Gói thầu: Mua vật tư thay thế chống lệch băng tải 21 22 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210418841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư thay thế chống lệch băng tải 21 22 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210416069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 13:55:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,177,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chỉnh hướng PTOE1200T-35 ASSEMBLY | 3 | Bộ | 5" CEMA E BLACK STEEL ROLLER Trough angle 35 (deg); Lower frame width 1257 (mm); Bracket 476 (mm) Conveyor Speed Max: 6m/s + Temperature range: from -40oC to 71oC + Direction of conveyor: 01 way | Flexco hoặc tương đương | |
| 2 | Bộ chỉnh hướng PTOE1200R ASSEMBLY | 3 | Bộ | 6" CEMA E STEEL ROLLER Trough angle 35 (deg); Lower frame width 1547 (mm); Bracket 1411 (mm) Conveyor Speed Max: 6m/s + Temperature range: from -40oC to 71oC + Direction of conveyor: 01 way or both way | Flexco hoặc tương đương | |
| 3 | Bộ gạt sơ cấp EZOE-1200-50 EZOE PRC 1200-50 | 1 | Bộ | Beam length: 1950mm Scraper Width: 1150mmPole OD: 60mm | Flexco hoặc tương đương | |
| 4 | Bộ gạt thứ cấp POE-1200 PTYPE OE 1200 | 1 | Bộ | Material: Tungsten carbide segment 9751. Beam length: 1950mm Scraper Width: 1150mm | Flexco hoặc tương đương | |
| 5 | Bộ Gạt Chữ V-Plow | 2 | Bộ | 1200Maximum belt speed: 1000 fpm (5 m/sec) | Flexco hoặc tương đương | |
| 6 | Pulley làm sạch băng tải - Vị trí tang bị động | 1 | Bộ | Clean Flight Wing pulley (tail)– O.D: 516mm, F.W.: 1350mm Crown Face (1) Shaft: 125mm x 1794mm (2) Keyless Locker: TBA | Martin hoặc tương đương | |
| 7 | Pulley làm sạch băng tải - Vị trí tang tăng góc ôm | 1 | Bộ | Clean Flight Wing pulley (snub) – O.D: 422mm, F.W.: 1350mm Crown Face (1) Shaft: 65mm x 1680mm (2) Keyless Locker: TBA | Martin hoặc tương đương | |
| 8 | Pulley làm sạch băng tải - vị trí tang đối trọng | 1 | Bộ | Clean Flight Wing pulley (take up) – O.D: 516mm, F.W.: 1350mm Crown Face (1) Shaft: 100mm x 1770mm (2) Keyless Locker: TBA | Martin hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi