Gói thầu: Dụng cụ vệ sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân |
| Tên gói thầu | Dụng cụ vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:05:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,226,781,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải chà sàn | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn chải đánh răng | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bàn chải giặt | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Bàn chải sắt | 180 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bao bố đập vỏ thuốc | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bao xốp không đáy 15x24cm | 40 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bao nylon kín khí (5x7cm) | 20 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bao nylon kín khí (6x10cm) | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bao nylon kín khí (8x11cm) | 10 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bao nylon kín khí (12x20cm) | 20 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bao xốp quai giữa 20x30cm | 20 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Bao nylon trắng PP 6x12cm | 200 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Bao nylon trắng PP 12x20cm | 600 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Bao nylon trắng PP 15x25cm | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Bao nylon trắng PE 20x30cm | 500 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Bao nylon trắng PE 30x40cm | 1.750 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Bao nylon trắng PE 40x60cm | 650 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Bao nylon trắng PE 60x70cm | 200 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Bao nylon trắng PE 70x100cm | 950 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Bao nylon trắng PE 90x120cm | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Bao nylon trắng PP chịu nhiệt 40x60cm | 100 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Bao xốp đựng rác màu vàng 40x50cm | 1.650 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Bao xốp đựng rác màu vàng 60x70cm | 3.450 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Bao xốp đựng rác màu vàng 70x100cm | 1.850 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Bao xốp đựng rác màu vàng 90x120cm | 400 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Bao xốp đựng rác màu vàng 120x160cm | 450 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Bao xốp đựng rác màu xám 60x70cm | 100 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Bao xốp đựng rác màu xám 70x100cm | 100 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Bao xốp đựng rác màu xám 90x120cm | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Bao xốp đựng rác màu xanh lá 40x50cm | 1.750 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Bao xốp đựng rác màu xanh lá 60x70cm | 5.450 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Bao xốp đựng rác màu xanh lá 70x100cm | 900 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Bao xốp đựng rác màu xanh lá 90x120cm | 2.250 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Bao xốp đựng rác màu xanh lá 120x160cm | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Bao xốp đựng rác màu đen 60x70cm | 50 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Bao xốp có quai (1/2 kg) | 400 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Bao xốp có quai (1 kg) | 750 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Bao xốp có quai (2 kg) | 700 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Bao xốp có quai (5 kg) | 600 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Bình inox có vòi 1 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Bình nước giữ nhiệt 350ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Bình nước giữ nhiệt 750ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Bình nước giữ nhiệt 1000ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Bình xịt cồn | 100 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Bình xịt muỗi | 20 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Bình xịt nước | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Ca nhựa có vạch đo lường 250ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Ca nhựa có vạch đo lường 500ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Ca nhựa có vạch đo lường 1000ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Ca nhựa có vạch đo lường 2000ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Cân 5kg | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Cây lau nhà dùng cho thùng lau nhà xoay 360 độ + bông lau | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Cây lau nhà cán dài | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Cây lau nhà inox san hô 45cm | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Chiếu tre | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Chổi bông cỏ | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Chổi nhựa quét nước | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Chổi tàu cau | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Cọ rửa bình | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Cước xanh | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Cây thụt bồn cầu | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Dao cạo | 600 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Dầu gội đầu 640ml | 15 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Dầu xả | 60 | Lít | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Dép nhựa có quai | 100 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Dép tổ ong | 200 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Dĩa nhựa 14cm | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Dĩa giấy 5inch | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Dĩa giấy 6inch | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Dung dịch vệ sinh phụ nữ 500ml | 25 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Dụng cụ treo giấy vệ sinh inox | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Decal dán thùng rác 20*20cm | 300 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Decal thùng rác (chất thải lây nhiễm, không đựng quá vạch này, ...) 8*20cm | 1.500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Decal thùng rác phân loại chất thải 15*21cm | 1.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Decal thùng rác phân loại chất thải 30*40cm | 800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Decal thùng rác phân loại chất thải 40*60cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Decal dán thùng rác 240L | 40 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Decal dán thùng rác trung chuyển | 40 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Găng cao su cao cổ (phụ sản) | 8.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Găng tay cao su ống | 120 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Găng tay chống nóng | 5 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Găng tay nylon | 400.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Găng chân nylon | 25.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Gáo nhựa | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Giấy vệ sinh | 45.000 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Giấy y tế | 3.000 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Giỏ nhựa có nắp (52x35,3x26,3) cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 88 | Giỏ nhựa có nắp (45,5x30,5x24) cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 89 | Giỏ rác nhựa tròn đan mây | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 90 | Gối hơi | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 91 | Hộp đựng gòn inox 8cm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 92 | Hộp đựng gòn Inox 10cm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 93 | Hộp đựng khăn giấy treo tường | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 94 | Hộp quai nhỏ (21 x 13 x 10 cm) | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 95 | Hộp quai trung (28 x 17 x 13 cm) | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 96 | Hộp quai lớn (33 x 21 x 15 cm) | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 97 | Hộp nhựa đựng thực phẩm | 1.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 98 | Hủ nhựa tròn 0,5L có nắp | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 99 | Hủ nhựa tròn 1L có nắp | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 100 | Kệ để dép inox nhỏ 3 tầng | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 101 | Kem đánh răng lớn | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 102 | Khăn giấy lau tay | 30.000 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 103 | Khay úp ly nhựa | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 104 | Kim băng | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 105 | Ky hốt rác | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 106 | Ly giấy 180ml | 2.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 107 | Ly giấy 220ml | 10.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 108 | Ly nhựa trong nhỏ 180ml cứng | 27.500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 109 | Ly nhựa trong nhỏ 200ml | 47.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 110 | Ly nhựa trong lớn 500ml nhựa cứng | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 111 | Mâm inox 25x35cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 112 | Mền chỉ | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 113 | Móc áo (treo tường) | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 114 | Móc áo nhôm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 115 | Móc dán tường lớn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 116 | Mùng lưới | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 117 | Muỗng nhựa | 5.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 118 | Nắp xô 10L | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 119 | Nĩa nhựa | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 120 | Nùi lau nhà cây lau vắt | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 121 | Nùi lau nhà dùng cho cây lau 360 độ | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 122 | Nùi lau sợi san hô 45cm | 400 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 123 | Nước rửa kính | 15 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 124 | Nước tẩy vệ sinh | 40 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 125 | Nước súc miệng 750ml | 25 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 126 | Nylon trơn xanh dày | 4.500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 127 | Nylon trơn xanh mỏng | 200 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 128 | Ống đong dung dịch 200ml | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 129 | Ống rút ly treo tường inox | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 130 | Ống rút ly treo tường nhựa | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 131 | Ống hút giấy | 3.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 132 | Ống hút nhựa | 5 | Bịch/ 1000 cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 133 | Pallet nhựa 60x60x8cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 134 | Pallet nhựa 60x100x10cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 135 | Pallet nhựa 120x100x15 cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 136 | Quẹt gas | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 137 | Rổ nhựa nhỏ | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 138 | Rổ nhựa trung | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 139 | Rổ nhựa lớn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 140 | Rổ chữ nhật lớn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 141 | Rổ nhựa bit 40x60x10cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 142 | Tăm tre | 40 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 143 | Tăm bông ráy tai | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 144 | Tạp dề nhựa trắng | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 145 | Tạp dề nylon màu | 8.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 146 | Thảm chống trượt | 10 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 147 | Thảm cỏ | 10 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 148 | Thảm nhựa chống trượt (120x150cm) | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 149 | Thảm nhựa chống trượt (90x120cm) | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 150 | Thảm nhựa chống trượt (60x80cm) | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 151 | Thảm vải thun (40x60cm) | 2.800 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 152 | Thùng huỷ kim nhỏ | 1.450 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 153 | Thùng hủy kim lớn | 4.450 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 154 | Thùng xốp lớn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 155 | Thùng giữ nhiệt 12 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 156 | Thùng giữ nhiệt 25 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 157 | Thùng giữ nhiệt 80 lít | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 158 | Thùng lau nhà xoay tròn 360 độ không cây | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 159 | Thùng lau nhà xoay tròn 360 độ có cây | 30 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 160 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 10 lít | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 161 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 15 lít | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 162 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 30 lít | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 163 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 45 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 164 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 55 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 165 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 90 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 166 | Thùng nhựa chữ nhật có nắp 140 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 167 | Thùng nhựa tròn có nắp 35 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 168 | Thùng nhựa tròn có nắp 45 lít | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 169 | Thùng nhựa tròn có nắp 60 lít | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 170 | Thùng nhựa tròn có nắp 90 lít | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 171 | Thùng nhựa tròn có nắp 120 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 172 | Thùng nhựa tròn có nắp 160 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 173 | Thùng nhựa tròn có nắp 220 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 174 | Thùng rác công cộng nắp kín 90 lít | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 175 | Thùng rác công cộng nắp kín 90 lít (không bánh xe) | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 176 | Thùng rác công cộng 90 lít xám | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 177 | Thùng rác công cộng 240 lít | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 178 | Thùng rác công cộng 240 lít (màu đen, xám, trắng) | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 179 | Thùng rác đạp nhỏ | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 180 | Thùng rác đạp trung | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 181 | Thùng rác đạp lớn | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 182 | Thùng rác đạp lớn (màu trắng, đen) | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 183 | Thùng rác inox đạp chân 12 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 184 | Thùng rác inox đạp chân 20 lít | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 185 | Thùng rác inox tròn đại | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 186 | Thùng rác tròn 10 lít vàng có nắp | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 187 | Thùng rác tròn 10 lít xanh có nắp | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 188 | Thước đo chiều cao | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 189 | Túi PE 20x30cm (đo huyết áp) | 120 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 190 | Túi vải không dệt 30x40cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 191 | Túi quà giấy | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 192 | Ủng cao su đen | 100 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 193 | Ủng cao su trắng | 100 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 194 | Xô nhựa 6 lít | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 195 | Xô nhựa 10 lít | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 196 | Xô nhựa 20 lít | 120 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 197 | Xà bông bột | 615 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 198 | Xà bông nước hương chanh | 50 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 199 | Xà bông nước | 300 | Lít | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 200 | Xà bông nước rửa tay | 1.500 | Lít | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 201 | Xe vắt nước lau sàn | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi