Gói thầu: Cung cấp vòng bi, thép, bulong, van các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210434075-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp vòng bi, thép, bulong, van các loại
Số hiệu KHLCNT 20210326890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD (SCL) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 13:32:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,133,367,896 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6201;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm;2 nắp chặn kim loại 6201-2Z 20 Vòng Số Hiệu: 6201;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm;2 nắp chặn kim loại 6201-2Z
2 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6203 - 2Z 4 Vòng Số Hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6203 - 2Z
3 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204 - 2Z 96 Vòng Số Hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204 - 2Z
4 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6206 - 2Z 42 Vòng Số Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6206 - 2Z
5 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm2; nắp chặn thép; Mã: 6207 - 2Z 29 Vòng Số Hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm2; nắp chặn thép; Mã: 6207 - 2Z
6 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; Mã: 6209 11 Vòng Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; Mã: 6209
7 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6209 - 2Z 8 Cái Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6209 - 2Z
8 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6200; Khe hở: C3;Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6200-2Z/C3 12 Vòng Số Hiệu: 6200; Khe hở: C3;Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6200-2Z/C3
9 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; Mã: 23228CC/C3W33 4 Vòng Số hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; Mã: 23228CC/C3W33
10 Vòng bi đỡ tự lựa Số hiêu: 1310; Khe hở C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 1310ETN9 8 Vòng Số hiêu: 1310; Khe hở C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 1310ETN9
11 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; Mã: 22332CC/C3W33 4 Vòng Số Hiệu: 22332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; Mã: 22332CC/C3W33
12 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa lỗ côn + Ống lót côn rút Số Hiệu:23276CAK/W33+OH3276H 2 Vòng Số Hiệu: 23276 + H3276; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 360 mm; Đường kính ngoài (D): 680 mm; Độ dày (B): 240 mm; Tải trọng động cơ bản - C - 6126 kN; tải trọng tĩnh cơ bản - C 0 - 9150 kN; Mã: 23276CAK/W33+OH3276H
13 Vòng bi cầu tiếp xúc góc Số hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; Mã: 5210 4 Vòng Số hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; Mã: 5210
14 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6311; Khe hở: C; NĐường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: 6311 4 Vòng Số Hiệu: 6311; Khe hở: C; NĐường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: 6311
15 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; Mã 6320 1 Vòng Số Hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; Mã 6320
16 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: NJ210ECM 4 Vòng Số Hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: NJ210ECM
17 Vòng bi đỡ tự lựa lỗ côn + ống lót côn rút Số hiêu: Mã: 2217K + H317 4 vòng Số hiêu: 2217; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm; Độ dày (B): 36 mm; Ống lót H317; Đường kính trong (d): 75 mm; Mã: 2217K + H317
18 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã: 22222E 6 Cái Số Hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã: 22222E
19 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã:22316E 8 Vòng Số Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã:22316E
20 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; Mã: 22320 CC/W33 4 Vòng Số hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; Mã: 22320 CC/W33
21 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa "Số hiệu: 23238; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm"; Mã: 23238CC/C3W33 4 Vòng "Số hiệu: 23238; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm"; Mã: 23238CC/C3W33
22 Vòng bi côn Số Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; Mã: 30209 J2/Q 32 Cái Số Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; Mã: 30209 J2/Q
23 Vòng bi côn Số Hiệu: 30210; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 21.75 mm; Mã: 30210 J2/Q 20 Vòng Số Hiệu: 30210; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 21.75 mm; Mã: 30210 J2/Q
24 Vòng bi côn Số hiệu: 31316; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 30 mm; Độ dày (T): 42,5 mm; Mã: 31316 J2/Q 4 Cái Số hiệu: 31316; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 30 mm; Độ dày (T): 42,5 mm; Mã: 31316 J2/Q
25 Vòng bi côn Số hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; Mã: 32207 J2/Q 4 Cái Số hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; Mã: 32207 J2/Q
26 Vòng bi côn Số Hiệu: 32211; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; Mã: 32211 J2/Q 4 Cái Số Hiệu: 32211; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; Mã: 32211 J2/Q
27 Vòng bi côn Số Hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; Mã: 32216 J2/Q 16 Cái Số Hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; Mã: 32216 J2/Q
28 Vòng bi côn Số Hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; Mã: 32224 J2 4 Cái Số Hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; Mã: 32224 J2
29 Vòng bi côn Số Hiệu: 32215;Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Độ dày (T): 33,25 mm; Mã: 32315 J2/Q 4 Cái Số Hiệu: 32215;Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Độ dày (T): 33,25 mm; Mã: 32315 J2/Q
30 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6002 - 2Z 24 Cái Số Hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6002 - 2Z
31 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; Mã: 6013 2 Vòng Số Hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; Mã: 6013
32 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: 6015 2 Vòng Số Hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: 6015
33 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6202 - 2Z 48 Vòng Số Hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6202 - 2Z
34 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6209-Z 2 Vòng Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6209-Z
35 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6307-2Z 12 Vòng Số Hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6307-2Z
36 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6309-2Z 27 Vòng Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6309-2Z
37 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6310-2Z 1 Vòng Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6310-2Z
38 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310/C3 1 Vòng Số Hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310/C3
39 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6312; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; Mã: 6312/C3 3 Vòng Số Hiệu: 6312; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; Mã: 6312/C3
40 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6313-2Z 6 vòng Số Hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6313-2Z
41 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm;Mã: 6324 3 Vòng Số Hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm;Mã: 6324
42 Vòng bi đỡ chặn Số Hiệu: 7224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; Mã: 7224 BCBM 2 Vòng Số Hiệu: 7224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; Mã: 7224 BCBM
43 Vòng bi đỡ chặn Số Hiệu: 7307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; Mã: 7307 BECBM 2 Cái Số Hiệu: 7307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; Mã: 7307 BECBM
44 Vòng bi đỡ chặn Số Hiệu: 7310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 7310 BEM 4 Cái Số Hiệu: 7310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 7310 BEM
45 Vòng bi đỡ chặn Số Hiệu: 7330; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: 7330BCBM 2 Vòng Số Hiệu: 7330; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: 7330BCBM
46 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224E/C3 8 Vòng Số Hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224E/C3
47 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Mã: 22226E/C3 4 Vòng Số Hiệu: 22226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Mã: 22226E/C3
48 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 80 mm; Mã: 22232E/C3 4 Vòng Số Hiệu: 22232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 80 mm; Mã: 22232E/C3
49 Vòng bi côn Số hiệu: 32009; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 75 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; Mã: 32009XDY 4 Vòng Số hiệu: 32009; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 75 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; Mã: 32009XDY
50 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; Mã: 6030 1 Vòng Số Hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; Mã: 6030
51 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6204; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204-2Z/C3 3 Vòng Số Hiệu: 6204; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204-2Z/C3
52 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; Mã: 6208 37 Vòng Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; Mã: 6208
53 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6208-2Z 36 Vòng Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6208-2Z
54 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6212 - Z 2 Vòng Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6212 - Z
55 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 62206; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 62 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn; Mã: 62206A-2RSR 4 Vòng Số Hiệu: 62206; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 62 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn; Mã: 62206A-2RSR
56 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6222 1 Vòng Số Hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6222
57 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6306-2Z 36 Vòng Số Hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6306-2Z
58 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6308 - 2Z 12 Vòng Số Hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6308 - 2Z
59 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310 2 Vòng Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310
60 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6311-2Z 6 Vòng Số Hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6311-2Z
61 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6312-2Z 11 Vòng Số Hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6312-2Z
62 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6213;Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ):65 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; Mã: 6313/C3 4 Vòng Số Hiệu: 6213;Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ):65 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; Mã: 6313/C3
63 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; Mã: 6316 8 Vòng Số Hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; Mã: 6316
64 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6317-2Z/C3 2 Vòng Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6317-2Z/C3
65 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6321;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 105 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 49 mm; Mã: 6321 1 Vòng Số Hiệu: 6321;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 105 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 49 mm; Mã: 6321
66 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: NU222ECM 1 Vòng Số Hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: NU222ECM
67 Vòng bi chèn xuyên tâm Số Hiệu:UC209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B):49.2 mm; Mã: UC209 16 Vòng Số Hiệu:UC209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B):49.2 mm; Mã: UC209
68 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NJ2308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 33 mm; Mã: NJ2308ECM 12 Vòng Số Hiệu: NJ2308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 33 mm; Mã: NJ2308ECM
69 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NJ330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NJ330ECM/C3 2 Vòng Số Hiệu: NJ330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NJ330ECM/C3
70 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; Mã: 6305 2 Vòng Số Hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; Mã: 6305
71 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; Mã: 6309 1 Vòng Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; Mã: 6309
72 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22215; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Mã: 22215E 5 Vòng Số Hiệu: 22215; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Mã: 22215E
73 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: N310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: N310ECM 12 Vòng Số Hiệu: N310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: N310ECM
74 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: N317ECM 1 Vòng Số Hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: N317ECM
75 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU311; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: NU311ECM 3 Cái Số Hiệu: NU311; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: NU311ECM
76 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NU330ECM/C3 2 Vòng Số Hiệu: NU330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NU330ECM/C3
77 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 608-2Z 32 Vòng Số Hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 608-2Z
78 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6205-2Z 79 Vòng Số Hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6205-2Z
79 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6210-2Z 24 Vòng Số Hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6210-2Z
80 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6212-2Z 11 Vòng Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6212-2Z
81 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6314; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 150 mm; Độ dày ( B ): 35 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6314-2Z 4 Vòng Số Hiệu: 6314; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 150 mm; Độ dày ( B ): 35 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6314-2Z
82 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; Mã: 6317 4 Vòng Số Hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; Mã: 6317
83 Vòng bi đỡ chặn Số Hiệu: 7317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 7317BECBM 10 Vòng Số Hiệu: 7317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 7317BECBM
84 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 6317/C3 2 Vòng Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 6317/C3
85 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; Mã: NU319ECM 4 Vòng Số Hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; Mã: NU319ECM
86 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; Mã: NU322ECM 4 Vòng Số Hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; Mã: NU322ECM
87 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; Mã: 6319 2 Vòng Số Hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; Mã: 6319
88 Vòng bi đũa đỡ Số Hiệu: NU324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; Mã: NU324ECM 2 Vòng Số Hiệu: NU324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; Mã: NU324ECM
89 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6216; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 26 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6216-2Z 2 Vòng Số Hiệu: 6216; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 26 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6216-2Z
90 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 22220 4 Vòng Số Hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 22220
91 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 23024CA/W33 2 Vòng Số Hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 23024CA/W33
92 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224CA/W33 20 Cái Số Hiệu: 22224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224CA/W33
93 Vòng bi kim Số Hiệu: KR30-PP; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 40 mm.; Mã: INA KR30-PP-A 5 Cái Số Hiệu: KR30-PP; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 40 mm.; Mã: INA KR30-PP-A
94 Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số Hiệu: 22240; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 98 mm; Mã: 22240CC/W33 2 vòng Số Hiệu: 22240; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 98 mm; Mã: 22240CC/W33
95 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6028; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 140 mm; Đường kính ngoài ( D ): 210 mm; Độ dày ( B ): 33 mm; Mã: 6028 2 Vòng Số Hiệu: 6028; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 140 mm; Đường kính ngoài ( D ): 210 mm; Độ dày ( B ): 33 mm; Mã: 6028
96 Vòng bi cầu một dãy Số Hiệu: 6032; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6032 2 Vòng Số Hiệu: 6032; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6032
97 Gối vòng bi UCFL Số hiệu: UCFL206; Đường kính trong (d): 30 mm; Mã: UCFL206 16 Bộ Số hiệu: UCFL206; Đường kính trong (d): 30 mm; Mã: UCFL206
98 Gối vòng bi UCF Số hiệu: UCF218; Đường kính trong (d): 90 mm; Mã: UCF218 6 Bộ Số hiệu: UCF218; Đường kính trong (d): 90 mm; Mã: UCF218
99 Gối vòng bi UCF Số hiệu: UCF212; Đường kính trong (d): 60 mm; Mã: UCF212 44 Bộ Số hiệu: UCF212; Đường kính trong (d): 60 mm; Mã: UCF212
100 Gối vòng bi UCF Số hiệu: UCF207; Đường kính trong (d): 35 mm; Mã:UCF207 32 Bộ Số hiệu: UCF207; Đường kính trong (d): 35 mm; Mã:UCF207
101 Bu lông M20x100; Cấp bền: 4.8 16 Bộ M20x100; Cấp bền: 4.8
102 Bu lông M12x35; Cấp bền: 4.8 24 Cái M12x35; Cấp bền: 4.8
103 Bu lông M16x80; Cấp bền: 4.8 548 Bộ M16x80; Cấp bền: 4.8
104 Bu lông M12x40; Cấp bền: 4.8 1.232 Bộ M12x40; Cấp bền: 4.8
105 Bu lông M12x50; Cấp bền: 4.8 511 Bộ M12x50; Cấp bền: 4.8
106 Bu lông M12x60; Cấp bền: 4.8 332 Bộ M12x60; Cấp bền: 4.8
107 Bu lông M14x70; Cấp bền: 4.8 264 Bộ M14x70; Cấp bền: 4.8
108 Bu lông M16x330; Cấp bền: 4.8 24 Bộ M16x330; Cấp bền: 4.8
109 Bu lông M16x60; Cấp bền: 4.8 8 Bộ M16x60; Cấp bền: 4.8
110 Bu lông M18x160; Cấp bền: 4.8 2 Bộ M18x160; Cấp bền: 4.8
111 Bu lông M20x85; Cấp bền: 4.8 4 Bộ M20x85; Cấp bền: 4.8
112 Bu lông M22x55; Cấp bền: 4.8 24 Bộ M22x55; Cấp bền: 4.8
113 Bu lông M24x350; Cấp bền: 4.8 16 Bộ M24x350; Cấp bền: 4.8
114 Bu lông M12x45; Cấp bền: 4.8 800 Bộ M12x45; Cấp bền: 4.8
115 Bu lông M16x120; Cấp bền: 4.8 528 Bộ M16x120; Cấp bền: 4.8
116 Bu lông M16x50; Cấp bền: 8.8 160 Bộ M16x50; Cấp bền: 8.8
117 Bu lông mũ vuông M16x60; Cấp bền: 8.8; Vật liệu 40X; Mũ vuông 40x40 512 Bộ M16x60; Cấp bền: 8.8; Vật liệu 40X; Mũ vuông 40x40
118 Bu lông M16x70; Cấp bền: 8.8 3.788 Bộ M16x70; Cấp bền: 8.8
119 Bu lông M24x60; Cấp bền: 8.8 180 Bộ M24x60; Cấp bền: 8.8
120 Bu lông M27x180; Cấp bền: 8.8 2.560 Bộ M27x180; Cấp bền: 8.8
121 Bu lông M30x100; Cấp bền: 8.8 44 bộ M30x100; Cấp bền: 8.8
122 Bu lông M30x150; Cấp bền: 8.8 14 Bộ M30x150; Cấp bền: 8.8
123 Bu lông Accup M20x100; Cấp bền: 12.9 16 Bộ M20x100; Cấp bền: 12.9
124 Bu lông Accup M12x80; Cấp bền: 8.8 48 Bộ M12x80; Cấp bền: 8.8
125 Bu lông Accup M16x100; Cấp bền: 4.8 12 Bộ M16x100; Cấp bền: 4.8
126 Bu lông Accup M12x80; Cấp bền: 4.8 32 Bộ M12x80; Cấp bền: 4.8
127 Bu lông M20x160; Cấp bền: 4.8 152 Bộ M20x160; Cấp bền: 4.8
128 Bu lông M14x45; Vật liêu: SUS310 126 Bộ M14x45; Vật liêu: SUS310
129 Bu lông đầu bằng 2 cạnh M10x40; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen 128 Bộ M10x40; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen
130 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M10x25; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen 8 Bộ M10x25; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen
131 Bu lông M20x150; Vật liêu: SUS304 304 Bộ M20x150; Vật liêu: SUS304
132 Bu lông M24x220; Vật liêu: SUS304 14 Bộ M24x220; Vật liêu: SUS304
133 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x60; Vật liêu: SUS304 24 Bộ M12x60; Vật liêu: SUS304
134 Bu lông M12x80; Vật liêu: SUS304 116 Bộ M12x80; Vật liêu: SUS304
135 Bu lông M27x150; Vật liêu: SUS304 522 Bộ M27x150; Vật liêu: SUS304
136 Bu lông khớp nối +Bạc lớt M16x90 (trong đó chiều dài phần ren M160x30; chiều dài phần trơn 60mm +01 bạc phi 29); Cấp bền 8.8 24 Bộ M16x90 (trong đó chiều dài phần ren M160x30; chiều dài phần trơn 60mm +01 bạc phi 29); Cấp bền 8.8
137 Bu lông M12x30; Cấp bền: 4.8 72 Bộ M12x30; Cấp bền: 4.8
138 Bu lông M16x110; Cấp bền: 4.8 176 Cái M16x110; Cấp bền: 4.8
139 Bu lông M16x180; Cấp bền: 4.8 24 Bộ M16x180; Cấp bền: 4.8
140 Bu lông M16x50; Cấp bền: 4.8 4.612 Bộ M16x50; Cấp bền: 4.8
141 Bu lông M16x70; Cấp bền: 4.8 320 Bộ M16x70; Cấp bền: 4.8
142 Bu lông thùng nghiền M20 (L=120); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 40 Bộ M20 (L=120); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
143 Bu lông M20x80; Cấp bền: 4.8 48 Bộ M20x80; Cấp bền: 4.8
144 Bu lông M22x50; Cấp bền: 4.8 16 Bộ M22x50; Cấp bền: 4.8
145 Bu lông thùng nghiền L1 M36 (L=240); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 160 Bộ M36 (L=240); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
146 Bu lông thùng nghiền L3 M36 (L=280); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 80 Bộ M36 (L=280); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
147 Bu lông thùng nghiền L5 M36 (L=320); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 40 Bộ M36 (L=320); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
148 Bu lông thùng nghiền L6 M36 (L=350); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 80 Bộ M36 (L=350); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
149 Bu lông thùng nghiền L7 M36 (L=460); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 40 Bộ M36 (L=460); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
150 Bu lông M8x40; Cấp bền: 4.8 2.500 Bộ M8x40; Cấp bền: 4.8
151 Bu lông M8x50; Cấp bền: 4.8 329 Bộ M8x50; Cấp bền: 4.8
152 Bu lông thùng nghiền L2 M36 (L=260); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 40 Bộ M36 (L=260); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
153 Bu lông thùng nghiền L4 M36 (L=300); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT 40 Bộ M36 (L=300); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT
154 bu lông vòng M14x50 4 cái M14x50
155 Bu lông M10x50; Cấp bền: 4.8 1.640 Bộ M10x50; Cấp bền: 4.8
156 Bu lông lục giác chìm đầu trụ M24x70; Cấp bền: 12.9 24 Cái M24x70; Cấp bền: 12.9
157 Bu lông M18x45; Cấp bền: 8.8 12 Bộ M18x45; Cấp bền: 8.8
158 Bu lông M10x40; Cấp bền: 4.8 320 Bộ M10x40; Cấp bền: 4.8
159 Bu lông M12x50; Vật liêu: SUS304 20 Bộ M12x50; Vật liêu: SUS304
160 Bu lông M16x160; Vật liêu: SUS304 48 Bộ M16x160; Vật liêu: SUS304
161 Bu lông M8x25; Vật liêu: SUS304 20 Bộ M8x25; Vật liêu: SUS304
162 Bu lông M24x45; Vật liêu: SUS304 320 Bộ M24x45; Vật liêu: SUS304
163 Bu lông M10x140; Vật liêu: SUS304 40 Bộ M10x140; Vật liêu: SUS304
164 Bu lông M10x60; Vật liêu: SUS304 1.920 Bộ M10x60; Vật liêu: SUS304
165 Bu lông M12x40; Vật liêu: SUS304 72 Bộ M12x40; Vật liêu: SUS304
166 Bu lông M12x60; Vật liêu: SUS304 142 Bộ M12x60; Vật liêu: SUS304
167 Bu lông M14x100; Vật liêu: SUS304 26 Bộ M14x100; Vật liêu: SUS304
168 Bu lông M14x50; Vật liêu: SUS304 209 Bộ M14x50; Vật liêu: SUS304
169 Bu lông M14x80; Vật liêu: SUS304 180 Bộ M14x80; Vật liêu: SUS304
170 Bu lông M16x120; Vật liêu: SUS304 56 Bộ M16x120; Vật liêu: SUS304
171 Bu lông M16x75; Vật liêu: SUS304 24 Bộ M16x75; Vật liêu: SUS304
172 Bu lông M20x90; Vật liêu: SUS304 40 Bộ M20x90; Vật liêu: SUS304
173 Bu lông M12x160; Vật liêu: SUS304 8 Bộ M12x160; Vật liêu: SUS304
174 Bu lông M18x40; Vật liêu: SUS304 32 Bộ M18x40; Vật liêu: SUS304
175 Bu lông M16x50; Vật liêu: SUS316 37 Bộ M16x50; Vật liêu: SUS316
176 Bu lông M16x80; Vật liêu: SUS316 436 Bộ M16x80; Vật liêu: SUS316
177 Bu lông M12x70; Cấp bền: 4.8 20 Bộ M12x70; Cấp bền: 4.8
178 Bu lông M18x150; Cấp bền: 4.8 48 Bộ M18x150; Cấp bền: 4.8
179 Bu lông nối thân thùng nghiền M48x310; Cấp bền 12.9 (1 bộ: gồm 1 bu lông, 2 đai ốc, 2 bộ vòng đệm) 40 Bộ M48x310; Cấp bền 12.9 (1 bộ: gồm 1 bu lông, 2 đaiốc, 2 bộ vòng đệm)
180 Bu lông M8x25; Cấp bền: 4.8 144 Bộ M8x25; Cấp bền: 4.8
181 Van chặn A156.33.01.01-K156.33.42 8 Cái A156.33.01.01-K156.33.42
182 Thép chịu mài mòn 2 lớp Dầyy 6+4; HCCr ; Kích thước: 1400x2930 340 Kg Dầyy 6+4; HCCr ; Kích thước: 1400x2930
183 Thép tấm Dầy 10; Hardox 500; Kích thước: 2000x6000 124 m2 Dầy 10; Hardox 500; Kích thước: 2000x6000
184 Thép tấm Dầy 3; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1250x2500 6.402 Kg Dầy 3; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1250x2500
185 Thép hình V 50x50x5; Vật liệu: CT3 680 m 50x50x5; Vật liệu: CT3
186 Thép tấm Dầy 5; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x2250 294 Kg Dầy 5; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x2250
187 Thép tấm Dầy 5; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1500x6000 228,34 m2 Dầy 5; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1500x6000
188 Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: ZGCr25Ni20Si2Mn1.5; Kích thước: 1500x6000 4,875 m2 Dầy 10; Vật liệu: ZGCr25Ni20Si2Mn1.5; Kích thước: 1500x6000
189 Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: SUS310; Kích thước: 1500x6000 80 m2 Dầy 10; Vật liệu: SUS310; Kích thước: 1500x6000
190 Thép tấm Dầy 6; Vật liệu: SA285; Kích thước: 1500x6000 18 m2 Dầy 6; Vật liệu: SA285; Kích thước: 1500x6000
191 Thép tấm Dầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1; Kích thước: 1500x6000 4,2 m2 Dầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1; Kích thước: 1500x6000
192 Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: Q345; Kích thước: 1500x6150 8 Tấm Dầy 10; Vật liệu: Q345; Kích thước: 1500x6150
193 Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: SUS304; Kích thước: 1500x6000 555,1 Kg Dầy 10; Vật liệu: SUS304; Kích thước: 1500x6000
194 Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x6000 8.233,7 Kg Dầy 10; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x6000
195 Ty van phun giảm ôn tái lạnh class 1500 CAGE ASSEBLY; Class 1500, 3" falnge - ALL trevel - 6" & UP header SIZE (DWG. No. D-372742)Mã chi tiết:1. STEM, MNSDV, A=37.00",316 (V372816-3700 2 Bộ CAGE ASSEBLY; Class 1500, 3" falnge - ALL trevel - 6" & UP header SIZE (DWG. No. D-372742)Mã chi tiết:1. STEM, MNSDV, A=37.00",316 (V372816-3700
196 Van bi điều khiển khí nén DN100; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 1 Cái DN100; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16
197 Van bi điều khiển khí nén DN80; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 2 Cái DN80; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16
198 Van bướm điều khiển khí nén DN300; 1.6 MPa; Vật liệu WCB' D643H-16C 3 Cái DN300; 1.6 MPa; Vật liệu WCB' D643H-16C
199 Van bướm điều khiển khí nén DN200; PN10; Vật liệu: SUS316; D671X-10R 2 Bộ DN200; PN10; Vật liệu: SUS316; D671X-10R
200 Van bướm điều khiển điện DN100, PN1.6; QT450-10 1 Cái DN100, PN1.6; QT450-10
201 Van cầu hàn tay quay DN 40; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn 6 Cái DN 40; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 250mm, chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ty van 607.5mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13; trọng lượng 65 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V
202 Van cầu hàn tay quay DN 65; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn 3 Cái DN 65; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 430mm. chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ti van 658mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van WC9, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13, Trọng lượng: 200 Kg ); SUSVJCQW61Y-P55 195V
203 Van cầu hàn tay quay DN 25; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn 20 Cái DN 25; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 170mm; chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ti van 350mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến.Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13, tết chèn Graphite 8 vòng, Trọng lượng: 15 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V
204 Van cầu hàn tay quay DN 50; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn 9 Cái DN 50; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 250mm, chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ty van 607.5mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13; trọng lượng 80 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V
205 Van bi điều khiển khí nén DN100; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 2 Bộ DN100; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16
206 Van bi điều khiển khí nén DN50; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 4 Bộ DN50; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16
207 Van bi điều khiển khí nén DN150; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 6 Bộ DN150; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16
208 Van cổng điều khiển khí nén DN300; PN1.0 Mpa; Vật liệu: SUS304; Nối bích; Z641W-10P 2 Bộ DN300; PN1.0 Mpa; Vật liệu: SUS304; Nối bích; Z641W-10P
209 Van dao điều khiển khí nén DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P 3 Bộ DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P
210 Van dao điều khiển khí nén DN350; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P 2 Bộ DN350; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P
211 Van dao điều khiển khí nén DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: WCB; ZF25YQA 1 Bộ DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: WCB; ZF25YQA
212 Van dao điều khiển khí nén DN200; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673F-16P 4 Cái DN200; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673F-16P
213 Van dao điều khiển khí nén DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673W-16R3 2 Bộ DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673W-16R3
214 Van dao điều khiển khí nén DN200; PN10Valve bodyStainless steel EN 1.4408 (Max +400 °C)Retainer ringsStainless steel EN 1.4408Dead-end retainer rings: Stainless steel EN 1.4408 (DN 80-DN 200) 2 Bộ DN200; PN10Valve bodyStainless steel EN 1.4408 (Max +400 °C)Retainer ringsStainless steel EN 1.4408Dead-end retainer rings: Stainless steel EN 1.4408 (DN 80-DN 200)
215 Van dao điều khiển khí nén DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P 3 bộ DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P
216 Van điều chỉnh áp suất RMG219-F5.5-V-F7 2 cái RMG219-F5.5-V-F7
217 van hút khí máy thổi bụi Model;N1/47424B 25 Cái Model;N1/47424B
218 Van cầu hàn tay quay DN 25; Nhiệt độ 425 độ C; Áp lực 2.5 Mpa; nối hàn ; J41Y-25 10 Cái DN 25; Nhiệt độ 425 độ C; Áp lực 2.5 Mpa; nối hàn ; J41Y-25
219 Van một chiều DN200; PN1.6Mpa;Vật liệu: SUS 304; Nối bích; Model H44W-16P 2 Cái DN200; PN1.6Mpa;Vật liệu: SUS 304; Nối bích; Model H44W-16P
220 Van thổi bụi DN80, áp lực 63 Bar, Vật liệu đĩa, ty van:ZG20CrMo; N1/36104 13 Cái DN80, áp lực 63 Bar, Vật liệu đĩa, ty van:ZG20CrMo; N1/36104
221 Van dao tay quay DN350; PN16; Vật liệu Inox316L; Model; Z641W-16R3 1 bộ DN350; PN16; Vật liệu Inox316L; Model; Z641W-16R3
222 Van tiết lưu DN460; Vật liệu: Vỏ Q235/ lá van ZG40CrMnMoNiSiRe; Model HW-SKTF460 32 Bộ DN460; Vật liệu: Vỏ Q235/ lá van ZG40CrMnMoNiSiRe; Model HW-SKTF460
223 Bộ van cổ góp 8"-150# STD FLANGE; INLET CONN. 8 THRU; HOLES 13/16" [21] DIA; ON 11-3/4' B.C.STRADDLE CL'S; Style IV Deckplate (isolation valve), 4 Bộ 8"-150# STD FLANGE; INLET CONN. 8 THRU; HOLES 13/16" [21] DIA; ON 11-3/4' B.C.STRADDLE CL'S; Style IV Deckplate (isolation valve),
224 Cụm van cân bằng cổ góp silo Actuator: Double-acting, rotary-type directly mounts on gate shaftDifferential pressure: Vacuum-pressure system: 30 psiSolenoid valves: 220 volt/50 Hz; 240 volt/50 HzTemperature rating: 4 Bộ Actuator: Double-acting, rotary-type directly mounts on gate shaftDifferential pressure: Vacuum-pressure system: 30 psiSolenoid valves: 220 volt/50 Hz; 240 volt/50 HzTemperature rating: Sealant, grease and packing to 500F (260C); valve body to 750F (398C)Valve size: Upper port: 2.5 in. NPT female threads; Lower flange: universalVisual inspection port: 4 in. NPT Equalizer Valve for Pnuematic Style III.
225 Van cổng tấm kép điều khiển khí nén DN250; Vật liệu: stainless steel, chịu mài mòn; Nhiệt độ làm việc ≤ 350 độ C;Model: Z644HC-10C DN250-FF 2 Bộ DN250; Vật liệu: stainless steel, chịu mài mòn; Nhiệt độ làm việc ≤ 350 độ C; Model: Z644HC-10C DN250-FF
226 Van bi kiểu xả điều khiển khí nén size 2-1/2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; 1 Cái size 2-1/2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF Pneumatic actuator: GPXS-200Y-S5RB; Chiều dài van: 254 mm (10 Inch); Model: V1P0STD03BW-2-1/2,
227 Van bi kiểu xả điều khiển khí nén Size 2”, Class 1500#, Max rate pressure 260 Bar @ 380C; 50Bar @ 5930C; material: BODY A182 F 22; SEAt F91/A182; Ball A638 Gr.660; Nối hàn 2 Cái Size 2”, Class 1500#, Max rate pressure 260 Bar @ 380C; 50Bar @ 5930C; material: BODY A182 F 22; SEAt F91/A182; Ball A638 Gr.660; Nối hàn
228 Van bướm điều khiển điện DN800; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích (đường kinh tâm lỗ bulong 950mm; 24 lỗ Phi 32); Chiều dầy van(L): 310mm 2 Cái DN800; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích (đường kinh tâm lỗ bulong 950mm; 24 lỗ Phi 32); Chiều dầy van(L): 310mm; Typer: D941X-10NC; Actuator: Rotok Type: 30A/M0W7-70, Momen 10000NM, tốc độ 24v/p, nguồn:400- 3-50Hz, 1.5KW, 3.2A.
229 Van bi kiểu xả điều khiển khí nén size 2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF; Nối hàn; 12 Cái size 2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF; Nối hàn; Pneumatic actuator: GPXS-200Y-S5RB; Chiều dài van: 254 mm (10 Inch); Model: V1P0STD03BW-2,
230 Van cầu tay quay DN50; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích 16 Cái DN50; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích
231 Van kim tay quay 320bar - 400oC; Nối hàn; Needle valve NHSS-MTS 16-9 12 Cái 320bar - 400oC; Nối hàn; Needle valve NHSS-MTS 16-9
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->