Gói thầu: Cung cấp vật tư và lắp đặt hệ thống khử khoáng (20 mét khối một giờ) cho NMĐ Phú Mỹ 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446638-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và lắp đặt hệ thống khử khoáng (20 mét khối một giờ) cho NMĐ Phú Mỹ 1
Số hiệu KHLCNT 20210446612
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao cơ bản năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 185 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 14:59:00 đến ngày 2021-05-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,484,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tháp tách khí: Kích thước: D1000 x H2100mm; Độ dày: đỉnh t=8mm, thân t=5mm, đáy t=8mm; Vật liệu: FRP; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Tháp tách khí: Kích thước: D1000 x H2100mm; Độ dày: đỉnh t=8mm, thân t=5mm, đáy t=8mm; Vật liệu: FRP; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
2 Bể chứa nước sau tách khí: Kích thước: D2400 x H2200; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP; Thể tích: 9m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bể chứa nước sau tách khí: Kích thước: D2400 x H2200; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP; Thể tích: 9m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
3 Bộ lọc tiền xử lý có khả năng loại bỏ các tạp chất có kích thước > 10 micron: Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: 1 lõi lọc PP, 10 micron x 40”L x 8"D; NSX: Euro Tec 2 Bộ Bộ lọc tiền xử lý có khả năng loại bỏ các tạp chất có kích thước > 10 micron: Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: 1 lõi lọc PP, 10 micron x 40”L x 8"D; NSX: Euro Tec Phần I: Vật tư bồn bể
4 Bộ lọc RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: RO105; Số lượng 28 lõi lọc; Kích thước: 8” Side Port, 300psi; Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: 7 cột lọc & 4 màng RO/cột; NSX: Euro Tec 1 Bộ Bộ lọc RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: RO105; Số lượng 28 lõi lọc; Kích thước: 8” Side Port, 300psi; Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: 7 cột lọc & 4 màng RO/cột; NSX: Euro Tec Phần I: Vật tư bồn bể
5 Bể chứa nước sau RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T106; Kích thước: D2600 x H3200; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: V=15m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bể chứa nước sau RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T106; Kích thước: D2600 x H3200; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP; Thông số kỹ thuật: V=15m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
6 Bộ trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V107-A/B; Kích thước: D1200 x H2300mm; Độ dày: đỉnh t=6mm, thân t=6mm, đáy t=6mm, phủ cao su 1 lớp dày 3mm bên trong bồn; Vật liệu: SS400/Phủ cao su chống hóa chất; NSX: Organo 2 Cái Bộ trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V107-A/B; Kích thước: D1200 x H2300mm; Độ dày: đỉnh t=6mm, thân t=6mm, đáy t=6mm, phủ cao su 1 lớp dày 3mm bên trong bồn; Vật liệu: SS400/Phủ cao su chống hóa chất; NSX: Organo Phần I: Vật tư bồn bể
7 Bồn chứa NaOH 45%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T402; Kích thước: D1800 x L2000; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP, 5.0m3; Thông số kỹ thuật: Độ dày lớp keo bảo vệ ăn mòn ≥1mm; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bồn chứa NaOH 45%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T402; Kích thước: D1800 x L2000; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP, 5.0m3; Thông số kỹ thuật: Độ dày lớp keo bảo vệ ăn mòn ≥1mm; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
8 Bồn định lượng NaOH 45%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T202; Kích thước: D700 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 240L; Thông số kỹ thuật: Độ dày lớp keo bảo vệ ăn mòn ≥1mm; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bồn định lượng NaOH 45%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T202; Kích thước: D700 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 240L; Thông số kỹ thuật: Độ dày lớp keo bảo vệ ăn mòn ≥1mm; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
9 Bồn chứa HCl 32%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T403; Kích thước: D1800 x L2000; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP, 5.0m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bồn chứa HCl 32%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T403; Kích thước: D1800 x L2000; Độ dày: đỉnh t=10mm, thân t=10mm, đáy t=10mm; Vật liệu: FRP, 5.0m3; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
10 Bồn định lượng HCl 32%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T203; Kích thước: D500 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 150L; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bồn định lượng HCl 32%: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T203; Kích thước: D500 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 150L; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
11 Tháp xử lý hơi HCl: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T204; Kích thước: D400 x H1200; Độ dày: đỉnh t=6mm, thân t=6mm, đáy t=6mm; Vật liệu: PVC; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Tháp xử lý hơi HCl: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T204; Kích thước: D400 x H1200; Độ dày: đỉnh t=6mm, thân t=6mm, đáy t=6mm; Vật liệu: PVC; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
12 Bồn hóa chất chống cáu cặn: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T207; Kích thước: D500 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 150L; NSX: Hoàng Anh/Chiline 1 Cái Bồn hóa chất chống cáu cặn: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: T207; Kích thước: D500 x H1000; Độ dày: đỉnh t=5mm, thân t=5mm, đáy t=5mm; Vật liệu: FRP, 150L; NSX: Hoàng Anh/Chiline Phần I: Vật tư bồn bể
13 Bồn khí nén cho bộ trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V303; Kích thước: D1160 x H2160; Vật liệu: SS400; Thông số kỹ thuật: V = 2000L, đáp ứng TCVN về thiết bị áp lực (TCVN: 8366:2010); NSX: Fusheng 1 Cái Bồn khí nén cho bộ trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V303; Kích thước: D1160 x H2160; Vật liệu: SS400; Thông số kỹ thuật: V = 2000L, đáp ứng TCVN về thiết bị áp lực (TCVN: 8366:2010); NSX: Fusheng Phần I: Vật tư bồn bể
14 Bồn khí nén điều khiển: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V302; Kích thước: D780 x H1560; Vật liệu: SS400; Thông số kỹ thuật: V = 660L, đáp ứng TCVN về thiết bị áp lực (TCVN: 8366:2010); NSX: Fusheng 1 Cái Bồn khí nén điều khiển: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: V302; Kích thước: D780 x H1560; Vật liệu: SS400; Thông số kỹ thuật: V = 660L, đáp ứng TCVN về thiết bị áp lực (TCVN: 8366:2010); NSX: Fusheng Phần I: Vật tư bồn bể
15 Bơm nước sau lọc: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P103-A/B; Model: 3M 40-160; Thông số kỹ thuật: 28m3/h x 25mH x 4kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara 3M 40-160 2 Cái Bơm nước sau lọc: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P103-A/B; Model: 3M 40-160; Thông số kỹ thuật: 28m3/h x 25mH x 4kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara Phần II: Thiết bị chính
16 Bơm nước khử khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P104-A/B; Model: 3M 40-160; Thông số kỹ thuật: 28m3/h x 20mH x 3kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara 3M 40-160 2 Cái Bơm nước khử khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P104-A/B; Model: 3M 40-160; Thông số kỹ thuật: 28m3/h x 20mH x 3kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara Phần II: Thiết bị chính
17 Quạt thổi khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: M104-A/B; Thông số kỹ thuật: 600m3/h x 75mmAq x 0.75kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Vật liệu: SS400; Loại: Quạt ly tâm; NSX: Organo 2 Cái Quạt thổi khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: M104-A/B; Thông số kỹ thuật: 600m3/h x 75mmAq x 0.75kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Vật liệu: SS400; Loại: Quạt ly tâm; NSX: Organo Phần II: Thiết bị chính
18 Bơm cao áp RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P105-A/B; Model: CRN 32-5; Thông số kỹ thuật: 31m3/h x 75mH x 11kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: SUS316; Impeller: SUS316; Oring: EPDM; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm trục đứng; NSX: Grundfos CRN 32-5 2 Cái Bơm cao áp RO: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P105-A/B; Model: CRN 32-5; Thông số kỹ thuật: 31m3/h x 75mH x 11kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: SUS316; Impeller: SUS316; Oring: EPDM; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm trục đứng; NSX: Grundfos Phần II: Thiết bị chính
19 Bơm cấp bồn trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P106-A/B; Model: 3M 40-200; Thông số kỹ thuật: 20m3/h x 35mH x 5.5kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara 3M 40-200 2 Cái Bơm cấp bồn trao đổi ion: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P106-A/B; Model: 3M 40-200; Thông số kỹ thuật: 20m3/h x 35mH x 5.5kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara Phần II: Thiết bị chính
20 Bơm cấp HCl trước bồn khử khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P203-A/B; Series: MP; Thông số kỹ thuật: 30mL/min x 1MPa x 17W; Năng lượng: 1phase x 220V x 50Hz; Pump head: PVDF; Suction/Discharge valve: PVDF; Valve ball: Ceramic; Valve seat: FPM; Loại: Dosing pump; NSX: Tohkemy MP 2 Cái Bơm cấp HCl trước bồn khử khí: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P203-A/B; Series: MP; Thông số kỹ thuật: 30mL/min x 1MPa x 17W; Năng lượng: 1phase x 220V x 50Hz; Pump head: PVDF; Suction/Discharge valve: PVDF; Valve ball: Ceramic; Valve seat: FPM; Loại: Dosing pump; NSX: Tohkemy Phần II: Thiết bị chính
21 Bơm cấp hóa chất chống cáu cặn: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P207-A/B; Series: MP; Thông số kỹ thuật: 30mL/min x 1MPa x 17W; Năng lượng: 1phase x 220V x 50Hz; Pump head: PVDF; Suction/Discharge valve: PVDF; Valve ball: Ceramic; Valve seat: EPDM; Loại: Dosing pump; NSX: Tohkemy MP 2 Cái Bơm cấp hóa chất chống cáu cặn: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P207-A/B; Series: MP; Thông số kỹ thuật: 30mL/min x 1MPa x 17W; Năng lượng: 1phase x 220V x 50Hz; Pump head: PVDF; Suction/Discharge valve: PVDF; Valve ball: Ceramic; Valve seat: EPDM; Loại: Dosing pump; NSX: Tohkemy Phần II: Thiết bị chính
22 Bơm chìm hố thu hồi chìm: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P401; Model: 50PU2.75; Thông số kỹ thuật: 15m3/h x 7.4mH x 0.75kW; Pump Casing: Plastic; Motor frame and Shaft: SUS304; Loại: Bơm nhúng chìm; NSX: Tsurumi 50PU2.75 2 Cái Bơm chìm hố thu hồi chìm: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P401; Model: 50PU2.75; Thông số kỹ thuật: 15m3/h x 7.4mH x 0.75kW; Pump Casing: Plastic; Motor frame and Shaft: SUS304; Loại: Bơm nhúng chìm; NSX: Tsurumi Phần II: Thiết bị chính
23 Bộ gia nhiệt: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: HE105; Nhiệt độ vào-ra: 25 -> 50°C; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz, 100kW; Vật liệu: SUS304; Loại: Trao đổi nhiệt tiếp xúc liên tục; NSX: Organo 1 Cái Bộ gia nhiệt: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: HE105; Nhiệt độ vào-ra: 25 -> 50°C; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz, 100kW; Vật liệu: SUS304; Loại: Trao đổi nhiệt tiếp xúc liên tục; NSX: Organo Phần II: Thiết bị chính
24 Bơm nước tái sinh: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P104-C; Model: 3M 32-200; Thông số kỹ thuật: 8m3/h x 40mH x 3kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara 3M 32-200 2 Cái Bơm nước tái sinh: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: P104-C; Model: 3M 32-200; Thông số kỹ thuật: 8m3/h x 40mH x 3kW; Năng lượng: 3phase x 380V x 50Hz; Casing: AISI 304; Impeller: AISI 304; Oring: NBR; Motor Casing: Aluminium; Loại: Bơm ly tâm trục ngang; NSX: Ebara Phần II: Thiết bị chính
25 Thiết bị tách ẩm: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: MS302; Size: 25A, Kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar Max; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo 1 Cái Thiết bị tách ẩm: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: MS302; Size: 25A, Kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar Max; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo Phần III: Thiết bị đo
26 Thiết bị lọc khí & điều áp: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: AR+AF302; Size 25A, kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 0.05-0.7Mpa; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo 1 Cái Thiết bị lọc khí & điều áp: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: AR+AF302; Size 25A, kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 0.05-0.7Mpa; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo Phần III: Thiết bị đo
27 Thiết bị lọc khí & điều áp: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: AR+AF303; Size: 15A, Kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 0.05-0.7Mpa; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo 1 Cái Thiết bị lọc khí & điều áp: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: AR+AF303; Size: 15A, Kết nối ren; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 0.05-0.7Mpa; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/ Airtac/Organo Phần III: Thiết bị đo
28 Máy đo độ dẫn điện: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: CIA105-1/2; Model: HE480C/ ESH01; Hoạt động: 220Vx50Hzx1Phase; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba HE480C/ ESH01 2 Cái Máy đo độ dẫn điện: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: CIA105-1/2; Model: HE480C/ ESH01; Hoạt động: 220Vx50Hzx1Phase; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba Phần III: Thiết bị đo
29 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI103-1; Series: O-18; Kích thước: 80A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso O-18 1 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI103-1; Series: O-18; Kích thước: 80A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
30 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI105-1/2; Series: O-18; Kích thước: 65A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso O-18 2 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI105-1/2; Series: O-18; Kích thước: 65A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
31 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI105-3; Series: AC; Kích thước: 25A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso AC 1 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI105-3; Series: AC; Kích thước: 25A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
32 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI107-A/B; Series: O-18; Kích thước: 65A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso O-18 2 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI107-A/B; Series: O-18; Kích thước: 65A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
33 Lưu lượng kế điện tử: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FIQA107-A/B; Model: FSVEYY42-SYYBA-P; Kích thước: 65A; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Fuji Electric FSVEYY42-SYYBA-P 2 Cái Lưu lượng kế điện tử: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FIQA107-A/B; Model: FSVEYY42-SYYBA-P; Kích thước: 65A; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Fuji Electric Phần III: Thiết bị đo
34 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI202; Series: AC; Kích thước: 40A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso AC 1 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI202; Series: AC; Kích thước: 40A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
35 Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI203; Series: AC; Kích thước: 25A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso AC 1 Cái Thiết bị đo lưu lượng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: FI203; Series: AC; Kích thước: 25A; Vật liệu: PVC; Hoạt động: Hiển thị tại chỗ; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Tokyo Keiso Phần III: Thiết bị đo
36 Thiết bị do pH: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: pHICA104; Mã thiết bị: HP-300/ 6155-100B; Hoạt động: DC24V; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba HP-300/ 6155-100B 1 Cái Thiết bị do pH: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: pHICA104; Mã thiết bị: HP-300/ 6155-100B; Hoạt động: DC24V; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba Phần III: Thiết bị đo
37 Cảm biến mực nước: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LCA401; Model: 61F-GP-N; Vật liệu: SUS304; Môi trường sử dụng: Nước thải; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Omron 61F-GP-N 1 Bộ Cảm biến mực nước: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LCA401; Model: 61F-GP-N; Vật liệu: SUS304; Môi trường sử dụng: Nước thải; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Omron Phần III: Thiết bị đo
38 Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA104, LSA106; Model: FR20VS; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Nohken FR20VS 2 Cái Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA104, LSA106; Model: FR20VS; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Nước; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Nohken Phần III: Thiết bị đo
39 Phao đo mực chất lỏng Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA402, LSA403 Model: FR20VS Vật liệu: PVC Môi trường sử dụng: Hóa chất Áp lực: 10bar Nhiệt độ: 30ºC NSX: Nohken FR20VS 2 Cái Phao đo mực chất lỏng Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA402, LSA403 Model: FR20VS Vật liệu: PVC Môi trường sử dụng: Hóa chất Áp lực: 10bar Nhiệt độ: 30ºC NSX: Nohken Phần III: Thiết bị đo
40 Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA202, LSA203; Model: FR20VS; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Hóa chất; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Nohken FR20VS 2 Cái Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA202, LSA203; Model: FR20VS; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Hóa chất; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Nohken Phần III: Thiết bị đo
41 Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA206, LSA207; Model: FCV21; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Hóa chất; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Finetek FCV21 1 Cái Phao đo mực chất lỏng: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: LSA206, LSA207; Model: FCV21; Vật liệu: PVC; Môi trường sử dụng: Hóa chất; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Finetek Phần III: Thiết bị đo
42 Áp kế: Kích thước: 3"; Vật liệu: Al/SUS316; Kết nối: 3/8" M-TRD, BSPT; Hoạt động: Cơ; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Toyo Keiki 19 Cái Áp kế: Kích thước: 3"; Vật liệu: Al/SUS316; Kết nối: 3/8" M-TRD, BSPT; Hoạt động: Cơ; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Toyo Keiki Phần III: Thiết bị đo
43 Đo điện trở: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: RICA107-A/B; Model: HE-480R; Hoạt động: 220Vx50Hzx1Phase; Bao gồm sensor; Môi trường sử dụng: Nước; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba HE-480R 2 Cái Đo điện trở: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: RICA107-A/B; Model: HE-480R; Hoạt động: 220Vx50Hzx1Phase; Bao gồm sensor; Môi trường sử dụng: Nước; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Horiba Phần III: Thiết bị đo
44 Đo nhiệt độ: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: TICA105; Model: TY7830A1015-A; Vật liệu: SUS304; Hoạt động: Pt100; Bao gồm sensor; Môi trường sử dụng: 5% NaOH; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Azbil TY7830A1015-A 1 Cái Đo nhiệt độ: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: TICA105; Model: TY7830A1015-A; Vật liệu: SUS304; Hoạt động: Pt100; Bao gồm sensor; Môi trường sử dụng: 5% NaOH; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Azbil Phần III: Thiết bị đo
45 Ejector: Vật liệu: PVC phủ FRP; Môi trường sử dụng: 45% NaOH; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Organo 1 Cái Ejector: Vật liệu: PVC phủ FRP; Môi trường sử dụng: 45% NaOH; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Organo Phần III: Thiết bị đo
46 Ejector: Vật liệu: PVC phủ FRP; Môi trường sử dụng: 32% HCl; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Organo 1 Cái Ejector: Vật liệu: PVC phủ FRP; Môi trường sử dụng: 32% HCl; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: Organo Phần III: Thiết bị đo
47 Công tắc áp suất: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: PSA105-1/2; ISG series; Áp lực: 0.02~0.3MPa; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/Danfoss 1 Cái Công tắc áp suất: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: PSA105-1/2; ISG series; Áp lực: 0.02~0.3MPa; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/Danfoss Phần III: Thiết bị đo
48 Công tắc áp suất: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: PSA302; ISG series; Áp lực: 0.05~0.7MPa; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/Danfoss 2 Cái Công tắc áp suất: Mã hiệu trên sơ đồ công nghệ: PSA302; ISG series; Áp lực: 0.05~0.7MPa; Môi trường sử dụng: Khí nén; Áp lực: 10bar; Nhiệt độ: 30ºC; NSX: SMC/Danfoss Phần III: Thiết bị đo
49 Thiết bị rửa mắt khẩn cấp: Model: OVG-EYESHOWER; NSX: Organo 1 Cái Thiết bị rửa mắt khẩn cấp: Model: OVG-EYESHOWER; NSX: Organo Phần III: Thiết bị đo
50 Van bướm tự động: A-BFV (butterfly valve); Model: 602 A-P; Size: 65A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 13 Cái Van bướm tự động: A-BFV (butterfly valve); Model: 602 A-P; Size: 65A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
51 Van bi tự động: A-BV (ball valve); Model: FA-10UTB; Size: 50A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Ball: SUS304; Seat/Gasket: PTFE; Stem: SUS304; Flange standard: JIS B2220 10K; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz 2 Cái Van bi tự động: A-BV (ball valve); Model: FA-10UTB; Size: 50A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Ball: SUS304; Seat/Gasket: PTFE; Stem: SUS304; Flange standard: JIS B2220 10K; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz Phần IV: Van
52 Van bi tự động: A-BV (ball valve); Type: 21; Size: 50A; Body: PVC; O-ring: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 2 Cái Van bi tự động: A-BV (ball valve); Type: 21; Size: 50A; Body: PVC; O-ring: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
53 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 15A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: Asahi 4 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 15A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: Asahi Phần IV: Van
54 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 20A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: Asahi 2 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 20A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: Asahi Phần IV: Van
55 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 25A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 4 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 25A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
56 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 40A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 6 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 40A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
57 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 50A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 2 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: 16; Size: 50A; Body: PVC; O-ring/Diaphragm: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
58 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: POST1430N-TX/CE; Size: 25A; Body: FC200 + HRL; Diaphragm: New PTFE/ EPDM; Kết nối: JIS10K-FF; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Khí nén. NSX: NDV 4 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: POST1430N-TX/CE; Size: 25A; Body: FC200 + HRL; Diaphragm: New PTFE/ EPDM; Kết nối: JIS10K-FF; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Khí nén. NSX: NDV Phần IV: Van
59 Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: POST1430N-TX/CE; Size: 40A; Body: FC200 + HRL; Diaphragm.: New PTFE/ EPDM; Kết nối: JIS10K-FF; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: NDV 2 Cái Van màng tự động: A-DV (Diaphragm valve); Type: POST1430N-TX/CE; Size: 40A; Body: FC200 + HRL; Diaphragm.: New PTFE/ EPDM; Kết nối: JIS10K-FF; Hoạt động: Dùng khí nén; Môi trường sử dụng: Hóa chất; NSX: NDV Phần IV: Van
60 Van một chiều dạng bi: Ball check valve; Type: Single union; Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 1 Cái Van một chiều dạng bi: Ball check valve; Type: Single union; Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
61 Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 80A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre 6 Cái Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 80A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre Phần IV: Van
62 Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 65A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre 3 Cái Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 65A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre Phần IV: Van
63 Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UOB; Size: 40A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: A351 Gr.CF8/SCS13A; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz 1 Cái Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UOB; Size: 40A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: A351 Gr.CF8/SCS13A; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz Phần IV: Van
64 Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 50A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre 3 Cái Van một chiều 2 lá: Type: WCV; Model: 2402; Size: 50A; Body: Stainless steel 1.4408; Kết nối: JIS B2220 10K - WF; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Genebre Phần IV: Van
65 Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UO; Size: 20A; Body: JIS G 5121 SCS13A; Cap: JIS G 5121 SCS13A; Disc: JIS G 5121 SCS13A; Kết nối: F-TRD; Môi trường sử dụng: Khí; NSX: Kitz 1 Cái Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UO; Size: 20A; Body: JIS G 5121 SCS13A; Cap: JIS G 5121 SCS13A; Disc: JIS G 5121 SCS13A; Kết nối: F-TRD; Môi trường sử dụng: Khí; NSX: Kitz Phần IV: Van
66 Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UO; Size: 15A; Body: JIS G 5121 SCS13A; Cap: JIS G 5121 SCS13A; Disc: JIS G 5121 SCS13A; Kết nối: F-TRD; Môi trường sử dụng: Khí; NSX: Kitz 3 Cái Van một chiều 1 lá: Type: SCV; Model: UO; Size: 15A; Body: JIS G 5121 SCS13A; Cap: JIS G 5121 SCS13A; Disc: JIS G 5121 SCS13A; Kết nối: F-TRD; Môi trường sử dụng: Khí; NSX: Kitz Phần IV: Van
67 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 125A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 2 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 125A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
68 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 100A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 5 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 100A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
69 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L Size: 80A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 13 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L Size: 80A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
70 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 65A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 8 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 65A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
71 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 50A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 5 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 50A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
72 Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 40A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM 1 Cái Van bướm tay gạt: Type: BFV-L; Model: 602 A-L; Size: 40A; Body: ADC12 (aluminum die cast); Disc: SCS14; Seat: EPDM; Stem: SUS410; Kết nối: JIS B2032 - Wafer; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Kitz/OKM Phần IV: Van
73 Van bi: Ball valve; Type-21; Size: 15A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Hoá chất; NSX: Asahi 14 Cái Van bi: Ball valve; Type-21; Size: 15A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Hoá chất; NSX: Asahi Phần IV: Van
74 Van bi: Ball valve; Type-21; Size: 25A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Hoá chất; NSX: Asahi 4 Cái Van bi: Ball valve; Type-21; Size: 25A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Hoá chất; NSX: Asahi Phần IV: Van
75 Van bi: Ball valve; Type-21 Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 5 Cái Van bi: Ball valve; Type-21 Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
76 Van màng: Type: 14; Size: 25A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 1 Cái Van màng: Type: 14; Size: 25A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
77 Van màng: Type: 14; Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi 1 Cái Van màng: Type: 14; Size: 40A; Body: PVC; O-ring: EPDM/FKM; Kết nối: Socket end ANSI; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Asahi Phần IV: Van
78 Van cầu: Model: UCB; Size: 20A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Bonnet: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: SUS304; Stem: SUS304; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; NSX: Kitz 1 Cái Van cầu: Model: UCB; Size: 20A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Bonnet: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: SUS304; Stem: SUS304; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; NSX: Kitz Phần IV: Van
79 Van cầu: Model: UCB; Size: 40A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Bonnet: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: SUS304; Stem: SUS304; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; NSX: Kitz 1 Cái Van cầu: Model: UCB; Size: 40A; Body: A351 Gr.CF8/SCS13A; Bonnet: A351 Gr.CF8/SCS13A; Disc: SUS304; Stem: SUS304; Kết nối: JIS B2220 10K - FF; NSX: Kitz Phần IV: Van
80 Van bi: Ball valve; Model: UTKM; Size: 3/8"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz 23 Cái Van bi: Ball valve; Model: UTKM; Size: 3/8"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz Phần IV: Van
81 Van bi: Ball valve; Model: UTKM; Size: 1/2"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz 21 Cái Van bi: Ball valve; Model: UTKM; Size: 1/2"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz Phần IV: Van
82 Van bi: Ball valve; Model: UTKM Size: 1"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz 2 Cái Van bi: Ball valve; Model: UTKM Size: 1"; Body: A351 Gr.CF8/SCS14A; Ball: SUS316; Stem: SUS316; Kết nối: F-TRD, BSPT; NSX: Kitz Phần IV: Van
83 Van cổng: Model: UEL ; Size: 1/2"; Body: JIS G5121 SCS13A; Bonnet: JIS G4304 SUS304; Disc: JIS G5121 SCS13A; Stem: JIS G4304 SUS304; Kết nối: F-TRD, BSPT; Môi trường sử dụng: Khí nén; NSX: Kitz 4 Cái Van cổng: Model: UEL ; Size: 1/2"; Body: JIS G5121 SCS13A; Bonnet: JIS G4304 SUS304; Disc: JIS G5121 SCS13A; Stem: JIS G4304 SUS304; Kết nối: F-TRD, BSPT; Môi trường sử dụng: Khí nén; NSX: Kitz Phần IV: Van
84 Van cổng: Model: UEL ; Size: 1"; Body: JIS G5121 SCS13A; Bonnet: JIS G4304 SUS304; Disc: JIS G5121 SCS13A; Stem: JIS G4304 SUS304; Kết nối: F-TRD, BSPT; Môi trường sử dụng: Khí nén; NSX: Kitz 1 Cái Van cổng: Model: UEL ; Size: 1"; Body: JIS G5121 SCS13A; Bonnet: JIS G4304 SUS304; Disc: JIS G5121 SCS13A; Stem: JIS G4304 SUS304; Kết nối: F-TRD, BSPT; Môi trường sử dụng: Khí nén; NSX: Kitz Phần IV: Van
85 Luppe: Type: TC; Size: 125A; Vật liệu: SCS13A; Kết nối: F-TRD, NPT; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Longchen 2 Cái Luppe: Type: TC; Size: 125A; Vật liệu: SCS13A; Kết nối: F-TRD, NPT; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Longchen Phần IV: Van
86 Van chống áp ngược: Type: BPV; Model: BDS; Size: 15A; Body:PVC; Oring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket ANSI; NSX: Tohkemy 1 Cái Van chống áp ngược: Type: BPV; Model: BDS; Size: 15A; Body:PVC; Oring/Diaphragm: FKM; Kết nối: Socket ANSI; NSX: Tohkemy Phần IV: Van
87 Lõi lọc cho bộ lọc tiền xử lý: Model: ETHF80-40-PP-10-E-ORG ; Thông số kỹ thuật: 10µm x 40"L x 8"D; Vật liệu: PP; Kết nối: SOE; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo 8 Cái Lõi lọc cho bộ lọc tiền xử lý: Model: ETHF80-40-PP-10-E-ORG ; Thông số kỹ thuật: 10µm x 40"L x 8"D; Vật liệu: PP; Kết nối: SOE; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo Phần V: Vật liệu lọc
88 Vật liệu đệm: Vật liệu: PP/PE; Model: ORG-TP1; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo 500 Lít Vật liệu đệm: Vật liệu: PP/PE; Model: ORG-TP1; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo Phần V: Vật liệu lọc
89 Màng lọc thẩm thấu ngược: Model: OFR-450HJ8; Thông số kỹ thuật: 8"x40"; Material: TFC; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo 28 Cái Màng lọc thẩm thấu ngược: Model: OFR-450HJ8; Thông số kỹ thuật: 8"x40"; Material: TFC; Môi trường sử dụng: Nước; NSX: Organo Phần V: Vật liệu lọc
90 Hạt nhựa anion cho bộ trao đổi ion: Môi trường sử dụng: Nước; Model: A-1944 (OH); NSX: Organo 2.000 Lít Hạt nhựa anion cho bộ trao đổi ion: Môi trường sử dụng: Nước; Model: A-1944 (OH); NSX: Organo Phần V: Vật liệu lọc
91 Hạt nhựa cation cho bộ trao đổi ion: Môi trường sử dụng: Nước; Model: C-1415(H); NSX: Organo 1.000 Lít Hạt nhựa cation cho bộ trao đổi ion: Môi trường sử dụng: Nước; Model: C-1415(H); NSX: Organo Phần V: Vật liệu lọc
92 Vỏ tủ điện chính (01 bộ): Vật liệu: thép không rỉ dày 3,2mm; Mã màu: RAL032, sơn tĩnh điện; NSX: Organo 1 Bộ Vỏ tủ điện chính (01 bộ): Vật liệu: thép không rỉ dày 3,2mm; Mã màu: RAL032, sơn tĩnh điện; NSX: Organo Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
93 Thiết bị đóng ngắt tổng: BW series; NSX: Mitsubishi/Fuji 1 Cái Thiết bị đóng ngắt tổng: BW series; NSX: Mitsubishi/Fuji Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
94 Thiết bị đóng ngắt và khởi động từ (01 bộ): BM3RSB/BM3VSB /SC Series; NSX: Mitsubishi/Fuji 12 Bộ Thiết bị đóng ngắt và khởi động từ (01 bộ): BM3RSB/BM3VSB /SC Series; NSX: Mitsubishi/Fuji Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
95 Biến tần: FR-D740; NSX: Mitsubishi/Fuji 2 Cái Biến tần: FR-D740; NSX: Mitsubishi/Fuji Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
96 SSR (Solid State Relay): RGC3P; NSX: Carlo Gavazzi 1 Cái SSR (Solid State Relay): RGC3P; NSX: Carlo Gavazzi Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
97 Các vật tư phụ: NSX: Organo 1 Bộ Các vật tư phụ: NSX: Organo Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
98 Bộ lập trình PLC S7-1500 (CPU 1513-1 PN): 6ES7513-1AL00-0AB0; NSX: Siemens 1 Cái Bộ lập trình PLC S7-1500 (CPU 1513-1 PN): 6ES7513-1AL00-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
99 Khối đầu vào tín hiệu số DI: 6ES7521-1BL00-0AB0; NSX: Siemens 2 Cái Khối đầu vào tín hiệu số DI: 6ES7521-1BL00-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
100 Khối đầu ra tín hiệu số DO: 6ES7522-1BL00-0AB0; NSX: Siemens 2 Cái Khối đầu ra tín hiệu số DO: 6ES7522-1BL00-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
101 Khối đầu vào tín hiệu tương tự AI: 6ES7531-7NF10-0AB0; NSX: Siemens 2 Cái Khối đầu vào tín hiệu tương tự AI: 6ES7531-7NF10-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
102 Khối đầu ra tín hiệu tương tự AO: 6ES7532-5HF00-0AB0; NSX: Siemens 1 Cái Khối đầu ra tín hiệu tương tự AO: 6ES7532-5HF00-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
103 Phần mềm chạy chương trình Scada (có bản quyền): WinCC RT; NSX: Siemens 1 Bộ Phần mềm chạy chương trình Scada (có bản quyền): WinCC RT; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
104 Máy tính công nghiệp-IPC: 12'' Touch; NSX: Siemens 1 Bộ Máy tính công nghiệp-IPC: 12'' Touch; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
105 Vỏ tủ điện cho van tự động (01 bộ): Vật liệu: thép không rỉ dày 3,2mm; Mã màu: RAL032, sơn tĩnh điện; Mã: CP002; NSX: Organo 1 Bộ Vỏ tủ điện cho van tự động (01 bộ): Vật liệu: thép không rỉ dày 3,2mm; Mã màu: RAL032, sơn tĩnh điện; Mã: CP002; NSX: Organo Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
106 Khối module truyền thông Modbus RTU: 6ES7541-1AB01-0AB0; NSX: Siemens 1 cái Khối module truyền thông Modbus RTU: 6ES7541-1AB01-0AB0; NSX: Siemens Phần VI: Bảng điều khiển (Bảng điều khiển trọn bộ, đã lắp đặt hoàn chỉnh)
107 Cáp nguồn 3Cx120 mm2 (3 Pha) + 1Cx25 mm2 (Trung Tính) + 1Cx25 mm2 (Nối Đất); NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 15 m Cáp nguồn 3Cx120 mm2 (3 Pha) + 1Cx25 mm2 (Trung Tính) + 1Cx25 mm2 (Nối Đất); NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
108 Cáp động lực 4Cx2.5 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 450 m Cáp động lực 4Cx2.5 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
109 Cáp động lực 4Cx1.5 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 180 m Cáp động lực 4Cx1.5 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
110 Cáp động lực 4Cx16 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 200 m Cáp động lực 4Cx16 mm2; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
111 Cáp điều khiển 2Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 300 m Cáp điều khiển 2Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
112 Cáp điều khiển 4Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 300 m Cáp điều khiển 4Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
113 Cáp điều khiển 6Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 200 m Cáp điều khiển 6Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
114 Ống dẫn tráng kẽm 1 1/4'' (3,05m/cây); NSX: CVL/AP 5 Cây Ống dẫn tráng kẽm 1 1/4'' (3,05m/cây); NSX: CVL/AP Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
115 Ống dẫn tráng kẽm 1'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP 10 Cây Ống dẫn tráng kẽm 1'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
116 Ống dẫn tráng kẽm 3/4'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP 15 Cây Ống dẫn tráng kẽm 3/4'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
117 Ống dẫn tráng kẽm 1/2'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP 5 Cây Ống dẫn tráng kẽm 1/2'' (3,05m /cây); NSX: CVL/AP Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
118 Máng cáp W400 H100 mm; NSX: MEE/ANT 20 m Máng cáp W400 H100 mm; NSX: MEE/ANT Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
119 Máng cáp W200 H100 mm; NSX: MEE/ANT 20 m Máng cáp W200 H100 mm; NSX: MEE/ANT Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
120 Ống dẫn nhựa PVC 20mm (2,92m/cây); NSX: Sino 50 Cây Ống dẫn nhựa PVC 20mm (2,92m/cây); NSX: Sino Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
121 Hộp đấu nối Hi-Box; NSX: Boxco 10 Cái Hộp đấu nối Hi-Box; NSX: Boxco Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
122 Vật tư phụ trọn gói; NSX: Organo 1 Bộ Vật tư phụ trọn gói; NSX: Organo Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
123 Ống Đồng bọc PVC Ф6; NSX: Deachun/Organo 250 m Ống Đồng bọc PVC Ф6; NSX: Deachun/Organo Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
124 Phụ kiện cho ống khí nén; NSX: Deachun/Organo 1 Bộ Phụ kiện cho ống khí nén; NSX: Deachun/Organo Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
125 Cáp điều khiển 20Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin 200 m Cáp điều khiển 20Cx1.25 mm2 + lớp chống nhiễu; NSX: Taya/Cadivi/Sangjin Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
126 Máng cáp W300 H20 mm (Cho ống đồng); NSX: MEE/ANT 15 m Máng cáp W300 H20 mm (Cho ống đồng); NSX: MEE/ANT Phần VII: Vật tư điện (01 lô bao gồm các vật tư chi tiết)
127 Móng hệ thống khử khoáng và cải tạo nhà chứa nước khử khoáng: Vật liệu Bê tông cốt thép mác 250 R7 1 Móng hệ thống khử khoáng và cải tạo nhà chứa nước khử khoáng: Vật liệu Bê tông cốt thép mác 250 R7 Phần VIII: Vật tư hệ thống nước khử khoáng
128 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống khử khoáng (Giá đỡ ống) - 01 lô bao gồm các vật tư chi tiết như sau: '- Thép ống D114mm; SS400, dày 3.5mm sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; -Thép H125x125x6.5x9mm; SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép U100x50x5mm;SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép V50x50x5mm; SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép tấm các loại: SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU. 1 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống khử khoáng (Giá đỡ ống) - 01 lô bao gồm các vật tư chi tiết như sau: '- Thép ống D114mm; SS400, dày 3.5mm sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; -Thép H125x125x6.5x9mm; SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép U100x50x5mm;SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép V50x50x5mm; SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU; - Thép tấm các loại: SS400, sơn 02 lớp chống rỉ 1 lớp sơn phủ PU. Phần VIII: Vật tư hệ thống nước khử khoáng
129 Vật tư phụ lắp đặt mái che hệ tiền xử lý (phần thép mạ kẽm nhúng nóng) 1 Vật tư phụ lắp đặt mái che hệ tiền xử lý (phần thép mạ kẽm nhúng nóng) Phần VIII: Vật tư hệ thống nước khử khoáng
130 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 2,7 mm 12 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 2,7 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
131 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 20A (4m/pc) độ dày: 2,7 mm 3 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 20A (4m/pc) độ dày: 2,7 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
132 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 25A (4m/pc) độ dày: 3,1 mm 12 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 25A (4m/pc) độ dày: 3,1 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
133 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 32A (4m/pc) độ dày: 3,1 mm 1 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 32A (4m/pc) độ dày: 3,1 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
134 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 40A (4m/pc) độ dày: 3,6 mm 10 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 40A (4m/pc) độ dày: 3,6 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
135 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 50A (4m/pc) độ dày: 4,1 mm 5 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 50A (4m/pc) độ dày: 4,1 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
136 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 65A (4m/pc) độ dày: 4,1 mm 54 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 65A (4m/pc) độ dày: 4,1 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
137 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 80A (4m/pc) độ dày: 5,5 mm 10 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 80A (4m/pc) độ dày: 5,5 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
138 Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 150A (4m/pc) độ dày: 5,5 mm 1 Cây Ống VP (uPVC): NSX: Sekisui/Organo; 150A (4m/pc) độ dày: 5,5 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
139 Phụ kiện kèm theo ố́ng VP (uPVC): - Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Tee: 15A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Flange: 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Reducer: 25Ax20A, 40Ax20A, 40Ax25A, 40Ax32A, 50Ax25A, 65Ax40A, 80Ax20A, 80Ax40A, 80Ax65A. - Reducing Tee: 40Ax15A, 40Ax25A, 50Ax40A, 65Ax40A, 65Ax50A, 80Ax20A, 80Ax25A. 1 Phụ kiện kèm theo ố́ng VP (uPVC): - Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Tee: 15A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Flange: 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 65A, 80A, 150A. - Reducer: 25Ax20A, 40Ax20A, 40Ax25A, 40Ax32A, 50Ax25A, 65Ax40A, 80Ax20A, 80Ax40A, 80Ax65A. - Reducing Tee: 40Ax15A, 40Ax25A, 50Ax40A, 65Ax40A, 65Ax50A, 80Ax20A, 80Ax25A. Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
140 Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm 4 Cây Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
141 Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 50A (4m/pc) độ dày: 4,5 mm 1 Cây Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 50A (4m/pc) độ dày: 4,5 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
142 Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 65A (4m/pc) độ dày: 4,5 mm 5 Cây Ống CLVP (Clean VP): NSX: Sekisui/Organo; 65A (4m/pc) độ dày: 4,5 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
143 Phụ kiện cho ố́ng CLVP (Clean VP): -Elbow 90: 50A, 65A. -Tee: 65A. -Flange: 50A, 65A. -Reducer: 65Ax50A. 1 Phụ kiện cho ố́ng CLVP (Clean VP): -Elbow 90: 50A, 65A. -Tee: 65A. -Flange: 50A, 65A. -Reducer: 65Ax50A. Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
144 Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm 17 Cây Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 15A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
145 Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 20A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm 1 Cây Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 20A (4m/pc) độ dày: 3,0 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
146 Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 25A (4m/pc) độ dày: 3,5 mm 10 Cây Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 25A (4m/pc) độ dày: 3,5 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
147 Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 40A (4m/pc) độ dày: 4,0 mm 16 Cây Ống Plant-VP (HI-PVC): NSX: Sekisui/Organo; 40A (4m/pc) độ dày: 4,0 mm Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
148 Phụ kiện cho ố́ng Plant-VP (HI-PVC): -Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 40A. -Tee: 15A, 25A. -Flange: 15A, 20A, 25A, 40A. -Reducer: 25Ax15A, 25Ax20A, 40Ax15A. 1 Phụ kiện cho ố́ng Plant-VP (HI-PVC): -Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 40A. -Tee: 15A, 25A. -Flange: 15A, 20A, 25A, 40A. -Reducer: 25Ax15A, 25Ax20A, 40Ax15A. Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
149 Ống SUS304: 15A (6m/pc) độ dày: SCH10S 4 Cây Ống SUS304: 15A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
150 Ống SUS304: 20A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 20A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
151 Ống SUS304: 25A (6m/pc) độ dày: SCH10S 16 Cây Ống SUS304: 25A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
152 Ống SUS304: 40A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 40A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
153 Ống SUS304: 50A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 50A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
154 Ống SUS304: 65A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 65A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
155 Ống SUS304: 80A (6m/pc) độ dày: SCH10S 2 Cây Ống SUS304: 80A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
156 Ống SUS304: 100A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 100A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
157 Ống SUS304: 125A (6m/pc) độ dày: SCH10S 2 Cây Ống SUS304: 125A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
158 Ống SUS304: 150A (6m/pc) độ dày: SCH10S 1 Cây Ống SUS304: 150A (6m/pc) độ dày: SCH10S Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
159 Phụ kiện cho ố́ng SUS304: -Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 80A 100A, 125A, 150A. -Tee: 25A, 50A, 80A, 100A. -Flange: 20A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A 100A, 125A, 150A. -Con. Reducer: 25Ax15A, 32Ax25A, 40Ax25A, 50Ax40A, 80Ax32A, 80Ax40A. -Ecc. Reducer: 50Ax20A, 50Ax40A, 80Ax65A, 100Ax65A, 125Ax80A. -Reducing Tee: 50Ax40A, 80Ax40A. 1 Phụ kiện cho ố́ng SUS304: -Elbow 90: 15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 80A 100A, 125A, 150A. -Tee: 25A, 50A, 80A, 100A. -Flange: 20A, 25A, 40A, 50A, 65A, 80A 100A, 125A, 150A. -Con. Reducer: 25Ax15A, 32Ax25A, 40Ax25A, 50Ax40A, 80Ax32A, 80Ax40A. -Ecc. Reducer: 50Ax20A, 50Ax40A, 80Ax65A, 100Ax65A, 125Ax80A. -Reducing Tee: 50Ax40A, 80Ax40A. Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
160 Ống SGP-W (ống kẽm): 50A (6m/pc) độ dày: SCH10 9 Cây Ống SGP-W (ống kẽm): 50A (6m/pc) độ dày: SCH10 Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
161 Ống SGP-W (ống kẽm): 300A (6m/pc) độ dày: SCH10 1 Cây Ống SGP-W (ống kẽm): 300A (6m/pc) độ dày: SCH10 Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
162 Phụ kiện cho ố́ng SGP-W (ống kẽm) 1 Phụ kiện cho ố́ng SGP-W (ống kẽm) Phần IX: Vật tư đường ống (theo tiêu chuẩn JIS 10K)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->