Gói thầu: 19 2021 VTDC Mua sắm thiết bị mạng cho các Trung tâm dữ liệu năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH VIETTEL - CHT |
| Tên gói thầu | 19 2021 VTDC Mua sắm thiết bị mạng cho các Trung tâm dữ liệu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:32:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,249,858,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị tường lửa cấu hình 1 | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Transceiver 1Gbps LR (Single Mode) tương thích với thiết bị tường lửa có cấu hình 1 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thiết bị tường lửa cấu hình 2 | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Transceiver 1Gbps LR (Single Mode) tương thích với thiết bị tường lửa có cấu hình 2 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Transceiver 10 Gbps LR (Single Mode) tương thích với thiết bị tường lửa có cấu hình 2 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Thiết bị tường lửa cấu hình 3 | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Transceiver 1Gbps LR (Single Mode) tương thích với thiết bị tường lửa có cấu hình 3 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Transceiver 10 Gbps LR (Single Mode) tương thích với thiết bị tường lửa có cấu hình 3 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Thiết bị Distribute Switch Cấu hình 1: Uplink 6 port 100Gbps, downlink 48 port 10Gbps phục vụ dự phòng cho hệ thống mạng. | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị Distribute Switch Cấu hình 2: Uplink 6 port 100Gbps, downlink 48 port 10Gbps phục vụ kết nối cho khách hàng | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thiết bị Distribute Switch cấu hình 3: Uplink 4 port 10Gbps, downlink 48 port 1Gbps phục vụ kết nối cho khách hàng | 2 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Transceiver 100Gbps LR (Single Mode) tương thích với Juniper QFX 10008 | 5 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Transceiver 100Gbps LR (Single Mode) tương thích với Cisco Nexus 9508 | 14 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Transceiver 100Gbps SR (Multi Mode) tương thích với Juniper QFX 10008 | 8 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Transceiver 100Gbps SR (Multi Mode) tương thích với Cisco Nexus 9508 | 4 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Transceiver 10Gbps LR (Single Mode) tương thích với Juniper QFX 10008 | 20 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Transceiver 10Gbps LR (Single Mode) tương thích với Cisco Nexus 9508 | 60 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Transceiver 10Gbps SR (Multi Mode) tương thích với Juniper QFX 10008 | 10 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Transceiver 10Gbps SR (Multi Mode) tương thích với Cisco Nexus 9508 | 10 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cáp MPO 10m | 10 | Sợi | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cáp MPO 15m | 5 | Sợi | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Transceiver 10Gbps LR Single Mode | 145 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Transceiver 10Gbps ER Single Mode | 8 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Transceiver 10Gbps ZR Single Mode | 12 | Chiếc | Tham chiếu Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi