Gói thầu: Cung cấp vòng bi, thép, bulong, van các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vòng bi, thép, bulong, van các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 13:32:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,133,367,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6201;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm;2 nắp chặn kim loại 6201-2Z | 20 | Vòng | Số Hiệu: 6201;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm;2 nắp chặn kim loại 6201-2Z | |
| 2 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6203 - 2Z | 4 | Vòng | Số Hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6203 - 2Z | |
| 3 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204 - 2Z | 96 | Vòng | Số Hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204 - 2Z | |
| 4 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6206 - 2Z | 42 | Vòng | Số Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6206 - 2Z | |
| 5 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm2; nắp chặn thép; Mã: 6207 - 2Z | 29 | Vòng | Số Hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm2; nắp chặn thép; Mã: 6207 - 2Z | |
| 6 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; Mã: 6209 | 11 | Vòng | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; Mã: 6209 | |
| 7 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6209 - 2Z | 8 | Cái | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6209 - 2Z | |
| 8 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6200; Khe hở: C3;Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6200-2Z/C3 | 12 | Vòng | Số Hiệu: 6200; Khe hở: C3;Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6200-2Z/C3 | |
| 9 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; Mã: 23228CC/C3W33 | 4 | Vòng | Số hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; Mã: 23228CC/C3W33 | |
| 10 | Vòng bi đỡ tự lựa | Số hiêu: 1310; Khe hở C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 1310ETN9 | 8 | Vòng | Số hiêu: 1310; Khe hở C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 1310ETN9 | |
| 11 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; Mã: 22332CC/C3W33 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 22332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; Mã: 22332CC/C3W33 | |
| 12 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa lỗ côn + Ống lót côn rút | Số Hiệu:23276CAK/W33+OH3276H | 2 | Vòng | Số Hiệu: 23276 + H3276; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 360 mm; Đường kính ngoài (D): 680 mm; Độ dày (B): 240 mm; Tải trọng động cơ bản - C - 6126 kN; tải trọng tĩnh cơ bản - C 0 - 9150 kN; Mã: 23276CAK/W33+OH3276H | |
| 13 | Vòng bi cầu tiếp xúc góc | Số hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; Mã: 5210 | 4 | Vòng | Số hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; Mã: 5210 | |
| 14 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6311; Khe hở: C; NĐường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: 6311 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 6311; Khe hở: C; NĐường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: 6311 | |
| 15 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; Mã 6320 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; Mã 6320 | |
| 16 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: NJ210ECM | 4 | Vòng | Số Hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: NJ210ECM | |
| 17 | Vòng bi đỡ tự lựa lỗ côn + ống lót côn rút | Số hiêu: Mã: 2217K + H317 | 4 | vòng | Số hiêu: 2217; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm; Độ dày (B): 36 mm; Ống lót H317; Đường kính trong (d): 75 mm; Mã: 2217K + H317 | |
| 18 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã: 22222E | 6 | Cái | Số Hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã: 22222E | |
| 19 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã:22316E | 8 | Vòng | Số Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã:22316E | |
| 20 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; Mã: 22320 CC/W33 | 4 | Vòng | Số hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; Mã: 22320 CC/W33 | |
| 21 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | "Số hiệu: 23238; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm"; Mã: 23238CC/C3W33 | 4 | Vòng | "Số hiệu: 23238; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm"; Mã: 23238CC/C3W33 | |
| 22 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; Mã: 30209 J2/Q | 32 | Cái | Số Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; Mã: 30209 J2/Q | |
| 23 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 30210; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 21.75 mm; Mã: 30210 J2/Q | 20 | Vòng | Số Hiệu: 30210; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 21.75 mm; Mã: 30210 J2/Q | |
| 24 | Vòng bi côn | Số hiệu: 31316; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 30 mm; Độ dày (T): 42,5 mm; Mã: 31316 J2/Q | 4 | Cái | Số hiệu: 31316; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 30 mm; Độ dày (T): 42,5 mm; Mã: 31316 J2/Q | |
| 25 | Vòng bi côn | Số hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; Mã: 32207 J2/Q | 4 | Cái | Số hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; Mã: 32207 J2/Q | |
| 26 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 32211; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; Mã: 32211 J2/Q | 4 | Cái | Số Hiệu: 32211; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; Mã: 32211 J2/Q | |
| 27 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; Mã: 32216 J2/Q | 16 | Cái | Số Hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; Mã: 32216 J2/Q | |
| 28 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; Mã: 32224 J2 | 4 | Cái | Số Hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; Mã: 32224 J2 | |
| 29 | Vòng bi côn | Số Hiệu: 32215;Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Độ dày (T): 33,25 mm; Mã: 32315 J2/Q | 4 | Cái | Số Hiệu: 32215;Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Độ dày (T): 33,25 mm; Mã: 32315 J2/Q | |
| 30 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6002 - 2Z | 24 | Cái | Số Hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6002 - 2Z | |
| 31 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; Mã: 6013 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; Mã: 6013 | |
| 32 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: 6015 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; Mã: 6015 | |
| 33 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6202 - 2Z | 48 | Vòng | Số Hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6202 - 2Z | |
| 34 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6209-Z | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6209-Z | |
| 35 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6307-2Z | 12 | Vòng | Số Hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6307-2Z | |
| 36 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6309-2Z | 27 | Vòng | Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6309-2Z | |
| 37 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6310-2Z | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6310-2Z | |
| 38 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310/C3 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310/C3 | |
| 39 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6312; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; Mã: 6312/C3 | 3 | Vòng | Số Hiệu: 6312; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; Mã: 6312/C3 | |
| 40 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6313-2Z | 6 | vòng | Số Hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6313-2Z | |
| 41 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm;Mã: 6324 | 3 | Vòng | Số Hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm;Mã: 6324 | |
| 42 | Vòng bi đỡ chặn | Số Hiệu: 7224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; Mã: 7224 BCBM | 2 | Vòng | Số Hiệu: 7224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; Mã: 7224 BCBM | |
| 43 | Vòng bi đỡ chặn | Số Hiệu: 7307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; Mã: 7307 BECBM | 2 | Cái | Số Hiệu: 7307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; Mã: 7307 BECBM | |
| 44 | Vòng bi đỡ chặn | Số Hiệu: 7310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 7310 BEM | 4 | Cái | Số Hiệu: 7310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 7310 BEM | |
| 45 | Vòng bi đỡ chặn | Số Hiệu: 7330; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: 7330BCBM | 2 | Vòng | Số Hiệu: 7330; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: 7330BCBM | |
| 46 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224E/C3 | 8 | Vòng | Số Hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224E/C3 | |
| 47 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Mã: 22226E/C3 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 22226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Mã: 22226E/C3 | |
| 48 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 80 mm; Mã: 22232E/C3 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 22232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 80 mm; Mã: 22232E/C3 | |
| 49 | Vòng bi côn | Số hiệu: 32009; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 75 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; Mã: 32009XDY | 4 | Vòng | Số hiệu: 32009; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 75 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; Mã: 32009XDY | |
| 50 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; Mã: 6030 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; Mã: 6030 | |
| 51 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6204; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204-2Z/C3 | 3 | Vòng | Số Hiệu: 6204; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6204-2Z/C3 | |
| 52 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; Mã: 6208 | 37 | Vòng | Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; Mã: 6208 | |
| 53 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6208-2Z | 36 | Vòng | Số Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6208-2Z | |
| 54 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6212 - Z | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 1 nắp chặn thép; Mã: 6212 - Z | |
| 55 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 62206; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 62 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn; Mã: 62206A-2RSR | 4 | Vòng | Số Hiệu: 62206; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 62 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn; Mã: 62206A-2RSR | |
| 56 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6222 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6222 | |
| 57 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6306-2Z | 36 | Vòng | Số Hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6306-2Z | |
| 58 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6308 - 2Z | 12 | Vòng | Số Hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; Mã: 6308 - 2Z | |
| 59 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: 6310 | |
| 60 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6311-2Z | 6 | Vòng | Số Hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6311-2Z | |
| 61 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6312-2Z | 11 | Vòng | Số Hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6312-2Z | |
| 62 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6213;Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ):65 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; Mã: 6313/C3 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 6213;Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ):65 mm ; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; Mã: 6313/C3 | |
| 63 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; Mã: 6316 | 8 | Vòng | Số Hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; Mã: 6316 | |
| 64 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6317-2Z/C3 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6317-2Z/C3 | |
| 65 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6321;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 105 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 49 mm; Mã: 6321 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6321;Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 105 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 49 mm; Mã: 6321 | |
| 66 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: NU222ECM | 1 | Vòng | Số Hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: NU222ECM | |
| 67 | Vòng bi chèn xuyên tâm | Số Hiệu:UC209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B):49.2 mm; Mã: UC209 | 16 | Vòng | Số Hiệu:UC209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B):49.2 mm; Mã: UC209 | |
| 68 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NJ2308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 33 mm; Mã: NJ2308ECM | 12 | Vòng | Số Hiệu: NJ2308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 33 mm; Mã: NJ2308ECM | |
| 69 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NJ330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NJ330ECM/C3 | 2 | Vòng | Số Hiệu: NJ330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NJ330ECM/C3 | |
| 70 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; Mã: 6305 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; Mã: 6305 | |
| 71 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; Mã: 6309 | 1 | Vòng | Số Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; Mã: 6309 | |
| 72 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22215; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Mã: 22215E | 5 | Vòng | Số Hiệu: 22215; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Mã: 22215E | |
| 73 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: N310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: N310ECM | 12 | Vòng | Số Hiệu: N310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; Mã: N310ECM | |
| 74 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: N317ECM | 1 | Vòng | Số Hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: N317ECM | |
| 75 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU311; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: NU311ECM | 3 | Cái | Số Hiệu: NU311; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 29 mm; Mã: NU311ECM | |
| 76 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NU330ECM/C3 | 2 | Vòng | Số Hiệu: NU330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; Mã: NU330ECM/C3 | |
| 77 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 608-2Z | 32 | Vòng | Số Hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 608-2Z | |
| 78 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6205-2Z | 79 | Vòng | Số Hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6205-2Z | |
| 79 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6210-2Z | 24 | Vòng | Số Hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6210-2Z | |
| 80 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6212-2Z | 11 | Vòng | Số Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6212-2Z | |
| 81 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6314; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 150 mm; Độ dày ( B ): 35 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6314-2Z | 4 | Vòng | Số Hiệu: 6314; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 150 mm; Độ dày ( B ): 35 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6314-2Z | |
| 82 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; Mã: 6317 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; Mã: 6317 | |
| 83 | Vòng bi đỡ chặn | Số Hiệu: 7317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 7317BECBM | 10 | Vòng | Số Hiệu: 7317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 7317BECBM | |
| 84 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 6317/C3 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; Mã: 6317/C3 | |
| 85 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; Mã: NU319ECM | 4 | Vòng | Số Hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; Mã: NU319ECM | |
| 86 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; Mã: NU322ECM | 4 | Vòng | Số Hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; Mã: NU322ECM | |
| 87 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; Mã: 6319 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; Mã: 6319 | |
| 88 | Vòng bi đũa đỡ | Số Hiệu: NU324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; Mã: NU324ECM | 2 | Vòng | Số Hiệu: NU324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; Mã: NU324ECM | |
| 89 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6216; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 26 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6216-2Z | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6216; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 26 mm; 2 nắp chặn thép; Mã: 6216-2Z | |
| 90 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 22220 | 4 | Vòng | Số Hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 22220 | |
| 91 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 23024CA/W33 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; Mã: 23024CA/W33 | |
| 92 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224CA/W33 | 20 | Cái | Số Hiệu: 22224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Mã: 22224CA/W33 | |
| 93 | Vòng bi kim | Số Hiệu: KR30-PP; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 40 mm.; Mã: INA KR30-PP-A | 5 | Cái | Số Hiệu: KR30-PP; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 40 mm.; Mã: INA KR30-PP-A | |
| 94 | Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa | Số Hiệu: 22240; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 98 mm; Mã: 22240CC/W33 | 2 | vòng | Số Hiệu: 22240; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 98 mm; Mã: 22240CC/W33 | |
| 95 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6028; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 140 mm; Đường kính ngoài ( D ): 210 mm; Độ dày ( B ): 33 mm; Mã: 6028 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6028; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 140 mm; Đường kính ngoài ( D ): 210 mm; Độ dày ( B ): 33 mm; Mã: 6028 | |
| 96 | Vòng bi cầu một dãy | Số Hiệu: 6032; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6032 | 2 | Vòng | Số Hiệu: 6032; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 38 mm; Mã: 6032 | |
| 97 | Gối vòng bi UCFL | Số hiệu: UCFL206; Đường kính trong (d): 30 mm; Mã: UCFL206 | 16 | Bộ | Số hiệu: UCFL206; Đường kính trong (d): 30 mm; Mã: UCFL206 | |
| 98 | Gối vòng bi UCF | Số hiệu: UCF218; Đường kính trong (d): 90 mm; Mã: UCF218 | 6 | Bộ | Số hiệu: UCF218; Đường kính trong (d): 90 mm; Mã: UCF218 | |
| 99 | Gối vòng bi UCF | Số hiệu: UCF212; Đường kính trong (d): 60 mm; Mã: UCF212 | 44 | Bộ | Số hiệu: UCF212; Đường kính trong (d): 60 mm; Mã: UCF212 | |
| 100 | Gối vòng bi UCF | Số hiệu: UCF207; Đường kính trong (d): 35 mm; Mã:UCF207 | 32 | Bộ | Số hiệu: UCF207; Đường kính trong (d): 35 mm; Mã:UCF207 | |
| 101 | Bu lông | M20x100; Cấp bền: 4.8 | 16 | Bộ | M20x100; Cấp bền: 4.8 | |
| 102 | Bu lông | M12x35; Cấp bền: 4.8 | 24 | Cái | M12x35; Cấp bền: 4.8 | |
| 103 | Bu lông | M16x80; Cấp bền: 4.8 | 548 | Bộ | M16x80; Cấp bền: 4.8 | |
| 104 | Bu lông | M12x40; Cấp bền: 4.8 | 1.232 | Bộ | M12x40; Cấp bền: 4.8 | |
| 105 | Bu lông | M12x50; Cấp bền: 4.8 | 511 | Bộ | M12x50; Cấp bền: 4.8 | |
| 106 | Bu lông | M12x60; Cấp bền: 4.8 | 332 | Bộ | M12x60; Cấp bền: 4.8 | |
| 107 | Bu lông | M14x70; Cấp bền: 4.8 | 264 | Bộ | M14x70; Cấp bền: 4.8 | |
| 108 | Bu lông | M16x330; Cấp bền: 4.8 | 24 | Bộ | M16x330; Cấp bền: 4.8 | |
| 109 | Bu lông | M16x60; Cấp bền: 4.8 | 8 | Bộ | M16x60; Cấp bền: 4.8 | |
| 110 | Bu lông | M18x160; Cấp bền: 4.8 | 2 | Bộ | M18x160; Cấp bền: 4.8 | |
| 111 | Bu lông | M20x85; Cấp bền: 4.8 | 4 | Bộ | M20x85; Cấp bền: 4.8 | |
| 112 | Bu lông | M22x55; Cấp bền: 4.8 | 24 | Bộ | M22x55; Cấp bền: 4.8 | |
| 113 | Bu lông | M24x350; Cấp bền: 4.8 | 16 | Bộ | M24x350; Cấp bền: 4.8 | |
| 114 | Bu lông | M12x45; Cấp bền: 4.8 | 800 | Bộ | M12x45; Cấp bền: 4.8 | |
| 115 | Bu lông | M16x120; Cấp bền: 4.8 | 528 | Bộ | M16x120; Cấp bền: 4.8 | |
| 116 | Bu lông | M16x50; Cấp bền: 8.8 | 160 | Bộ | M16x50; Cấp bền: 8.8 | |
| 117 | Bu lông mũ vuông | M16x60; Cấp bền: 8.8; Vật liệu 40X; Mũ vuông 40x40 | 512 | Bộ | M16x60; Cấp bền: 8.8; Vật liệu 40X; Mũ vuông 40x40 | |
| 118 | Bu lông | M16x70; Cấp bền: 8.8 | 3.788 | Bộ | M16x70; Cấp bền: 8.8 | |
| 119 | Bu lông | M24x60; Cấp bền: 8.8 | 180 | Bộ | M24x60; Cấp bền: 8.8 | |
| 120 | Bu lông | M27x180; Cấp bền: 8.8 | 2.560 | Bộ | M27x180; Cấp bền: 8.8 | |
| 121 | Bu lông | M30x100; Cấp bền: 8.8 | 44 | bộ | M30x100; Cấp bền: 8.8 | |
| 122 | Bu lông | M30x150; Cấp bền: 8.8 | 14 | Bộ | M30x150; Cấp bền: 8.8 | |
| 123 | Bu lông Accup | M20x100; Cấp bền: 12.9 | 16 | Bộ | M20x100; Cấp bền: 12.9 | |
| 124 | Bu lông Accup | M12x80; Cấp bền: 8.8 | 48 | Bộ | M12x80; Cấp bền: 8.8 | |
| 125 | Bu lông Accup | M16x100; Cấp bền: 4.8 | 12 | Bộ | M16x100; Cấp bền: 4.8 | |
| 126 | Bu lông Accup | M12x80; Cấp bền: 4.8 | 32 | Bộ | M12x80; Cấp bền: 4.8 | |
| 127 | Bu lông | M20x160; Cấp bền: 4.8 | 152 | Bộ | M20x160; Cấp bền: 4.8 | |
| 128 | Bu lông | M14x45; Vật liêu: SUS310 | 126 | Bộ | M14x45; Vật liêu: SUS310 | |
| 129 | Bu lông đầu bằng 2 cạnh | M10x40; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen | 128 | Bộ | M10x40; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen | |
| 130 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | M10x25; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen | 8 | Bộ | M10x25; Cấp bền: 8.8; Bao gồm cả ecu + long đen | |
| 131 | Bu lông | M20x150; Vật liêu: SUS304 | 304 | Bộ | M20x150; Vật liêu: SUS304 | |
| 132 | Bu lông | M24x220; Vật liêu: SUS304 | 14 | Bộ | M24x220; Vật liêu: SUS304 | |
| 133 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | M12x60; Vật liêu: SUS304 | 24 | Bộ | M12x60; Vật liêu: SUS304 | |
| 134 | Bu lông | M12x80; Vật liêu: SUS304 | 116 | Bộ | M12x80; Vật liêu: SUS304 | |
| 135 | Bu lông | M27x150; Vật liêu: SUS304 | 522 | Bộ | M27x150; Vật liêu: SUS304 | |
| 136 | Bu lông khớp nối +Bạc lớt | M16x90 (trong đó chiều dài phần ren M160x30; chiều dài phần trơn 60mm +01 bạc phi 29); Cấp bền 8.8 | 24 | Bộ | M16x90 (trong đó chiều dài phần ren M160x30; chiều dài phần trơn 60mm +01 bạc phi 29); Cấp bền 8.8 | |
| 137 | Bu lông | M12x30; Cấp bền: 4.8 | 72 | Bộ | M12x30; Cấp bền: 4.8 | |
| 138 | Bu lông | M16x110; Cấp bền: 4.8 | 176 | Cái | M16x110; Cấp bền: 4.8 | |
| 139 | Bu lông | M16x180; Cấp bền: 4.8 | 24 | Bộ | M16x180; Cấp bền: 4.8 | |
| 140 | Bu lông | M16x50; Cấp bền: 4.8 | 4.612 | Bộ | M16x50; Cấp bền: 4.8 | |
| 141 | Bu lông | M16x70; Cấp bền: 4.8 | 320 | Bộ | M16x70; Cấp bền: 4.8 | |
| 142 | Bu lông thùng nghiền | M20 (L=120); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 40 | Bộ | M20 (L=120); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 143 | Bu lông | M20x80; Cấp bền: 4.8 | 48 | Bộ | M20x80; Cấp bền: 4.8 | |
| 144 | Bu lông | M22x50; Cấp bền: 4.8 | 16 | Bộ | M22x50; Cấp bền: 4.8 | |
| 145 | Bu lông thùng nghiền L1 | M36 (L=240); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 160 | Bộ | M36 (L=240); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 146 | Bu lông thùng nghiền L3 | M36 (L=280); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 80 | Bộ | M36 (L=280); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 147 | Bu lông thùng nghiền L5 | M36 (L=320); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 40 | Bộ | M36 (L=320); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 148 | Bu lông thùng nghiền L6 | M36 (L=350); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 80 | Bộ | M36 (L=350); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 149 | Bu lông thùng nghiền L7 | M36 (L=460); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 40 | Bộ | M36 (L=460); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 150 | Bu lông | M8x40; Cấp bền: 4.8 | 2.500 | Bộ | M8x40; Cấp bền: 4.8 | |
| 151 | Bu lông | M8x50; Cấp bền: 4.8 | 329 | Bộ | M8x50; Cấp bền: 4.8 | |
| 152 | Bu lông thùng nghiền L2 | M36 (L=260); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 40 | Bộ | M36 (L=260); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 153 | Bu lông thùng nghiền L4 | M36 (L=300); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | 40 | Bộ | M36 (L=300); Cấp bền 8.8; Vật liệu: Thép 40X; Thông số kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm E-HSMT | |
| 154 | bu lông vòng | M14x50 | 4 | cái | M14x50 | |
| 155 | Bu lông | M10x50; Cấp bền: 4.8 | 1.640 | Bộ | M10x50; Cấp bền: 4.8 | |
| 156 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | M24x70; Cấp bền: 12.9 | 24 | Cái | M24x70; Cấp bền: 12.9 | |
| 157 | Bu lông | M18x45; Cấp bền: 8.8 | 12 | Bộ | M18x45; Cấp bền: 8.8 | |
| 158 | Bu lông | M10x40; Cấp bền: 4.8 | 320 | Bộ | M10x40; Cấp bền: 4.8 | |
| 159 | Bu lông | M12x50; Vật liêu: SUS304 | 20 | Bộ | M12x50; Vật liêu: SUS304 | |
| 160 | Bu lông | M16x160; Vật liêu: SUS304 | 48 | Bộ | M16x160; Vật liêu: SUS304 | |
| 161 | Bu lông | M8x25; Vật liêu: SUS304 | 20 | Bộ | M8x25; Vật liêu: SUS304 | |
| 162 | Bu lông | M24x45; Vật liêu: SUS304 | 320 | Bộ | M24x45; Vật liêu: SUS304 | |
| 163 | Bu lông | M10x140; Vật liêu: SUS304 | 40 | Bộ | M10x140; Vật liêu: SUS304 | |
| 164 | Bu lông | M10x60; Vật liêu: SUS304 | 1.920 | Bộ | M10x60; Vật liêu: SUS304 | |
| 165 | Bu lông | M12x40; Vật liêu: SUS304 | 72 | Bộ | M12x40; Vật liêu: SUS304 | |
| 166 | Bu lông | M12x60; Vật liêu: SUS304 | 142 | Bộ | M12x60; Vật liêu: SUS304 | |
| 167 | Bu lông | M14x100; Vật liêu: SUS304 | 26 | Bộ | M14x100; Vật liêu: SUS304 | |
| 168 | Bu lông | M14x50; Vật liêu: SUS304 | 209 | Bộ | M14x50; Vật liêu: SUS304 | |
| 169 | Bu lông | M14x80; Vật liêu: SUS304 | 180 | Bộ | M14x80; Vật liêu: SUS304 | |
| 170 | Bu lông | M16x120; Vật liêu: SUS304 | 56 | Bộ | M16x120; Vật liêu: SUS304 | |
| 171 | Bu lông | M16x75; Vật liêu: SUS304 | 24 | Bộ | M16x75; Vật liêu: SUS304 | |
| 172 | Bu lông | M20x90; Vật liêu: SUS304 | 40 | Bộ | M20x90; Vật liêu: SUS304 | |
| 173 | Bu lông | M12x160; Vật liêu: SUS304 | 8 | Bộ | M12x160; Vật liêu: SUS304 | |
| 174 | Bu lông | M18x40; Vật liêu: SUS304 | 32 | Bộ | M18x40; Vật liêu: SUS304 | |
| 175 | Bu lông | M16x50; Vật liêu: SUS316 | 37 | Bộ | M16x50; Vật liêu: SUS316 | |
| 176 | Bu lông | M16x80; Vật liêu: SUS316 | 436 | Bộ | M16x80; Vật liêu: SUS316 | |
| 177 | Bu lông | M12x70; Cấp bền: 4.8 | 20 | Bộ | M12x70; Cấp bền: 4.8 | |
| 178 | Bu lông | M18x150; Cấp bền: 4.8 | 48 | Bộ | M18x150; Cấp bền: 4.8 | |
| 179 | Bu lông nối thân thùng nghiền | M48x310; Cấp bền 12.9 (1 bộ: gồm 1 bu lông, 2 đai ốc, 2 bộ vòng đệm) | 40 | Bộ | M48x310; Cấp bền 12.9 (1 bộ: gồm 1 bu lông, 2 đaiốc, 2 bộ vòng đệm) | |
| 180 | Bu lông | M8x25; Cấp bền: 4.8 | 144 | Bộ | M8x25; Cấp bền: 4.8 | |
| 181 | Van chặn | A156.33.01.01-K156.33.42 | 8 | Cái | A156.33.01.01-K156.33.42 | |
| 182 | Thép chịu mài mòn 2 lớp | Dầyy 6+4; HCCr ; Kích thước: 1400x2930 | 340 | Kg | Dầyy 6+4; HCCr ; Kích thước: 1400x2930 | |
| 183 | Thép tấm | Dầy 10; Hardox 500; Kích thước: 2000x6000 | 124 | m2 | Dầy 10; Hardox 500; Kích thước: 2000x6000 | |
| 184 | Thép tấm | Dầy 3; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1250x2500 | 6.402 | Kg | Dầy 3; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1250x2500 | |
| 185 | Thép hình V | 50x50x5; Vật liệu: CT3 | 680 | m | 50x50x5; Vật liệu: CT3 | |
| 186 | Thép tấm | Dầy 5; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x2250 | 294 | Kg | Dầy 5; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x2250 | |
| 187 | Thép tấm | Dầy 5; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1500x6000 | 228,34 | m2 | Dầy 5; Vật liệu: CT3; Kích thước: 1500x6000 | |
| 188 | Thép tấm | Dầy 10; Vật liệu: ZGCr25Ni20Si2Mn1.5; Kích thước: 1500x6000 | 4,875 | m2 | Dầy 10; Vật liệu: ZGCr25Ni20Si2Mn1.5; Kích thước: 1500x6000 | |
| 189 | Thép tấm | Dầy 10; Vật liệu: SUS310; Kích thước: 1500x6000 | 80 | m2 | Dầy 10; Vật liệu: SUS310; Kích thước: 1500x6000 | |
| 190 | Thép tấm | Dầy 6; Vật liệu: SA285; Kích thước: 1500x6000 | 18 | m2 | Dầy 6; Vật liệu: SA285; Kích thước: 1500x6000 | |
| 191 | Thép tấm | Dầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1; Kích thước: 1500x6000 | 4,2 | m2 | Dầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1; Kích thước: 1500x6000 | |
| 192 | Thép tấm | Dầy 10; Vật liệu: Q345; Kích thước: 1500x6150 | 8 | Tấm | Dầy 10; Vật liệu: Q345; Kích thước: 1500x6150 | |
| 193 | Thép tấm | Dầy 10; Vật liệu: SUS304; Kích thước: 1500x6000 | 555,1 | Kg | Dầy 10; Vật liệu: SUS304; Kích thước: 1500x6000 | |
| 194 | Thép tấm | Dầy 10; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x6000 | 8.233,7 | Kg | Dầy 10; Vật liệu: SUS316; Kích thước: 1500x6000 | |
| 195 | Ty van phun giảm ôn tái lạnh class 1500 | CAGE ASSEBLY; Class 1500, 3" falnge - ALL trevel - 6" & UP header SIZE (DWG. No. D-372742)Mã chi tiết:1. STEM, MNSDV, A=37.00",316 (V372816-3700 | 2 | Bộ | CAGE ASSEBLY; Class 1500, 3" falnge - ALL trevel - 6" & UP header SIZE (DWG. No. D-372742)Mã chi tiết:1. STEM, MNSDV, A=37.00",316 (V372816-3700 | |
| 196 | Van bi điều khiển khí nén | DN100; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 | 1 | Cái | DN100; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 | |
| 197 | Van bi điều khiển khí nén | DN80; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 | 2 | Cái | DN80; 1.6 Mpa; Vật liệu: SUS316; Q641F-16 | |
| 198 | Van bướm điều khiển khí nén | DN300; 1.6 MPa; Vật liệu WCB' D643H-16C | 3 | Cái | DN300; 1.6 MPa; Vật liệu WCB' D643H-16C | |
| 199 | Van bướm điều khiển khí nén | DN200; PN10; Vật liệu: SUS316; D671X-10R | 2 | Bộ | DN200; PN10; Vật liệu: SUS316; D671X-10R | |
| 200 | Van bướm điều khiển điện | DN100, PN1.6; QT450-10 | 1 | Cái | DN100, PN1.6; QT450-10 | |
| 201 | Van cầu hàn tay quay | DN 40; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn | 6 | Cái | DN 40; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 250mm, chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ty van 607.5mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13; trọng lượng 65 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V | |
| 202 | Van cầu hàn tay quay | DN 65; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn | 3 | Cái | DN 65; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 430mm. chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ti van 658mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van WC9, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13, Trọng lượng: 200 Kg ); SUSVJCQW61Y-P55 195V | |
| 203 | Van cầu hàn tay quay | DN 25; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn | 20 | Cái | DN 25; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 170mm; chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ti van 350mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến.Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13, tết chèn Graphite 8 vòng, Trọng lượng: 15 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V | |
| 204 | Van cầu hàn tay quay | DN 50; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn | 9 | Cái | DN 50; Nhiệt độ 550 độ C; Áp lực 32 Mpa; nối hàn (chiều dài van 250mm, chiều cao van từ đáy van tới đỉnh ty van 607.5mm; Kiểu dẫn động tay van quay, trục van tịnh tiến. Vật liệu: Thân van 12Cr1MoV, mặt động van 2Cr13+CoCrW, ty van 2Cr13; trọng lượng 80 Kg); SUSVJCQW61Y-P55 195V | |
| 205 | Van bi điều khiển khí nén | DN100; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | 2 | Bộ | DN100; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | |
| 206 | Van bi điều khiển khí nén | DN50; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | 4 | Bộ | DN50; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | |
| 207 | Van bi điều khiển khí nén | DN150; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | 6 | Bộ | DN150; PN16; Vật liệu: SUS316L; Model: QDQF - 641F-16 | |
| 208 | Van cổng điều khiển khí nén | DN300; PN1.0 Mpa; Vật liệu: SUS304; Nối bích; Z641W-10P | 2 | Bộ | DN300; PN1.0 Mpa; Vật liệu: SUS304; Nối bích; Z641W-10P | |
| 209 | Van dao điều khiển khí nén | DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | 3 | Bộ | DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | |
| 210 | Van dao điều khiển khí nén | DN350; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | 2 | Bộ | DN350; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | |
| 211 | Van dao điều khiển khí nén | DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: WCB; ZF25YQA | 1 | Bộ | DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: WCB; ZF25YQA | |
| 212 | Van dao điều khiển khí nén | DN200; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673F-16P | 4 | Cái | DN200; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673F-16P | |
| 213 | Van dao điều khiển khí nén | DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673W-16R3 | 2 | Bộ | DN250; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673W-16R3 | |
| 214 | Van dao điều khiển khí nén | DN200; PN10Valve bodyStainless steel EN 1.4408 (Max +400 °C)Retainer ringsStainless steel EN 1.4408Dead-end retainer rings: Stainless steel EN 1.4408 (DN 80-DN 200) | 2 | Bộ | DN200; PN10Valve bodyStainless steel EN 1.4408 (Max +400 °C)Retainer ringsStainless steel EN 1.4408Dead-end retainer rings: Stainless steel EN 1.4408 (DN 80-DN 200) | |
| 215 | Van dao điều khiển khí nén | DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | 3 | bộ | DN300; PN1.6 Mpa; Vật liệu: CF8; PZ673H-16P | |
| 216 | Van điều chỉnh áp suất | RMG219-F5.5-V-F7 | 2 | cái | RMG219-F5.5-V-F7 | |
| 217 | van hút khí máy thổi bụi | Model;N1/47424B | 25 | Cái | Model;N1/47424B | |
| 218 | Van cầu hàn tay quay | DN 25; Nhiệt độ 425 độ C; Áp lực 2.5 Mpa; nối hàn ; J41Y-25 | 10 | Cái | DN 25; Nhiệt độ 425 độ C; Áp lực 2.5 Mpa; nối hàn ; J41Y-25 | |
| 219 | Van một chiều | DN200; PN1.6Mpa;Vật liệu: SUS 304; Nối bích; Model H44W-16P | 2 | Cái | DN200; PN1.6Mpa;Vật liệu: SUS 304; Nối bích; Model H44W-16P | |
| 220 | Van thổi bụi | DN80, áp lực 63 Bar, Vật liệu đĩa, ty van:ZG20CrMo; N1/36104 | 13 | Cái | DN80, áp lực 63 Bar, Vật liệu đĩa, ty van:ZG20CrMo; N1/36104 | |
| 221 | Van dao tay quay | DN350; PN16; Vật liệu Inox316L; Model; Z641W-16R3 | 1 | bộ | DN350; PN16; Vật liệu Inox316L; Model; Z641W-16R3 | |
| 222 | Van tiết lưu | DN460; Vật liệu: Vỏ Q235/ lá van ZG40CrMnMoNiSiRe; Model HW-SKTF460 | 32 | Bộ | DN460; Vật liệu: Vỏ Q235/ lá van ZG40CrMnMoNiSiRe; Model HW-SKTF460 | |
| 223 | Bộ van cổ góp | 8"-150# STD FLANGE; INLET CONN. 8 THRU; HOLES 13/16" [21] DIA; ON 11-3/4' B.C.STRADDLE CL'S; Style IV Deckplate (isolation valve), | 4 | Bộ | 8"-150# STD FLANGE; INLET CONN. 8 THRU; HOLES 13/16" [21] DIA; ON 11-3/4' B.C.STRADDLE CL'S; Style IV Deckplate (isolation valve), | |
| 224 | Cụm van cân bằng cổ góp silo | Actuator: Double-acting, rotary-type directly mounts on gate shaftDifferential pressure: Vacuum-pressure system: 30 psiSolenoid valves: 220 volt/50 Hz; 240 volt/50 HzTemperature rating: | 4 | Bộ | Actuator: Double-acting, rotary-type directly mounts on gate shaftDifferential pressure: Vacuum-pressure system: 30 psiSolenoid valves: 220 volt/50 Hz; 240 volt/50 HzTemperature rating: Sealant, grease and packing to 500F (260C); valve body to 750F (398C)Valve size: Upper port: 2.5 in. NPT female threads; Lower flange: universalVisual inspection port: 4 in. NPT Equalizer Valve for Pnuematic Style III. | |
| 225 | Van cổng tấm kép điều khiển khí nén | DN250; Vật liệu: stainless steel, chịu mài mòn; Nhiệt độ làm việc ≤ 350 độ C;Model: Z644HC-10C DN250-FF | 2 | Bộ | DN250; Vật liệu: stainless steel, chịu mài mòn; Nhiệt độ làm việc ≤ 350 độ C; Model: Z644HC-10C DN250-FF | |
| 226 | Van bi kiểu xả điều khiển khí nén | size 2-1/2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; | 1 | Cái | size 2-1/2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF Pneumatic actuator: GPXS-200Y-S5RB; Chiều dài van: 254 mm (10 Inch); Model: V1P0STD03BW-2-1/2, | |
| 227 | Van bi kiểu xả điều khiển khí nén | Size 2”, Class 1500#, Max rate pressure 260 Bar @ 380C; 50Bar @ 5930C; material: BODY A182 F 22; SEAt F91/A182; Ball A638 Gr.660; Nối hàn | 2 | Cái | Size 2”, Class 1500#, Max rate pressure 260 Bar @ 380C; 50Bar @ 5930C; material: BODY A182 F 22; SEAt F91/A182; Ball A638 Gr.660; Nối hàn | |
| 228 | Van bướm điều khiển điện | DN800; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích (đường kinh tâm lỗ bulong 950mm; 24 lỗ Phi 32); Chiều dầy van(L): 310mm | 2 | Cái | DN800; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích (đường kinh tâm lỗ bulong 950mm; 24 lỗ Phi 32); Chiều dầy van(L): 310mm; Typer: D941X-10NC; Actuator: Rotok Type: 30A/M0W7-70, Momen 10000NM, tốc độ 24v/p, nguồn:400- 3-50Hz, 1.5KW, 3.2A. | |
| 229 | Van bi kiểu xả điều khiển khí nén | size 2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF; Nối hàn; | 12 | Cái | size 2”, Class 2500#, Pressure 6250 Psi @1000F; material: BODY A182 F 22; SEAt A182 F91 / HF; Ball A638 Gr.660 / HF; Nối hàn; Pneumatic actuator: GPXS-200Y-S5RB; Chiều dài van: 254 mm (10 Inch); Model: V1P0STD03BW-2, | |
| 230 | Van cầu tay quay | DN50; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích | 16 | Cái | DN50; PN10; Vật liệu: SUS304; Nối bích | |
| 231 | Van kim tay quay | 320bar - 400oC; Nối hàn; Needle valve NHSS-MTS 16-9 | 12 | Cái | 320bar - 400oC; Nối hàn; Needle valve NHSS-MTS 16-9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi