Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, tạp phí, tạp phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, tạp phí, tạp phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370880 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2021 (loại 070-083) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 09:55:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,979,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khăn mặt ngắn 28x46cm | 1.885 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Khăn mặt dài 32x50 | 1.236 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ấm tích + ủ chè (loại 1.5 lít) | 61 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bình nước thủy tinh 1,6l | 206 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ ấm chén | 85 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bộ cốc thủy tinh 265ml | 347 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cán gỗ 40-1,2m | 92 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Cây lau nhà 1,35 gồm cán inox đầu inox để bỏ đầu lau và đầu lau cotton. | 161 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Chậu rửa tay | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Chén uống nước nhỏ | 1.300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tách cafe | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Chổi cọ nhà vệ sinh | 32 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Chổi đót cán dài | 96 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Chổi đót cán ngắn | 363 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Chổi nhựa cán dài | 307 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Chổi phất trần | 99 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Dép đi trong nhà size 44 | 250 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Găng tay cao su cỡ L | 661 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Gáo nhựa (ca) | 88 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Gía kê phích nước | 57 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Nước tẩy trắng | 772 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giấy vệ sinh 3 lớp | 43.986 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giấy vệ sinh công nghiệp | 6.500 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bánh xà phòng | 549 | Bánh | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Nước rửa tay can | 120 | Can | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Nước rửa tay 180g | 40 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Giẻ lau bảng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Hót rác cán cao | 196 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Khay úp cốc nhựa (20cmx27cm) | 136 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Khay úp cốc inox | 89 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Miếng rửa chén loại 15*12 | 706 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Nước rửa chén 400g | 908 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Nước tẩy rửa bồn cầu 500ml | 140 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Nước xịt kính | 141 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Ổ cắm điện 8 lỗ | 157 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Tẩy lavabo | 1.245 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Phấn viết bảng | 656 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Phích nước 2l | 257 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Tải lau nhà | 138 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Thùng rác nắp bật trung | 84 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Túi rác loại 3 kg túi trắng | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Túi rác loại 5kg túi trắng | 86 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Túi rác trắng loại 10kg | 129 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Túi rác trắng loại 15kg | 28 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Xà phòng 0,4kg | 1.481 | Túi | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Xịt muỗi 300ml | 379 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Xịt phòng 280ml | 187 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Xô nhựa 22L | 113 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Móc áo trong bằng inox | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Mắc kẹp quần (kẹp 2 đầu) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Mắc áo nhựa | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Khăn lau | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Ca giảng viên sứ, dung tích từ 250ml-300ml | 43 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Sọt nhựa vuông đại | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Túi nilon đựng ga kích thước 60cm x 100cm | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đĩa kê thủy tinh | 63 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Chén sứ uống nước | 63 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Ấm trà | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đĩa kê chén | 63 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Kẹp nhựa bản to kẹp đồ vải | 6 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Cây lau nhà 360 độ | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Giấy A3/70 | 24 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Giấy A4 ĐL80 | 3.695 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Giấy A4 | 703 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Giấy A5 ĐL70 | 137 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Giấy in đề can A4 | 5 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bìa màu A4 (các màu) | 41 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Giấy nhắn 1,5x2 | 116 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Giấy nhắn 3x2 | 121 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Giấy nhắn 3x3 | 164 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Giấy nhắn 3x4 | 137 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Giấy nhắn 3x5 | 119 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Giấy phân trang 5 màu | 411 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Giấy tem nhãn A5 các cỡ | 70 | Tập | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Giấy than | 1 | tập | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bút bi mực nước (Xanh, Đen, Đỏ) | 703 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bút bi xanh/đen/đỏ | 400 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bút cắm bàn | 67 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bút viết bảng (Xanh, Đen, Đỏ) | 131 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bút dạ lông dầu (Xanh, Đen, Đỏ) | 179 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bút ký mực nước (Xanh, Đen, Đỏ) | 737 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bút nhớ dòng (vàng/xanh) | 215 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Băng xoá to 5mm x 12m | 233 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bút phủ | 138 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bút chì gọt | 244 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Tẩy chì | 175 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Gọt chì | 92 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | File càng cua 9cm | 60 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | File càng cua 7cm | 75 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | File còng Hyphen 3cm | 56 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | File hộp gấp 5cm | 148 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | File hộp gấp 7cm | 63 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | File hộp dựng sẵn 10cm có kẹp | 71 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | File hộp gấp 15cm | 201 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | File hộp gấp 20cm | 86 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Cặp 3 dây | 208 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Băng dính 40mic*48mm*100yard | 45 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Băng dính 40mic*48mm*50yard | 90 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Băng dính 40mic*48mm*200yard | 26 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Băng dính giấy 2.4cm x 18m | 42 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Băng dính (1 inch) 19mm * 10yard | 26 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Băng dính gáy màu xanh loại 4.8cm | 54 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Băng dính 2 mặt 2.5cm mỏng | 151 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Băng dính giấy 4.8cm | 18 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Túi khổ F loại dày | 2.580 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Túi khổ F có dây buộc | 100 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Phong bì thư | 9.500 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Dập ghim xoay chiều - 25 tờ | 98 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Dập ghim loại 60 tờ | 49 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Dập ghim loại 240 tờ | 14 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Máy đục lỗ - 20 tờ | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Máy đục lỗ - 100 tờ | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Khay 3 tầng | 37 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Khay cắm bút loại to | 26 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Chân ghim cho máy dập 25 tờ | 249 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Chân ghim cho máy dập 60 tờ | 174 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Chân ghim dập được 240 tờ | 84 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Gỡ ghim | 78 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Chân ghim số 10 | 337 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Ghim cài | 536 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Hộp đựng ghim | 24 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Kẹp 15mm (hộp 12 cái) | 95 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Kẹp 19mm (hộp 12 cái) | 154 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Kẹp 25mm (hộp 12 cái) | 188 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Kẹp 32mm (hộp 12 cái) | 182 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Kẹp 41mm (hộp 12 cái) | 175 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Kẹp 51mm (hộp 12 cái) | 213 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Kẹp bướm inox | 40 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Dao trổ to | 92 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Kéo 210 mm | 123 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Hồ nước 30ml | 37 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Hồ khô ( thân thiện môi trường) | 261 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Mực dấu (Đỏ, Xanh, đen) | 38 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Thước kẻ 20cm | 70 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Thước kẻ 50cm | 29 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Pin 1.5v | 29.840 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Pin 1,5v pin đũa | 3.660 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Sổ họp A4 | 105 | Quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Sổ công văn đi 160 trang | 37 | Quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Sổ công văn đến 160 trang | 37 | Quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Máy tính bấm tay | 32 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bàn dấu | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi