Gói thầu: Lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210317661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20181254653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 11:49:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,331,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn lớp Mầm (3-4 tuổi) | 39 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 2 | Ghế lớp Mầm (3-4 tuổi): | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bàn lớp Chồi (4-5 tuổi) | 45 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 4 | Ghế lớp Chồi (4-5 tuổi) | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bàn lớp Lá (5-6 tuổi) | 144 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 6 | Ghế lớp Lá (5-6 tuổi): | 288 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 7 | Kệ để đồ chơi lớp Mầm | 12 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 8 | Kệ để đồ chơi lớp Chồi | 12 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 9 | Kệ để đồ chơi lớp Lá | 36 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 10 | Chân, bình đựng nước uống | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 11 | Giá phơi khăn | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 12 | Giá treo tranh | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 13 | Tủ úp ca treo tường | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 14 | Ca uống nước | 453 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 15 | Tủ (kệ) để cặp, balô; (không có cửa) | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 16 | Kệ để giầy, dép | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 17 | Tủ đựng học cụ | 30 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bảng nỉ có chân | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 19 | Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghệ - Tiêu chuẩn ISO 9001:2008, ISO 14001:2004 và ISO/IEC 17025:2005 | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bàn, ghế vi tính | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 21 | Tivi LED từ 50” đến 55” + giá treo tivi | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 22 | Đầu DVD | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 23 | Kệ bố trí trong kho mỗi phòng học | 45 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 24 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc, trang phục | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 25 | Kệ để dàn máy (Tủ) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 26 | 02 gióng múa (chiều dài của gióng và các chân trụ) | 24 | md | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 27 | 02 gương treo tráng thủy (cao 1.7m x chiều dài 02 gióng múa) | 20,4 | m2 | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 28 | Đàn Organ lớn | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 29 | Đàn Organ nhỏ | 5 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 30 | Tivi LED từ 60” đến 70” | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dàn máy (HiFi) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cassette MCD | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 33 | Băng ghế thể dục lớp Mầm | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 34 | Băng ghế thể dục lớp Chồi | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 35 | Băng ghế thể dục lớp Lá | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 36 | Vòng ném đích | 4 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 37 | Cung chui hình các con thú | 4 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 38 | Ván dốc thể dục | 2 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bục bậc cao | 4 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bộ vận động mousse | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 41 | Thang leo 3 lứa tuổi | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ vận động leo núi | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bàn họp hình oval | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 44 | Ghế | 60 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 45 | Máy chiếu đa năng + màn chiếu chân đứng | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 46 | Khung treo máy chiếu | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 47 | Máy vi tính cho giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bàn, ghế vi tính giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 50 | Ghế làm việc | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 51 | Salon gỗ tiếp khách | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 52 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 53 | Điện thoại cố định | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 54 | Máy tính cho giáo viên | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 55 | Máy in Laser khổ A4 | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bảng mica | 1 | tấm | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bàn, ghế họp 12 người (01 bàn + 12 ghế) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 58 | Kệ sách 2 mặt | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 59 | Tủ trưng bày | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 61 | Ghế làm việc | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 4 ghế) | 2 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 63 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 64 | Máy tính cho giáo viên | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 65 | Máy in Laser khổ A4 và switch (chia được 4 máy vi tính) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bảng mica | 3 | tấm | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in | 4 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 68 | Ghế làm việc | 4 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 4 ghế) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 70 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 71 | Két bạc | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 72 | Máy tính cho giáo viên | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 73 | Máy photocopy (kể cả chân để máy đi kèm và 5 ram giấy | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 74 | Máy in khổ giấy A3 | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bảng mica | 1 | tấm | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 76 | Máy hút bụi (kể cả hút được nước bẩn) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 77 | Tủ móc chìa khóa treo tường | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bàn, ghế làm việc | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 79 | Giường 1 tầng nghỉ trưa, tối của nhân viên trực | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 80 | Chiếu đơn | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 81 | Điện thoại cố định | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 82 | Giường y tế 02 tư thế, điều chỉnh bằng tay quay | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 83 | Nệm và drap chuyên dùng màu trắng | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 84 | Tủ y tế | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bàn y tế | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bàn, ghế làm việc | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 87 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 88 | Cân sức khỏe | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 89 | Tủ lạnh để lưu trữ thuốc từ 120 đến 150 lít | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bàn, ghế họp 12 người (01 bàn + 12 ghế) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 91 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bàn Oval uống nước | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bảng mica | 2 | tấm | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 95 | Mô hình hàm răng | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 96 | Vòng thể dục to | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 97 | Gậy thể dục to | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 98 | Cột ném bóng | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 99 | Vòng thể dục nhỏ | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 100 | Gậy thể dục nhỏ | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 101 | Xắc xô | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 102 | Trống da | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 103 | Cổng chui | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 104 | Bóng nhỏ | 75 | quả | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bóng to | 15 | quả | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 106 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 107 | Kéo thủ công | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 108 | Kéo văn phòng | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bút chì đen | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 110 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 75 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 111 | Đất nặn | 75 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 112 | Giấy màu | 75 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 115 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 117 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 118 | Ghép nút lớn | 6 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 119 | Tháp dinh dưỡng | 3 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 120 | Búp bê bé trai | 6 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 121 | Búp bê bé gái | 6 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 122 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 123 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 124 | Bộ xếp hình trên xe | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 125 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 126 | Gạch xây dựng | 6 | thùng | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 127 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 128 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 129 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ động vật biển | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 134 | Nam châm thẳng | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 135 | Kính lúp | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 136 | Phễu nhựa | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 137 | Bể chơi với cát và nước | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 138 | Bộ làm quen với toán | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 139 | Con rối | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 140 | Bộ hình học phẳng | 75 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bảng quay 2 mặt | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 142 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 143 | Tranh các con vật | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 144 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 145 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 146 | Hộp thả hình | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 147 | Bàn tính học đếm | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 148 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 149 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 150 | Bảng con | 75 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 151 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 152 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 153 | Màu nước | 75 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 154 | Bút lông cỡ to | 36 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 155 | Bút lông cỡ nhỏ | 36 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 156 | Dập ghim | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 157 | Bìa các màu | 150 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giấy trắng A0 | 150 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 159 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 160 | Dập lỗ | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 161 | Súng bắn keo | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 162 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 163 | Lịch của trẻ | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 164 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 165 | Mô hình hàm răng | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 166 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 167 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 168 | Cổng chui | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 169 | Cột ném bóng | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 170 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 171 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 172 | Bộ chun học toán | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 173 | Ghế băng thể dục | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 174 | Bục bật sâu | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 175 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 176 | Các khối hình học | 30 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 177 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 178 | Kéo thủ công | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 179 | Kéo văn phòng | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 180 | Bút chì đen | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 181 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 90 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 182 | Giấy màu | 90 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 185 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 186 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 187 | Tháp dinh dưỡng | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 188 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 189 | Bộ luồn hạt | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 190 | Bộ lắp ghép | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 191 | Búp bê bé trai | 9 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 192 | Búp bê bé gái | 9 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 193 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 194 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 195 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 196 | Bộ ghép hình hoa | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 197 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 198 | Hàng rào nhựa | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 199 | Bộ xây dựng | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 200 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 201 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 202 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 203 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 204 | Bộ động vật biển | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 205 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 206 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 207 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 208 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 209 | Nam châm thẳng | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 210 | Kính lúp | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 211 | Phễu nhựa | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 212 | Bể chơi với cát và nước | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 213 | Cân thăng bằng | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 214 | Bộ làm quen với toán | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 215 