Gói thầu: Cung cấp vật tư ống lò phục vụ công tác sửa chữa cho các lò thu hồi nhiệt NMĐ Phú Mỹ 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451808-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư ống lò phục vụ công tác sửa chữa cho các lò thu hồi nhiệt NMĐ Phú Mỹ 1
Số hiệu KHLCNT 20210451793
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 17:39:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 319,771,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống thép đúc DN15, SCH80 (dày 3.7mm), vật liệu A106GrB (6m/cây) 5 cây Ống thép đúc DN15, SCH80 (dày 3.7mm), vật liệu A106GrB (6m/cây)
2 Ống thép đúc DN25, SCH160 (dày 6,3mm), vật liệu A106GrC (6m/cây) 3 cây Ống thép đúc DN25, SCH160 (dày 6,3mm), vật liệu A106GrC (6m/cây)
3 Ống thép đúc DN50, SCH160 (dày 8.74mm), vật liệu A106GrC (6m/cây) 9 cây Ống thép đúc DN50, SCH160 (dày 8.74mm), vật liệu A106GrC (6m/cây)
4 Ống thép đúc DN50, SCH80 (dày 5.54mm), vật liệu A106GrB (6m/cây) 1 cây Ống thép đúc DN50, SCH80 (dày 5.54mm), vật liệu A106GrB (6m/cây)
5 Ống thép đúc DN80, SCH80 (dày 7.6mm), vật liệu SA106GrB (6m/cây) 12 cây Ống thép đúc DN80, SCH80 (dày 7.6mm), vật liệu SA106GrB (6m/cây)
6 Co thép đúc 90º, DN25, Class 3000, vật liệu A105GrC (kiểu nối Socket weld) 8 cái Co thép đúc 90º, DN25, Class 3000, vật liệu A105GrC (kiểu nối Socket weld)
7 Co thép đúc 90º DN40, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld) 2 cái Co thép đúc 90º DN40, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld)
8 Co thép đúc 90º, DN50, Class 6000, vật liệu A105GrC (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co thép đúc 90º, DN50, Class 6000, vật liệu A105GrC (kiểu nối Socket weld)
9 Co thép đúc 90º, DN50, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co thép đúc 90º, DN50, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld)
10 Co thép đúc 90º, DN80, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt Weld) 5 cái Co thép đúc 90º, DN80, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt Weld)
11 Co thép đúc 90º, DN100, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt Weld) 3 cái Co thép đúc 90º, DN100, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt Weld)
12 Nối Tee DN15, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld) 6 cái Nối Tee DN15, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld)
13 Nối Tee DN25xDN15AxDN25, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld) 6 cái Nối Tee DN25xDN15AxDN25, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld)
14 Nối Tee DN25, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld) 6 cái Nối Tee DN25, Class 3000, vật liệu A105GrB (kiểu nối Socket weld)
15 Nối Tee DN80, SCH80 vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt weld) 6 cái Nối Tee DN80, SCH80 vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt weld)
16 Nối Tee DN100xDN80xDN100, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt weld) 3 cái Nối Tee DN100xDN80xDN100, SCH80, vật liệu A234 Gr.WPB (kiểu nối Butt weld)
17 Ống thép đúc DN25A, SCH80 (dày 4.55mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 6 cây Ống thép đúc DN25A, SCH80 (dày 4.55mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
18 Ống thép đúc DN40A, SCH160 (dày 7.1mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 3 cây Ống thép đúc DN40A, SCH160 (dày 7.1mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
19 Ống thép đúc DN50A, SCH80 (dày 5.5mmm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 6 cây Ống thép đúc DN50A, SCH80 (dày 5.5mmm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
20 Ống thép đúc DN65A, SCH80 (dày 7.0mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 3 cây Ống thép đúc DN65A, SCH80 (dày 7.0mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
21 Ống thép đúc DN80A, SCH80 (dày 7.6mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 3 cây Ống thép đúc DN80A, SCH80 (dày 7.6mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
22 Ống thép đúc DN100A, SCH80 (dày 8.56mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây) 3 cây Ống thép đúc DN100A, SCH80 (dày 8.56mm), vật liệu A335GrP22, (6m/cây)
23 Co 90º DN25, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co 90º DN25, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld)
24 Co 90º, DN40, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co 90º, DN40, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld)
25 Co 90º, DN40, Class 6000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co 90º, DN40, Class 6000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld)
26 Co 90º, DN50, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld) 6 cái Co 90º, DN50, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld)
27 Co 90º, DN65, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld) 3 cái Co 90º, DN65, Class 3000, vật liệu A182 F22 (kiểu nối Socket weld)
28 Co 90º, DN80, SCH80, vật liệu A234 WP22 (kiểu nối Butt weld) 3 cái Co 90º, DN80, SCH80, vật liệu A234 WP22 (kiểu nối Butt weld)
29 Co 90º, DN100, SCH80, vật liệu A234 WP22 (kiểu nối Butt weld) 3 cái Co 90º, DN100, SCH80, vật liệu A234 WP22 (kiểu nối Butt weld)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->