Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt phần nội thất đồ rời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt phần nội thất đồ rời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:26:00 đến ngày 2021-05-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,877,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế băng có tựa | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 7 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 8 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 9 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 10 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 11 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 11 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế băng có tựa | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 18 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 19 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 20 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 21 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 22 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 11 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế băng có tựa | 4 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 28 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 29 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 30 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 31 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 32 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 33 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 11 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 36 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 37 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 38 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 39 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 40 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 41 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 42 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 43 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 44 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 45 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 46 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 47 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 50 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 51 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 52 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 53 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 54 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 55 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 56 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 57 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 58 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 59 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 60 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 61 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn HĐXX 5 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế chủ tọaHĐXX | 5 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 64 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 65 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 67 | Ghế băng không tựa | 24 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 68 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 69 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 70 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 71 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 72 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 73 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 74 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 75 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 19 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 76 | Bàn HĐXX 5 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 77 | Ghế chủ tọaHĐXX | 5 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 78 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 79 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 80 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 81 | Ghế băng không tựa | 24 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 82 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 83 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 84 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 85 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 86 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 87 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 88 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 89 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 19 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 90 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 91 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 92 | Ghế Phụ trợ phòng xử | 20 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 93 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 94 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 95 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 96 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 97 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 98 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 99 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 100 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 101 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 102 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 103 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 104 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 105 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 106 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 107 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 108 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 109 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 110 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 111 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 112 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 113 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 114 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 115 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 116 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 117 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 118 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 119 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 120 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 121 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 122 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 123 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 124 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 125 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 126 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 127 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 128 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 129 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 130 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 131 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 132 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 133 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 134 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 135 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 136 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 137 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 138 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 139 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 140 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 141 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 142 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 143 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 144 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 145 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 146 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 147 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 148 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 149 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 150 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 151 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 152 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 153 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 154 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 155 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 156 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 157 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 158 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 159 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 160 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 161 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 162 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 163 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 164 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 165 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 166 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 167 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 168 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 169 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 170 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 171 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 172 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 173 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 174 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 175 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 176 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 177 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 178 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 179 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 180 | Bàn HĐXX 5 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 181 | Ghế chủ tọaHĐXX | 5 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 182 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 183 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 184 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 185 | Ghế băng không tựa | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 186 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 187 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 188 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 189 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 190 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 191 | Bàn HĐXX 5 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 192 | Ghế chủ tọaHĐXX | 5 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 193 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 194 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 195 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 196 | Ghế băng không tựa | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 197 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 198 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 199 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 200 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 201 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 202 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 203 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 204 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 205 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 206 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 207 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 208 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 209 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 210 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 211 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 212 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 213 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 214 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 215 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 216 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 217 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 218 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 219 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 220 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 221 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 222 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 223 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 224 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 225 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 226 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 227 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 228 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 229 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 230 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 231 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 232 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 233 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 234 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 235 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 236 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 237 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 6 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 238 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 12 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 239 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 240 | Ghế băng không tựa | 8 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 241 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 242 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 243 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 244 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 245 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 15 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 246 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 247 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 248 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 249 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 250 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 251 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 252 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 253 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 254 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 255 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 256 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 257 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 258 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 259 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 260 | Bàn HĐXX 3 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 261 | Ghế chủ tọaHĐXX | 3 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 262 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 263 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 264 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 265 | Ghế băng không tựa | 9 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 266 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 267 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 268 | Hàng rào | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 269 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 270 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 271 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 272 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 273 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 17 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 274 | Bàn HĐXX 5 người | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 275 | Ghế chủ tọaHĐXX | 5 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 276 | Bàn thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 7 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 277 | Ghế thư ký, kiểm sát viên, luật sư | 14 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 278 | Ghế băng có tựa | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 279 | Ghế băng không tựa | 103 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 280 | Nền ốp gỗ để bố trí Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 281 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 282 | Vách ngăn | 2 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 283 | Bục khai báo của bị cáo | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 284 | Bục khai báo của người tham gia tố tụng | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 285 | Bản nội Quy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 286 | Biển ghi tư cách của những người tham gia tố tụng | 19 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 287 | Bàn 5 người trên bục | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 288 | Ghế chủ tọa trên bục | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 289 | Bục phát biểu | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 290 | Ghế Vip-Ghế trên buc | 44 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 291 | Bàn 2 dãy đầu | 20 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 292 | Ghế rời | 56 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 293 | Ghế trên hội trường | 272 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 294 | Quốc huy | 1 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 295 | Biển ghi tư cách | 25 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 296 | Số hàng cho tấm ốp bên hông | 48 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 297 | Số ghế cho mỗi ghế | 272 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 298 | Đèn LED cho tấm ốp bên hông | 48 | cái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 299 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 106 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 300 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 7 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 301 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 12 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 302 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 13 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 303 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 3 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 304 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 15 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 305 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 5 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 306 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 7 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 307 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 126 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 308 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 309 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 12 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 310 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 8 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 311 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 312 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 13 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 313 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 314 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 315 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 77 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 316 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 3 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 317 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 14 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 318 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 13 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 319 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 5 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 320 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 13 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 321 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 3 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 322 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 9 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 323 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 50 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 324 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 325 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 326 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 327 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 328 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 8 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 329 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 330 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 331 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 43 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 332 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 333 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 334 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 335 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 336 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 8 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 337 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 338 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 339 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 34 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 340 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 341 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 342 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 343 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 344 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 345 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 346 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 347 | BIỂN TÊN PHÒNG | B.TP | 18 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 348 | BIỂN TÊN PHÒNG KỸ THUẬT | B.PKT | 15 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 349 | BIỂN TÊN PHÒNG VỆ SINH | B.WC | 3 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 350 | TÊN THANG MÁY | B.TTM | 6 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 351 | SƠ ĐỒ THOÁT HIỂM | B.SĐTH | 3 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 352 | SỐ TẦNG TẠI THANG BỘ | B.T | 6 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 353 | TÊN SẢNH THANG | B.TST | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 354 | SỐ TẦNG TẠI SẢNH THANG | B.ST | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 355 | BIỂN GIỚI HẠN TỐC ĐỘ | B.BC | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 356 | BIỂN CHỈ DẪN LỐI RA | B.LR | 5 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 357 | BIỂN CHỈ DẪN DỐC XUỐNG TẦNG HẦM | B.CD1 | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 358 | BIỂN CHỈ DẪN DỐC LÊN TẦNG HẦM | B.CD2 | 2 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 359 | BIỂN CỔNG CHÍNH | B.CC | 1 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | |
| 360 | BIỂN PHÁP LÝ | B.PL | 4 | chiếc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi