Gói thầu: Mua sắm hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Công ty TNHH Tuệ Lâm – Phòng khám đa khoa 153
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TUỆ LÂM - PHÒNG KHÁM ĐA KHOA 153 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Công ty TNHH Tuệ Lâm – Phòng khám đa khoa 153 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 14:31:00 đến ngày 2021-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 885,192,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diluton LMG | 10 | Hộp | Hộp 10 lít | ||
| 2 | Lysoglobine LMG2 | 5 | Hộp | Hộp 1 lít | ||
| 3 | Diluclair A | 5 | Hộp | 1 lít | ||
| 4 | Diluton LMG | 5 | Hộp | 10 lít | ||
| 5 | Lysoglobine LMG2 | 5 | Hộp | 1 lít | ||
| 6 | Hemaclair | 5 | Hộp | 0,5 lít | ||
| 7 | Bloodtrol 3D | 5 | Lọ | 3ml | ||
| 8 | Diluant LMG | 5 | Hộp | 18 lít | ||
| 9 | Diluant LMG | 5 | Hộp | 20 lít | ||
| 10 | Detergent Chlore | 5 | Hộp | 1 lít | ||
| 11 | Detergent Enzymatique | 5 | Hộp | 5 lít | ||
| 12 | Agent de lyse LMG | 5 | Hộp | 0,5 lít | ||
| 13 | Agent de lyse 5Diff | 5 | Hộp | 0,5 lít | ||
| 14 | AU SERIES SYSTEM WASH SOLUTION | 5 | Hộp | 1 x 2000 ml | ||
| 15 | ALBUMIN BCG | 2 | Hộp | 5x30ml | ||
| 16 | ALT IFCC | 10 | Hộp | 5x30ml/3x10ml | ||
| 17 | AMYLASE CNPG3 | 4 | Hộp | 5x30ml | ||
| 18 | AST IFCC | 10 | Hộp | 5x30ml/3x10ml | ||
| 19 | BILIRUBIN DIRECT VANADATE | 2 | Hộp | 5x50ml/5x12ml | ||
| 20 | BILIRUBIN TOTAL VANADATE | 2 | Hộp | 5x50ml/5x12ml | ||
| 21 | CALCIUM ARSENAZO | 1 | Hộp | 5x40ml | ||
| 22 | CHOLESTEROL | 5 | Hộp | 9x50ml | ||
| 23 | CREATININE ENZYMATIC | 3 | Hộp | 10x60ml/5x60ml | ||
| 24 | GAMMA GT | 5 | Hộp | 5x30ml/3x10ml | ||
| 25 | GLUCOSE PAP | 5 | Hộp | 9x50ml | ||
| 26 | HDL CHOLESTEROL DIRECT | 3 | Hộp | 5x60ml/5x20ml | ||
| 27 | IRON | 2 | Hộp | 5x30ml/5x30ml/3x10ml | ||
| 28 | LDL CHOLESTEROL DIRECT | 3 | Hộp | 5x30ml/5x10ml | ||
| 29 | TOTAL PROTEIN | 2 | Hộp | 5x30ml/5x30ml | ||
| 30 | TRIGYLCERIDES | 4 | Hộp | 9x50ml | ||
| 31 | UREA | 2 | Hộp | 6x65ml/6x44ml | ||
| 32 | URIC ACID | 5 | Hộp | 5x30ml/3x10ml | ||
| 33 | HDL/LDL Calibrator | 1 | Hộp | 5x1ml | ||
| 34 | GENERAL CHEMISTRY CALIBRATOR | 2 | Hộp | 10x5ml | ||
| 35 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL1 | 2 | Hộp | 20x5ml. | ||
| 36 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL2 | 2 | Hộp | 20x5ml. | ||
| 37 | LIPID CONTROL LEVEL 1 | 2 | Hộp | 5x3ml | ||
| 38 | LIPID CONTROL LEVEL 2 | 2 | Hộp | 5x3ml | ||
| 39 | Cuvette Wash Solution (2L) | 10 | Hộp | 2 lít | ||
| 40 | Cuvette Conditioner (1L) | 10 | Hộp | 1 lít | ||
| 41 | Reagent Probe Wash 1 (250mL) | 10 | Hộp | 250 ml | ||
| 42 | Reagent Probe Wash 2 (250mL) | 10 | Hộp | 250 ml | ||
| 43 | Reagent Probe Wash 3 (500mL) | 10 | Hộp | 500 ml | ||
| 44 | Incubation Bath Oil (2.9L) | 10 | Hộp | 2.9 lít | ||
| 45 | Multical | 5 | Hộp | 6 x 3 ml | ||
| 46 | Multitrol normal | 5 | Hộp | 6 x 5 ml | ||
| 47 | Multitrol patho | 5 | Hộp | 6 x 5 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi