Gói thầu: Mua các loại cáp tín hiệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210434440-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua các loại cáp tín hiệu
Số hiệu KHLCNT 20210407012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 17:06:00 đến ngày 2021-04-26 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 948,121,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp 2x20 50 m Dòng điện (Max): 0.2A -Điện áp (Max): 150V -Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
2 Cáp 4x10 50 m Dòng điện (Max): 0.2A -Điện áp (Max): 150V -Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
3 Cáp cứng RG405/ Mỹ hoặc tương đương 50 m Tần số làm việc: DC – 18GHz Trở kháng: 50 Ohm. Tổn hao(Max): 1.51dB/m/5GHz. Nhiệt độ làm việc: -55ºC đến + 125ºC.
4 Cáp RF3 SMAM-SMAM FMCA2110-6/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMA đực sang SMA đực Dải tần: DC đến 18GHz
5 Cáp RF4 SMPF-SMPF1 SCA67086-06/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMP đực sang SMP đực Dải tần DC đến 18GHz
6 Cáp RF5 SMPF-SMPF2 SCA67086-24/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMP cái sang SMP cái Dải tần DC đến 18GHz
7 Cáp RF6 SMAM-SMPF1 SCA63086-04/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMA đực sang SMP cái Dải tần DC đến 18GHz
8 Cáp RF7 SMAM-SMPF2 SCA63086-09/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMA đực sang SMA cái Dải tần DC đến 18GHz
9 Cáp RF9 SMPF-BMAM FMCA1606-12/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp SMP cái sang BMA đự Dải tần DC đến 18GHz
10 Cáp RF10 NF-NM FMC00408-12/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp N cái sang N đực Dải tần DC đến 10GHz
11 Cáp nguồn- tín hiệu SFM-SFM11002_01/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp nguồn tín hiệu Số sợi: 32
12 Cáp nguồn- tín hiệu SFM-SFM11002_02/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp nguồn tín hiệu Số sợi: 32
13 Cáp nguồn-tín hiệu FSD1028G2200/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp nguồn tín hiệu Số sợi: 32
14 Cáp nguồn-tín hiệu FSD1528H0325/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp nguồn tín hiệu Số sợi: 32
15 Cáp nguồn UPS0404.001/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Cáp nguồn Số sợi: 20
16 Cáp cao tần công suất lớn UF3-NMRA NMRA-450MM/ Mỹ hoặc tương đương 2 Cái Dải tần DC to 18GHz -Đầu N-đực sang N-đực -Chiều dài: 450mm
17 Cáp tín hiệu 50 ôm đường kính Ø 8 120 m Tần số làm việc: DC – 18GHz Trở kháng: 50 Ohm. Tổn hao(Max): 0.75dB/m/10GHz. Công suất trung bình (Max): 0.12KW/10GHz. Nhiệt độ làm việc: -35ºC đến + +80ºC.
18 Cáp tín hiệu 50 ôm đường kính Ø 12 120 m Tần số làm việc: DC – 18GHz Trở kháng: 50 Ohm. Tổn hao(Max): 0.6dB/m/10GHz. Công suất trung bình (Max): 0.18KW/10GHz. Nhiệt độ làm việc: -35ºC đến + +80ºC.
19 Cáp tín hiệu 50 ôm đường kính Ø 16 120 m Tần số làm việc: DC-18 GHz trở kháng: 50 Ohm Tổn hao (Max): 0.3 dBm/10GHz Công suất trung bình (Max): 0.3KW/10GHz Nhiệt độ làm việc: -35ºC đến + +80ºC
20 Cáp tín hiệu 50 ôm đường kính Ø 21 160 m Tần số làm việc: DC – 18GHz Trở kháng: 50 Ohm. Tổn hao(Max): 0.28dB/m/10GHz. Công suất trung bình (Max): 0.5KW/10GHz. Nhiệt độ làm việc: -35ºC đến + +80ºC
21 Cáp tín hiệu dẹt 10 sợi 420 m Dòng điện (Max): 0.2A -Điện áp (Max): 100V -Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
22 Cáp mạng 124 m Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m. Thỏa mãn tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet. Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP. Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom. Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH. Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C
23 Đầu xa tín hiệu đực 20 chân 70 cái Số chân: 20 chân -Vật liệu: Đồng mạ bạc -Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) - Nhiệt độ: -20 C +70 C -Độ ẩm: 5% đến 95%
24 Đầu xa đực hàn với cáp tín hiệu 70 cái Số chân: 20 chân -Vật liệu: Đồng mạ bạc -Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) - Nhiệt độ: -20 C +70 C -Độ ẩm: 5% đến 95%
25 Cáp mạng chuẩn quân sự 124 m Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m. Thỏa mãn tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet. Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP. Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom. Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH. Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 125°C
26 Đầu xa nguồn 22 chân đực công suất lớn 70 cái Số chân: 22 Công suất: 220V/10A
27 Đầu xa nguồn 22 chân cái, hàn với cáp nguồn 70 cái Số chân: 22 Công suất: 220V/10A
28 Cáp nguồn bọc kim 50 m Dòng điện (Max): 0.2A -Điện áp (Max): 300V - Điện trở giữa lõi và vỏ (Min): 100MΩ -Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
29 Cáp 2ly vá nhùa 50 m Dòng điện (Max): 1A -Điện áp (Max): 250V -Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->