Gói thầu: Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 10 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp lệnh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Quân Chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 10 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp lệnh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách chỉ tiêu pháp lệnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 13:13:00 đến ngày 2021-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,441,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện đơn | 240 | Mét | Chương V | ||
| 2 | Bơm tuần hoàn | 1 | Cái | ,, | ||
| 3 | Cọc đấu dây | 40 | Cái | ,, | ||
| 4 | Cảm biến áp suất phá hủy màng | 2 | Cái | ,, | ||
| 5 | Shurt đo dòng | Fl-2B | 16 | Cái | ,, | |
| 6 | Bơm sơ cấp | 1 | Cái | ,, | ||
| 7 | Bản lề cánh cửa | 6 | Bộ | ,, | ||
| 8 | Cầu điot | 6RI100G-160 | 20 | Cái | ,, | |
| 9 | Thanh truyền KULIT | 1 | Cái | ,, | ||
| 10 | Board điều khiển dòng nạp | ĐK-2020 | 20 | Cái | ,, | |
| 11 | Compa cánh cửa | 6 | Bộ | ,, | ||
| 12 | Vòng bi 3610 . | 1 | Cái | ,, | ||
| 13 | Biến thế | BT-100 | 15 | Cái | ,, | |
| 14 | Cần kéo moóc | 1 | Cái | ,, | ||
| 15 | Khoá cánh cửa | 6 | Bộ | ,, | ||
| 16 | Đệm lọc ô xy | 4 | Cái | ,, | ||
| 17 | Công suất SCR | PK40F-160 | 20 | Cái | ,, | |
| 18 | Móc cẩu | 4 | Cái | ,, | ||
| 19 | Ống khí, ống dầu | 4 | Cái | ,, | ||
| 20 | Bơm chuyển tiếp | 1 | Cái | ,, | ||
| 21 | Cuộn Stato máy biến điện | 3 | Bộ | ,, | ||
| 22 | Đầu nối ống vào-ra khối màng | 2 | Cái | ,, | ||
| 23 | Phíp cách điện | 20 | Bộ | ,, | ||
| 24 | Tôn tấm 1,5 ly (1250x2400) | 1,5 | Tấm | ,, | ||
| 25 | Bu lông- đai ốc thép | 3 | Cái | ,, | ||
| 26 | Biến dòng nguồn điện vào | 2 | Cái | ,, | ||
| 27 | Công tắc | 20 | Cái | ,, | ||
| 28 | Đầu nối ống vào-ra bơm | 2 | Cái | ,, | ||
| 29 | Đèn báo nạp đầy bình | 14 | Bộ | ,, | ||
| 30 | Khoen cos đầu dây điện đơn | 28 | Cái | ,, | ||
| 31 | Cầu chì bảo vệ | 20 | Cái | ,, | ||
| 32 | Đồng hồ báo dòng điện DC | 1 | Cái | ,, | ||
| 33 | Thanh đồng (ĐK-cu) | 10 | Cái | ,, | ||
| 34 | Van thủy lực | 1 | Cái | ,, | ||
| 35 | Biến trở điều chỉnh điện áp máy biến điện | PP-ΠСЧ | 1 | Cái | ,, | |
| 36 | Phíp cách điện 10 ly | 2 | M2 | ,, | ||
| 37 | Quạt hút gió 12V | GH2006HA2B | 15 | Cái | ,, | |
| 38 | Van hút | 1 | Cái | ,, | ||
| 39 | Biến thế nguồn bảo vệ | 1 | Cái | ,, | ||
| 40 | Decan mặt máy | 20 | Bộ | ,, | ||
| 41 | Thép vuông | □50x50 | 35 | Kg | ,, | |
| 42 | Bộ khởi động mềm | 1 | Cái | ,, | ||
| 43 | Rolay điều khiển cấp tải | MY4 | 19 | Cái | ,, | |
| 44 | Thép vuông | □40x40 | 25 | Kg | ,, | |
| 45 | Vòng làm kín cần cam | 4 | Cái | ,, | ||
| 46 | Biến thế DC-28.5V | 1 | Bộ | ,, | ||
| 47 | Biến trở A,V | VR103 | 40 | Cái | ,, | |
| 48 | Tôn tấm 1.2 ly | 12 | Kg | ,, | ||
| 49 | Van nén | 2 | Cái | ,, | ||
| 50 | Công tắc tơ | TKC-601ДОД | 1 | Cái | ,, | |
| 51 | Đồng hồ ampe | DH80 | 16 | Cái | ,, | |
| 52 | Nhôm tấm dày 3ly | 3 | M2 | ,, | ||
| 53 | Cầu chì | 2 | Cái | ,, | ||
| 54 | Đồng hồ volmeter | DV80 | 14 | Cái | ,, | |
| 55 | Stato biến tần | 430PDL1314 | 1 | Cái | ,, | |
| 56 | Bộ nguồn 24V DC; | 3,75-4A (Omron) | 1 | Cái | ,, | |
| 57 | Bảng phíp đấu dây | 1 | Cái | ,, | ||
| 58 | Bộ điều chỉnh điện áp | AVR | 1 | Cái | ,, | |
| 59 | Jack cắm | JK25 | 7 | Cái | ,, | |
| 60 | Bạc cam | ЗИЛ | 10 | Bộ | ,, | |
| 61 | Công tắc điều khiển | 2 | Cái | ,, | ||
| 62 | Domino | ĐM30 | 4 | Cái | ,, | |
| 63 | Bạc trục cốt 0 | ЗИЛ | 5 | Bộ | ,, | |
| 64 | Trục cam | ЗИЛ | 1 | Cái | ,, | |
| 65 | Bạc biên cốt 0 | ЗИЛ | 8 | Bộ | ,, | |
| 66 | Quạt làm mát | P500W-450-8 | 2 | Cái | ,, | |
| 67 | Đèn chiếu sáng | 5 | Cái | ,, | ||
| 68 | Căn dọc trục | ЗИЛ | 2 | Bộ | ,, | |
| 69 | Relay output (AV-41) | MT4W-AV-41 | 2 | Cái | ,, | |
| 70 | Bạc trục cốt 2 | ЗИЛ | 5 | Bộ | ,, | |
| 71 | Sensor bảo vệ pha | Mirko | 1 | Cái | ,, | |
| 72 | Bạc biên cốt 2 | ЗИЛ | 8 | Bộ | ,, | |
| 73 | Biến dòng đo dòng AC vào ra (Citi) | 6 | Cái | ,, | ||
| 74 | Sensor nhiệt độ | ALT12 | 1 | Cái | ,, | |
| 75 | Xi lanh cốt 0 | ЗИЛ | 16 | Cái | ,, | |
| 76 | Piston cốt 0 | ЗИЛ | 13 | Cái | ,, | |
| 77 | Relay điều khiển | MY4N | 6 | Cái | ,, | |
| 78 | Vòng găng cốt 0 | ЗИЛ | 16 | Bộ | ,, | |
| 79 | Cầu chì bảo vệ | Fuse-30 | 8 | Cái | ,, | |
| 80 | Bộ đệm toàn máy | ЗИЛ | 2 | Bộ | ,, | |
| 81 | Relay output MT4W-DV-41 (DV-41) | 1 | Cái | ,, | ||
| 82 | Relay output MT4W-DA-41 (AV-41) | 1 | Cái | ,, | ||
| 83 | Relay output MT4W-DA-41 (DA-41) | 1 | Cái | ,, | ||
| 84 | Cao su chân máy | ЗИЛ | 2 | Bộ | ,, | |
| 85 | Biến trở điều khiển vô cấp 50k | VL-50 | 2 | Cái | ,, | |
| 86 | Két nước | ЗИЛ-ДА | 1 | Cái | ,, | |
| 87 | Công tắc | YSAR | 8 | Cái | ,, | |
| 88 | Nút nhấn | YSAR2-212 | 2 | Cái | ,, | |
| 89 | Phớt bơm nước | 24x45x10 | 2 | Cái | ,, | |
| 90 | Vòng bi bơm nước | 20703.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 91 | Đồng hồ đo Ampere AC | MT4W-AA | 2 | Cái | ,, | |
| 92 | Ống cao su dẫn nước | ЗИЛ | 2 | Bộ | ,, | |
| 93 | Đai xiết inox | 68 | Cái | ,, | ||
| 94 | Đồng hồ đo Ampere DC | MT4W-DA | 1 | Cái | ,, | |
| 95 | Đồng hồ đo Volt DC | MT4W-DV | 1 | Cái | ,, | |
| 96 | Ống đồng Ø8 | 12 | Mét | ,, | ||
| 97 | Đồng hồ đo tần số | MT4W-AV | 1 | Cái | ,, | |
| 98 | Ống đồng Ø6 | 14 | Mét | ,, | ||
| 99 | Rắc co Ø8 | 16 | Cái | ,, | ||
| 100 | Rắc co Ø6 | 20 | Cái | ,, | ||
| 101 | Lọc xăng sơ cấp | ТОП-ГР | 2 | Cái | ,, | |
| 102 | Màng da bơm xăng | 2 | Cái | ,, | ||
| 103 | Van một chiều bơm xăng | 12 | Cái | ,, | ||
| 104 | Vòng bi máy phát | 2 | Cái | ,, | ||
| 105 | Máy phát | DC-12V | 1 | Cái | ,, | |
| 106 | Chổi than khởi động | ЩЕ-ТК | 8 | Cái | ,, | |
| 107 | Bạc thau khởi động | Ø24x20 | 6 | Cái | ,, | |
| 108 | Bánh răng khởi động | 1 | Bộ | ,, | ||
| 109 | Dây cáp bình | R2-100 | 12 | Mét | ,, | |
| 110 | Bình điện | 12V-150AH | 2 | Bình | ,, | |
| 111 | Dây cao áp | 16 | Sợi | ,, | ||
| 112 | Bu gi | ЗИЛ-3A | 16 | Cái | ,, | |
| 113 | Dây cu roa | B28 | 6 | Sợi | ,, | |
| 114 | Khóa điện | ЭЛ-3A | 2 | Cái | ,, | |
| 115 | Tiết chế | PP132 | 2 | Cái | ,, | |
| 116 | Tăng điện | Б114 | 1 | Cái | ,, | |
| 117 | TK 200 | 1 | Cái | ,, | ||
| 118 | Đầu con quay | 2 | Cái | ,, | ||
| 119 | Nắp chia điện | 2 | Cái | ,, | ||
| 120 | Đèn xin đường trước | СВ-2F | 4 | Bộ | ,, | |
| 121 | Đèn xin đường sau | СВ-4-12 | 4 | Bộ | ,, | |
| 122 | Đèn pha trước | 4 | Cái | ,, | ||
| 123 | Đèn mui | 6 | Cái | ,, | ||
| 124 | Đèn pha soi | 4 | Cái | ,, | ||
| 125 | Đèn trần | 4 | Cái | ,, | ||
| 126 | Đèn khoang đặc chủng | 14 | Cái | ,, | ||
| 127 | Đèn ưu tiên | 2 | Cái | ,, | ||
| 128 | Đồng hồ am pe | ЧА-AΠ | 2 | Cái | ,, | |
| 129 | Đồng hồ nhớt + cảm biến | ЧА-ПАМ | 1 | Bộ | ,, | |
| 130 | Đồng hồ nước + cảm biến | ЧА-4ОД | 2 | Bộ | ,, | |
| 131 | Đồng hồ xăng + cảm biến | ЧА-4СЧ | 2 | Bộ | ,, | |
| 132 | Đồng hồ tốc độ + dây | ЧА-4СПИ | 1 | Bộ | ,, | |
| 133 | Công tắc đạp còi hơi | 2 | Cái | ,, | ||
| 134 | Còi hơi | 1 | Cái | ,, | ||
| 135 | Còi điện | C130B | 2 | Cái | ,, | |
| 136 | Gương chiếu hậu | 4 | Cái | ,, | ||
| 137 | Công tắc đèn | 16 | Cái | ,, | ||
| 138 | Công tắc đạp pha cốt | 2 | Cái | ,, | ||
| 139 | Mâm ép ly hợp | 1 | Cái | ,, | ||
| 140 | Cầu nối domino | 8 | Cái | ,, | ||
| 141 | Bộ đồng tốc | КУ-4-5 | 1 | Cái | ,, | |
| 142 | Mạc chỉ dẫn táp lô | 2 | Bộ | ,, | ||
| 143 | Vòng bi ly hợp | КО4ПОД | 2 | Cái | ,, | |
| 144 | Tấm ma sát ly hợp | ЛИС-02-AM | 4 | Cái | ,, | |
| 145 | Phớt hộp số chính | 62x42x10 | 4 | Cái | ,, | |
| 146 | Vòng bi đũa HSC | 2 | Cái | ,, | ||
| 147 | Vòng bi cầu hộp số phụ | 6810.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 148 | Phớt hộp số phụ | 84x58x10 | 4 | Cái | ,, | |
| 149 | Cao su chân hộp số | 8 | Cái | ,, | ||
| 150 | Phớt cầu | 62x90x12 | 8 | Cái | ,, | |
| 151 | Vòng bi cầu | 6201.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 152 | Khớp các đăng | ПО-05С | 4 | Cái | ,, | |
| 153 | Ống giảm xóc | КИ-02 | 2 | Cái | ,, | |
| 154 | Trục các đăng cầu trước | 1 | Cái | ,, | ||
| 155 | Ổ bi kim khớp chữ thập | 4 | Cái | ,, | ||
| 156 | Cao su che bụi giằng cầu | 24 | Cái | ,, | ||
| 157 | Cao su hạn chế cầu sau | 4 | Cái | ,, | ||
| 158 | Đầu rô tuyn giằng cầu | 24 | Cái | ,, | ||
| 159 | Hộp tay lái | ПОЧ-РУ | 1 | Cái | ,, | |
| 160 | Cao su ống nhún | Ø22x35 | 16 | Cái | ,, | |
| 161 | Lõi lọc khí | 1 | Cái | ,, | ||
| 162 | Ozin van bảng | 1 | Bộ | ,, | ||
| 163 | Bộ ruột ống nhún | КИ-02-ВНЕ | 2 | Bộ | ,, | |
| 164 | Bạc ắc nhíp sau | 2 | Cái | ,, | ||
| 165 | Phớt bánh xe | 95x125x12 | 12 | Cái | ,, | |
| 166 | Vòng bi bánh | 29412.0 | 6 | Cái | ,, | |
| 167 | Vòng bi bánh | 9604.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 168 | Tắc kê bánh | M38 | 16 | Bộ | ,, | |
| 169 | Lốp + xăm + van kim | 1200-20 | 12 | Bộ | ,, | |
| 170 | Đầu rô tuyn chuyển hướng | ЗA-002 | 4 | Cái | ,, | |
| 171 | Ruột bơm tay lái | КИ-01-УП | 2 | Cái | ,, | |
| 172 | Tổng phanh | ВСЕ-ЯР-ЗЛ | 1 | Cái | ,, | |
| 173 | Bạc ổ đỡ bi trục tay lái | 2 | Cái | ,, | ||
| 174 | Ống dầu đi trợ lực lái | ГИ-80AT | 2 | Ống | ,, | |
| 175 | Đồng hồ báo áp suất | MTПС -100 - OM2 | 5 | Cái | ,, | |
| 176 | Ống khí | 4 | Cái | ,, | ||
| 177 | Vòng găng bơm hơi | 4 | Bộ | ,, | ||
| 178 | Bạc biên bơm hơi | СЕ-32Д | 4 | Bộ | ,, | |
| 179 | Bộ giảm áp | 1611-150-50 | 1 | Cái | ,, | |
| 180 | Bộ giảm áp | 5191- Cδ0209 | 1 | Cái | ,, | |
| 181 | Vòng bi bơm hơi | 6306.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 182 | Bộ giảm áp | 683200.0 | 1 | Cái | ,, | |
| 183 | Ống cao su dẫn hơi phanh | 8 | Ống | ,, | ||
| 184 | Khóa phân chia | 62530 CM | 2 | Cái | ,, | |
| 185 | Má phanh chân | РУЧ-12-ЗЛ | 24 | Cái | ,, | |
| 186 | Đầu nạp khí | 4 | Cái | ,, | ||
| 187 | Bát da bầu phanh | КР-180-12 | 12 | Cái | ,, | |
| 188 | Ống đồng Ø10 | 6 | Mét | ,, | ||
| 189 | Tôn 1,2 ly | 13 | M² | ,, | ||
| 190 | Tôn 1,5 ly | 4 | M² | ,, | ||
| 191 | Tôn 5 ly | 5 | M² | ,, | ||
| 192 | Thép U120 | 2 | Mét | ,, | ||
| 193 | Thép ống Ø27 | 6 | Mét | ,, | ||
| 194 | Thép ống Ø90 | 2 | Mét | ,, | ||
| 195 | Joăng cánh cửa xe | 80 | Mét | ,, | ||
| 196 | Joăng kính cửa | 14 | Mét | ,, | ||
| 197 | Ổ khóa cửa ca bin | РОЗ-02-ЗА | 4 | Bộ | ,, | |
| 198 | Ổ khóa cửa đặc chủng | 10 | Cái | ,, | ||
| 199 | Com pa quay kính | ЗАП-02-СТ | 6 | Bộ | ,, | |
| 200 | Kính cửa | 6 | Cái | ,, | ||
| 201 | Ống giảm thanh | 2 | Cái | ,, | ||
| 202 | Tấm che nắng | 4 | Cái | ,, | ||
| 203 | Cao su lót sàn xe | 9 | M² | ,, | ||
| 204 | Simili | 18 | M² | ,, | ||
| 205 | Nệm Kim Đan | 3 | Tấm | ,, | ||
| 206 | Cách nhiệt | 12 | M² | ,, | ||
| 207 | Vòng bi hộp trích công suất | 2 | Cái | ,, | ||
| 208 | Cần cài hộp trích | 1 | Bộ | ,, | ||
| 209 | Ổ bi khớp chữ thập | 4 | Bộ | ,, | ||
| 210 | Bánh răng hộp trích | Z41 | 2 | Cái | ,, | |
| 211 | Phớt bơm | 4565 | 5 | Cái | ,, | |
| 212 | Vòng bi bơm | 6407.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 213 | Cao su chân bơm | 4 | Bộ | ,, | ||
| 214 | Vòng nhôm chặn phớt bơm | 1 | Bộ | ,, | ||
| 215 | Đồng hồ áp suất | OБMB-100x5 | 2 | Cái | ,, | |
| 216 | Dẫn động đồng hồ tốc độ | 40-06-01 | 1 | Cái | ,, | |
| 217 | Đồng hồ đo tốc độ | N62089 | 1 | Cái | ,, | |
| 218 | Bích + đầu nối ống nước | 1 | Bộ | ,, | ||
| 219 | Cánh bơm cứu hỏa | 1 | Bộ | ,, | ||
| 220 | Ống bọt nước | 63Б-18-00-00 | 1 | Bộ | ,, | |
| 221 | Chạc ba | 63Б 18-15-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 222 | Van bướm | 63-11-02-00 | 2 | Cái | ,, | |
| 223 | Van mở nước vòi phun | 1 | Cái | ,, | ||
| 224 | Van trộn bọt | ПC5-00-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 225 | Van chân không | 00-11-01-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 226 | Van liên kết | 1 | Cái | ,, | ||
| 227 | Van nước làm mát | 1 | Cái | ,, | ||
| 228 | Van áp lực | 41-01-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 229 | Ogin van nước vào sitec | 4 | Cái | ,, | ||
| 230 | Nắp van nước vòi phun | 2 | Cái | ,, | ||
| 231 | Phớt van nước vòi phun | 6 | Cái | ,, | ||
| 232 | Phớt đầu nối ống hút. | 4 | Cái | ,, | ||
| 233 | Ống ren nối vòi phun | Ø90x950 | 2 | Ống | ,, | |
| 234 | Ống lót đai kẹp ghép ống | 4 | Ống | ,, | ||
| 235 | Sơn chính xe | Cu-30.M8 | 33 | Kg | ,, |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi