Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua văn phòng phẩm phục vụ khối quản lý năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Mua văn phòng phẩm phục vụ khối quản lý năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 14:42:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,708,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,700,000 VNĐ ((Mười chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo giấy khổ 2F4 | 2.764 | cuồn | 12 cuồn/cây, loại tốt | Xem tại “Ghi chú” của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Băng keo giấy khổ 3F6 | 146 | cuồn | 8 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 3 | Băng keo giấy khổ 4F8 | 132 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 4 | Băng keo 2 mặt, có lớp mouse, khổ 2F4 | 143 | cuồn | 12 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 5 | Băng keo 2 mặt, có lớp mouse, khổ 4F8 | 44 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 6 | Băng keo 2 mặt, không có lớp mouse, khổ 1F5 | 39 | cuồn | 24 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 7 | Băng keo 2 mặt, không có lớp mouse, khổ 2F4 | 119 | cuồn | 12 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 8 | Băng keo 2 mặt, không có lớp mouse, khổ 3F6 | 32 | cuồn | 8 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 9 | Băng keo 2 mặt, không có lớp mouse, khổ 4F8 | 74 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 10 | Băng keo gân (simili) khổ 3F6 | 388 | cuồn | 8 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 11 | Băng keo gân (simili) khổ 4F8 | 327 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 12 | Băng keo trong, khổ 1,5cm | 117 | cuồn | 24 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 13 | Băng keo trong, khổ 2,5cm | 223 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 14 | Băng keo trong, khổ 5cm | 591 | cuồn | 6 cuồn/cây, loại tốt | nt | |
| 15 | Bìa 20 lá A4 | 35 | cái | Bìa 20 lá A4 Thiên Long, đủ màu hoặc tương đương | nt | |
| 16 | Bìa 40 lá A4 | 22 | cái | Bìa 40 lá A4, Thiên Long đủ màu hoặc tương đương | nt | |
| 17 | Bìa 60 lá A4 | 3 | cái | Bìa 60 lá A4 Thiên Long, đủ màu hoặc tương đương | nt | |
| 18 | Bìa 80 lá A4 | 24 | cái | Bìa 80 lá A4 Thiên Long, đủ màu hoặc tương đương | nt | |
| 19 | Bìa còng 3,5 cm | 30 | cái | Bìa Còng Elephant hoặc tương đương | nt | |
| 20 | Bìa còng 7cm | 414 | cái | Bìa Còng Elephant hoặc tương đương | nt | |
| 21 | Bìa còng 10 cm | 277 | cái | Bìa Còng Elephant hoặc tương đương | nt | |
| 22 | Bìa kiếng đóng bìa A4 dày 1,2mm | 97 | xấp | 100 tờ/xấp, loại tốt | nt | |
| 23 | Bìa 3 dây giấy, gáy màu trắng, giấy tốt, cỡ 10 cm | 35 | cái | Hiệu Thảo Linh hoặc tương đương | nt | |
| 24 | Bìa 3 dây giấy, gáy màu trắng, giấy tốt, cỡ 15cm | 260 | cái | Hiệu Thảo Linh hoặc tương đương | nt | |
| 25 | Bìa 3 dây giấy, gáy màu trắng, giấy tốt, cỡ 20cm | 166 | cái | Hiệu Thảo Linh hoặc tương đương | nt | |
| 26 | Bìa 3 dây simili, cỡ 10 cm | 70 | cái | NITRASA hoặc tương đương | nt | |
| 27 | Bìa 3 dây simili, cỡ 15cm | 30 | cái | NITRASA hoặc tương đương | nt | |
| 28 | Bìa 3 dây simili, cỡ 20cm | 80 | cái | NITRASA hoặc tương đương | nt | |
| 29 | Bìa Lá A4 Flexoffice FO - CH03, loại tốt, dày | 2.618 | cái | Bìa Lá A4 Flexoffice FO - CH03, loại tốt, dày hoặc tương đương | nt | |
| 30 | Bìa phân trang 10 số | 30 | xấp | Bìa phân trang 10 số | nt | |
| 31 | Bìa phân trang 12 số | 280 | xấp | Bìa phân trang 12 số | nt | |
| 32 | Bìa hộp giấy cứng, dùng lưu Hồ sơ kích thước 10cm | 129 | cái | Thái Dương hoặc tương đương | nt | |
| 33 | Bìa hộp giấy cứng, dùng lưu Hồ sơ kích thước 20cm | 50 | cái | Thái Dương hoặc tương đương | nt | |
| 34 | Bìa hộp simili 15cm | 20 | cái | NITRASA hoặc tương đương | nt | |
| 35 | Bìa hộp simili 20 cm | 10 | cái | NITRASA hoặc tương đương | nt | |
| 36 | Bìa trình ký đơn A4 mica, cao cấp | 10 | cái | Nhiều màu, chất liệu mica cao cấp | nt | |
| 37 | Bìa trình ký đôi A4 bằng simili | 72 | cái | Thiên Long hoặc tương đương | nt | |
| 38 | Bìa trình ký đôi A4 mica, cao cấp màu thời trang | 45 | cái | Nhiều màu, chất liệu mica cao cấp | nt | |
| 39 | Bìa cây trong dày Q324 | 20 | cái | Bìa cây trong dày Q324 hoặc tương đương | nt | |
| 40 | Cặp hồ sơ nút gài với kích thước: F4 (210mm x 330mm) | 15 | cái | Cặp hồ sơ nút gài với kích thước: F4 (210mm x 330mm) | nt | |
| 41 | Bìa sơ mi A4, nhựa trong, có nút | 612 | xấp | 12 cái/xấp. Hiệu My Clear hoặc tương đương | nt | |
| 42 | Bìa sơ mi A5, nhựa trong, có nút | 5 | xấp | 12 cái/xấp. Hiệu My Clear hoặc tương đương | nt | |
| 43 | Bìa lỗ loại tốt | 55 | xấp | 100 tờ/xấp. Hiệu Thiên Long FO-CS03 hoặc tương đương | nt | |
| 44 | Bông lau bảng | 435 | cái | Bông lau bảng | nt | |
| 45 | Dụng cụ cắt băng keo cán cầm bằng sắt | 10 | cái | Dụng cụ cắt băng keo cán cầm bằng sắt | nt | |
| 46 | Dụng cụ cắt băng keo để bàn bằng sắt | 22 | cái | Dụng cụ cắt băng keo để bàn bằng sắt | nt | |
| 47 | Đồ lau bảng nhung | 44 | cái | Đồ lau bảng nhung | nt | |
| 48 | Giấy A0 100gsm | 2.120 | tờ | Giấy A0 100gsm | nt | |
| 49 | Giấy A1 100gsm | 5.230 | tờ | Giấy A1 100gsm | nt | |
| 50 | Giấy A2 100gsm | 300 | tờ | Giấy A2 100gsm | nt | |
| 51 | Giấy A3 100gsm | 118 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 52 | Giấy in A4 70 gsm Double A | 2.657 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 53 | Giấy in A4 80 gsm Paper One | 2.090 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 54 | Giấy in A4 70 gsm Paper One | 250 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 55 | Giấy photo A4 70 gsm IK Plus | 1.460 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 56 | Giấy photo A4 68 gsm Subaru Extra | 1.000 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 57 | Giấy A5 70gsm Double A | 97 | ream | 500 tờ/ream | nt | |
| 58 | Giấy bìa màu dạ quang A4 (đủ màu) 160 gsm | 47 | xấp | 100 tờ/xấp, Pgrand hoặc tương đương | nt | |
| 59 | Giấy bìa Sun Flower A4 180 gsm (bìa Thái) (đủ màu) | 204 | xấp | 100 tờ/xấp, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 60 | Giấy bìa màu A4 thơm dày 180gsm (đủ màu) | 84 | xấp | 100 tờ/xấp, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 61 | Giấy bìa màu A4 không thơm (đủ màu) | 34 | xấp | 100 tờ/xấp, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 62 | Giấy Ford màu A4 70 gsm (đủ màu) | 57 | ream | 500 tờ/ream, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 63 | Giấy Ford màu A4 80 gsm (đủ màu) | 75 | ream | 500 tờ/ream, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 64 | Giấy niêm phong Perluya A4 (dùng để dán niêm phong) | 10 | xấp | 200 tờ/xấp | nt | |
| 65 | Giấy in decal 135gsm, cỡ A4, 1 mặt keo | 46 | xấp | 50 tờ/xấp | nt | |
| 66 | Giấy in ảnh 2 mặt 230 gsm, cỡ A4 | 129 | xấp | 50 tờ/xấp, Glossy hoặc tương đương | nt | |
| 67 | Giấy note khổ 2x3 (đủ màu) | 289 | xấp | khổ 2x3, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 68 | Giấy note khổ 3x4 (đủ màu) | 535 | xấp | khổ 3x4, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 69 | Giấy note khổ 4x6 (đủ màu) | 238 | xấp | khổ 4x6, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 70 | Giấy note trình ký (Sign here) hoặc loại 5 màu hình mũi tên, 1 xấp gồm 5 tép nhỏ có 5 màu | 438 | xấp | bằng nhựa, màu sắc tươi sáng | nt | |
| 71 | Giấy thủ công màu A5 | 200 | xấp | nhiều màu/xấp | nt | |
| 72 | Giấy kẻ ngang, khổ A4 | 205 | tờ | 20 tờ/tép | nt | |
| 73 | Giấy kiếng gói quà 5 màu, kích thước 70x70 | 60 | tờ | Giấy kiếng gói quà 5 màu, kích thước 70x70 | nt | |
| 74 | Giấy kiếng gói quà 5 màu, kích thước 80x100 màu vàng | 530 | tờ | Giấy kiếng gói quà 5 màu, kích thước 80x100 màu vàng | nt | |
| 75 | Kéo cán nhựa tốt loại trung | 341 | cái | Kéo Flexoffice hoặc tương đương | nt | |
| 76 | Kéo cán nhựa tốt loại lớn | 213 | cái | Kéo Flexoffice | nt | |
| 77 | Keo hồ khô | 124 | chai | chai | nt | |
| 78 | Keo hồ nước Queen | 2.290 | chai | 12 chai/1 lốc | nt | |
| 79 | Kẹp bướm 51mm | 776 | hộp nhỏ | 51mm | nt | |
| 80 | Kẹp bướm 41mm | 929 | hộp nhỏ | 41mm | nt | |
| 81 | Kẹp bướm 32mm | 1.378 | hộp nhỏ | 32mm | nt | |
| 82 | Kẹp bướm 25mm | 1.697 | hộp nhỏ | 25mm | nt | |
| 83 | Kẹp bướm 19mm | 2.079 | hộp nhỏ | 19mm | nt | |
| 84 | Kẹp bướm 15mm | 4.352 | hộp nhỏ | 15mm | nt | |
| 85 | Kẹp bướm 15mm, đủ màu | 320 | hộp nhỏ | 15mm, đủ màu | nt | |
| 86 | Kẹp Accor nhựa | 73 | hộp | 50 cái/hộp | nt | |
| 87 | Kệ 3 ngăn, nhựa màu xanh, cố định, loại tốt | 38 | cái | nhựa màu xanh, cố định | nt | |
| 88 | Kệ 3 ngăn, màu nâu, trượt, loại tốt | 54 | cái | màu nâu, trượt | nt | |
| 89 | Kệ rổ xéo nhựa 1 ngăn, loại tốt | 5 | cái | Kệ rổ xéo nhựa 1 ngăn, loại tốt | nt | |
| 90 | Kềm gỡ kim Eagle1309A | 131 | cái | Kềm gỡ kim Eagle1309A hoặc tương đương | nt | |
| 91 | Đồ bấm kim số 10 Deli 0221 size 10 | 349 | cái | Đồ bấm kim số 10 Deli 0221 size 10 hoặc tương đương | nt | |
| 92 | Đồ bấm kim trung Deli 0391 | 1 | cái | Đồ bấm kim trung Deli 0391 hoặc tương đương | nt | |
| 93 | Đồ bấm lớn, bấm kim số 3 | 22 | cái | Đồ bấm lớn, bấm kim số 3 | nt | |
| 94 | Đồ bấm đại 50LA | 14 | cái | Đồ bấm đại 50LA | nt | |
| 95 | Ghim kẹp giấy Inox | 1.332 | hộp | 95 cái/hộp | nt | |
| 96 | Ghim kẹp giấy bọc nhựa, đủ màu | 205 | hộp | 95 cái/hộp | nt | |
| 97 | Kim bấm số 10 plus | 2.537 | hộp nhỏ | Kim bấm số 10 plus | nt | |
| 98 | Kim bấm 23/10 (cao 10mm) | 100 | hộp nhỏ | Kim bấm 23/10 (cao 10mm) | nt | |
| 99 | Kim bấm số 3 | 95 | hộp nhỏ | Kim bấm số 3 | nt | |
| 100 | Kim bấm đại Kw - Trio 23/23 | 110 | hộp nhỏ | Kim bấm đại Kw - Trio 23/23 | nt | |
| 101 | Kim No 23/17 | 118 | hộp nhỏ | Kim No 23/17 | nt | |
| 102 | Kim No 23/13 | 18 | hộp nhỏ | Kim No 23/13 | nt | |
| 103 | Kim No 23/12 | 6 | hộp nhỏ | Kim No 23/12 | nt | |
| 104 | Kim No 23/8 | 18 | hộp nhỏ | Kim No 23/8 | nt | |
| 105 | Kim No 24/6 | 18 | hộp nhỏ | Kim No 24/6 | nt | |
| 106 | Kim No 23/6 | 100 | hộp nhỏ | Kim No 23/6 | nt | |
| 107 | Kim No 23/15 | 100 | hộp nhỏ | Kim No 23/15 | nt | |
| 108 | Đồ chặn giá sách Deli, Kích thước 230x155x210 mm | 50 | cái | Đồ chặn giá sách Deli hoặc tương đương, Kích thước 230x155x210 mm | nt | |
| 109 | Phấn không bụi màu | 347 | hộp | 10 viên/hộp, hiệu Hada hoặc tương đương | nt | |
| 110 | Phấn không bụi trắng | 289 | hộp | 10 viên/hộp, hiệu Hada hoặc tương đương | nt | |
| 111 | Tập 100 trang tốt | 86 | cuốn | Tập 100 trang tốt | nt | |
| 112 | Sổ họp lò xo A4 bìa da, không nút gài | 62 | cuốn | Sổ họp lò xo A4 bìa da, không nút gài | nt | |
| 113 | Sổ họp lò xo A4 loại bìa nhựa | 47 | cuốn | Sổ họp lò xo A4 loại bìa nhựa | nt | |
| 114 | Sổ họp lò xo A5, bìa nhựa, không nút gài, Grand | 9 | cuốn | Sổ họp lò xo A5, bìa nhựa, không nút gài, Grand hoặc tương đương | nt | |
| 115 | Sổ tay A5, bìa da, không nút gài | 2 | cuốn | Sổ tay A5, bìa da, không nút gài | nt | |
| 116 | Sổ tay A5, bìa giấy, có nút gài | 48 | cuốn | Sổ tay A5, bìa giấy, có nút gài | nt | |
| 117 | Sổ họp lò xo A5, B5 bìa da, có nút gài | 24 | cuốn | Sổ họp lò xo A5, B5 bìa da, có nút gài | nt | |
| 118 | Sổ họp caro dày 25x35 Tiến Phát | 3 | cuốn | Sổ họp caro dày 25x35 Tiến Phát | nt | |
| 119 | Sổ văn bản đi | 136 | cuốn | Sổ văn bản đi | nt | |
| 120 | Sổ văn bản đến | 86 | cuốn | Sổ văn bản đến | nt | |
| 121 | Bút Gel Uni Impact 1.0mm UM-153S - Mực Xanh | 30 | cây | Bút Gel Uni Impact 1.0mm UM-153S - Mực Xanh | nt | |
| 122 | Bút Gel Uni Vision Elite 0.8mm UB-200 - Mực Xanh | 105 | cây | Bút Gel Uni Vision Elite 0.8mm UB-200 - Mực Xanh | nt | |
| 123 | Bút Gel Uni Jetstream 0.7mm SX-217 - Mực Xanh | 95 | cây | Bút Gel Uni Jetstream 0.7mm SX-217 - Mực Xanh | nt | |
| 124 | Viết Gell Boll | 5 | cây | Viết Gell Boll | nt | |
| 125 | Viết mực xanh tốt Uniball UB 150 | 85 | cây | Viết mực xanh tốt Uniball UB 150 | nt | |
| 126 | Viết Hi Master mực xanh, đen | 129 | cây | Viết Hi Master mực xanh, đen | nt | |
| 127 | Viết bic Thiên Long 027 màu xanh | 433 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 128 | Viết bic Thiên Long 027 màu đỏ | 300 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 129 | Viết bic Thiên Long 027 màu đen, màu tím | 92 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 130 | Viết bic Thiên Long 036 màu xanh | 76 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 131 | Viết bic Thiên Long 036 màu đỏ | 15 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 132 | Viết bic Thiên Long 036 màu đen | 6 | hộp | 20 cái/hộp | nt | |
| 133 | Viết bic Thiên Long 079 màu xanh | 10 | hộp | Viết bic Thiên Long 079 màu xanh hoặc tương đương | nt | |
| 134 | Viết chì khúc | 104 | cây | Viết chì khúc | nt | |
| 135 | Viết chì gỗ 2B, 4B | 892 | cây | Viết chì gỗ 2B, 4B | nt | |
| 136 | Viết dạ quang (highlight) Thiên Long HL-03 đủ màu | 657 | cây | Viết dạ quang (highlight) Thiên Long HL-03 đủ màu hoặc tương đương | nt | |
| 137 | Viết lông viết bảng WB 03 màu xanh | 2.870 | cây | Viết lông viết bảng WB 03 màu xanh hoặc tương đương | nt | |
| 138 | Viết lông viết bảng WB 03 màu đỏ | 1.523 | cây | Viết lông viết bảng WB 03 màu đỏ hoặc tương đương | nt | |
| 139 | Viết lông viết bảng WB 03 màu đen | 279 | cây | Viết lông viết bảng WB 03 màu đen hoặc tương đương | nt | |
| 140 | Viết lông dầu Thiên Long PM-09 màu xanh | 1.376 | cây | Viết lông dầu Thiên Long PM-09 màu xanh hoặc tương đương | nt | |
| 141 | Viết lông dầu Thiên Long PM-09 màu đỏ | 712 | cây | Viết lông dầu Thiên Long PM-09 màu đỏ hoặc tương đương | nt | |
| 142 | Viết lông kim, mực xanh CeeDee Thiên Long PM-04 | 453 | cây | Viết lông kim, mực xanh CeeDee Thiên Long PM-04 hoặc tương đương | nt | |
| 143 | Viết lông kim, mực đỏ CeeDee Thiên Long PM-04 | 200 | cây | Viết lông kim, mực đỏ CeeDee Thiên Long PM-04 hoặc tương đương | nt | |
| 144 | Viết trình ký MyGel | 20 | cây | Viết trình ký MyGel | nt | |
| 145 | Viết lông màu | 60 | hộp | 12 màu/hộp | nt | |
| 146 | Viết sáp màu | 86 | hộp | 12 màu/hộp | nt | |
| 147 | Viết xoá kéo plus 12 băng dài 12m | 220 | cây | Viết xoá kéo plus 12 băng dài 12m | nt | |
| 148 | Viết xóa nước CP-02 | 235 | cây | Viết xóa nước CP-02 hoặc tương đương | nt | |
| 149 | Viết xanh in logo TVU | 3.006 | cây | Viết xanh in logo TVU | nt | |
| 150 | Viết chì in logo TVU | 3.000 | cây | Viết chì in logo TVU | nt | |
| 151 | Hộp đựng viết để bàn | 82 | cái | Hộp đựng viết để bàn | nt | |
| 152 | Bút đế cắm bàn Thiên Long. Kích thước đầu bi: 0,7 mm | 86 | bộ | 2 bút/bộ | nt | |
| 153 | Chuốt viết chì Deli 594 | 153 | cái | Chuốt viết chì Deli 594 hoặc tương đương | nt | |
| 154 | Gôm tẩy viết chì Pentel 05 | 302 | cái | Gôm tẩy viết chì Pentel 05 hoặc tương đương | nt | |
| 155 | Dao rọc giấy SDI 0426 | 58 | cây | Dao rọc giấy SDI 0426 hoặc tương đương | nt | |
| 156 | Thước kẻ 15, 29, 30cm | 238 | cây | Thước kẻ 15, 29, 30cm | nt | |
| 157 | Dụng cụ bấm lỗ Trio 978 | 34 | cái | Dụng cụ bấm lỗ Trio 978 hoặc tương đương | nt | |
| 158 | Mực dầu Cửu Long (đổ vào tampon) | 129 | chai | Mực dầu Cửu Long (đổ vào tampon) | nt | |
| 159 | Mực dầu Shiny (đổ vào con dấu tên), màu đỏ, xanh | 55 | chai | Mực dầu Shiny (đổ vào con dấu tên), màu đỏ, xanh | nt | |
| 160 | Tampon hiệu Shiny | 69 | cái | Tampon hiệu Shiny | nt | |
| 161 | Bao thư nhỏ (có in logo và tên đơn vị) | 6.100 | cái | 12 x 22 | nt | |
| 162 | Bao thư trung (có in logo và tên đơn vị) | 20.050 | cái | 18 x 24 | nt | |
| 163 | Bao thư lớn (có in logo và tên đơn vị) | 3.950 | cái | 25 x 35 | nt | |
| 164 | Bao thư trắng, có keo | 1.900 | cái | 18 x 24 | nt | |
| 165 | Bao thư sọc xanh bưu điện, có keo | 2.209 | xấp | 11x19, 25 cái/xấp | nt | |
| 166 | Tem thư | 2.000 | cái | Tem thư | nt | |
| 167 | Sáp đếm tiền | 182 | hộp | Sáp đếm tiền | nt | |
| 168 | Máy tính tay hiệu Casio LC-403LD | 27 | cái | Máy tính tay hiệu Casio LC-403LD | nt | |
| 169 | Máy tính tay hiệu Casio MZ 12S | 2 | cái | Máy tính tay hiệu Casio MZ 12S | nt | |
| 170 | Máy tính tay hiệu Casio M-28 | 2 | cái | Máy tính tay hiệu Casio M-28 | nt | |
| 171 | Máy tính casio CA-911 | 9 | cái | Máy tính casio CA-911 | nt | |
| 172 | Máy tính Casio Cal - 03S | 3 | cái | Máy tính Casio Cal - 03S | nt | |
| 173 | Máy tính Casio DX - 120 B | 6 | cái | Máy tính Casio DX - 120 B | nt | |
| 174 | Máy tính Casino HI 122tv | 5 | cái | Máy tính Casino HI 122tv | nt | |
| 175 | Túi vải TVU | 322 | cái | Túi vải TVU | nt | |
| 176 | Pin AAA | 1.192 | cục | Pin AAA | nt | |
| 177 | Pin AA | 696 | cục | Pin AA | nt | |
| 178 | Súng bắn keo + keo nến | 5 | cây | Súng bắn keo + keo nến | nt | |
| 179 | Cồn (dùng lau bảng) | 482 | chai | 100ml/chai | nt | |
| 180 | Nam châm 28mm | 74 | vỉ | Nam châm 28mm | nt | |
| 181 | Nam châm 32mm | 20 | vỉ | Nam châm 32mm | nt | |
| 182 | Dây nilon | 21 | cuồn | Dây nilon | nt | |
| 183 | Lịch bàn năm 2022 | 44 | cái | Lịch bàn năm 2022 | nt | |
| 184 | Đĩa CD trắng Maxell | 32 | cái | Đĩa CD trắng Maxell | nt | |
| 185 | Ổ điện loại tốt có cổng USB | 6 | cái | Ổ điện loại tốt có cổng USB | nt | |
| 186 | Phiếu thu | 30 | cuốn | Phiếu thu | nt | |
| 187 | Dây thun dẻo vàng, khoanh lớn | 8 | túi | 500g/túi | nt | |
| 188 | Giấy thi | 8.000 | tờ | Giấy thi theo mẫu của Bộ GDĐT | nt | |
| 189 | Túi đựng bài thi khổ A4, theo mẫu của Bộ GDĐT | 120 | túi | Túi đựng bài thi khổ A4, theo mẫu của Bộ GDĐT | nt | |
| 190 | Giá để menu, loại bằng gỗ, để trước cửa nhà hàng | 2 | cái | Giá để menu, loại bằng gỗ, để trước cửa nhà hàng | nt | |
| 191 | Bục phát biểu loại bằng gỗ, nhỏ, dễ di chuyển | 1 | cái | Bục phát biểu loại bằng gỗ, nhỏ, dễ di chuyển | nt | |
| 192 | Bảng menu, bảng chỉ dẫn đường | 5 | cái | Inox mạ vàng, Kiểu dáng: Thẳng đứng, dễ dàng di chuyển. Kích thước: (L)550mm x (W)200mm x (H)1240mm | nt | |
| 193 | Đế cấm viết (dùng trong các lễ ký kết) | 2 | cái | Đế cấm viết (dùng trong các lễ ký kết) | nt | |
| 194 | Cờ nước, loại treo của các nước Việt Nam, Mỹ, Nhật, Canada, Pháp, Trung Quốc, Anh, Campuchia, Thái Lan, Indonesia | 10 | lá | Cờ nước, loại treo của các nước Việt Nam, Mỹ, Nhật, Canada, Pháp, Trung Quốc, Anh, Campuchia, Thái Lan, Indonesia | nt | |
| 195 | Cờ để bàn có đế, của các nước Việt Nam, Mỹ, Nhật, Canada, Pháp, Trung Quốc, Anh, Campuchia, Thái Lan, Indonesia | 10 | cây | Cờ để bàn có đế, của các nước Việt Nam, Mỹ, Nhật, Canada, Pháp, Trung Quốc, Anh, Campuchia, Thái Lan, Indonesia | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi