 0,7cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Nẹp gỗ 40cm x 5cm x 0,7cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Nẹp gỗ 50cm x 5cm x 0,7cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Nẹp gỗ 70cm x 5cm x 0,7cm | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Nhiệt kế thủy ngân | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Ống đặt nội khí quản các số | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt số các số | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt số 5; số 6 | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Ống nghiệm Heparin 2ml | 105.000 | Ống | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml, nắp cao su | 50.000 | Ống | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Filter lọc khuẩn cho máy thở | 500 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Viên nén khử khuẩn các bề mặt | 200 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Que lấy bệnh phẩm | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Que thử đường huyết | 4.000 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Máy thử đường huyết mao mạch | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Sâu nối máy thở | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Test chuẩn đoán Chlamydia | 1.000 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Test chẩn đoán bệnh do Rotavirus | 300 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Test nhanh chuẩn đoán virus cúm nhóm A,B | 500 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Test nhanh chuẩn đoán virus Dengue | 500 | Test | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Sunder Tranducer protector | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Than hoạt tính | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Thông dạ dày các số (Stomach tube) | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Thông hút nhớt các số | 800 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Thông Nelaton các số | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Thông polay 2 chạc các số | 700 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Túi Camera máy nội soi | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Túi nước tiểu | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Vòng tay mẹ - con (Viết trực tiếp) | 400 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Khóa 3 chạc | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Mask thở oxy người lớn có dây nối | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ nhuộn Ziehl Neelsen | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Ống xét nghiệm máu lắng Pachenkop | 100 | Ống | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi