Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, tự động phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, tự động phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210424869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:04:00 đến ngày 2021-05-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,666,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ điều khiển nhiệt độ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 2 | Rơ le thời gian | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 3 | Bộ phụ kiện cảm biến hành trình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 4 | Cảm biến áp lực 0-100 bar | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 5 | Tiếp điểm áp lực (-0,2) - 7,5 bar | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 6 | Rơ le chốt 220VDC | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 7 | Rơ le chốt 220VDC | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 8 | Rơ le bảo vệ mất pha | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 9 | Bộ đồng bộ thời gian GPS | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 10 | Bộ mã hóa vòng quay | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 11 | Cảm biến điện dung 1,4 mét | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 12 | Bộ giữ điện cực | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 13 | Bộ sạc ắc quy 12V - 20A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 14 | Cảm biến áp lực 0-10 KPa | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 15 | Bộ điều khiển áp lực | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 16 | Switch mạng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 17 | Cảm biến laser đo khoảng cách 20 mét | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 18 | Bộ nguồn 24VDC - 5A | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 19 | Bộ chống sét lan truyền | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 20 | MCB 2P-20A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 21 | MCB 3P-20A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 22 | Khối CPU PLC | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 23 | Bộ điều khiển MPPT | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 24 | Bộ lập trình PLC | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 25 | Cáp lập trình PLC | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 26 | Bộ kết nối dữ liệu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 27 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 28 | Máy in laser A4 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 29 | Ổ cứng HDD | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 30 | Ổ cứng HDD | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 31 | Màn hình 23 inch | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 32 | Cáp hàn 50 mm2 | 160 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 33 | Cáp điện cao su 3x4 + 1x2,5 (mm2) | 95 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 34 | Cáp điện cao su 3x16 + 1x10 (mm2) | 85 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | C/O, C/Q | |
| 35 | Nắp ngăn | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đế cầu chì Ø6,3x32 (mm) | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đế cầu chì Ø5x20 (mm) | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đồng hồ lưu lượng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Vỏ tủ điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Vỏ tủ điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Goăng cao su làm kín | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Goăng cao su làm kín | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Goăng cao su làm kín | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Goăng cao su làm kín | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây đồng tráng men Ø0,26 mm | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây đồng tráng men Ø0,16 mm | 2 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dây đồng tráng men Ø0,19 mm | 2 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cầu chì kiếng 1A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cầu chì kiếng 3A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cầu chì kiếng 5A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cầu chì kiếng 10A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cầu chì kiếng 15A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Cầu chì kiếng 20A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cầu chì kiếng 25A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cầu chì kiếng 30A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ chuyển đổi USB sang RS232/RS485 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp chuyển đổi USB sang RS232 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Pin cmos 3 V | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ắc quy 12V - 105Ah | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ắc quy 12V - 200Ah | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Khối nhận SIM | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Cáp audio | 3 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dây điện mềm 1x1 mm2 | 200 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 100 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Máng cáp xương cá 25 x 40 (mm) | 10 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Contactor 22A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Board giảm áp DC | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ lọc nguồn DC | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | IC MAX232 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ổn áp 1 pha | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ổ cắm 2 lỗ - 2 vị trí | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Âm li 250W | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Loa phóng thanh | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Vỏ tủ điện D600 x R600 x C750 (mm) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ chuyển đổi nguồn điện 850 VA | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Cáp điện thoại | 200 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ắc quy 12V-200Ah | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ gông treo cáp quang | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tấm pin năng lượng mặt trời 60 W | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi