Gói thầu: Cung cấp bạc đạn phục vụ công tác trung tu Tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp bạc đạn phục vụ công tác trung tu Tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 09:19:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,371,776,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn SKF NUP 307 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 75 kN; - Tải trọng tĩnh: 63 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | 3 | Cái | Bạc đạn SKF NUP 307 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 75 kN; - Tải trọng tĩnh: 63 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | ||
| 2 | Bạc đạn SKF 22224E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 652 kN; - Tải trọng tĩnh: 765 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 800 v/ph. | 12 | Cái | Bạc đạn SKF 22224E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 652 kN; - Tải trọng tĩnh: 765 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 800 v/ph. | ||
| 3 | Bạc đạn SKF 30308 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 106 kN; - Tải trọng tĩnh: 95 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. | 8 | Cái | Bạc đạn SKF 30308 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 106 kN; - Tải trọng tĩnh: 95 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. | ||
| 4 | Bạc đạn SKF 30309 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 132 kN; - Tải trọng tĩnh: 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 30309 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 132 kN; - Tải trọng tĩnh: 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 5 | Bạc đạn SKF 30310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 154 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 30310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 154 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | ||
| 6 | Bạc đạn SKF 3200B Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.61 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 26000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 3200B Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.61 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 26000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph. | ||
| 7 | Bạc đạn SKF 32310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 211 kN; - Tải trọng tĩnh: 212 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | 8 | Cái | Bạc đạn SKF 32310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 211 kN; - Tải trọng tĩnh: 212 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | ||
| 8 | Bạc đạn SKF 51206 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 25.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 51 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 51206 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 25.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 51 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 9 | Bạc đạn SKF 6200-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6200-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. | ||
| 10 | Bạc đạn SKF 6200Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6200Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. | ||
| 11 | Bạc đạn SKF 6206-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6206-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | ||
| 12 | Bạc đạn SKF 6219Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6219Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | ||
| 13 | Bạc đạn SKF 6224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 146 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | 5 | Cái | Bạc đạn SKF 6224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 146 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | ||
| 14 | Bạc đạn SKF 6310 PS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6310 PS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | ||
| 15 | Bạc đạn SKF 6312 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6312 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | ||
| 16 | Bạc đạn SKF 6312- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6312- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | ||
| 17 | Bạc đạn SKF 6314ZZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6314ZZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | ||
| 18 | Bạc đạn SKF 6318 C3 RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6318 C3 RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | ||
| 19 | Bạc đạn 7234 BCBM SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 281 kN; - Tải trọng tĩnh: 345 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn 7234 BCBM SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 281 kN; - Tải trọng tĩnh: 345 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. | ||
| 20 | Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 21 | Bạc đạn 7336-B-MP-UA (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 410 kN; - Tải trọng tĩnh: 540 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn 7336-B-MP-UA (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 410 kN; - Tải trọng tĩnh: 540 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | ||
| 22 | Bạc đạn côn NSK 29324E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 765 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn côn NSK 29324E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 765 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. | ||
| 23 | Bạc đạn GE 30ES-2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62 kN; - Tải trọng tĩnh: 310 kN. | 4 | Cái | Bạc đạn GE 30ES-2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62 kN; - Tải trọng tĩnh: 310 kN. | ||
| 24 | Bạc đạn LYC 22216/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 243 kN; - Tải trọng tĩnh: 270 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn LYC 22216/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 243 kN; - Tải trọng tĩnh: 270 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 25 | Bạc đạn NJ 312W Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 173 kN; - Tải trọng tĩnh: 160 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 1 | cái | Bạc đạn NJ 312W Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 173 kN; - Tải trọng tĩnh: 160 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 26 | Bạc đạn NJ 330 ECML/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NJ 330 ECML/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | ||
| 27 | Bạc đạn NJ336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D:) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NJ336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D:) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | ||
| 28 | Bạc đạn NSK 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn NSK 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | ||
| 29 | Bạc đạn NSK HPS 23124 CAME4C3S11 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 534 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NSK HPS 23124 CAME4C3S11 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 534 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. | ||
| 30 | Bạc đạn NU 330 ECM/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NU 330 ECM/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph. | ||
| 31 | Bạc đạn NU252 MA/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1170 kN; - Tải trọng tĩnh: 1700 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NU252 MA/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1170 kN; - Tải trọng tĩnh: 1700 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 000 v/ph. | ||
| 32 | Bạc đạn NU336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NU336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | ||
| 33 | Bạc đạn NUP 313 ECJ ác thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn NUP 313 ECJ ác thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 34 | Bạc đạn RN206M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 24.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.3 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn RN206M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 24.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.3 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | ||
| 35 | Bạc đạn RN228 M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 297 kN; - Tải trọng tĩnh: 375 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn RN228 M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 297 kN; - Tải trọng tĩnh: 375 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. | ||
| 36 | Bạc đạn SKF 16015 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn:7 500 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 16015 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn:7 500 v/ph. | ||
| 37 | Bạc đạn SKF 22212CA Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 166 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 22212CA Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 166 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | ||
| 38 | Bạc đạn SKF 22240 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 526 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 930 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 22240 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 526 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 930 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. | ||
| 39 | Bạc đạn SKF 30212 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 120 kN; - Tải trọng tĩnh: 114 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 30212 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 120 kN; - Tải trọng tĩnh: 114 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 40 | Bạc đạn SKF 30220 J2 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 304 kN; - Tải trọng tĩnh: 320 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 30220 J2 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 304 kN; - Tải trọng tĩnh: 320 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | ||
| 41 | Bạc đạn SKF 32020 X/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 209 kN; - Tải trọng tĩnh: 280 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | 8 | Cái | Bạc đạn SKF 32020 X/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 209 kN; - Tải trọng tĩnh: 280 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. | ||
| 42 | Bạc đạn SKF 32024 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 299 kN; - Tải trọng tĩnh: 415 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 32024 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 299 kN; - Tải trọng tĩnh: 415 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. | ||
| 43 | Bạc đạn SKF 6010-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6010-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | ||
| 44 | Bạc đạn SKF 6012 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 500 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6012 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 500 v/ph. | ||
| 45 | Bạc đạn SKF 6016-Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 49.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6016-Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 49.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 46 | Bạc đạn SKF 6019 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 54 kN; - Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6019 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 54 kN; - Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; | ||
| 47 | Bạc đạn SKF 6201-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.1 kN; - Vận tốc tham khảo: 50 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 26 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6201-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.1 kN; - Vận tốc tham khảo: 50 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 26 000 v/ph. | ||
| 48 | Bạc đạn SKF 6202-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 43 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22 000 v/ph. | 52 | Cái | Bạc đạn SKF 6202-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 43 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22 000 v/ph. | ||
| 49 | Bạc đạn SKF 6204 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 17 000 v/ph. | 5 | Cái | Bạc đạn SKF 6204 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 17 000 v/ph. | ||
| 50 | Bạc đạn SKF 6205- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | 17 | Cái | Bạc đạn SKF 6205- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | ||
| 51 | Bạc đạn SKF 6205 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | 27 | Cái | Bạc đạn SKF 6205 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | ||
| 52 | Bạc đạn SKF 6206 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | 48 | Cái | Bạc đạn SKF 6206 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | ||
| 53 | Bạc đạn SKF 6207-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 27 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 20 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph. | 24 | Cái | Bạc đạn SKF 6207-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 27 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 20 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph. | ||
| 54 | Bạc đạn SKF 6208 RZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6208 RZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | ||
| 55 | Bạc đạn SKF 6208 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | 23 | Cái | Bạc đạn SKF 6208 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. | ||
| 56 | Bạc đạn SKF 6209 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | 15 | Cái | Bạc đạn SKF 6209 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | ||
| 57 | Bạc đạn SKF 6209 C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6209 C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. | ||
| 58 | Bạc đạn SKF 6210-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph | 48 | Cái | Bạc đạn SKF 6210-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph | ||
| 59 | Bạc đạn SKF 6211-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 46.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 29 kN; - Vận tốc tham khảo: 14 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6211-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 46.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 29 kN; - Vận tốc tham khảo: 14 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 60 | Bạc đạn SKF 6212 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 6212 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | ||
| 61 | Bạc đạn SKF 6213 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 3 | Cái | Bạc đạn SKF 6213 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 62 | Bạc đạn SKF 6213- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6213- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 63 | Bạc đạn SKF 6214 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6214 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. | ||
| 64 | Bạc đạn SKF 6226 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 132 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6226 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 132 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | ||
| 65 | Bạc đạn SKF 6301 RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 10.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.15 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6301 RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 10.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.15 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. | ||
| 66 | Bạc đạn SKF 6302 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6302 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | ||
| 67 | Bạc đạn SKF 6302-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: 38 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6302-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: 38 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19 000 v/ph. | ||
| 68 | Bạc đạn SKF 6305 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6305 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | ||
| 69 | Bạc đạn SKF 6308 2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6308 2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | ||
| 70 | Bạc đạn SKF 6309- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6309- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | ||
| 71 | Bạc đạn SKF 6309 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | 26 | Cái | Bạc đạn SKF 6309 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | ||
| 72 | Bạc đạn SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. | ||
| 73 | Bạc đạn SKF 6310- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 3 | Cái | Bạc đạn SKF 6310- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 74 | Bạc đạn SKF 6310-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6310-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 75 | Bạc đạn SKF 6311 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. | 3 | Cái | Bạc đạn SKF 6311 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. | ||
| 76 | Bạc đạn SKF 6311- 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6311- 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. | ||
| 77 | Bạc đạn SKF 6314 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | 7 | Cái | Bạc đạn SKF 6314 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. | ||
| 78 | Bạc đạn SKF 6316 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. | 3 | Cái | Bạc đạn SKF 6316 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. | ||
| 79 | Bạc đạn SKF 6317 ZZ/ C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6317 ZZ/ C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph. | ||
| 80 | Bạc đạn SKF 6319 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6319 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. | ||
| 81 | Bạc đạn SKF 6328 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động:251 kN; - Tải trọng tĩnh: 245 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6328 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động:251 kN; - Tải trọng tĩnh: 245 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. | ||
| 82 | Bạc đạn SKF 6411 NR Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 99.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 62 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6411 NR Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 99.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 62 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 83 | Bạc đạn SKF 7252 BCBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 507 kN; - Tải trọng tĩnh: 780 kN; - Vận tốc tham khảo: 1400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1500 v/ph | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 7252 BCBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 507 kN; - Tải trọng tĩnh: 780 kN; - Vận tốc tham khảo: 1400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1500 v/ph | ||
| 84 | Bạc đạn SKF 7308 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 50 kN; - Tải trọng tĩnh: 32.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | 8 | Cái | Bạc đạn SKF 7308 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 50 kN; - Tải trọng tĩnh: 32.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. | ||
| 85 | Bạc đạn SKF 7312 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 7312 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. | ||
| 86 | Bạc đạn SKF 7312 BECBP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 7312 BECBP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 87 | Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 88 | Bạc đạn SKF NJ410 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 127 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF NJ410 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 127 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph. | ||
| 89 | Bạc đạn SKF NU213 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 122 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF NU213 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 122 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. | ||
| 90 | Bạc đạn SKF NU317 ECP. Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 340 kN; - Tải trọng tĩnh: 335 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 800 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF NU317 ECP. Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 340 kN; - Tải trọng tĩnh: 335 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 800 v/ph. | ||
| 91 | Bạc đạn SKF NUP 311 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 143 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | 1 | Cái | Bạc đạn SKF NUP 311 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 143 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. | ||
| 92 | Bạc đạn SKF NUP 313 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | 2 | Cái | Bạc đạn SKF NUP 313 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. | ||
| 93 | Bạc đạn ZWZ NJ205M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 16 000 v/ph. | 12 | Cái | Bạc đạn ZWZ NJ205M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 16 000 v/ph. | ||
| 94 | Bạc đạn+ gối UCF210 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 300 v/ph. | 8 | Bộ | Bạc đạn+ gối UCF210 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 300 v/ph. | ||
| 95 | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF212 hoặc tương đường: FYJ 60 với đường kính trục 60mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 52.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 700 v/ph. | 14 | Bộ | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF212 hoặc tương đường: FYJ 60 với đường kính trục 60mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 52.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 700 v/ph. | ||
| 96 | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF213 hoặc tương đường: FYJ 65 với đường kính trục 65mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 57.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 350 v/ph. | 6 | Bộ | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF213 hoặc tương đường: FYJ 65 với đường kính trục 65mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 57.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 350 v/ph. | ||
| 97 | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF214 hoặc tương đương: FYJ 70 với đường kính trục 70mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 44 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 250 v/ph. | 2 | Bộ | Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF214 hoặc tương đương: FYJ 70 với đường kính trục 70mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 44 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 250 v/ph. | ||
| 98 | Gối SKF SNL 524-620 (bao gồm location ring và seals). Tương đương: FAG-SNV 215 FL (bao gồm location ring và seals). Các thông số cơ bản: - Đường kính trục : 120 mm; - Chiều cao tâm trục: 140 mm; - Tâm bulong chân đế: 350 mm; - Chiều cao chân đế: 45 mm; | 2 | Bộ | Gối SKF SNL 524-620 (bao gồm location ring và seals). Tương đương: FAG-SNV 215 FL (bao gồm location ring và seals). Các thông số cơ bản: - Đường kính trục : 120 mm; - Chiều cao tâm trục: 140 mm; - Tâm bulong chân đế: 350 mm; - Chiều cao chân đế: 45 mm; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi