Gói thầu: Lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210317661-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20181254653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 11:49:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,331,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn lớp Mầm (3-4 tuổi) 39 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
2 Ghế lớp Mầm (3-4 tuổi): 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
3 Bàn lớp Chồi (4-5 tuổi) 45 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
4 Ghế lớp Chồi (4-5 tuổi) 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
5 Bàn lớp Lá (5-6 tuổi) 144 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
6 Ghế lớp Lá (5-6 tuổi): 288 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
7 Kệ để đồ chơi lớp Mầm 12 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
8 Kệ để đồ chơi lớp Chồi 12 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
9 Kệ để đồ chơi lớp Lá 36 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
10 Chân, bình đựng nước uống 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
11 Giá phơi khăn 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
12 Giá treo tranh 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
13 Tủ úp ca treo tường 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
14 Ca uống nước 453 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
15 Tủ (kệ) để cặp, balô; (không có cửa) 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
16 Kệ để giầy, dép 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
17 Tủ đựng học cụ 30 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
18 Bảng nỉ có chân 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
19 Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghệ - Tiêu chuẩn ISO 9001:2008, ISO 14001:2004 và ISO/IEC 17025:2005 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
20 Bàn, ghế vi tính 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
21 Tivi LED từ 50” đến 55” + giá treo tivi 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
22 Đầu DVD 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
23 Kệ bố trí trong kho mỗi phòng học 45 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
24 Tủ đựng dụng cụ âm nhạc, trang phục 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
25 Kệ để dàn máy (Tủ) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
26 02 gióng múa (chiều dài của gióng và các chân trụ) 24 md Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
27 02 gương treo tráng thủy (cao 1.7m x chiều dài 02 gióng múa) 20,4 m2 Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
28 Đàn Organ lớn 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
29 Đàn Organ nhỏ 5 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
30 Tivi LED từ 60” đến 70” 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
31 Dàn máy (HiFi) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
32 Cassette MCD 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
33 Băng ghế thể dục lớp Mầm 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
34 Băng ghế thể dục lớp Chồi 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
35 Băng ghế thể dục lớp Lá 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
36 Vòng ném đích 4 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
37 Cung chui hình các con thú 4 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
38 Ván dốc thể dục 2 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
39 Bục bậc cao 4 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
40 Bộ vận động mousse 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
41 Thang leo 3 lứa tuổi 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
42 Bộ vận động leo núi 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
43 Bàn họp hình oval 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
44 Ghế 60 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
45 Máy chiếu đa năng + màn chiếu chân đứng 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
46 Khung treo máy chiếu 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
47 Máy vi tính cho giáo viên 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
48 Bàn, ghế vi tính giáo viên 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
49 Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
50 Ghế làm việc 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
51 Salon gỗ tiếp khách 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
52 Tủ đựng hồ sơ 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
53 Điện thoại cố định 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
54 Máy tính cho giáo viên 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
55 Máy in Laser khổ A4 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
56 Bảng mica 1 tấm Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
57 Bàn, ghế họp 12 người (01 bàn + 12 ghế) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
58 Kệ sách 2 mặt 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
59 Tủ trưng bày 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
60 Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
61 Ghế làm việc 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
62 Bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 4 ghế) 2 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
63 Tủ đựng hồ sơ 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
64 Máy tính cho giáo viên 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
65 Máy in Laser khổ A4 và switch (chia được 4 máy vi tính) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
66 Bảng mica 3 tấm Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
67 Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính, máy in 4 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
68 Ghế làm việc 4 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
69 Bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 4 ghế) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
70 Tủ đựng hồ sơ 4 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
71 Két bạc 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
72 Máy tính cho giáo viên 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
73 Máy photocopy (kể cả chân để máy đi kèm và 5 ram giấy 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
74 Máy in khổ giấy A3 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
75 Bảng mica 1 tấm Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
76 Máy hút bụi (kể cả hút được nước bẩn) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
77 Tủ móc chìa khóa treo tường 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
78 Bàn, ghế làm việc 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
79 Giường 1 tầng nghỉ trưa, tối của nhân viên trực 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
80 Chiếu đơn 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
81 Điện thoại cố định 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
82 Giường y tế 02 tư thế, điều chỉnh bằng tay quay 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
83 Nệm và drap chuyên dùng màu trắng 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
84 Tủ y tế 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
85 Bàn y tế 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
86 Bàn, ghế làm việc 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
87 Tủ đựng hồ sơ 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
88 Cân sức khỏe 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
89 Tủ lạnh để lưu trữ thuốc từ 120 đến 150 lít 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
90 Bàn, ghế họp 12 người (01 bàn + 12 ghế) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
91 Tủ đựng hồ sơ 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
92 Bàn Oval uống nước 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
93 Bảng mica 2 tấm Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
94 Bàn chải đánh răng trẻ em 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
95 Mô hình hàm răng 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
96 Vòng thể dục to 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
97 Gậy thể dục to 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
98 Cột ném bóng 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
99 Vòng thể dục nhỏ 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
100 Gậy thể dục nhỏ 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
101 Xắc xô 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
102 Trống da 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
103 Cổng chui 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
104 Bóng nhỏ 75 quả Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
105 Bóng to 15 quả Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
106 Nguyên liệu để đan tết 3 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
107 Kéo thủ công 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
108 Kéo văn phòng 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
109 Bút chì đen 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
110 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 75 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
111 Đất nặn 75 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
112 Giấy màu 75 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
113 Bộ dinh dưỡng 1 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
114 Bộ dinh dưỡng 2 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
115 Bộ dinh dưỡng 3 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
116 Bộ dinh dưỡng 4 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
117 Hàng rào lắp ghép lớn 9 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
118 Ghép nút lớn 6 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
119 Tháp dinh dưỡng 3 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
120 Búp bê bé trai 6 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
121 Búp bê bé gái 6 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
122 Bộ đồ chơi nấu ăn 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
123 Bộ dụng cụ bác sỹ 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
124 Bộ xếp hình trên xe 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
125 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
126 Gạch xây dựng 6 thùng Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
127 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
128 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
129 Đồ chơi các phương tiện giao thông 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
130 Bộ động vật biển 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
131 Bộ động vật sống trong rừng 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
132 Bộ động vật nuôi trong gia đình 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
133 Bộ côn trùng 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
134 Nam châm thẳng 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
135 Kính lúp 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
136 Phễu nhựa 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
137 Bể chơi với cát và nước 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
138 Bộ làm quen với toán 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
139 Con rối 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
140 Bộ hình học phẳng 75 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
141 Bảng quay 2 mặt 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
142 Tranh các loại hoa, quả, củ 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
143 Tranh các con vật 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
144 Tranh ảnh một số nghề nghiệp 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
145 Đồng hồ học đếm 2 mặt 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
146 Hộp thả hình 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
147 Bàn tính học đếm 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
148 Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
149 Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
150 Bảng con 75 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
151 Tranh cảnh báo nguy hiểm 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
152 Tranh, ảnh về Bác Hồ 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
153 Màu nước 75 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
154 Bút lông cỡ to 36 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
155 Bút lông cỡ nhỏ 36 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
156 Dập ghim 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
157 Bìa các màu 150 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
158 Giấy trắng A0 150 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
159 Kẹp sắt các cỡ 30 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
160 Dập lỗ 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
161 Súng bắn keo 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
162 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
163 Lịch của trẻ 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
164 Bàn chải đánh răng trẻ em 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
165 Mô hình hàm răng 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
166 Vòng thể dục nhỏ 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
167 Gậy thể dục nhỏ 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
168 Cổng chui 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
169 Cột ném bóng 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
170 Vòng thể dục cho giáo viên 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
171 Gậy thể dục cho giáo viên 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
172 Bộ chun học toán 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
173 Ghế băng thể dục 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
174 Bục bật sâu 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
175 Nguyên liệu để đan tết 3 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
176 Các khối hình học 30 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
177 Bộ xâu dây tạo hình 30 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
178 Kéo thủ công 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
179 Kéo văn phòng 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
180 Bút chì đen 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
181 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 90 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
182 Giấy màu 90 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
183 Bộ dinh dưỡng 1 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
184 Bộ dinh dưỡng 2 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
185 Bộ dinh dưỡng 3 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
186 Bộ dinh dưỡng 4 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
187 Tháp dinh dưỡng 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
188 Lô tô dinh dưỡng 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
189 Bộ luồn hạt 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
190 Bộ lắp ghép 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
191 Búp bê bé trai 9 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
192 Búp bê bé gái 9 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
193 Bộ đồ chơi gia đình 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
194 Bộ dụng cụ bác sỹ 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
195 Bộ tranh cảnh báo 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
196 Bộ ghép hình hoa 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
197 Bộ lắp ráp nút tròn 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
198 Hàng rào nhựa 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
199 Bộ xây dựng 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
200 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
201 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
202 Đồ chơi các phương tiện giao thông 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
203 Bộ lắp ráp xe lửa 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
204 Bộ động vật biển 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
205 Bộ động vật sống trong rừng 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
206 Bộ động vật nuôi trong gia đình 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
207 Bộ côn trùng 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
208 Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
209 Nam châm thẳng 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
210 Kính lúp 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
211 Phễu nhựa 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
212 Bể chơi với cát và nước 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
213 Cân thăng bằng 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
214 Bộ làm quen với toán 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
215 Đồng hồ lắp ráp 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
216 Bàn tính học đếm 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
217 Bộ hình phẳng 90 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
218 Ghép nút lớn 9 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
219 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
220 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
221 Tranh ảnh một số nghề nghiệp 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
222 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
223 Bảng quay 2 mặt 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
224 Bộ sa bàn giao thông 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
225 Lô tô động vật 30 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
226 Lô tô thực vật 30 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
227 Lô tô phương tiện giao thông 30 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
228 Lô tô đồ vật 30 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
229 Tranh số lượng 3 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
230 Đomino học toán 15 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
231 Bộ chữ số và số lượng 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
232 Lô tô hình và số lượng 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
233 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
234 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
235 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề 6 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
236 Tranh, ảnh về Bác Hồ 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
237 Lịch của bé 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
238 Bộ chữ và số 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
239 Bộ trang phục Công an 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
240 Bộ trang phục Bộ đội 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
241 Bộ trang phục Bác sỹ 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
242 Bộ trang phục nấu ăn 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
243 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
244 Gạch xây dựng 3 thùng Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
245 Con rối 3 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
246 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp 15 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
247 Đất nặn 90 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
248 Màu nước 75 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
249 Bút lông cỡ to 36 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
250 Bút lông cỡ nhỏ 36 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
251 Dập ghim 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
252 Bìa các màu 150 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
253 Giấy trắng A0 150 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
254 Kẹp sắt các cỡ 30 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
255 Dập lỗ 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
256 Bàn chải đánh răng trẻ em 54 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
257 Mô hình hàm răng 27 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
258 Vòng thể dục to 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
259 Vòng thể dục nhỏ 288 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
260 Gậy thể dục nhỏ 288 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
261 Xắc xô 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
262 Cổng chui 45 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
263 Gậy thể dục to 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
264 Cột ném bóng 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
265 Bóng các loại 144 quả Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
266 Đồ chơi Bowling 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
267 Dây thừng 27 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
268 Nguyên liệu để đan tết 9 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
269 Kéo thủ công 288 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
270 Kéo văn phòng 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
271 Bút chì đen 288 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
272 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 288 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
273 Bộ dinh dưỡng 1 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
274 Bộ dinh dưỡng 2 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
275 Bộ dinh dưỡng 3 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
276 Bộ dinh dưỡng 4 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
277 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
278 Bộ lắp ráp kỹ thuật 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
279 Bộ xếp hình xây dựng 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
280 Bộ luồn hạt 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
281 Bộ lắp ghép 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
282 Đồ chơi các phương tiện giao thông 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
283 Bộ lắp ráp xe lửa 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
284 Bộ sa bàn giao thông 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
285 Bộ động vật sống dưới nước 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
286 Bộ động vật sống trong rừng 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
287 Bộ động vật nuôi trong gia đình 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
288 Bộ côn trùng 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
289 Cân chia vạch 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
290 Nam châm thẳng 27 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
291 Kính lúp 27 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
292 Phễu nhựa 27 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
293 Bể chơi với cát và nước 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
294 Ghép nút lớn 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
295 Bộ ghép hình hoa 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
296 Bảng chun học toán 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
297 Đồng hồ học số, học hình 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
298 Bàn tính học đếm 18 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
299 Bộ làm quen với toán 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
300 Bộ hình khối 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
301 Bộ nhận biết hình phẳng 288 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
302 Bộ que tính 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
303 Lô tô động vật 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
304 Lô tô thực vật 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
305 Lô tô phương tiện giao thông 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
306 Lô tô đồ vật 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
307 Domino chữ cái và số 90 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
308 Bảng quay 2 mặt 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
309 Bộ chữ cái 135 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
310 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 45 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
311 Lịch của trẻ 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
312 Tranh ảnh về Bác Hồ 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
313 Tranh cảnh báo nguy hiểm 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
314 Tranh ảnh một số nghề phổ biến 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
315 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
316 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
317 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
318 Bộ dụng cụ lao động 27 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
319 Bộ đồ chơi nhà bếp 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
320 Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
321 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
322 Bộ trang phục nấu ăn 9 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
323 Búp bê bé trai 27 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
324 Búp bê bé gái 27 con Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
325 Bộ trang phục công an 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
326 Doanh trại bộ đội 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
327 Bộ trang phục bộ đội 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
328 Bộ trang phục công nhân 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
329 Bộ dụng cụ bác sỹ 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
330 Bộ trang phục bác sỹ 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
331 Gạch xây dựng 18 thùng Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
332 Bộ xếp hình xây dựng 18 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
333 Hàng rào lắp ghép lớn 27 túi Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
334 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp 108 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
335 Đất nặn 270 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
336 Màu nước 225 hộp Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
337 Bút lông cỡ to 108 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
338 Bút lông cỡ nhỏ 108 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
339 Dập ghim 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
340 Bìa các màu 450 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
341 Giấy trắng A0 450 tờ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
342 Kẹp sắt các cỡ 90 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
343 Dập lỗ 9 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
344 Bập bênh 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
345 Thú nhún 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
346 Xích đu 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
347 Cầu trượt 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
348 Đu quay 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
349 Mâm quay 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
350 Cầu thăng bằng 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
351 Thang leo - Cầu trượt 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
352 Thiết bị chơi với bóng 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
353 Các loại xe 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
354 Tô trơn inox 2 lớp đường kính 140mm 906 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
355 Muỗng inox loại cán dài (không có rãnh phía sau, để dễ rửa sạch). 906 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
356 Dàn cấp Gas & hệ thống ống dẫn đi từ dàn cấp gas đến các thiết bị đốt 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
357 Bình loại 45-50kg (kể cả vỏ bình mới 100% và gas) 8 bình Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
358 Bàn đặt máy xay thịt 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
359 Bàn tiếp phẩm (2 tầng) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
360 Bàn cắt thái (2 tầng) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
361 Tủ bàn hộp phân phối (2 tầng) 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
362 Bếp gas công nghiệp 03 lò 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
363 Bếp gas công nghiệp 02 lò 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
364 Đường ống dẫn nước đến lò nấu inox 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
365 Bồn rửa 03 hộc rửa (rửa rau) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
366 Bồn rửa 01 hộc (rửa thịt) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
367 Bồn rửa 01 hộc (rửa trái cây) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
368 Bồn rửa tay đa năng 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
369 Xe đẩy thức ăn chín (02 tầng) 3 xe Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
370 Xe đẩy gia vị (02 tầng) 1 xe Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
371 Tủ sấy tô tiệt trùng bằng ozone công nghiệp 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
372 Tủ lạnh lưu mẫu 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
373 Tủ cấp đông 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
374 Bộ dụng cụ nhà bếp 2 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
375 Tủ hấp cơm công nghiệp 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
376 Nồi chế biến 6 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
377 Nồi chia inox (03 cái/lớp): cơm, canh 45 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
378 Máy xay thịt (inox) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
379 Hệ thống máng hút khói công nghiệp 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
380 Kệ phơi dụng cụ nhà bếp 3 tầng (có 3 ngăn) 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
381 Cân phân chia 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
382 Cân tiếp phẩm 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
383 Hệ thống dây dẫn điện động lực và đường ống, phụ kiện cho thiết bị bếp 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
384 Gạo 250 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
385 Rau, củ, quả, trái cây 40 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
386 Thịt bò 10 kg Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
387 Giường 2 tầng (cấp dưỡng hoặc nhân viên nghỉ trưa) 4 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
388 Chiếu đơn 8 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
389 Máy giặt công nghiệp sử dụng điện 3 phase 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
390 Tủ hấp khăn 1 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
391 Hệ thống bơm và lọc nước dự trữ thủy cục 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
392 Hệ thống đường ống dẫn nước sạch 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
393 Hệ thống lọc nước uống tinh khiết được đặt trong phòng thiết bị lọc nước + Năng lượng mặt trời 1 hệ thống Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
394 Thùng inox SUS 304, có nắp đậy, để chứa nước uống tinh khiết được lọc bằng công nghệ RO tại các sảnh lấy nước, vận chuyển từ sảnh lấy nước đến mỗi phòng học các cháu 8 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
395 Xe đẩy nước uống tinh khiết bằng inox (2 tầng) trang bị cho 02 tầng: tầng 1 và tầng 2 2 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
396 Sơn vẽ trang trí 400 m2 Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
397 Thang máy nâng thực phẩm chín 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
398 Thang máy nâng thực phẩm sống, dụng cụ (kết hợp cho trẻ khuyết tật về vận động học hòa nhập) 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
399 Thùng rác inox tròn nắp bập bênh 7 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
400 Thùng rác inox có nắp đậy, mở bằng chân đạp 25 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
401 Thùng rác bằng composite hình các con thú 5 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
402 Thùng thu gom rác 3 cái Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
403 Phông màn cửa đi và cửa sổ 375 m2 Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
404 Bảng vẽ sơ đồ các khối, các phòng của toàn trường đặt trong sân trường 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
405 Bảng tên tất cả các phòng bằng mica 1 bộ Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->