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 216 | Bàn tính học đếm | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 217 | Bộ hình phẳng | 90 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 218 | Ghép nút lớn | 9 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 219 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 220 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 221 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 222 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 223 | Bảng quay 2 mặt | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 224 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 225 | Lô tô động vật | 30 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 226 | Lô tô thực vật | 30 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 227 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 228 | Lô tô đồ vật | 30 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 229 | Tranh số lượng | 3 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 230 | Đomino học toán | 15 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 231 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 232 | Lô tô hình và số lượng | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 233 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 234 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 235 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 236 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 237 | Lịch của bé | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 238 | Bộ chữ và số | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 239 | Bộ trang phục Công an | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 240 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 241 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 242 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 243 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 244 | Gạch xây dựng | 3 | thùng | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 245 | Con rối | 3 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 246 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 247 | Đất nặn | 90 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 248 | Màu nước | 75 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 249 | Bút lông cỡ to | 36 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 250 | Bút lông cỡ nhỏ | 36 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 251 | Dập ghim | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 252 | Bìa các màu | 150 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 253 | Giấy trắng A0 | 150 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 254 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 255 | Dập lỗ | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 256 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 54 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 257 | Mô hình hàm răng | 27 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 258 | Vòng thể dục to | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 259 | Vòng thể dục nhỏ | 288 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 260 | Gậy thể dục nhỏ | 288 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 261 | Xắc xô | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 262 | Cổng chui | 45 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 263 | Gậy thể dục to | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 264 | Cột ném bóng | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 265 | Bóng các loại | 144 | quả | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 266 | Đồ chơi Bowling | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 267 | Dây thừng | 27 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 268 | Nguyên liệu để đan tết | 9 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 269 | Kéo thủ công | 288 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 270 | Kéo văn phòng | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 271 | Bút chì đen | 288 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 272 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 288 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 273 | Bộ dinh dưỡng 1 | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 274 | Bộ dinh dưỡng 2 | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 275 | Bộ dinh dưỡng 3 | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 276 | Bộ dinh dưỡng 4 | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 277 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 278 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 279 | Bộ xếp hình xây dựng | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 280 | Bộ luồn hạt | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 281 | Bộ lắp ghép | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 282 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 283 | Bộ lắp ráp xe lửa | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 284 | Bộ sa bàn giao thông | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 285 | Bộ động vật sống dưới nước | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 286 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 287 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 288 | Bộ côn trùng | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 289 | Cân chia vạch | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 290 | Nam châm thẳng | 27 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 291 | Kính lúp | 27 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 292 | Phễu nhựa | 27 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 293 | Bể chơi với cát và nước | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 294 | Ghép nút lớn | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 295 | Bộ ghép hình hoa | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 296 | Bảng chun học toán | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 297 | Đồng hồ học số, học hình | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 298 | Bàn tính học đếm | 18 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 299 | Bộ làm quen với toán | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 300 | Bộ hình khối | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 301 | Bộ nhận biết hình phẳng | 288 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 302 | Bộ que tính | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 303 | Lô tô động vật | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 304 | Lô tô thực vật | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 305 | Lô tô phương tiện giao thông | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 306 | Lô tô đồ vật | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 307 | Domino chữ cái và số | 90 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 308 | Bảng quay 2 mặt | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 309 | Bộ chữ cái | 135 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 310 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 45 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 311 | Lịch của trẻ | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 312 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 313 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 314 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 315 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 316 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 317 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 318 | Bộ dụng cụ lao động | 27 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 319 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 320 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 321 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 322 | Bộ trang phục nấu ăn | 9 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 323 | Búp bê bé trai | 27 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 324 | Búp bê bé gái | 27 | con | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 325 | Bộ trang phục công an | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 326 | Doanh trại bộ đội | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 327 | Bộ trang phục bộ đội | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 328 | Bộ trang phục công nhân | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 329 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 330 | Bộ trang phục bác sỹ | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 331 | Gạch xây dựng | 18 | thùng | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 332 | Bộ xếp hình xây dựng | 18 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 333 | Hàng rào lắp ghép lớn | 27 | túi | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 334 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 108 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 335 | Đất nặn | 270 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 336 | Màu nước | 225 | hộp | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 337 | Bút lông cỡ to | 108 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 338 | Bút lông cỡ nhỏ | 108 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 339 | Dập ghim | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 340 | Bìa các màu | 450 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 341 | Giấy trắng A0 | 450 | tờ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 342 | Kẹp sắt các cỡ | 90 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 343 | Dập lỗ | 9 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 344 | Bập bênh | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 345 | Thú nhún | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 346 | Xích đu | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 347 | Cầu trượt | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 348 | Đu quay | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 349 | Mâm quay | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 350 | Cầu thăng bằng | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 351 | Thang leo - Cầu trượt | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 352 | Thiết bị chơi với bóng | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 353 | Các loại xe | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 354 | Tô trơn inox 2 lớp đường kính 140mm | 906 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 355 | Muỗng inox loại cán dài (không có rãnh phía sau, để dễ rửa sạch). | 906 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 356 | Dàn cấp Gas & hệ thống ống dẫn đi từ dàn cấp gas đến các thiết bị đốt | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 357 | Bình loại 45-50kg (kể cả vỏ bình mới 100% và gas) | 8 | bình | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 358 | Bàn đặt máy xay thịt | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 359 | Bàn tiếp phẩm (2 tầng) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 360 | Bàn cắt thái (2 tầng) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 361 | Tủ bàn hộp phân phối (2 tầng) | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 362 | Bếp gas công nghiệp 03 lò | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 363 | Bếp gas công nghiệp 02 lò | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 364 | Đường ống dẫn nước đến lò nấu inox | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 365 | Bồn rửa 03 hộc rửa (rửa rau) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 366 | Bồn rửa 01 hộc (rửa thịt) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 367 | Bồn rửa 01 hộc (rửa trái cây) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 368 | Bồn rửa tay đa năng | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 369 | Xe đẩy thức ăn chín (02 tầng) | 3 | xe | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 370 | Xe đẩy gia vị (02 tầng) | 1 | xe | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 371 | Tủ sấy tô tiệt trùng bằng ozone công nghiệp | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 372 | Tủ lạnh lưu mẫu | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 373 | Tủ cấp đông | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 374 | Bộ dụng cụ nhà bếp | 2 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 375 | Tủ hấp cơm công nghiệp | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 376 | Nồi chế biến | 6 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 377 | Nồi chia inox (03 cái/lớp): cơm, canh | 45 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 378 | Máy xay thịt (inox) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 379 | Hệ thống máng hút khói công nghiệp | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 380 | Kệ phơi dụng cụ nhà bếp 3 tầng (có 3 ngăn) | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 381 | Cân phân chia | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 382 | Cân tiếp phẩm | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 383 | Hệ thống dây dẫn điện động lực và đường ống, phụ kiện cho thiết bị bếp | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 384 | Gạo | 250 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 385 | Rau, củ, quả, trái cây | 40 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 386 | Thịt bò | 10 | kg | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 387 | Giường 2 tầng (cấp dưỡng hoặc nhân viên nghỉ trưa) | 4 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 388 | Chiếu đơn | 8 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 389 | Máy giặt công nghiệp sử dụng điện 3 phase | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 390 | Tủ hấp khăn | 1 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 391 | Hệ thống bơm và lọc nước dự trữ thủy cục | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 392 | Hệ thống đường ống dẫn nước sạch | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 393 | Hệ thống lọc nước uống tinh khiết được đặt trong phòng thiết bị lọc nước + Năng lượng mặt trời | 1 | hệ thống | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 394 | Thùng inox SUS 304, có nắp đậy, để chứa nước uống tinh khiết được lọc bằng công nghệ RO tại các sảnh lấy nước, vận chuyển từ sảnh lấy nước đến mỗi phòng học các cháu | 8 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 395 | Xe đẩy nước uống tinh khiết bằng inox (2 tầng) trang bị cho 02 tầng: tầng 1 và tầng 2 | 2 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 396 | Sơn vẽ trang trí | 400 | m2 | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 397 | Thang máy nâng thực phẩm chín | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 398 | Thang máy nâng thực phẩm sống, dụng cụ (kết hợp cho trẻ khuyết tật về vận động học hòa nhập) | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 399 | Thùng rác inox tròn nắp bập bênh | 7 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 400 | Thùng rác inox có nắp đậy, mở bằng chân đạp | 25 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 401 | Thùng rác bằng composite hình các con thú | 5 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 402 | Thùng thu gom rác | 3 | cái | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 403 | Phông màn cửa đi và cửa sổ | 375 | m2 | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 404 | Bảng vẽ sơ đồ các khối, các phòng của toàn trường đặt trong sân trường | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V | ||
| 405 | Bảng tên tất cả các phòng bằng mica | 1 | bộ | Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi