Gói thầu: Gói thầu: Mua VTTB phục vụ công tác phát triển khách hàng mới, sửa chữa thường xuyên quý II năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450848-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu: Mua VTTB phục vụ công tác phát triển khách hàng mới, sửa chữa thường xuyên quý II năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210445104
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 15:51:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,018,162,545 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Modem GPRS/3G/4G Nêu rõ 300 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Hòm công tơ 3 pha CPZ+PK Nêu rõ 1.262 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Hòm 4 công tơ 1 pha (Cơ) Nêu rõ 813 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Hòm 4 công tơ 1 pha (ĐT) Nêu rõ 385 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Bộ chia điện 3 pha 4 cực 200A Nêu rõ 74 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cáp Cu/PVC1x6mm2 Nêu rõ 1.840 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cáp Cu/PVC1x10mm2 Nêu rõ 6.850 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cáp Cu/XLPE/PVC1x16mm2 Nêu rõ 2.000 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cáp Cu/XLPE/PVC1x25mm2 Nêu rõ 602 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Nêu rõ 4.800 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Nêu rõ 1.600 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Nêu rõ 6.460 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Nêu rõ 1.884 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp nhôm vặn xoắn 4x50 Nêu rõ 1.190 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp nhôm vặn xoắn 4x70 Nêu rõ 1.500 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 Nêu rõ 1.200 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 Nêu rõ 1.100 m Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Aptomat 1 pha 2 cực 32A Nêu rõ 515 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 Aptomat 1 pha 2 cực 40A Nêu rõ 400 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 Aptomat 1 pha 2 cực 63A Nêu rõ 3.858 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 Aptomat 3 pha 40A Nêu rõ 616 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 Aptomat 3 pha 50A Nêu rõ 330 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Aptomat 3 pha 63A Nêu rõ 802 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 Aptomat 3 pha 100A Nêu rõ 430 Cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Ghíp bọc nhựa kép Nêu rõ 8.438 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Ghíp kép đùn A25-150 Nêu rõ 2.140 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 Ghíp kép đùn A50-240 Nêu rõ 510 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 Ghíp đơn đùn AM35-150 Nêu rõ 180 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ghíp kép đùn AM25-150 Nêu rõ 270 Bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cầu chì tự rơi 35kV - sứ gốm Nêu rõ 15 Pha Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cầu chì cắt tải LBFCO 24kV Nêu rõ 30 Pha Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cầu chì cắt tải LBFCO 35kV Nêu rõ 37 Pha Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
33 Chống sét van 24kV Nêu rõ 18 Quả Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
34 Chống sét van 42kV Nêu rõ 21 Quả Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->