Gói thầu: Cung cấp bạc đạn phục vụ công tác trung tu Tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451548-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp bạc đạn phục vụ công tác trung tu Tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Số hiệu KHLCNT 20210451428
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-21 09:19:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,371,776,144 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc đạn SKF NUP 307 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 75 kN; - Tải trọng tĩnh: 63 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. 3 Cái Bạc đạn SKF NUP 307 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 75 kN; - Tải trọng tĩnh: 63 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph.
2 Bạc đạn SKF 22224E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 652 kN; - Tải trọng tĩnh: 765 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 800 v/ph. 12 Cái Bạc đạn SKF 22224E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 652 kN; - Tải trọng tĩnh: 765 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 800 v/ph.
3 Bạc đạn SKF 30308 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 106 kN; - Tải trọng tĩnh: 95 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. 8 Cái Bạc đạn SKF 30308 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 106 kN; - Tải trọng tĩnh: 95 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph.
4 Bạc đạn SKF 30309 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 132 kN; - Tải trọng tĩnh: 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 6 Cái Bạc đạn SKF 30309 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 132 kN; - Tải trọng tĩnh: 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
5 Bạc đạn SKF 30310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 154 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 30310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 154 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph.
6 Bạc đạn SKF 3200B Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.61 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 26000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 3200B Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.61 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 26000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph.
7 Bạc đạn SKF 32310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 211 kN; - Tải trọng tĩnh: 212 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. 8 Cái Bạc đạn SKF 32310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 211 kN; - Tải trọng tĩnh: 212 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph.
8 Bạc đạn SKF 51206 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 25.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 51 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 51206 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 25.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 51 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
9 Bạc đạn SKF 6200-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6200-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph.
10 Bạc đạn SKF 6200Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6200Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 5.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 2.36 kN; - Vận tốc tham khảo: 56 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 28 000 v/ph.
11 Bạc đạn SKF 6206-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6206-C-2ZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph.
12 Bạc đạn SKF 6219Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6219Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph.
13 Bạc đạn SKF 6224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 146 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. 5 Cái Bạc đạn SKF 6224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 146 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph.
14 Bạc đạn SKF 6310 PS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6310 PS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph.
15 Bạc đạn SKF 6312 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6312 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph.
16 Bạc đạn SKF 6312- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6312- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph.
17 Bạc đạn SKF 6314ZZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6314ZZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph.
18 Bạc đạn SKF 6318 C3 RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6318 C3 RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 151 kN; - Tải trọng tĩnh: 108 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph.
19 Bạc đạn 7234 BCBM SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 281 kN; - Tải trọng tĩnh: 345 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. 4 Cái Bạc đạn 7234 BCBM SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 281 kN; - Tải trọng tĩnh: 345 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph.
20 Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
21 Bạc đạn 7336-B-MP-UA (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 410 kN; - Tải trọng tĩnh: 540 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. 1 Cái Bạc đạn 7336-B-MP-UA (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 410 kN; - Tải trọng tĩnh: 540 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph.
22 Bạc đạn côn NSK 29324E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 765 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph. 2 Cái Bạc đạn côn NSK 29324E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 765 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph.
23 Bạc đạn GE 30ES-2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62 kN; - Tải trọng tĩnh: 310 kN. 4 Cái Bạc đạn GE 30ES-2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62 kN; - Tải trọng tĩnh: 310 kN.
24 Bạc đạn LYC 22216/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 243 kN; - Tải trọng tĩnh: 270 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn LYC 22216/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 243 kN; - Tải trọng tĩnh: 270 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
25 Bạc đạn NJ 312W Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 173 kN; - Tải trọng tĩnh: 160 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 1 cái Bạc đạn NJ 312W Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 173 kN; - Tải trọng tĩnh: 160 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
26 Bạc đạn NJ 330 ECML/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NJ 330 ECML/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph.
27 Bạc đạn NJ336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D:) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NJ336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D:) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph.
28 Bạc đạn NSK 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn NSK 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph.
29 Bạc đạn NSK HPS 23124 CAME4C3S11 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 534 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NSK HPS 23124 CAME4C3S11 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 534 kN; - Tải trọng tĩnh: 695 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph.
30 Bạc đạn NU 330 ECM/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NU 330 ECM/C3 SKF Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 900 kN; - Tải trọng tĩnh: 965 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph.
31 Bạc đạn NU252 MA/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1170 kN; - Tải trọng tĩnh: 1700 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NU252 MA/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1170 kN; - Tải trọng tĩnh: 1700 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 000 v/ph.
32 Bạc đạn NU336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NU336-E-TB-M1C3 (P/N: 12) (P/D) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1020 kN; - Tải trọng tĩnh: 1290 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph.
33 Bạc đạn NUP 313 ECJ ác thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn NUP 313 ECJ ác thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
34 Bạc đạn RN206M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 24.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.3 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn RN206M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 24.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.3 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph.
35 Bạc đạn RN228 M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 297 kN; - Tải trọng tĩnh: 375 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph. 2 Cái Bạc đạn RN228 M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 297 kN; - Tải trọng tĩnh: 375 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph.
36 Bạc đạn SKF 16015 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn:7 500 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 16015 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn:7 500 v/ph.
37 Bạc đạn SKF 22212CA Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 166 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 22212CA Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 166 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph.
38 Bạc đạn SKF 22240 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 526 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 930 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 22240 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 526 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 930 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 200 v/ph.
39 Bạc đạn SKF 30212 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 120 kN; - Tải trọng tĩnh: 114 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 30212 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 120 kN; - Tải trọng tĩnh: 114 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
40 Bạc đạn SKF 30220 J2 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 304 kN; - Tải trọng tĩnh: 320 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 30220 J2 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 304 kN; - Tải trọng tĩnh: 320 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph.
41 Bạc đạn SKF 32020 X/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 209 kN; - Tải trọng tĩnh: 280 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph. 8 Cái Bạc đạn SKF 32020 X/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 209 kN; - Tải trọng tĩnh: 280 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph.
42 Bạc đạn SKF 32024 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 299 kN; - Tải trọng tĩnh: 415 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 32024 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 299 kN; - Tải trọng tĩnh: 415 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph.
43 Bạc đạn SKF 6010-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6010-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 22.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph.
44 Bạc đạn SKF 6012 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 500 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6012 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 500 v/ph.
45 Bạc đạn SKF 6016-Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 49.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6016-Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 49.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
46 Bạc đạn SKF 6019 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 54 kN; - Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; 2 Cái Bạc đạn SKF 6019 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 54 kN; - Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;
47 Bạc đạn SKF 6201-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.1 kN; - Vận tốc tham khảo: 50 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 26 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6201-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 7.28 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.1 kN; - Vận tốc tham khảo: 50 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 26 000 v/ph.
48 Bạc đạn SKF 6202-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 43 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22 000 v/ph. 52 Cái Bạc đạn SKF 6202-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 8.06 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.75 kN; - Vận tốc tham khảo: 43 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22 000 v/ph.
49 Bạc đạn SKF 6204 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 17 000 v/ph. 5 Cái Bạc đạn SKF 6204 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 6.55 kN; - Vận tốc tham khảo: 32 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 17 000 v/ph.
50 Bạc đạn SKF 6205- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. 17 Cái Bạc đạn SKF 6205- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph.
51 Bạc đạn SKF 6205 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. 27 Cái Bạc đạn SKF 6205 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc tham khảo: 28 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph.
52 Bạc đạn SKF 6206 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. 48 Cái Bạc đạn SKF 6206 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph.
53 Bạc đạn SKF 6207-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 27 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 20 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph. 24 Cái Bạc đạn SKF 6207-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 27 kN; - Tải trọng tĩnh: 15.3 kN; - Vận tốc tham khảo: 20 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 10 000 v/ph.
54 Bạc đạn SKF 6208 RZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6208 RZ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph.
55 Bạc đạn SKF 6208 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph. 23 Cái Bạc đạn SKF 6208 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9 000 v/ph.
56 Bạc đạn SKF 6209 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. 15 Cái Bạc đạn SKF 6209 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph.
57 Bạc đạn SKF 6209 C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6209 C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 21.6 kN; - Vận tốc tham khảo: 17 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph.
58 Bạc đạn SKF 6210-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph 48 Cái Bạc đạn SKF 6210-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 37.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph
59 Bạc đạn SKF 6211-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 46.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 29 kN; - Vận tốc tham khảo: 14 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6211-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 46.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 29 kN; - Vận tốc tham khảo: 14 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
60 Bạc đạn SKF 6212 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. 6 Cái Bạc đạn SKF 6212 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph.
61 Bạc đạn SKF 6213 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 3 Cái Bạc đạn SKF 6213 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
62 Bạc đạn SKF 6213- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6213- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 58.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 40.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
63 Bạc đạn SKF 6214 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6214 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 63.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 600 v/ph.
64 Bạc đạn SKF 6226 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 132 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6226 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 132 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph.
65 Bạc đạn SKF 6301 RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 10.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.15 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6301 RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 10.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 4.15 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph.
66 Bạc đạn SKF 6302 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6302 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph.
67 Bạc đạn SKF 6302-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: 38 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6302-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 11.9 kN; - Tải trọng tĩnh: 5.4 kN; - Vận tốc tham khảo: 38 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19 000 v/ph.
68 Bạc đạn SKF 6305 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6305 2RS Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 23.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.6 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph.
69 Bạc đạn SKF 6308 2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6308 2RS1/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 42.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 24 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph.
70 Bạc đạn SKF 6309- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6309- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph.
71 Bạc đạn SKF 6309 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. 26 Cái Bạc đạn SKF 6309 ZZ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph.
72 Bạc đạn SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6309-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 55.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 31.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 500 v/ph.
73 Bạc đạn SKF 6310- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 3 Cái Bạc đạn SKF 6310- 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
74 Bạc đạn SKF 6310-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6310-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 65 kN; - Tải trọng tĩnh: 38 kN; - Vận tốc tham khảo: 13 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
75 Bạc đạn SKF 6311 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph. 3 Cái Bạc đạn SKF 6311 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 000 v/ph.
76 Bạc đạn SKF 6311- 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 6311- 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 74.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 45 kN; - Vận tốc tham khảo: 12 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph.
77 Bạc đạn SKF 6314 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph. 7 Cái Bạc đạn SKF 6314 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 111 kN; - Tải trọng tĩnh: 68 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph.
78 Bạc đạn SKF 6316 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. 3 Cái Bạc đạn SKF 6316 2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph.
79 Bạc đạn SKF 6317 ZZ/ C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6317 ZZ/ C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 96.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph.
80 Bạc đạn SKF 6319 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6319 ZZC3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 600 v/ph.
81 Bạc đạn SKF 6328 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động:251 kN; - Tải trọng tĩnh: 245 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph. 4 Cái Bạc đạn SKF 6328 2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động:251 kN; - Tải trọng tĩnh: 245 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph.
82 Bạc đạn SKF 6411 NR Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 99.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 62 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 6411 NR Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 99.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 62 kN; - Vận tốc tham khảo: 11 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
83 Bạc đạn SKF 7252 BCBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 507 kN; - Tải trọng tĩnh: 780 kN; - Vận tốc tham khảo: 1400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1500 v/ph 2 Cái Bạc đạn SKF 7252 BCBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 507 kN; - Tải trọng tĩnh: 780 kN; - Vận tốc tham khảo: 1400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1500 v/ph
84 Bạc đạn SKF 7308 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 50 kN; - Tải trọng tĩnh: 32.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph. 8 Cái Bạc đạn SKF 7308 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 50 kN; - Tải trọng tĩnh: 32.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 9 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12 000 v/ph.
85 Bạc đạn SKF 7312 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF 7312 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8 500 v/ph.
86 Bạc đạn SKF 7312 BECBP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF 7312 BECBP Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 104 kN; - Tải trọng tĩnh: 76.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
87 Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 6 Cái Bạc đạn SKF 7314 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 127 kN; - Tải trọng tĩnh: 98 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
88 Bạc đạn SKF NJ410 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 127 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF NJ410 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 130 kN; - Tải trọng tĩnh: 127 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph.
89 Bạc đạn SKF NU213 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 122 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF NU213 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 122 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph.
90 Bạc đạn SKF NU317 ECP. Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 340 kN; - Tải trọng tĩnh: 335 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 800 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF NU317 ECP. Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 340 kN; - Tải trọng tĩnh: 335 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 800 v/ph.
91 Bạc đạn SKF NUP 311 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 143 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph. 1 Cái Bạc đạn SKF NUP 311 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 156 kN; - Tải trọng tĩnh: 143 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph.
92 Bạc đạn SKF NUP 313 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph. 2 Cái Bạc đạn SKF NUP 313 ECJ Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 212 kN; - Tải trọng tĩnh: 196 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 000 v/ph.
93 Bạc đạn ZWZ NJ205M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 16 000 v/ph. 12 Cái Bạc đạn ZWZ NJ205M Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 27 kN; - Vận tốc tham khảo: 15 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 16 000 v/ph.
94 Bạc đạn+ gối UCF210 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 300 v/ph. 8 Bộ Bạc đạn+ gối UCF210 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 35.1 kN; - Tải trọng tĩnh: 23.2 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 300 v/ph.
95 Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF212 hoặc tương đường: FYJ 60 với đường kính trục 60mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 52.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 700 v/ph. 14 Bộ Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF212 hoặc tương đường: FYJ 60 với đường kính trục 60mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 52.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 36 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 700 v/ph.
96 Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF213 hoặc tương đường: FYJ 65 với đường kính trục 65mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 57.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 350 v/ph. 6 Bộ Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF213 hoặc tương đường: FYJ 65 với đường kính trục 65mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 57.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 40 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 350 v/ph.
97 Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF214 hoặc tương đương: FYJ 70 với đường kính trục 70mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 44 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 250 v/ph. 2 Bộ Gối đỡ + bạc đạn SKF UCF214 hoặc tương đương: FYJ 70 với đường kính trục 70mm Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 62.4 kN; - Tải trọng tĩnh: 44 kN; - Vận tốc tham khảo: v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 250 v/ph.
98 Gối SKF SNL 524-620 (bao gồm location ring và seals). Tương đương: FAG-SNV 215 FL (bao gồm location ring và seals). Các thông số cơ bản: - Đường kính trục : 120 mm; - Chiều cao tâm trục: 140 mm; - Tâm bulong chân đế: 350 mm; - Chiều cao chân đế: 45 mm; 2 Bộ Gối SKF SNL 524-620 (bao gồm location ring và seals). Tương đương: FAG-SNV 215 FL (bao gồm location ring và seals). Các thông số cơ bản: - Đường kính trục : 120 mm; - Chiều cao tâm trục: 140 mm; - Tâm bulong chân đế: 350 mm; - Chiều cao chân đế: 45 mm;
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->